Kết quả bóng đá trận Meteor Praha vs Mlada Boleslav, 22:30 ngày 26/08/2026
Cúp Séc · 22:30 ngày 26/08/2026
Meteor Praha 0 Kết thúc HT 0-3 4
Mlada Boleslav
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 9
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Meteor Praha | Phút | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 Jan Buryan | |
| 11' | ⚽ 0 - 2 Buryan J. | |
| 23' | ⚽ 0 - 3 Dominik Mares | |
| 23' | ⚽ 0 - 4 Dominik Mares | |
| 28' | ⚽ 0 - 5 Lukas Letenay | |
| 28' | ⚽ 0 - 6 | |
| 28' | ⚽ 0 - 7 Letenay L. | |
| HT 0-3 | ||
| 86' | ⚽ 0 - 8 | |
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 9 | 5 | 17 | 24 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 20 | 9 |
| Điểm | 6 | 6 | 13 | 23 |
Chủ = Meteor Praha · Khách = Mlada Boleslav
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Meteor Praha | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (18%) | Thắng/Thắng | 10 (43%) |
| 4 (24%) | Hòa/Thắng | 5 (22%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 6 (35%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Meteor Praha 0 (0%)Hòa 0 (0%)Mlada Boleslav 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/17 | Meteor Praha | 0-11 (0-7) | Mlada Boleslav | - | - | B |
Thành tích gần đây — Meteor Praha
BTTTBTBTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Psary | 3-0 (1-0) | Meteor Praha | - | - | B |
| 12/08/26 | Meteor Praha | 4-1 (3-1) | Sokol Brozany | - | - | T |
| 09/08/26 | Meteor Praha | 1-0 (1-0) | Slavoj Vysehrad | - | - | T |
| 01/08/26 | ABC Branik | 1-4 (1-2) | Meteor Praha | - | - | T |
| 03/05/26 | Meteor Praha | 1-2 (0-1) | Tempo Praha | - | - | B |
| 19/04/26 | Meteor Praha | 3-0 (0-0) | FK Olympie Brezova | - | - | T |
| 11/04/26 | FK Banik Sokolov | 2-0 (1-0) | Meteor Praha | - | - | B |
| 03/04/26 | Meteor Praha | 2-0 (0-0) | SK Slany | - | - | T |
| 28/03/26 | Tachov | 2-3 (2-0) | Meteor Praha | - | - | T |
| 22/03/26 | Meteor Praha | 3-1 (0-1) | FK Louny | - | - | T |
| 07/03/26 | Predni Kopanina | 0-1 (0-0) | Meteor Praha | - | - | T |
| 28/02/26 | Meteor Praha | 3-0 (0-0) | Dobrovice | - | - | T |
| 14/02/26 | Meteor Praha | 2-3 (0-0) | Trutnov | - | - | B |
| 07/02/26 | Meteor Praha | 1-4 (1-3) | SK Zapy | - | - | B |
| 31/01/26 | Meteor Praha | 1-2 (0-0) | Admira Praha | - | - | B |
| 09/11/25 | Meteor Praha | 1-1 (1-1) | Psary | - | - | H |
| 26/10/25 | Meteor Praha | 1-2 (0-0) | SK Ujezd Praha 4 | - | - | B |
| 18/10/25 | SK Mondi Steti | 1-2 (1-2) | Meteor Praha | - | - | T |
| 12/10/25 | Meteor Praha | 0-1 (0-1) | FK Chomutov | - | - | B |
| 28/09/25 | Meteor Praha | 1-1 (1-0) | Karlovy Vary Dvory | - | - | H |
Thành tích gần đây — Mlada Boleslav
THTHTTTTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Mlada Boleslav | 2-1 (1-0) | Synot Slovacko | +0.5 | 2.75 | T |
| 15/08/26 | Pardubice | 1-1 (1-0) | Mlada Boleslav | -0.25 | 2.75 | H |
| 09/08/26 | Mlada Boleslav | 2-0 (2-0) | AC Sparta Prague | -0.75 | 3 | T |
| 02/08/26 | Sigma Olomouc | 2-2 (1-1) | Mlada Boleslav | -0.5 | 2.75 | H |
| 27/07/26 | Artis Brno | 2-4 (1-2) | Mlada Boleslav | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/07/26 | Mlada Boleslav | 4-0 (0-0) | SV Ried | - | - | T |
| 15/07/26 | Energie Cottbus | 2-4 (1-1) | Mlada Boleslav | - | - | T |
| 11/07/26 | Mlada Boleslav | 3-0 (2-0) | FK MAS Taborsko | +0.75 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Mlada Boleslav | 3-0 (0-0) | Viktoria Zizkov | +1 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | Baumit Jablonec | 5-0 (3-0) | Mlada Boleslav | - | - | B |
| 26/06/26 | Dukla Prague | 0-2 (0-1) | Mlada Boleslav | +0.25 | 3.5 | T |
| 23/05/26 | Mlada Boleslav | 0-2 (0-0) | Teplice | +0.25 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | Synot Slovacko | 0-3 (0-2) | Mlada Boleslav | -0.5 | 2.75 | T |
| 12/05/26 | Mlada Boleslav | 1-2 (0-1) | Dukla Prague | +0.25 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Mlada Boleslav | 1-1 (1-0) | Tescoma Zlin | +0.25 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Banik Ostrava | 0-0 (0-0) | Mlada Boleslav | -0.5 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | MFK Karvina | 0-3 (0-1) | Mlada Boleslav | -0.25 | 2.75 | T |
| 21/04/26 | Baumit Jablonec | 1-0 (1-0) | Mlada Boleslav | -0.5 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Slovan Liberec | 0-0 (0-0) | Mlada Boleslav | -0.75 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Mlada Boleslav | 1-1 (0-1) | Dukla Prague | +0.75 | 2.5 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
39
Phạt góc (HT)
25
Thẻ vàng
21
Sút bóng
519
Sút cầu môn
214
Tấn công
5176
Tấn công nguy hiểm
2540
Sút ngoài cầu môn
35
Đá phạt trực tiếp
1115
TL kiểm soát bóng
30%70%
TL kiểm soát bóng (HT)
29%71%
Phạm lỗi
159
Việt vị
01
Quả ném biên
918
So Sánh Sức Mạnh
48 52
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn11 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn11 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Meteor Praha (24 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Mlada Boleslav (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Mlada Boleslav (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Meteor Praha | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1902 | |
| Sân nhà | Mestsky stadion Mlada Boleslav | |
| 0 | Sức chứa | 5000 |
| HLV | Ales Majer | |
| Khu vực | Boleslav |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 14.00 | 6.30 | 1.13 | 0.81 | 3.50 | 0.96 | 0.83 | -2.25 | 0.93 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.15 ↓ | -0.25 | 2.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 13.00 | 7.50 | 1.13 | 0.84 | 3.50 | 0.95 | 0.83 | -2.25 | 0.97 |
| Live | 36.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.65 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.17 ↓ | -0.25 | 3.55 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 41.00 | 21.00 | 1.02 | 0.80 | 4.75 | 1.00 | 1.00 | -2.75 | 0.80 |
| Live | 51.00 ↑ | 21.00 | 1.02 | 2.56 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.42 ↓ | -0.25 | 1.51 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 13.00 | 6.75 | 1.17 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | 0.65 | -2.50 | 1.05 |
| Live | 26.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 1.10 ↑ | 4.50 | 0.60 ↓ | 0.55 ↓ | -3.50 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 14.00 | 7.00 | 1.16 | 0.81 | 3.50 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 28.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 0.91 ↑ | 4.25 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 12.50 | 6.10 | 1.17 | 0.86 | 3.50 | 0.94 | 0.99 | -2.00 | 0.83 |
| Live | 34.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.04 ↓ | 2.56 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.45 ↓ | -0.25 | 1.58 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 12.00 | 6.00 | 1.17 | 0.33 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.07 ↓ | 2.50 | 5.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 11.00 | 6.50 | 1.18 | 0.80 | 3.50 | 0.91 | 0.85 | -2.00 | 0.85 |
| Live | 301.00 ↑ | 59.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.89 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.06 ↓ | -0.50 | 6.86 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 15.89 | 10.09 | 1.05 | 0.78 | 4.00 | 0.90 | 0.95 | -2.75 | 0.75 |
| Live | 11.49 ↓ | 11.22 ↑ | 1.06 ↑ | 2.18 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 0.25 ↓ | -0.25 | 2.40 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 13.00 | 6.25 | 1.17 | 0.80 | 3.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.73 ↓ | 3.50 | 0.87 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 9.65 | 6.80 | 1.19 | 0.81 | 3.50 | 0.90 | 1.25 | -1.50 | 0.57 |
| Live | 31.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.31 ↓ | -0.25 | 2.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 13.00 | 6.50 | 1.14 | 0.83 | 3.50 | 0.98 | 0.85 | -2.25 | 0.95 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.90 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.24 ↓ | -0.25 | 2.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 12.00 | 5.80 | 1.18 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 0.83 | 4.25 | 0.93 | 0.84 | -3.25 | 0.92 |
| Live | - | - | - | 2.50 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.44 ↓ | -0.25 | 1.47 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.