Kết quả bóng đá trận Metaloglobus vs Concordia Chiajna, 15:00 ngày 29/08/2026
Liga 2 Seria (Romania) · 15:00 ngày 29/08/2026
Metaloglobus 1 Kết thúc HT 0-1 3
Concordia Chiajna
🟨 4 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Metaloglobus | Phút | |
| 18' | ⚽ 0 - 1 Din Sula | |
| 18' | ⚽ 0 - 2 Sula D. | |
| 35' | George Ganea | |
| 35' | ||
| 41' | ||
| 41' | ||
| HT 0-1 | ||
| 60' | ||
| 61' | ||
| 64' | ⚽ 0 - 3 Sergio Carrasco | |
| 67' | ||
| Nicolas Constantinescu 1 - 3 ⚽ | 71' | |
| 73' | ||
| 89' | ||
| 90' | ||
| 90+2' | ||
| 90+4' | ⚽ 1 - 4 | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 14 | 30 |
| Mất bàn | 7 | 8 | 17 | 14 |
| Điểm | 3 | 3 | 11 | 24 |
Chủ = Metaloglobus · Khách = Concordia Chiajna
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Metaloglobus | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (10%) | Thắng/Thắng | 7 (47%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (10%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 5 (50%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Bảng xếp hạng
Metaloglobus
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 2 | 6 | 22 | 25 | 66 | 12 | 16 |
| Sân nhà | 15 | 2 | 4 | 9 | 12 | 25 | 10 | 16 |
| Sân khách | 15 | 0 | 2 | 13 | 13 | 41 | 2 | 16 |
Concordia Chiajna
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 8 | 3 | 10 | 29 | 24 | 27 | 13 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 0 | 4 | 23 | 10 | 21 | 8 |
| Sân khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 | 14 | 6 | 19 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
45
Sút bóng
1012
Sút cầu môn
68
Tấn công
89106
Tấn công nguy hiểm
5149
Sút ngoài cầu môn
44
Đá phạt trực tiếp
2718
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Phạm lỗi
1525
Việt vị
32
Quả ném biên
2918
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Metaloglobus (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
Concordia Chiajna (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Metaloglobus | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1957 | |
| Sân nhà | Stadionul Concordia | |
| 0 | Sức chứa | 4500 |
| Mihai Teja | HLV | |
| Khu vực | Chiajna |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.43 | 0.93 | 2.25 | 0.83 | 0.93 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 101.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.90 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.93 | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 3.10 | 2.55 | 0.92 | 2.25 | 0.87 | 0.92 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.60 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.54 | 3.00 | 2.54 | 0.74 | 2.25 | 1.06 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 94.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.08 ↓ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 3.00 | 2.50 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.25 ↑ | 1.07 ↓ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.45 | 2.80 | 2.55 | 0.76 | 2.25 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.23 ↑ | 1.08 ↓ | 2.46 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.54 | 3.00 | 2.54 | 0.74 | 2.25 | 1.06 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.03 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.54 | 3.00 | 2.54 | 0.89 | 2.25 | 0.81 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 26.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.02 ↓ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.43 | 2.82 | 2.46 | 0.94 | 2.25 | 0.80 | 0.86 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.50 | 2.85 | 2.47 | 0.95 | 2.25 | 0.79 | 0.92 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 26.00 ↑ | 4.77 ↑ | 1.05 ↓ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.45 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 2.90 | 2.60 | 0.85 | 2.25 | 0.68 | 0.71 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 205.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.06 ↓ | 7.11 ↑ | 3.75 | 0.03 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.75 | 2.91 | 2.52 | 0.96 | 2.25 | 0.80 | 0.97 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 30.53 ↑ | 5.81 ↑ | 1.14 ↓ | 2.67 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 3.10 | 2.45 | 1.00 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 17.50 ↑ | 1.02 ↓ | 0.98 ↓ | 3.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.00 | 2.65 | 1.18 | 2.50 | 0.58 | 0.81 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 144.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.10 | 2.45 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.70 | 2.90 | 2.50 | 1.20 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Metaloglobus | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Concordia Chiajna | 0 | 2 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).