Kết quả bóng đá trận Metallurg Bekobod vs Pakhtakor II, 20:30 ngày 07/09/2026
Giải VĐQG Uzbekistan · 20:30 ngày 07/09/2026
Metallurg Bekobod 1 Kết thúc HT 1-0 0
Pakhtakor II
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Diễn biến trận đấu
| Metallurg Bekobod | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| Abdumuminov A. 2 - 0 ⚽ | 7' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 8 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 26 | 7 |
| Mất bàn | 0 | 3 | 7 | 23 |
| Điểm | 9 | 3 | 19 | 6 |
Chủ = Metallurg Bekobod · Khách = Pakhtakor II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Metallurg Bekobod | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (35%) | Thắng/Thắng | 2 (12%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 6 (23%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 7 (41%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (15%) | Bại/Bại | 6 (35%) |
Bảng xếp hạng
Metallurg Bekobod
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 10 | 4 | 4 | 44 | 14 | 34 | 2 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 4 | 0 | 25 | 5 | 19 | 3 |
| Sân khách | 9 | 5 | 0 | 4 | 19 | 9 | 15 | 4 |
Pakhtakor II
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 3 | 1 | 13 | 13 | 39 | 10 | 12 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 0 | 7 | 7 | 20 | 6 | 13 |
| Sân khách | 8 | 1 | 1 | 6 | 6 | 19 | 4 | 12 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Thẻ vàng
01
Sút bóng
159
Sút cầu môn
94
Sút ngoài cầu môn
65
TL kiểm soát bóng
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Metallurg Bekobod (27 trận)
Ghi 1.96 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận
Pakhtakor II (18 trận)
Ghi 0.72 bàn/trậnMất 2.22 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Metallurg Bekobod | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ilyasjon Kurbanov | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.22 | 5.30 | 9.50 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.80 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.30 ↑ | 93.00 ↑ | 3.20 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 2.60 ↑ | 0.25 | 0.17 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.22 | 5.20 | 9.30 | 0.97 | 3.50 | 0.85 | 0.81 | 1.75 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 3.03 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.30 | 5.25 | 7.75 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.20 | 5.80 | 8.70 | 0.91 | 3.25 | 0.85 | 0.78 | 1.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 3.03 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.20 | 5.30 | 7.90 | 0.88 | 3.25 | 0.82 | 0.84 | 1.75 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 19.50 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.21 | 5.70 | 8.40 | 1.02 | 3.50 | 0.80 | 0.79 | 1.75 | 1.05 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.20 ↑ | 165.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.30 | 5.00 | 7.50 | 0.81 | 3.25 | 0.84 | 0.91 | 1.75 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 2.94 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 1.82 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.31 | 5.30 | 8.00 | 1.12 | 3.50 | 0.64 | 0.80 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.96 ↑ | 36.00 ↑ | 8.28 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 7.76 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Metallurg Bekobod | +1 3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Pakhtakor II | -1 3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).