Kết quả bóng đá trận Metrostars SC vs Croydon Kings, 16:30 ngày 22/08/2026

FFSA Ngoại hạng · 16:30 ngày 22/08/2026
Metrostars SC
2 Kết thúc HT 2-0 0
Croydon Kings
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 12°C

Diễn biến trận đấu

Metrostars SC Phút Croydon Kings
Donatien Niyonkuru 1 - 0 10'
Donatien Niyonkuru 2 - 0 30'
HT 2-0
58'
65'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 53
Hòa 11 24
Bại 02 33
Ghi bàn 61 2124
Mất bàn 25 1120
Điểm 71 1713

Chủ = Metrostars SC · Khách = Croydon Kings

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Metrostars SC (33)Hiệp 1 / Cả trậnCroydon Kings (27)
14 (42%)Thắng/Thắng8 (30%)
1 (3%)Thắng/Hòa1 (4%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
3 (9%)Hòa/Thắng3 (11%)
6 (18%)Hòa/Hòa3 (11%)
4 (12%)Hòa/Bại2 (7%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (7%)
4 (12%)Bại/Bại7 (26%)

Bảng xếp hạng

Metrostars SC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2213545323443
Sân nhà116322510213
Sân khách117222813231
6 gần631286--

Croydon Kings

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng228684641306
Sân nhà114342221158
Sân khách114342420154
6 gần61321212--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Metrostars SC 9 (45%)Hòa 3 (15%)Croydon Kings 8 (40%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 1 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS SASL15/08/26Metrostars SC2-0 (1-0)Croydon Kings6-8+13.5T
AUS SASL23/05/26Croydon Kings2-3 (0-1)Metrostars SC2-2+13.25T
AUS CUP04/04/26Croydon Kings4-1 (0-0)Metrostars SC5-5+13B
AUS SASL12/09/25Metrostars SC1-2 (0-0)Croydon Kings12-7+0.753.25B
AUS SASL06/08/25Metrostars SC4-0 (0-0)Croydon Kings6-5+13.25T
AUS SASL17/05/25Croydon Kings0-1 (0-0)Metrostars SC6-7+0.753.25T
AUS SASL29/06/24Croydon Kings2-3 (0-1)Metrostars SC7-4+0.753.25T
AUS CUP13/04/24Metrostars SC1-2 (1-0)Croydon Kings5-4--B
AUS SASL05/04/24Metrostars SC4-1 (2-0)Croydon Kings6-5+1.53.25T
AUS SASL03/06/23Metrostars SC2-2 (0-1)Croydon Kings11-0+1.753.5H
AUS SASL10/03/23Croydon Kings1-6 (1-3)Metrostars SC9-703T
AUS SASL10/06/22Croydon Kings0-4 (0-2)Metrostars SC9-6-0.253.25T
AUS SASL06/03/22Metrostars SC1-2 (1-1)Croydon Kings7-8+0.752.75B
AUS SASL07/09/21Croydon Kings1-3 (0-2)Metrostars SC3-2+0.253T
AUS SASL07/05/21Metrostars SC0-0 (0-0)Croydon Kings11-1+0.253H
AUS SASL26/09/20Metrostars SC1-5 (1-2)Croydon Kings1-4+0.53.25B
AUS SASL08/08/20Croydon Kings2-1 (0-1)Metrostars SC4-5+0.253B
AUS SASL06/07/19Metrostars SC1-4 (1-2)Croydon Kings2-4+0.753.25B
AUS SASL23/03/19Croydon Kings1-1 (0-0)Metrostars SC10-6+0.253.25H
INT CF09/02/19Croydon Kings5-4 (2-3)Metrostars SC3-8+0.753.5B

Thành tích gần đây — Metrostars SC

TTHBBTTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS SASL15/08/26Metrostars SC2-0 (1-0)Croydon Kings6-8+13.5T
AUS SASL07/08/26Adelaide Comets FC0-1 (0-0)Metrostars SC1-7--T
AUS SASL01/08/26Metrostars SC1-1 (0-0)Adelaide United FC (Youth)8-4+1.53.25H
AUS SASL25/07/26Metrostars SC1-3 (0-1)West Adelaide SC10-3+1.753.5B
AUS SASL18/07/26Playford City Patriots1-0 (1-0)Metrostars SC4-7+0.753.25B
AUS SASL04/07/26Metrostars SC3-1 (1-0)West Torrens Birkalla2-5+0.753.25T
AUS SASL27/06/26Para Hills Knlghts SC0-9 (0-4)Metrostars SC2-8+3.754.75T
AUS SASL20/06/26Adelaide City FC3-0 (2-0)Metrostars SC3-5+0.253B
AUS SASL13/06/26Metrostars SC1-0 (0-0)Sturt Lions1-2+1.53.5T
AUS SASL06/06/26White City Woodville1-2 (0-2)Metrostars SC3-5+0.753.25T
AUS SASL30/05/26Metrostars SC4-0 (3-0)Campbelltown City SC6-5+1.253.5T
AUS SASL23/05/26Croydon Kings2-3 (0-1)Metrostars SC2-2+13.25T
AUS SASL16/05/26Metrostars SC0-0 (0-0)Adelaide Comets FC5-3+23.75H
AUS SASL09/05/26Adelaide United FC (Youth)1-6 (1-4)Metrostars SC5-7+0.53.25T
AUS SASL02/05/26West Adelaide SC3-3 (1-1)Metrostars SC1-9+1.253.25H
AUS SASL18/04/26Metrostars SC3-0 (2-0)White City Woodville4-2+0.753.25T
AUS SASL10/04/26West Torrens Birkalla0-0 (0-0)Metrostars SC5-7+0.53.25H
AUS CUP04/04/26Croydon Kings4-1 (0-0)Metrostars SC5-5+13B
AUS SASL28/03/26Metrostars SC7-0 (4-0)Para Hills Knlghts SC4-4+2.54T
AUS SASL21/03/26Metrostars SC2-2 (1-1)Adelaide City FC6-103H

Thành tích gần đây — Croydon Kings

BHBHHTTHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 24/19 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS SASL15/08/26Metrostars SC2-0 (1-0)Croydon Kings6-8-13.5B
AUS SASL08/08/26Croydon Kings1-1 (1-1)Sturt Lions8-5+0.53.5H
AUS SASL01/08/26White City Woodville4-3 (0-2)Croydon Kings6-7-0.253.25B
AUS SASL25/07/26Croydon Kings2-2 (1-1)Campbelltown City SC9-3+0.253.5H
AUS SASL18/07/26Adelaide City FC2-2 (1-0)Croydon Kings6-9-0.753.25H
AUS SASL03/07/26Adelaide Comets FC1-4 (1-2)Croydon Kings6-2+0.253.25T
AUS SASL26/06/26Croydon Kings3-0 (1-0)Adelaide United FC (Youth)4-1303.75T
AUS SASL20/06/26West Adelaide SC5-5 (4-1)Croydon Kings4-3+0.253.5H
AUS SASL13/06/26Croydon Kings4-1 (2-1)Playford City Patriots8-3-0.253.25T
AUS SASL05/06/26West Torrens Birkalla1-0 (0-0)Croydon Kings2-5-0.53.5B
AUS SASL30/05/26Para Hills Knlghts SC1-5 (0-2)Croydon Kings3-4+1.53.75T
AUS SASL23/05/26Croydon Kings2-3 (0-1)Metrostars SC2-2-13.25B
AUS SASL16/05/26Sturt Lions0-2 (0-0)Croydon Kings5-4-0.253.5T
AUS SASL09/05/26Croydon Kings0-2 (0-2)White City Woodville8-303.25B
AUS SASL01/05/26Campbelltown City SC1-2 (0-1)Croydon Kings10-4-0.53.5T
AUS CUP24/04/26Croydon Kings1-3 (0-1)Adelaide Cobras FC9-2+1.253.5B
AUS SASL17/04/26Croydon Kings4-2 (1-0)West Torrens Birkalla4-6-0.253.5T
AUS SASL11/04/26Croydon Kings2-2 (1-1)Adelaide Comets FC7-1+0.753.25H
AUS CUP04/04/26Croydon Kings4-1 (0-0)Metrostars SC5-5-13T
AUS SASL29/03/26Adelaide United FC (Youth)1-1 (0-1)Croydon Kings2-3-0.53.25H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
3
Phạt góc (HT)
5
0
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
21
7
Sút cầu môn
8
3
Tấn công
133
123
Tấn công nguy hiểm
97
84
Sút ngoài cầu môn
13
4
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T9 H3 B8
T8 H3 B9
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B5
T5 H2 B3
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
1.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Metrostars SC (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Croydon Kings (27 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 1.81 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Metrostars SC (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (48%)Hòa 2 (10%)Bại 9 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (52%)Hòa 1 (5%)Xỉu 9 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOO

Croydon Kings (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (41%)Hòa 1 (5%)Bại 12 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Metrostars SCCroydon Kings

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Metrostars SCCroydon Kings

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

77
Thắng 2+
41
Thắng 1
56
Hòa
13
Thua 1
33
Thua 2+
Metrostars SCCroydon Kings

Thông tin đội bóng

Metrostars SC Thông tin Croydon Kings
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Danny Graystone HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.424.154.350.863.500.760.771.000.93
Live1.45 ↑4.00 ↓4.20 ↓0.863.500.760.80 ↑1.000.90 ↓
EasybetsSớm1.504.404.700.913.500.860.801.000.95
Live1.02 ↓51.00 ↑151.00 ↑5.30 ↑2.500.03 ↓0.39 ↓0.001.80 ↑
VcbetSớm1.504.405.000.913.500.860.781.000.95
Live1.01 ↓51.00 ↑56.00 ↑3.25 ↑2.500.19 ↓0.39 ↓0.001.80 ↑
Mansion88Sớm1.504.154.700.913.500.850.771.000.99
Live1.01 ↓7.80 ↑160.00 ↑4.54 ↑2.500.11 ↓0.46 ↓0.001.61 ↑
InterwettenSớm1.573.955.000.833.500.83---
Live1.02 ↓17.00 ↑90.00 ↑3.00 ↑2.500.17 ↓---
10BETSớm1.573.804.800.823.500.82---
Live1.01 ↓9.65 ↑68.15 ↑1.75 ↑2.500.36 ↓---
12betSớm1.504.154.700.913.500.850.771.000.99
Live1.01 ↓8.00 ↑200.00 ↑5.55 ↑2.500.08 ↓0.46 ↓0.001.61 ↑
CrownSớm1.504.604.650.903.500.800.771.000.93
Live1.01 ↓13.50 ↑17.00 ↑2.94 ↑2.500.16 ↓0.43 ↓0.001.69 ↑
SbobetSớm1.464.174.570.953.500.850.821.001.00
Live1.01 ↓9.40 ↑55.00 ↑3.22 ↑2.500.17 ↓0.46 ↓0.001.61 ↑
WewbetSớm1.644.283.960.873.500.890.780.751.00
Live1.01 ↓11.00 ↑65.00 ↑3.22 ↑2.500.15 ↓2.94 ↑0.250.16 ↓
LadbrokesSớm1.504.204.600.362.501.87---
Live1.01 ↓34.00 ↑91.00 ↑2.90 ↑2.500.20 ↓---
18BetSớm1.564.104.000.803.500.720.851.000.68
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑5.71 ↑2.500.11 ↓0.48 ↓0.001.65 ↑
PinnacleSớm1.514.274.640.973.500.780.801.000.94
Live1.06 ↓11.83 ↑30.22 ↑2.94 ↑2.500.23 ↓0.46 ↓0.001.65 ↑
BwinSớm1.514.404.800.883.500.80---
Live1.01 ↓56.00 ↑201.00 ↑0.71 ↓2.500.90 ↑---
1xBetSớm1.644.304.280.833.500.831.201.250.60
Live1.00 ↓41.00 ↑126.00 ↑2.12 ↑2.500.37 ↓0.46 ↓0.001.70 ↑
Bet 365Sớm1.574.204.100.933.500.880.981.000.83
Live1.01 ↓51.00 ↑151.00 ↑3.80 ↑2.500.18 ↓0.43 ↓0.001.75 ↑
William HillSớm1.534.004.800.953.500.75---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑12.00 ↑2.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Metrostars SC+1110
Croydon Kings-1002

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).