Kết quả bóng đá trận Metropolitanos FC vs Caracas FC, 06:30 ngày 17/09/2026
Primera Hạng Venezuela · 06:30 ngày 17/09/2026
Metropolitanos FC 3 Kết thúc HT 1-0 0
Caracas FC
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Nhiệt độ: 30℃~31℃
Diễn biến trận đấu
| Metropolitanos FC | Phút | |
| Figueroa R. (Kiến tạo: Daniel Rivillo) 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| 37' | Larotonda C. | |
| Isaac Ramirez | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Gonzalez S. ▼ | |
| Kavier Ortiz (Kiến tạo: George Ayine) 2 - 0 ⚽ | 59' | |
| 64' ⇄ | ▲ C.Martinez ▼ | |
| ▲ Sangiovani R. ▼ | 66' ⇄ | |
| ▲ Navarro S. ▼ | 73' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Barrios E. ▼ | |
| 75' ⇄ | ▲ L.Maestre ▼ | |
| Kavier Ortiz (Kiến tạo: George Ayine) 3 - 0 ⚽ | 79' | |
| Kavier Ortiz 📺 VAR | 79' | |
| 4 - 0 ⚽ | 80' | |
| 81' ⇄ | ▲ Figueroa A. ▼ | |
| ▲ Ramirez J. ▼ | 85' ⇄ | |
| ▲ Robert Garces ▼ | 85' ⇄ | |
| Navarro S. | 87' | |
| Navarro S. (Kiến tạo: Rafael Sangiovani) 5 - 0 ⚽ | 88' | |
| 6 - 0 ⚽ | 90' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 18 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 8 | 12 |
| Điểm | 2 | 6 | 19 | 17 |
Chủ = Metropolitanos FC · Khách = Caracas FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Metropolitanos FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (23%) | Thắng/Thắng | 4 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 7 (27%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 6 (23%) | Hòa/Hòa | 8 (26%) |
| 4 (15%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 4 (13%) |
| 1 (4%) | Bại/Bại | 6 (19%) |
Bảng xếp hạng
Metropolitanos FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 7 | 13 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 3 | 9 | 1 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 2 |
Caracas FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 8 | 6 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 5 | 2 | 13 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 |
Đội hình
Metropolitanos FC
Caracas FC
1Yhonatann Yustiz2Manenti F.3Rivillo D.4Ferro A.19Isaac Ramirez8George Ayine15David Zalzman7Miku11Saimon Ramirez88Figueroa R.9Kavier Ortiz1Benitez F.2Ferreira E.4Jesus Quintero13J.Yendis14Mantia F.8Gudino I.15Larotonda C.7Hernandez R.33Correa W.39Villarreal A.10Covea M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Yhonatann Yustiz
- 2Manenti F.
- 3Rivillo D.🎯 Kiến tạo 19'
- 4Ferro A.
- 7Miku
- 8George Ayine🎯 Kiến tạo 59' · 🎯 Kiến tạo 79'
- 9Kavier Ortiz⚽ Ghi bàn 59' · ⚽ Ghi bàn 79'
- 11Saimon Ramirez
- 15David Zalzman
- 19Isaac Ramirez🟨 Thẻ vàng 45'
- 88Figueroa R.⚽ Ghi bàn 19'
Khách · 4231
- 1Benitez F.
- 2Ferreira E.
- 4Jesus Quintero
- 7Hernandez R.
- 8Gudino I.
- 10Covea M.
- 13J.Yendis
- 14Mantia F.
- 15Larotonda C.🟨 Thẻ vàng 37'
- 33Correa W.
- 39Villarreal A.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
37
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1717
Sút cầu môn
54
Sút ngoài cầu môn
511
Cản bóng
72
TL kiểm soát bóng
41%59%
Chuyền bóng
302396
TL chuyền bóng thành công
81%86%
Phạm lỗi
1516
Việt vị
13
Cứu thua
42
Quả ném biên
1418
Chuyền dài
2129
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Metropolitanos FC (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Caracas FC (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Metropolitanos FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1967 | |
| Sân nhà | Estadio Olimpico | |
| 0 | Sức chứa | 25000 |
| HLV | Fernando Aristeguieta | |
| Khu vực | Caracas |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.98 | 3.10 | 3.50 | 0.76 | 2.25 | 1.00 | 0.75 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.02 ↓ | 41.00 ↑ | 301.00 ↑ | 3.20 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.40 | 4.20 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.79 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 76.00 ↑ | 2.65 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.09 | 3.05 | 3.15 | 1.00 | 2.50 | 0.76 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 46.00 ↑ | 2.63 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.25 | 4.00 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 95.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.09 | 3.05 | 3.15 | 1.00 | 2.50 | 0.76 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 2.00 ↓ | 3.05 | 3.40 ↑ | 1.02 ↑ | 2.50 | 0.74 ↓ | 0.79 ↓ | 0.25 | 0.97 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.05 | 2.95 | 3.10 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.80 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.88 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.03 | 3.05 | 3.01 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 46.00 ↑ | 2.04 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.00 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 71.00 ↑ | 2.30 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.67 | 3.20 | 4.40 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.76 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 219.00 ↑ | 1.90 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.78 | 3.40 | 4.59 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | 1.07 | 0.75 | 0.67 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 287.00 ↑ | 2.64 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | 1.06 ↓ | 0.00 | 0.76 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 3.10 | 3.70 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 301.00 ↑ | 2.45 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Metropolitanos FC | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Caracas FC | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).