Kết quả bóng đá trận Metaloglobus vs AFC Metalul Buzau, 15:00 ngày 01/08/2026

Liga 2 Seria (Romania) · 15:00 ngày 01/08/2026
Metaloglobus
Sắp đá --:--:--
AFC Metalul Buzau
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 26
Hòa 11 42
Bại 10 42
Ghi bàn 43 1121
Mất bàn 41 1612
Điểm 47 1020

Chủ = Metaloglobus · Khách = AFC Metalul Buzau

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Metaloglobus (46)Hiệp 1 / Cả trậnAFC Metalul Buzau (43)
2 (4%)Thắng/Thắng18 (42%)
1 (2%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (4%)Thắng/Bại1 (2%)
2 (4%)Hòa/Thắng8 (19%)
9 (20%)Hòa/Hòa4 (9%)
6 (13%)Hòa/Bại5 (12%)
1 (2%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (4%)Bại/Hòa0 (0%)
21 (46%)Bại/Bại7 (16%)

Bảng xếp hạng

Metaloglobus

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30262225661216
Sân nhà1524912251016
Sân khách1502131341216
6 gần6132910--

AFC Metalul Buzau

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21102933263210
Sân nhà1042414101415
Sân khách116051916184
6 gần632165--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Metaloglobus 0 (0%)Hòa 1 (100%)AFC Metalul Buzau 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D219/10/24AFC Metalul Buzau2-2 (1-0)Metaloglobus3-3+0.252.25H

Thành tích gần đây — Metaloglobus

BTHHHBBBTH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/16 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF17/07/26FCM Targu Mures2-1 (2-1)Metaloglobus---B
ROM D119/05/26Farul Constanta0-1 (0-0)Metaloglobus15-2-1.753T
ROM D111/05/26Metaloglobus2-2 (1-1)Hermannstadt7-3-12.5H
ROM D102/05/26FC Otelul Galati2-2 (0-2)Metaloglobus3-2-1.252.75H
ROM D127/04/26Metaloglobus1-1 (0-1)FC Unirea 2004 Slobozia8-1-0.252.25H
ROM D120/04/26FC Botosani3-2 (1-1)Metaloglobus6-3-1.252.75B
ROM D113/04/26Metaloglobus0-1 (0-1)FK Csikszereda Miercurea Ciuc8-2-0.252.25B
ROM D105/04/26UTA Arad5-1 (2-0)Metaloglobus9-7-1.252.75B
ROM D121/03/26Metaloglobus1-0 (0-0)Petrolul Ploiesti4-7-0.752.25T
ROM D116/03/26FCSB0-0 (0-0)Metaloglobus14-5-2.253.5H
ROM D107/03/26Metaloglobus2-2 (1-1)UTA Arad7-6-0.752.5H
ROM D128/02/26CS Universitatea Craiova2-1 (0-1)Metaloglobus12-1-23.25B
ROM D124/02/26FCSB4-1 (2-1)Metaloglobus9-2-2.53.5B
ROM D114/02/26Metaloglobus0-1 (0-1)FC Otelul Galati4-3-12.5B
ROMC11/02/26CSM Slatina2-2 (2-2)Metaloglobus4-402.25H
ROM D108/02/26FC Botosani3-0 (2-0)Metaloglobus6-3-1.52.5B
ROM D104/02/26Metaloglobus0-1 (0-1)FK Csikszereda Miercurea Ciuc8-502.25B
ROM D130/01/26CFR Cluj4-2 (1-1)Metaloglobus9-1-1.753B
ROM D123/01/26Metaloglobus0-2 (0-0)Arges6-3-0.752.25B
ROM D118/01/26Rapid Bucuresti1-0 (0-0)Metaloglobus5-0-1.752.75B

Thành tích gần đây — AFC Metalul Buzau

TTHBTHTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/12 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF23/07/26AFC Metalul Buzau1-0 (0-0)FK Vora---T
INT CF20/07/26AFC Metalul Buzau1-0 (0-0)Gjilani---T
INT CF18/07/26AFC Metalul Buzau1-1 (0-0)Teuta Durres---H
INT CF16/07/26AFC Metalul Buzau0-4 (0-0)CSM Slatina---B
INT CF11/07/26FC Unirea 2004 Slobozia0-3 (0-0)AFC Metalul Buzau1-5--T
INT CF10/07/26AFC Metalul Buzau0-0 (0-0)Dunarea Calarasi---H
INT CF04/07/26AFC Metalul Buzau7-2 (3-2)FC Bacau---T
INT CF27/06/26AFC Metalul Buzau4-2 (2-0)Lindab Stefanesti4-0--T
ROM D209/05/26Ceahlaul Piatra Neamt0-3 (0-2)AFC Metalul Buzau2-8+1.252.75T
ROM D202/05/26AFC Metalul Buzau1-3 (0-2)CSM Slatina8-4--B
ROM D225/04/26FC Gloria Bistrita0-1 (0-0)AFC Metalul Buzau6-502.5T
ROM D218/04/26AFC Metalul Buzau2-0 (0-0)CSM Politehnica Iasi7-2+0.252.25T
ROM D210/04/26AFC Metalul Buzau1-0 (0-0)Muscelul Campulung---T
ROM D204/04/26FCM Targu Mures1-4 (0-2)AFC Metalul Buzau8-2-0.752.5T
ROM D221/03/26AFC Metalul Buzau4-2 (1-0)CS Dinamo Bucuresti5-4--T
ROM D214/03/26Chindia Targoviste2-3 (1-2)AFC Metalul Buzau7-2-0.752.5T
ROM D208/03/26AFC Metalul Buzau1-4 (1-3)FC Gloria Bistrita5-9+0.752.5B
ROMC06/03/26Dinamo Bucuresti1-0 (1-0)AFC Metalul Buzau6-4-1.52.5B
ROM D228/02/26FCM Targu Mures1-0 (1-0)AFC Metalul Buzau7-5-0.252.5B
ROM D221/02/26AFC Metalul Buzau0-1 (0-1)FC Bacau1-5+0.752.5B
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

29 71
17% So Sánh Đối đầu 83%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Metaloglobus (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 2.10 bàn/trận
AFC Metalul Buzau (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
MetaloglobusAFC Metalul Buzau

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
MetaloglobusAFC Metalul Buzau

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

07
Thắng 2+
25
Thắng 1
62
Hòa
73
Thua 1
53
Thua 2+
MetaloglobusAFC Metalul Buzau

Thông tin đội bóng

Metaloglobus Thông tin AFC Metalul Buzau
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Mihai Teja HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.253.203.000.992.500.810.940.250.80
Live2.50 ↑3.10 ↓2.70 ↓0.88 ↓2.250.91 ↑0.80 ↓0.000.94 ↑
Mansion88Sớm2.453.152.530.902.250.920.890.000.95
Live2.46 ↑3.152.530.94 ↑2.250.88 ↓0.890.000.95
InterwettenSớm2.353.252.851.052.500.65---
Live2.45 ↑3.05 ↓2.75 ↓1.052.500.65---
10BETSớm2.193.002.700.752.250.86---
Live2.34 ↑3.002.65 ↓0.76 ↑2.250.88 ↑---
12betSớm2.453.152.530.902.250.920.890.000.95
Live2.46 ↑3.152.530.94 ↑2.250.88 ↓0.890.000.95
CrownSớm2.233.202.780.852.250.850.950.250.75
Live2.38 ↑3.202.59 ↓0.90 ↑2.250.90 ↑1.12 ↑0.250.71 ↓
SbobetSớm2.292.882.570.822.250.920.690.001.05
Live2.49 ↑3.02 ↑2.570.90 ↑2.250.920.89 ↑0.000.95 ↓
WewbetSớm2.282.952.630.802.250.941.010.250.73
Live2.38 ↑2.91 ↓2.55 ↓0.86 ↑2.250.88 ↓0.76 ↓0.000.98 ↑
LadbrokesSớm2.303.102.751.052.500.70---
Live2.40 ↑3.102.62 ↓1.052.500.67 ↓---
18BetSớm2.253.102.750.722.250.800.880.250.66
Live2.40 ↑3.20 ↑2.70 ↓0.83 ↑2.250.81 ↑0.73 ↓0.000.92 ↑
BwinSớm2.303.102.701.052.500.68---
Live2.40 ↑3.102.60 ↓1.052.500.66 ↓---
1xBetSớm2.323.202.891.042.500.690.670.001.05
Live2.38 ↑3.10 ↓2.71 ↓0.81 ↓2.250.87 ↑0.73 ↑0.000.96 ↓
Bet 365Sớm2.153.302.900.902.250.901.000.250.80
Live2.45 ↑3.10 ↓2.60 ↓0.902.250.900.80 ↓0.001.00 ↑
William HillSớm2.302.902.901.052.500.67---
Live2.40 ↑2.902.80 ↓1.052.500.67---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.