Kết quả bóng đá trận Metta/LU Riga vs Rigas Futbola skola II, 22:30 ngày 08/08/2026
Hạng 2 Latvia · 22:30 ngày 08/08/2026
Metta/LU Riga 12 Kết thúc HT 9-1 1
Rigas Futbola skola II
🟨 4 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 16 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Metta/LU Riga | Phút | |
| Ivo Minkevics(Assists:Rendijs Sibass) (Kiến tạo: Rendijs Sibass) 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| Prince Amoah 2 - 0 ⚽ | 21' | |
| Sellou Jallow 3 - 0 ⚽ | 23' | |
| Prince Amoah(Assists:Ivo Minkevics) (Kiến tạo: Ivo Minkevics) 4 - 0 ⚽ | 27' | |
| Prince Amoah(Assists:Rendijs Sibass) (Kiến tạo: Rendijs Sibass) 5 - 0 ⚽ | 34' | |
| Rudolfs Klavinskis(Assists:Daniils Cinajevs) (Kiến tạo: Daniils Cinajevs) 6 - 0 ⚽ | 36' | |
| Prince Amoah(Assists:Daniels Petersons) (Kiến tạo: Daniels Petersons) 7 - 0 ⚽ | 38' | |
| Sellou Jallow(Assists:Ernests Pigits) (Kiến tạo: Ernests Pigits) 8 - 0 ⚽ | 39' | |
| Prince Amoah(Assists:Kevins Cesnieks) (Kiến tạo: Kevins Cesnieks) 9 - 0 ⚽ | 41' | |
| 44' | ⚽ 9 - 1 Aleksejs Bukovskis | |
| HT 9-1 | ||
| Olivers Dzenitis(Assists:Suleiman Abdulraheem) (Kiến tạo: Suleiman Abdulraheem) 10 - 1 ⚽ | 53' | |
| Kehinde Abdulraheem(Assists:Oskars Likas) (Kiến tạo: Oskars Likas) 11 - 1 ⚽ | 63' | |
| Ernests Pigits 12 - 1 ⚽ | 86' | |
| FT 12-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 10 | 6 | 44 | 18 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 11 | 30 |
| Điểm | 7 | 3 | 23 | 10 |
Chủ = Metta/LU Riga · Khách = Rigas Futbola skola II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Metta/LU Riga | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 20 (61%) | Thắng/Thắng | 3 (16%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (11%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (6%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 4 (12%) | Hòa/Bại | 6 (32%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Bại | 4 (21%) |
Bảng xếp hạng
Metta/LU Riga
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 15 | 2 | 1 | 77 | 14 | 47 | 1 |
| Sân nhà | 9 | 8 | 0 | 1 | 51 | 8 | 24 | 2 |
| Sân khách | 9 | 7 | 2 | 0 | 26 | 6 | 23 | 2 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 24 | 5 | - | - |
Rigas Futbola skola II
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 3 | 3 | 12 | 24 | 51 | 12 | 11 |
| Sân nhà | 9 | 1 | 2 | 6 | 12 | 22 | 5 | 11 |
| Sân khách | 9 | 2 | 1 | 6 | 12 | 29 | 7 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Metta/LU Riga 1 (100%)Hòa 0 (0%)Rigas Futbola skola II 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | Rigas Futbola skola II | 0-3 (0-1) | Metta/LU Riga | - | - | T |
Thành tích gần đây — Metta/LU Riga
HTTTTTTTTH
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 44/10 (10 trận) Châu Á: 8/2/0 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Riga FC II | 2-2 (1-0) | Metta/LU Riga | - | - | H |
| 27/07/26 | Metta/LU Riga | 9-0 (6-0) | Tukums-2000 II | +2.75 | 4 | T |
| 18/07/26 | Marupe | 0-4 (0-1) | Metta/LU Riga | - | - | T |
| 10/07/26 | Metta/LU Riga | 3-1 (0-1) | Speks | - | - | T |
| 04/07/26 | Metta/LU Riga | 3-1 (1-0) | Skanstes SK | - | - | T |
| 28/06/26 | Saldus SS/Leevon | 1-3 (0-2) | Metta/LU Riga | +1 | 3.25 | T |
| 20/06/26 | Metta/LU Riga | 5-0 (3-0) | Kekava | - | - | T |
| 13/06/26 | Metta/LU Riga | 7-3 (5-0) | SK Super Nova II | - | - | T |
| 31/05/26 | Lielupe | 0-6 (0-4) | Metta/LU Riga | - | - | T |
| 23/05/26 | Beitar Riga Mariners | 2-2 (0-2) | Metta/LU Riga | - | - | H |
| 16/05/26 | Metta/LU Riga | 4-1 (3-0) | JDFS Alberts | - | - | T |
| 09/05/26 | FK Ventspils | 0-1 (0-1) | Metta/LU Riga | - | - | T |
| 02/05/26 | Metta/LU Riga | 1-2 (0-0) | FK Valmiera | - | - | B |
| 25/04/26 | Metta/LU Riga | 8-0 (5-0) | FK Smiltene BJSS | - | - | T |
| 19/04/26 | Metta/LU Riga | 5-0 (2-0) | Rezekne/BJSS | - | - | T |
| 11/04/26 | Rigas Futbola skola II | 0-3 (0-1) | Metta/LU Riga | - | - | T |
| 06/04/26 | Metta/LU Riga | 2-0 (1-0) | Riga FC II | - | - | T |
| 21/03/26 | Tukums-2000 II | 1-3 (1-2) | Metta/LU Riga | - | - | T |
| 28/02/26 | Metta/LU Riga | 5-1 (2-1) | Harju JK Laagri | - | - | T |
| 25/02/26 | Metta/LU Riga | 1-3 (0-2) | Grobina | -0.25 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Rigas Futbola skola II
BTBHBTTBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/18 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | FK Valmiera | 2-1 (2-1) | Rigas Futbola skola II | - | - | B |
| 25/07/26 | FK Smiltene BJSS | 3-5 (1-2) | Rigas Futbola skola II | - | - | T |
| 20/07/26 | Tukums-2000 II | 2-0 (0-0) | Rigas Futbola skola II | 0 | 3.25 | B |
| 05/07/26 | Rigas Futbola skola II | 1-1 (0-0) | SK Super Nova II | - | - | H |
| 27/06/26 | Rigas Futbola skola II | 1-3 (1-1) | Riga FC II | - | - | B |
| 14/06/26 | Rigas Futbola skola II | 3-0 (1-0) | Rezekne/BJSS | +1 | 3.5 | T |
| 23/05/26 | Marupe | 1-4 (0-2) | Rigas Futbola skola II | - | - | T |
| 17/05/26 | Rigas Futbola skola II | 1-2 (1-1) | Saldus SS/Leevon | - | - | B |
| 10/05/26 | Skanstes SK | 4-0 (0-0) | Rigas Futbola skola II | - | - | B |
| 02/05/26 | FK Ventspils | 0-0 (0-0) | Rigas Futbola skola II | - | - | H |
| 25/04/26 | Rigas Futbola skola II | 1-2 (1-0) | Beitar Riga Mariners | - | - | B |
| 19/04/26 | JDFS Alberts | 2-0 (0-0) | Rigas Futbola skola II | - | - | B |
| 11/04/26 | Rigas Futbola skola II | 0-3 (0-1) | Metta/LU Riga | - | - | B |
| 29/03/26 | Rigas Futbola skola II | 1-5 (1-0) | FK Valmiera | 0 | 3.5 | B |
| 22/03/26 | Rigas Futbola skola II | 3-3 (2-0) | FK Smiltene BJSS | - | - | H |
| 08/11/25 | FK Smiltene BJSS | 1-1 (0-0) | Rigas Futbola skola II | - | - | H |
| 01/11/25 | Beitar Riga Mariners | 4-3 (2-1) | Rigas Futbola skola II | - | - | B |
| 25/10/25 | Rigas Futbola skola II | 2-0 (0-0) | Augsdaugava | - | - | T |
| 20/10/25 | Tukums-2000 II | 2-2 (0-1) | Rigas Futbola skola II | - | - | H |
| 04/10/25 | Ogre United | 0-0 (0-0) | Rigas Futbola skola II | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
160
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
44
Sút bóng
366
Sút cầu môn
212
Tấn công
11461
Tấn công nguy hiểm
9820
Sút ngoài cầu môn
154
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
75 25
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Metta/LU Riga (30 trận)
Ghi 3.73 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Rigas Futbola skola II (19 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 2.74 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 9 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 12 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Metta/LU Riga (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Rigas Futbola skola II (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Metta/LU Riga | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2006 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Andris Riherts | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.04 | 11.00 | 27.00 | 0.83 | 4.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 28.00 ↑ | 0.83 | 4.50 | 0.83 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.03 | 10.00 | 24.00 | 0.84 | 4.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.03 | 11.00 ↑ | 24.00 | 0.84 | 4.50 | 0.83 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.04 | 13.00 | 19.00 | 0.40 | 3.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 26.00 ↑ | 0.40 | 3.50 | 1.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.01 | 16.00 | 16.00 | 0.77 | 4.50 | 0.79 | 0.76 | 3.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 | 12.50 ↓ | 27.00 ↑ | 0.80 ↑ | 4.50 | 0.80 ↑ | 0.82 ↑ | 3.75 | 0.79 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.05 | 13.00 | 21.00 | 0.85 | 4.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 31.00 ↑ | 0.82 ↓ | 4.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.03 | 13.00 | 20.00 | 0.88 | 4.50 | 0.82 | 0.01 | 0.00 | 10.00 |
| Live | 1.04 ↑ | 17.00 ↑ | 26.00 ↑ | 0.86 ↓ | 4.50 | 0.84 ↑ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.04 | 17.00 | 26.00 | 0.93 | 4.50 | 0.88 | 0.85 | 3.75 | 0.95 |
| Live | 1.04 | 17.00 | 26.00 | 0.93 | 4.50 | 0.88 | 0.85 | 3.75 | 0.95 | |
| Wewbet | Sớm | - | - | - | 0.87 | 4.50 | 0.87 | 0.82 | 3.75 | 0.92 |
| Live | - | - | - | 0.87 | 4.50 | 0.87 | 0.82 | 3.75 | 0.92 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.