Kết quả bóng đá trận MetroStars Reserves (W) vs Adelaide University Reserve (W), 10:00 ngày 29/08/2026
SA Ngoại hạng Dự bị Nữ Úc · 10:00 ngày 29/08/2026
MetroStars Reserves (W) 2 Kết thúc HT 1-0 1
Adelaide University Reserve (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Sương mù Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| MetroStars Reserves (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 36' | |
| 2 - 0 ⚽ | 36' | |
| HT 1-0 | ||
| 65' | ⚽ 2 - 1 | |
| 65' | ⚽ 2 - 2 | |
| 66' | ⚽ 2 - 3 | |
| 3 - 3 ⚽ | 79' | |
| 4 - 3 ⚽ | 79' | |
| 89' | ||
| 89' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 8 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 28 | 19 |
| Mất bàn | 2 | 9 | 13 | 31 |
| Điểm | 7 | 3 | 25 | 10 |
Chủ = MetroStars Reserves (W) · Khách = Adelaide University Reserve (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| MetroStars Reserves (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (63%) | Thắng/Thắng | 7 (37%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 3 (16%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 8 (42%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
10
Sút bóng
178
Sút cầu môn
64
Tấn công
12093
Tấn công nguy hiểm
10276
Sút ngoài cầu môn
114
Đá phạt trực tiếp
57
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Việt vị
21
Quả ném biên
3651
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
MetroStars Reserves (W) (17 trận)
Ghi 2.65 bàn/trậnMất 1.06 bàn/trận
Adelaide University Reserve (W) (19 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 2.26 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| MetroStars Reserves (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.22 | 6.00 | 7.50 | 1.04 | 4.25 | 0.77 | 0.84 | 2.00 | 0.95 |
| Live | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.60 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.38 | 4.45 | 5.80 | 0.94 | 3.50 | 0.82 | 0.79 | 1.25 | 0.97 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.10 ↑ | 200.00 ↑ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.22 | 6.25 | 9.00 | 0.60 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.22 | 6.25 | 9.00 | 0.60 | 3.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.26 | 5.40 | 7.00 | 0.75 | 3.75 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.57 ↑ | 100.00 ↑ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.34 | 4.85 | 5.90 | 0.80 | 3.75 | 1.00 | 0.90 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.20 ↑ | 200.00 ↑ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.31 | 4.95 | 5.30 | 0.77 | 3.75 | 0.93 | 0.86 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.60 ↑ | 16.00 ↑ | 2.27 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 1.88 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.19 | 5.70 | 9.85 | 0.77 | 3.75 | 0.93 | 0.82 | 2.00 | 0.88 |
| Live | 1.15 ↓ | 4.85 ↓ | 22.00 ↑ | 0.98 ↑ | 3.00 | 0.80 ↓ | 0.86 ↑ | 0.75 | 0.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.22 | 6.00 | 8.00 | 0.25 | 2.50 | 2.60 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.50 ↑ | 41.00 ↑ | 0.33 ↑ | 2.50 | 1.87 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.19 | 5.75 | 7.75 | 0.70 | 3.75 | 0.83 | 0.71 | 1.75 | 0.81 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.00 ↑ | 205.00 ↑ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.22 | 6.25 | 8.25 | 0.63 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 9.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.24 | 6.20 | 8.15 | 0.25 | 2.50 | 2.75 | 0.66 | 1.50 | 1.08 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.50 ↑ | 48.00 ↑ | 3.46 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 2.34 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.22 | 6.00 | 7.50 | 1.00 | 4.25 | 0.80 | 0.83 | 2.00 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 2.45 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.33 | 4.60 | 5.80 | 0.85 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 101.00 ↑ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.