Kết quả bóng đá trận Metrostars SC vs West Torrens Birkalla, 16:30 ngày 29/08/2026

FFSA Ngoại hạng · 16:30 ngày 29/08/2026
Metrostars SC
2 Kết thúc HT 1-1 2
West Torrens Birkalla
🟨 1 - 2   🟥 1 - 0   ⛳ 4 - 12
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 13°C

Diễn biến trận đấu

Metrostars SC Phút West Torrens Birkalla
11' 0 - 1
11' 0 - 2
1 - 2 16'
2 - 2 16'
21'
21'
22' Đá hỏng penalty
22' Đá hỏng penalty
HT 1-1
3 - 2 57'
79' 3 - 3
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 55
Hòa 11 21
Bại 00 34
Ghi bàn 610 2127
Mất bàn 24 1114
Điểm 77 1716

Chủ = Metrostars SC · Khách = West Torrens Birkalla

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Metrostars SC (33)Hiệp 1 / Cả trậnWest Torrens Birkalla (27)
14 (42%)Thắng/Thắng9 (33%)
1 (3%)Thắng/Hòa1 (4%)
3 (9%)Hòa/Thắng5 (19%)
6 (18%)Hòa/Hòa2 (7%)
4 (12%)Hòa/Bại1 (4%)
1 (3%)Bại/Thắng2 (7%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (7%)
4 (12%)Bại/Bại5 (19%)

Bảng xếp hạng

Metrostars SC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2213545323443
Sân nhà116322510213
Sân khách117222813231
6 gần631275--

West Torrens Birkalla

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2214355429452
Sân nhà119203710291
Sân khách115151719163
6 gần6402216--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Metrostars SC 12 (60%)Hòa 4 (20%)West Torrens Birkalla 4 (20%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 13
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS SASL04/07/26Metrostars SC3-1 (1-0)West Torrens Birkalla2-5+0.753.25T
AUS SASL10/04/26West Torrens Birkalla0-0 (0-0)Metrostars SC5-7+0.53.25H
AUS SASL05/07/25Metrostars SC0-1 (0-1)West Torrens Birkalla4-3+1.753.5B
AUS SASL11/04/25West Torrens Birkalla0-1 (0-0)Metrostars SC4-6+1.253.25T
AUS CUP31/05/23West Torrens Birkalla0-5 (0-3)Metrostars SC4-7+3.254.25T
AUS SASL30/07/22Metrostars SC3-0 (2-0)West Torrens Birkalla6-4+1.253.25T
AUS SASL30/04/22West Torrens Birkalla0-1 (0-1)Metrostars SC2-6+0.53T
AUS CUP24/04/21West Torrens Birkalla0-2 (0-0)Metrostars SC2-14--T
AUS SASL26/05/18Metrostars SC2-0 (1-0)West Torrens Birkalla6-4+1.753T
AUS SASL25/02/18West Torrens Birkalla0-5 (0-1)Metrostars SC8-3+0.53T
AUS CUP13/06/17West Torrens Birkalla0-2 (0-1)Metrostars SC5-1+0.252.75T
AUS SASL27/05/17West Torrens Birkalla1-1 (1-1)Metrostars SC1-203.25H
AUS SASL18/02/17Metrostars SC0-0 (0-0)West Torrens Birkalla8-6-0.253H
AUS SASL21/08/16West Torrens Birkalla1-0 (1-0)Metrostars SC4-8-0.53.25B
AUS SASL09/07/16Metrostars SC2-0 (0-0)West Torrens Birkalla2-5-0.53.25T
AUS SASL09/04/16West Torrens Birkalla2-0 (0-0)Metrostars SC2-6-0.53.25B
AUS SASL08/06/15Metrostars SC2-3 (1-1)West Torrens Birkalla-+0.53.25B
AUS SASL07/03/15West Torrens Birkalla1-1 (1-0)Metrostars SC5-5+0.53.25H
AUS SASL09/06/14West Torrens Birkalla0-5 (0-2)Metrostars SC-+0.753T
AUS SASL07/03/14Metrostars SC2-1 (2-0)West Torrens Birkalla-+12.75T

Thành tích gần đây — Metrostars SC

TTTHBBTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS SASL22/08/26Metrostars SC2-0 (2-0)Croydon Kings7-3+13.5T
AUS SASL15/08/26Metrostars SC2-0 (1-0)Croydon Kings6-8+13.5T
AUS SASL07/08/26Adelaide Comets FC0-1 (0-0)Metrostars SC1-7--T
AUS SASL01/08/26Metrostars SC1-1 (0-0)Adelaide United FC (Youth)8-4+1.53.25H
AUS SASL25/07/26Metrostars SC1-3 (0-1)West Adelaide SC10-3+1.753.5B
AUS SASL18/07/26Playford City Patriots1-0 (1-0)Metrostars SC4-7+0.753.25B
AUS SASL04/07/26Metrostars SC3-1 (1-0)West Torrens Birkalla2-5+0.753.25T
AUS SASL27/06/26Para Hills Knlghts SC0-9 (0-4)Metrostars SC2-8+3.754.75T
AUS SASL20/06/26Adelaide City FC3-0 (2-0)Metrostars SC3-5+0.253B
AUS SASL13/06/26Metrostars SC1-0 (0-0)Sturt Lions1-2+1.53.5T
AUS SASL06/06/26White City Woodville1-2 (0-2)Metrostars SC3-5+0.753.25T
AUS SASL30/05/26Metrostars SC4-0 (3-0)Campbelltown City SC6-5+1.253.5T
AUS SASL23/05/26Croydon Kings2-3 (0-1)Metrostars SC2-2+13.25T
AUS SASL16/05/26Metrostars SC0-0 (0-0)Adelaide Comets FC5-3+23.75H
AUS SASL09/05/26Adelaide United FC (Youth)1-6 (1-4)Metrostars SC5-7+0.53.25T
AUS SASL02/05/26West Adelaide SC3-3 (1-1)Metrostars SC1-9+1.253.25H
AUS SASL18/04/26Metrostars SC3-0 (2-0)White City Woodville4-2+0.753.25T
AUS SASL10/04/26West Torrens Birkalla0-0 (0-0)Metrostars SC5-7+0.53.25H
AUS CUP04/04/26Croydon Kings4-1 (0-0)Metrostars SC5-5+13B
AUS SASL28/03/26Metrostars SC7-0 (4-0)Para Hills Knlghts SC4-4+2.54T

Thành tích gần đây — West Torrens Birkalla

TTTBTBTBBT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 27/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS SASL15/08/26West Torrens Birkalla2-1 (1-1)Adelaide United FC (Youth)7-0+1.253.5T
AUS SASL07/08/26West Torrens Birkalla6-1 (2-0)West Adelaide SC2-4+13.5T
AUS SASL01/08/26Playford City Patriots0-1 (0-0)West Torrens Birkalla4-803.25T
AUS SASL25/07/26Adelaide City FC1-0 (1-0)West Torrens Birkalla1-6-0.52.75B
AUS SASL17/07/26West Torrens Birkalla11-0 (4-0)Para Hills Knlghts SC8-6--T
AUS SASL04/07/26Metrostars SC3-1 (1-0)West Torrens Birkalla2-5-0.753.25B
AUS SASL26/06/26West Torrens Birkalla4-1 (2-1)Sturt Lions6-3+0.753.25T
AUS SASL20/06/26White City Woodville2-0 (2-0)West Torrens Birkalla3-603.25B
AUS CUP17/06/26White City Woodville3-0 (2-0)West Torrens Birkalla3-703B
AUS SASL12/06/26Campbelltown City SC1-2 (1-0)West Torrens Birkalla2-6+0.253.5T
AUS SASL05/06/26West Torrens Birkalla1-0 (0-0)Croydon Kings2-5+0.53.5T
AUS SASL29/05/26West Torrens Birkalla4-1 (0-1)Adelaide Comets FC8-0+13.25T
AUS SASL23/05/26Adelaide United FC (Youth)3-0 (0-0)West Torrens Birkalla2-2-0.253.5B
AUS CUP19/05/26Fulham United FC3-3 (1-0)West Torrens Birkalla2-6+13.5H
AUS SASL16/05/26West Adelaide SC1-2 (0-1)West Torrens Birkalla2-4+0.53.5T
AUS SASL08/05/26West Torrens Birkalla3-3 (0-2)Playford City Patriots14-3-0.253.5H
AUS SASL01/05/26West Torrens Birkalla1-0 (0-0)Adelaide City FC8-8-0.753T
AUS CUP25/04/26Pontian Eagles B4-5 (1-2)West Torrens Birkalla---T
AUS SASL17/04/26Croydon Kings4-2 (1-0)West Torrens Birkalla4-6+0.253.5B
AUS SASL10/04/26West Torrens Birkalla0-0 (0-0)Metrostars SC5-7-0.53.25H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
12
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
8
16
Sút cầu môn
4
8
Tấn công
93
112
Tấn công nguy hiểm
41
96
Sút ngoài cầu môn
4
8
TL kiểm soát bóng
39%
61%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T12 H4 B4
T4 H4 B12
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B2
T2 H1 B5
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn
0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Metrostars SC (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
West Torrens Birkalla (27 trận)
Ghi 2.44 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Metrostars SC (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (50%)Hòa 2 (9%)Bại 9 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (50%)Hòa 1 (5%)Xỉu 10 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUO

West Torrens Birkalla (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 15 (68%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (32%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (45%)Hòa 1 (5%)Xỉu 11 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Metrostars SCWest Torrens Birkalla

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Metrostars SCWest Torrens Birkalla

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

84
Thắng 2+
47
Thắng 1
43
Hòa
11
Thua 1
35
Thua 2+
Metrostars SCWest Torrens Birkalla

Thông tin đội bóng

Metrostars SC Thông tin West Torrens Birkalla
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Danny Graystone HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.953.412.700.763.000.860.950.500.75
Live1.953.412.700.98 ↑3.000.64 ↓0.950.500.75
EasybetsSớm2.263.702.600.783.000.940.690.250.88
Live21.00 ↑1.07 ↓10.00 ↑5.50 ↑4.500.03 ↓3.00 ↑0.000.14 ↓
VcbetSớm1.953.703.200.843.000.940.950.500.78
Live19.00 ↑1.05 ↓11.00 ↑3.15 ↑4.500.20 ↓2.10 ↑0.000.33 ↓
Mansion88Sớm1.973.453.000.863.000.900.870.250.89
Live14.00 ↑1.10 ↓7.30 ↑3.33 ↑4.500.12 ↓1.63 ↑0.000.45 ↓
InterwettenSớm2.653.502.351.203.500.55---
Live14.00 ↑1.22 ↓5.00 ↑2.60 ↑4.500.22 ↓---
10BETSớm2.603.402.280.773.000.87---
Live13.43 ↑1.21 ↓4.78 ↑2.44 ↑4.500.23 ↓---
12betSớm1.973.453.000.863.000.900.870.250.89
Live14.00 ↑1.10 ↓7.30 ↑3.33 ↑4.500.12 ↓1.63 ↑0.000.45 ↓
CrownSớm1.973.853.000.813.000.950.970.500.79
Live14.00 ↑1.12 ↓6.40 ↑2.94 ↑4.500.14 ↓2.22 ↑0.000.27 ↓
SbobetSớm2.023.312.900.853.000.951.020.500.80
Live11.00 ↑1.13 ↓6.90 ↑3.57 ↑4.500.14 ↓1.61 ↑0.000.46 ↓
WewbetSớm2.543.662.330.783.000.981.000.000.78
Live13.70 ↑1.11 ↓7.90 ↑2.85 ↑4.500.19 ↓1.85 ↑0.000.36 ↓
LadbrokesSớm2.003.503.000.502.501.37---
Live12.00 ↑1.12 ↓6.50 ↑0.33 ↓2.501.90 ↑---
18BetSớm2.303.502.400.763.000.760.710.000.81
Live2.05 ↓3.60 ↑3.05 ↑0.84 ↑2.750.80 ↑0.73 ↑0.250.92 ↑
PinnacleSớm3.093.481.990.843.000.900.98-0.250.77
Live19.43 ↑1.10 ↓7.93 ↑2.94 ↑4.500.23 ↓0.26 ↓-0.252.70 ↑
BwinSớm2.003.603.101.253.500.55---
Live12.50 ↑1.13 ↓6.50 ↑0.85 ↓3.500.75 ↑---
1xBetSớm2.323.602.701.183.500.610.650.001.10
Live18.30 ↑1.14 ↓7.38 ↑4.76 ↑4.500.14 ↓3.19 ↑0.000.23 ↓
Bet 365Sớm2.253.502.601.033.250.780.800.001.00
Live21.00 ↑1.05 ↓11.00 ↑5.40 ↑4.500.12 ↓3.00 ↑0.000.23 ↓
William HillSớm1.913.603.201.303.500.55---
Live126.00 ↑1.01 ↓91.00 ↑10.00 ↑4.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.