Kết quả bóng đá trận Metaloglobus vs Gloria Popesti-Leordeni, 15:00 ngày 10/10/2026
Liga 2 Seria (Romania) · 15:00 ngày 10/10/2026
Metaloglobus 0 Kết thúc HT 0-1 3
Gloria Popesti-Leordeni
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 6
Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Metaloglobus | Phút | |
| 7' | ||
| 11' | ||
| HT 0-1 | ||
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 7 | 12 | 22 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 17 | 15 |
| Điểm | 4 | 9 | 11 | 20 |
Chủ = Metaloglobus · Khách = Gloria Popesti-Leordeni
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Metaloglobus | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (14%) | Thắng/Thắng | 9 (35%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 4 (15%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 5 (19%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 6 (43%) | Bại/Bại | 3 (12%) |
Bảng xếp hạng
Metaloglobus
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 2 | 6 | 22 | 25 | 66 | 12 | 16 |
| Sân nhà | 15 | 2 | 4 | 9 | 12 | 25 | 10 | 16 |
| Sân khách | 15 | 0 | 2 | 13 | 13 | 41 | 2 | 16 |
Gloria Popesti-Leordeni
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 3 | 0 | 10 | 6 | 9 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 3 | 6 | 5 |
| Sân khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | 3 | 9 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Thẻ vàng
30
Sút bóng
24
Sút ngoài cầu môn
24
TL kiểm soát bóng
42%58%
Phạm lỗi
32
Việt vị
11
Quả ném biên
88
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Metaloglobus (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Gloria Popesti-Leordeni (28 trận)
Ghi 1.96 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Metaloglobus | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Mihai Teja | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.10 | 0.76 | 2.25 | 0.97 | 0.85 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 41.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.30 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.20 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.78 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 67.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.78 | 0.00 | 0.97 | |
| Mansion88 | Sớm | 2.00 | 3.55 | 3.15 | 0.75 | 2.25 | 1.05 | 0.86 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.94 | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.15 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 90.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.00 | 3.55 | 3.15 | 0.75 | 2.25 | 1.05 | 0.86 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.03 | 3.15 | 2.92 | 0.75 | 2.25 | 0.95 | 0.80 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.34 ↑ | 3.15 | 2.68 ↓ | 0.75 | 2.25 | 0.95 | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.07 | 3.21 | 3.06 | 0.85 | 2.50 | 0.97 | 0.97 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 65.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.10 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.05 | 2.60 | 0.77 | 2.50 | 0.76 | 0.68 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 301.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.23 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.78 ↑ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.60 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.77 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 41.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.11 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.25 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.78 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 41.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Metaloglobus | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Gloria Popesti-Leordeni | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).