Kết quả bóng đá trận MetroStars (W) vs Adelaide Comets (W), 14:00 ngày 01/08/2026
New South Wales NPL Nữ (Úc) · 14:00 ngày 01/08/2026
MetroStars (W) Sắp đá --:--:--
Adelaide Comets (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 13°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 7 | 2 |
| Ghi bàn | 13 | 16 | 18 | 32 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 25 | 13 |
| Điểm | 6 | 7 | 9 | 18 |
Chủ = MetroStars (W) · Khách = Adelaide Comets (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| MetroStars (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (14%) | Thắng/Thắng | 6 (35%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Hòa/Thắng | 3 (18%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (18%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 7 (50%) | Bại/Bại | 3 (18%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
MetroStars (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Adelaide Comets (W) 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/05/26 | Adelaide Comets (W) | 3-1 (1-0) | MetroStars (W) | -1.75 | 3.75 | B |
Thành tích gần đây — MetroStars (W)
TBTBBBBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 18/25 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | MetroStars (W) | 8-0 (5-0) | Flinders United (W) | - | - | T |
| 04/07/26 | MetroStars (W) | 0-2 (0-1) | West Torrens Birkalla (W) | -1.25 | 3.5 | B |
| 27/06/26 | MetroStars (W) | 5-4 (2-1) | Modbury Vista (W) | - | - | T |
| 19/06/26 | Adelaide University (W) | 2-1 (2-0) | MetroStars (W) | -1 | 3.5 | B |
| 13/06/26 | Salisbury Inter (W) | 7-1 (4-1) | MetroStars (W) | -2.5 | 4 | B |
| 30/05/26 | MetroStars (W) | 1-5 (1-0) | West Adelaide (W) | - | - | B |
| 23/05/26 | MetroStars (W) | 0-1 (0-0) | Campbelltown City (W) | -0.75 | 3.5 | B |
| 08/05/26 | Adelaide Comets (W) | 3-1 (1-0) | MetroStars (W) | -1.75 | 3.75 | B |
| 01/05/26 | Flinders United (W) | 0-1 (0-0) | MetroStars (W) | +0.5 | 3.5 | T |
| 10/04/26 | West Torrens Birkalla (W) | 1-0 (0-0) | MetroStars (W) | -0.5 | 3.5 | B |
| 28/03/26 | Modbury Vista (W) | 1-2 (1-1) | MetroStars (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | MetroStars (W) | 2-5 (1-3) | Adelaide University (W) | -0.25 | 4 | B |
| 13/03/26 | West Adelaide (W) | 5-1 (4-0) | MetroStars (W) | -3.25 | 4.5 | B |
| 07/03/26 | MetroStars (W) | 0-4 (0-1) | Salisbury Inter (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Adelaide Comets (W)
HTTHTBTHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 32/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Campbelltown City (W) | 2-2 (1-1) | Adelaide Comets (W) | +0.25 | 3.5 | H |
| 18/07/26 | Flinders United (W) | 1-9 (1-2) | Adelaide Comets (W) | - | - | T |
| 03/07/26 | Adelaide Comets (W) | 5-0 (3-0) | FFSA NTC Girls (W) | - | - | T |
| 26/06/26 | Adelaide Comets (W) | 1-1 (1-1) | West Torrens Birkalla (W) | +0.75 | 3.5 | H |
| 20/06/26 | Modbury Vista (W) | 0-4 (0-1) | Adelaide Comets (W) | +1.5 | 3.75 | T |
| 12/06/26 | Adelaide Comets (W) | 1-3 (0-2) | West Adelaide (W) | -1.5 | 3.75 | B |
| 29/05/26 | Adelaide University (W) | 0-3 (0-2) | Adelaide Comets (W) | +1.25 | 3.75 | T |
| 22/05/26 | Salisbury Inter (W) | 2-2 (1-1) | Adelaide Comets (W) | -0.25 | 3.25 | H |
| 08/05/26 | Adelaide Comets (W) | 3-1 (1-0) | MetroStars (W) | +1.75 | 3.75 | T |
| 02/05/26 | Adelaide Comets (W) | 2-3 (1-2) | Campbelltown City (W) | - | - | B |
| 17/04/26 | Adelaide Comets (W) | 5-0 (0-0) | Flinders United (W) | +2.5 | 4.25 | T |
| 06/04/26 | FFSA NTC Girls (W) | 1-4 (0-2) | Adelaide Comets (W) | - | - | T |
| 27/03/26 | West Torrens Birkalla (W) | 2-1 (0-0) | Adelaide Comets (W) | +0.75 | 3.5 | B |
| 20/03/26 | Adelaide Comets (W) | 2-1 (0-0) | Modbury Vista (W) | +1.25 | 3.75 | T |
| 14/03/26 | Adelaide Comets (W) | 3-2 (1-2) | Adelaide University (W) | - | - | T |
| 06/03/26 | West Adelaide (W) | 4-1 (2-1) | Adelaide Comets (W) | -1.5 | 3.5 | B |
| 06/09/25 | Adelaide Comets (W) | 1-0 (0-0) | Campbelltown City (W) | +0.25 | 3 | T |
| 23/08/25 | West Adelaide (W) | 1-1 (1-0) | Adelaide Comets (W) | - | - | H |
| 16/08/25 | Adelaide Comets (W) | 1-0 (1-0) | Salisbury Inter (W) | - | - | T |
| 08/08/25 | West Torrens Birkalla (W) | 1-2 (0-1) | Adelaide Comets (W) | +1.75 | 4.25 | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
29 71
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
MetroStars (W) (14 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 2.86 bàn/trận
Adelaide Comets (W) (17 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 1.41 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
MetroStars (W) (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (11%)Hòa 1 (11%)Bại 7 (78%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOU
Adelaide Comets (W) (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (54%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (69%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (31%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| MetroStars (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 8.00 | 5.75 | 1.25 | 0.83 | 3.75 | 0.95 | 0.81 | -1.75 | 0.91 |
| Live | 8.00 | 5.75 | 1.25 | 0.86 ↑ | 4.00 | 0.91 ↓ | 0.89 ↑ | -1.75 | 0.83 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 6.50 | 5.25 | 1.35 | 0.55 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.33 ↓ | 0.55 | 3.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 5.60 | 4.70 | 1.30 | 0.79 | 4.00 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 6.20 ↑ | 5.20 ↑ | 1.28 ↓ | 0.79 | 4.00 | 0.84 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 6.20 | 5.20 | 1.25 | 0.80 | 3.75 | 0.90 | 0.80 | -1.75 | 0.90 |
| Live | 6.10 ↓ | 5.30 ↑ | 1.25 | 0.67 ↓ | 4.00 | 1.03 ↑ | 0.75 ↓ | -1.75 | 0.95 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 6.60 | 5.15 | 1.29 | 0.88 | 4.00 | 0.86 | 0.81 | -1.75 | 0.93 |
| Live | 6.60 | 5.25 ↑ | 1.29 | 0.79 ↓ | 4.00 | 0.99 ↑ | 0.86 ↑ | -1.75 | 0.92 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.00 | 5.75 | 1.28 | 0.53 | 3.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 6.00 | 5.50 ↓ | 1.30 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.90 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.25 | 5.50 | 1.26 | 0.81 | 4.25 | 0.71 | 0.81 | -1.50 | 0.71 |
| Live | 7.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.29 ↑ | 0.73 ↓ | 4.00 | 0.92 ↑ | 0.77 ↓ | -1.75 | 0.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.03 | 5.28 | 1.28 | 0.91 | 4.00 | 0.79 | 0.79 | -1.75 | 0.91 |
| Live | 6.70 ↑ | 5.68 ↑ | 1.26 ↓ | 0.83 ↓ | 4.00 | 0.89 ↑ | 0.90 ↑ | -1.75 | 0.83 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 6.25 | 5.75 | 1.29 | 1.20 | 4.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↓ | 5.50 ↓ | 1.31 ↑ | 0.57 ↓ | 3.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.31 | 5.60 | 1.33 | 1.23 | 4.50 | 0.58 | 0.92 | -1.50 | 0.79 |
| Live | 6.78 ↑ | 6.00 ↑ | 1.27 ↓ | 0.63 ↓ | 3.75 | 1.03 ↑ | 0.86 ↓ | -1.75 | 0.82 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.50 | 5.50 | 1.29 | 0.90 | 4.00 | 0.90 | 0.85 | -1.75 | 0.95 |
| Live | 6.50 | 5.50 | 1.29 | 0.88 ↓ | 4.00 | 0.93 ↑ | 1.00 ↑ | -1.50 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 6.00 | 5.00 | 1.30 | 0.67 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 5.00 | 1.30 | 1.15 ↑ | 4.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 0.79 | 4.00 | 0.97 | 0.80 | -1.75 | 0.96 |
| Live | - | - | - | 0.74 ↓ | 4.00 | 1.02 ↑ | 0.80 | -1.75 | 0.96 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.