Kết quả bóng đá trận Metaloglobus vs AFC Metalul Buzau, 15:00 ngày 01/08/2026
Liga 2 Seria (Romania) · 15:00 ngày 01/08/2026
Metaloglobus Sắp đá --:--:--
AFC Metalul Buzau
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 11 | 21 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 16 | 12 |
| Điểm | 4 | 7 | 10 | 20 |
Chủ = Metaloglobus · Khách = AFC Metalul Buzau
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Metaloglobus | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (4%) | Thắng/Thắng | 18 (42%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (4%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 2 (4%) | Hòa/Thắng | 8 (19%) |
| 9 (20%) | Hòa/Hòa | 4 (9%) |
| 6 (13%) | Hòa/Bại | 5 (12%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 21 (46%) | Bại/Bại | 7 (16%) |
Bảng xếp hạng
Metaloglobus
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 2 | 6 | 22 | 25 | 66 | 12 | 16 |
| Sân nhà | 15 | 2 | 4 | 9 | 12 | 25 | 10 | 16 |
| Sân khách | 15 | 0 | 2 | 13 | 13 | 41 | 2 | 16 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 10 | - | - |
AFC Metalul Buzau
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 10 | 2 | 9 | 33 | 26 | 32 | 10 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 | 10 | 14 | 15 |
| Sân khách | 11 | 6 | 0 | 5 | 19 | 16 | 18 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Metaloglobus 0 (0%)Hòa 1 (100%)AFC Metalul Buzau 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/24 | AFC Metalul Buzau | 2-2 (1-0) | Metaloglobus | +0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Metaloglobus
BTHHHBBBTH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/16 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | FCM Targu Mures | 2-1 (2-1) | Metaloglobus | - | - | B |
| 19/05/26 | Farul Constanta | 0-1 (0-0) | Metaloglobus | -1.75 | 3 | T |
| 11/05/26 | Metaloglobus | 2-2 (1-1) | Hermannstadt | -1 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | FC Otelul Galati | 2-2 (0-2) | Metaloglobus | -1.25 | 2.75 | H |
| 27/04/26 | Metaloglobus | 1-1 (0-1) | FC Unirea 2004 Slobozia | -0.25 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | FC Botosani | 3-2 (1-1) | Metaloglobus | -1.25 | 2.75 | B |
| 13/04/26 | Metaloglobus | 0-1 (0-1) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | UTA Arad | 5-1 (2-0) | Metaloglobus | -1.25 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Metaloglobus | 1-0 (0-0) | Petrolul Ploiesti | -0.75 | 2.25 | T |
| 16/03/26 | FCSB | 0-0 (0-0) | Metaloglobus | -2.25 | 3.5 | H |
| 07/03/26 | Metaloglobus | 2-2 (1-1) | UTA Arad | -0.75 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | CS Universitatea Craiova | 2-1 (0-1) | Metaloglobus | -2 | 3.25 | B |
| 24/02/26 | FCSB | 4-1 (2-1) | Metaloglobus | -2.5 | 3.5 | B |
| 14/02/26 | Metaloglobus | 0-1 (0-1) | FC Otelul Galati | -1 | 2.5 | B |
| 11/02/26 | CSM Slatina | 2-2 (2-2) | Metaloglobus | 0 | 2.25 | H |
| 08/02/26 | FC Botosani | 3-0 (2-0) | Metaloglobus | -1.5 | 2.5 | B |
| 04/02/26 | Metaloglobus | 0-1 (0-1) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 0 | 2.25 | B |
| 30/01/26 | CFR Cluj | 4-2 (1-1) | Metaloglobus | -1.75 | 3 | B |
| 23/01/26 | Metaloglobus | 0-2 (0-0) | Arges | -0.75 | 2.25 | B |
| 18/01/26 | Rapid Bucuresti | 1-0 (0-0) | Metaloglobus | -1.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — AFC Metalul Buzau
TTHBTHTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/12 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | AFC Metalul Buzau | 1-0 (0-0) | FK Vora | - | - | T |
| 20/07/26 | AFC Metalul Buzau | 1-0 (0-0) | Gjilani | - | - | T |
| 18/07/26 | AFC Metalul Buzau | 1-1 (0-0) | Teuta Durres | - | - | H |
| 16/07/26 | AFC Metalul Buzau | 0-4 (0-0) | CSM Slatina | - | - | B |
| 11/07/26 | FC Unirea 2004 Slobozia | 0-3 (0-0) | AFC Metalul Buzau | - | - | T |
| 10/07/26 | AFC Metalul Buzau | 0-0 (0-0) | Dunarea Calarasi | - | - | H |
| 04/07/26 | AFC Metalul Buzau | 7-2 (3-2) | FC Bacau | - | - | T |
| 27/06/26 | AFC Metalul Buzau | 4-2 (2-0) | Lindab Stefanesti | - | - | T |
| 09/05/26 | Ceahlaul Piatra Neamt | 0-3 (0-2) | AFC Metalul Buzau | +1.25 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | AFC Metalul Buzau | 1-3 (0-2) | CSM Slatina | - | - | B |
| 25/04/26 | FC Gloria Bistrita | 0-1 (0-0) | AFC Metalul Buzau | 0 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | AFC Metalul Buzau | 2-0 (0-0) | CSM Politehnica Iasi | +0.25 | 2.25 | T |
| 10/04/26 | AFC Metalul Buzau | 1-0 (0-0) | Muscelul Campulung | - | - | T |
| 04/04/26 | FCM Targu Mures | 1-4 (0-2) | AFC Metalul Buzau | -0.75 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | AFC Metalul Buzau | 4-2 (1-0) | CS Dinamo Bucuresti | - | - | T |
| 14/03/26 | Chindia Targoviste | 2-3 (1-2) | AFC Metalul Buzau | -0.75 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | AFC Metalul Buzau | 1-4 (1-3) | FC Gloria Bistrita | +0.75 | 2.5 | B |
| 06/03/26 | Dinamo Bucuresti | 1-0 (1-0) | AFC Metalul Buzau | -1.5 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | FCM Targu Mures | 1-0 (1-0) | AFC Metalul Buzau | -0.25 | 2.5 | B |
| 21/02/26 | AFC Metalul Buzau | 0-1 (0-1) | FC Bacau | +0.75 | 2.5 | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
29 71
17% So Sánh Đối đầu 83%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Metaloglobus (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 2.10 bàn/trận
AFC Metalul Buzau (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Metaloglobus | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Mihai Teja | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.20 | 3.00 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.94 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.50 ↑ | 3.10 ↓ | 2.70 ↓ | 0.88 ↓ | 2.25 | 0.91 ↑ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.45 | 3.15 | 2.53 | 0.90 | 2.25 | 0.92 | 0.89 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 2.46 ↑ | 3.15 | 2.53 | 0.94 ↑ | 2.25 | 0.88 ↓ | 0.89 | 0.00 | 0.95 | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.25 | 2.85 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↑ | 3.05 ↓ | 2.75 ↓ | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.19 | 3.00 | 2.70 | 0.75 | 2.25 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 2.34 ↑ | 3.00 | 2.65 ↓ | 0.76 ↑ | 2.25 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.45 | 3.15 | 2.53 | 0.90 | 2.25 | 0.92 | 0.89 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 2.46 ↑ | 3.15 | 2.53 | 0.94 ↑ | 2.25 | 0.88 ↓ | 0.89 | 0.00 | 0.95 | |
| Crown | Sớm | 2.23 | 3.20 | 2.78 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.95 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.38 ↑ | 3.20 | 2.59 ↓ | 0.90 ↑ | 2.25 | 0.90 ↑ | 1.12 ↑ | 0.25 | 0.71 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.29 | 2.88 | 2.57 | 0.82 | 2.25 | 0.92 | 0.69 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 2.49 ↑ | 3.02 ↑ | 2.57 | 0.90 ↑ | 2.25 | 0.92 | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.28 | 2.95 | 2.63 | 0.80 | 2.25 | 0.94 | 1.01 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 2.38 ↑ | 2.91 ↓ | 2.55 ↓ | 0.86 ↑ | 2.25 | 0.88 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.75 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 2.40 ↑ | 3.10 | 2.62 ↓ | 1.05 | 2.50 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.10 | 2.75 | 0.72 | 2.25 | 0.80 | 0.88 | 0.25 | 0.66 |
| Live | 2.40 ↑ | 3.20 ↑ | 2.70 ↓ | 0.83 ↑ | 2.25 | 0.81 ↑ | 0.73 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.70 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 2.40 ↑ | 3.10 | 2.60 ↓ | 1.05 | 2.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.32 | 3.20 | 2.89 | 1.04 | 2.50 | 0.69 | 0.67 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 2.38 ↑ | 3.10 ↓ | 2.71 ↓ | 0.81 ↓ | 2.25 | 0.87 ↑ | 0.73 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.30 | 2.90 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.45 ↑ | 3.10 ↓ | 2.60 ↓ | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 2.90 | 2.90 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 2.40 ↑ | 2.90 | 2.80 ↓ | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.