Kết quả bóng đá trận Metz vs Guingamp, 01:45 ngày 09/08/2026
Ligue 2 (Pháp) · 01:45 ngày 09/08/2026
Metz 2 Kết thúc HT 0-0 1
Guingamp
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Municipal Saint-Symphorien Stade Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30℃~31℃
Diễn biến trận đấu
| Metz | Phút | |
| Jessy Deminguet | 19' | |
| Pape Moussa Fall ❌ Đá hỏng penalty | 30' | |
| HT 0-0 | ||
| 51' | ⚽ 0 - 1 Albin Demouchy(Assists:Amine Hemia) (Kiến tạo: Amine Hemia) | |
| 54' | Albin Demouchy | |
| 57' ⇄ | ▲ Tom Ducrocq ▼ Florent Sanchez Da Silva | |
| Pape Moussa Fall(Assists:Maxime Colin) (Kiến tạo: Maxime Colin) 1 - 1 ⚽ | 58' | |
| Giorgi Abuashvili(Assists:Jessy Deminguet) (Kiến tạo: Jessy Deminguet) 2 - 1 ⚽ | 60' | |
| ▲ Hamza Kadamani ▼ Believe Munongo | 65' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Samir Ben Brahim ▼ Tanguy Ahile | |
| 66' ⇄ | ▲ Jasser Chamakh ▼ Amine Hemia | |
| 66' ⇄ | ▲ Donatien Gomis ▼ Jeovanni Dianganga | |
| 74' ⇄ | ▲ Vimoj Muntu Wa Mungu ▼ Jeremie Matumona | |
| ▲ Habib Diallo ▼ Pape Moussa Fall | 79' ⇄ | |
| ▲ Nampalys Mendy ▼ Nathan Mbala | 79' ⇄ | |
| ▲ Morgan Bokele Mputu ▼ Giorgi Abuashvili | 82' ⇄ | |
| Idris Mohamed | 90+2' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 25 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 12 | 13 |
| Điểm | 4 | 4 | 20 | 11 |
Chủ = Metz · Khách = Guingamp
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Metz | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (13%) |
| 3 (27%) | Hòa/Thắng | 2 (25%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 2 (25%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 2 (25%) |
Bảng xếp hạng
Metz
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 17 | 7 | - | - |
Guingamp
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 7 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Metz 10 (50%)Hòa 4 (20%)Guingamp 6 (30%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/02/25 | Guingamp | 0-3 (0-1) | Metz | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/10/24 | Metz | 1-0 (0-0) | Guingamp | +0.5 | 2.5 | T |
| 21/05/23 | Guingamp | 1-1 (0-1) | Metz | +0.5 | 2.5 | H |
| 13/09/22 | Metz | 3-6 (3-3) | Guingamp | +0.25 | 2.25 | B |
| 25/02/18 | Guingamp | 2-2 (1-1) | Metz | -0.5 | 2.5 | H |
| 06/08/17 | Metz | 1-3 (1-1) | Guingamp | 0 | 2.25 | B |
| 21/05/17 | Guingamp | 1-0 (1-0) | Metz | -0.5 | 2.75 | B |
| 22/12/16 | Metz | 2-2 (1-0) | Guingamp | -0.25 | 2.25 | H |
| 15/02/15 | Metz | 0-2 (0-2) | Guingamp | +0.25 | 2.25 | B |
| 25/09/14 | Guingamp | 0-1 (0-1) | Metz | -0.25 | 2.25 | T |
| 05/05/12 | Metz | 2-5 (0-2) | Guingamp | +0.25 | 2.25 | B |
| 13/08/11 | Guingamp | 0-1 (0-0) | Metz | -0.5 | 2.25 | T |
| 20/03/10 | Guingamp | 2-1 (1-1) | Metz | 0 | 2 | B |
| 24/10/09 | Metz | 2-0 (0-0) | Guingamp | +0.5 | 2 | T |
| 30/05/09 | Metz | 2-0 (0-0) | Guingamp | +0.75 | 2.5 | T |
| 02/08/08 | Guingamp | 0-1 (0-1) | Metz | 0 | 2 | T |
| 31/03/07 | Metz | 1-0 (1-0) | Guingamp | +1 | 2.25 | T |
| 21/10/06 | Guingamp | 0-2 (0-2) | Metz | +0.25 | 2 | T |
| 17/04/04 | Guingamp | 1-1 (1-1) | Metz | - | - | H |
| 29/10/03 | Metz | 3-0 (0-0) | Guingamp | - | - | T |
Thành tích gần đây — Metz
BTTTTHBTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Metz | 1-3 (0-2) | Kaiserslautern | - | - | B |
| 25/07/26 | Metz | 3-1 (1-1) | Fortuna Sittard | +0.25 | 3 | T |
| 22/07/26 | Metz | 4-1 (3-0) | Sochaux | - | - | T |
| 17/07/26 | Metz | 6-0 (2-0) | Seraing United | - | - | T |
| 11/07/26 | Metz | 2-1 (0-1) | Racing Union Luxemburg | - | - | T |
| 11/07/26 | Metz | 1-1 (1-1) | Versailles 78 | - | - | H |
| 04/07/26 | Metz | 1-2 (0-0) | FC Differdange 03 | - | - | B |
| 03/07/26 | Metz | 5-2 (1-1) | US Mondorf-les-Bains | - | - | T |
| 18/05/26 | Nice | 0-0 (0-0) | Metz | -1.25 | 2.75 | H |
| 11/05/26 | Metz | 0-4 (0-1) | Lorient | -0.25 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Metz | 1-2 (0-0) | Monaco | -1 | 3.25 | B |
| 29/04/26 | Seraing United | 1-1 (1-0) | Metz | - | - | H |
| 26/04/26 | Le Havre | 4-4 (2-2) | Metz | -0.5 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Metz | 1-3 (1-1) | Paris FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Marseille | 3-1 (1-0) | Metz | -1.75 | 3.25 | B |
| 05/04/26 | Metz | 0-0 (0-0) | Nantes | 0 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | Rennes | 0-0 (0-0) | Metz | -1.5 | 3 | H |
| 15/03/26 | Metz | 3-4 (2-3) | Toulouse | -0.5 | 2.25 | B |
| 08/03/26 | Lens | 3-0 (1-0) | Metz | -1.75 | 3.25 | B |
| 01/03/26 | Metz | 0-1 (0-0) | Stade Brestois | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Guingamp
HBBBTHBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/17 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Stade Brestois | 3-3 (1-2) | Guingamp | - | - | H |
| 25/07/26 | Guingamp | 0-2 (0-1) | Lorient | - | - | B |
| 22/07/26 | Guingamp | 0-1 (0-0) | Concarneau | - | - | B |
| 17/07/26 | Rennes | 3-1 (2-1) | Guingamp | -0.75 | 2.75 | B |
| 10/07/26 | Guingamp | 1-0 (0-0) | Red Star FC 93 | - | - | T |
| 10/07/26 | Guingamp | 1-1 (1-1) | Stade Lavallois MFC | - | - | H |
| 10/05/26 | Clermont | 1-0 (0-0) | Guingamp | +0.25 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Guingamp | 0-1 (0-0) | Bastia | +0.25 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | Red Star FC 93 | 3-2 (3-1) | Guingamp | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Pau FC | 2-1 (0-1) | Guingamp | +0.25 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Guingamp | 1-1 (0-1) | Grenoble | +0.75 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | FC Annecy | 1-0 (0-0) | Guingamp | 0 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Guingamp | 0-2 (0-1) | Reims | 0 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Guingamp | 1-0 (1-0) | Amiens | +1 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Stade Lavallois MFC | 2-2 (1-0) | Guingamp | +0.5 | 2 | H |
| 28/02/26 | Guingamp | 0-0 (0-0) | Rodez Aveyron | +0.5 | 2.75 | H |
| 24/02/26 | Le Mans | 1-1 (1-0) | Guingamp | 0 | 2.25 | H |
| 15/02/26 | Guingamp | 1-2 (0-2) | Saint Etienne | 0 | 2.75 | B |
| 07/02/26 | USL Dunkerque | 0-0 (0-0) | Guingamp | -0.25 | 2.25 | H |
| 31/01/26 | Montpellier | 3-1 (2-1) | Guingamp | -0.25 | 2.5 | B |
Đội hình
Metz
Guingamp
1Jonathan Fischer2CMaxime Colin3Florian Miguel5Jean Ruiz22Nathan Mbala42Cristian Castro Devenish9Giorgi Abuashvili18Believe Munongo98Idris Mohamed8Jessy Deminguet11Pape Moussa Fall16Adrian Ortola2Erwin Koffi3Jeremie Matumona24Jeovanni Dianganga36Albin Demouchy4CDylan Louiserre8Florent Sanchez Da Silva11Teddy Averlant21Tanguy Ahile10Amine Hemia18Stanislas Kielt
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 1Jonathan Fischer7.1
- 2Maxime Colin C🎯 Kiến tạo 58'7.5
- 3Florian Miguel6.6
- 5Jean Ruiz7.5
- 8Jessy Deminguet🎯 Kiến tạo 60' · 🟨 Thẻ vàng 19'7.7
- 9Giorgi Abuashvili⚽ Ghi bàn 60' · ▼ Rời sân 82'7.2
- 11Pape Moussa Fall⚽ Ghi bàn 58' · ❌ Hỏng pen 30' · ▼ Rời sân 79'7.4
- 18Believe Munongo▼ Rời sân 65'6.3
- 22Nathan Mbala▼ Rời sân 79'6.9
- 42Cristian Castro Devenish7.5
- 98Idris Mohamed🟨 Thẻ vàng 90+2'6.6
Khách · 442
- 2Erwin Koffi6.2
- 3Jeremie Matumona▼ Rời sân 74'6.3
- 4Dylan Louiserre C7.8
- 8Florent Sanchez Da Silva▼ Rời sân 57'5.9
- 10Amine Hemia🎯 Kiến tạo 51' · ▼ Rời sân 66'6.6
- 11Teddy Averlant6.5
- 16Adrian Ortola7.2
- 18Stanislas Kielt6.1
- 21Tanguy Ahile▼ Rời sân 66'6
- 24Jeovanni Dianganga▼ Rời sân 66'6.4
- 36Albin Demouchy⚽ Ghi bàn 51' · 🟨 Thẻ vàng 54'7.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
50
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1512
Sút cầu môn
77
Tấn công
8596
Tấn công nguy hiểm
4648
Sút ngoài cầu môn
35
Cản bóng
50
Đá phạt trực tiếp
916
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Chuyền bóng
377560
TL chuyền bóng thành công
85%88%
Phạm lỗi
1610
Việt vị
01
Cứu thua
65
Tắc bóng
109
Quả ném biên
1625
Cắt bóng
114
Tạt bóng thành công
63
Chuyền dài
2233
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.071.03
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
68 32
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T10 H4 B6T6 H4 B10
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B4T4 H1 B5
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Metz (14 trận)
Ghi 2.14 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Guingamp (12 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Metz
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Jessy Deminguet Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 1 | 1/0 | 36/41 | 0 | 🟨 | |
| 2Maxime Colin Hậu vệ phải | 7.5 | 1 | 0/0 | 31/35 | 2 | ||
| 5Jean Ruiz Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 52/54 | 2 | |||
| 42Cristian Castro Devenish Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 53/56 | 3 | |||
| 11Pape Moussa Fall Trung phong | 7.4 | 1 | 6/3 | 9/11 | 1 | ||
| 9Giorgi Abuashvili Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 1 | 2/1 | 14/15 | 2 | ||
| 1Jonathan Fischer Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 15/22 | 0 | |||
| 22Nathan Mbala Trung phong | 6.9 | 2/0 | 15/18 | 3 | |||
| 3Florian Miguel Hậu vệ trái | 6.6 | 2/2 | 22/31 | 1 | |||
| 98Idris Mohamed Trung vệ | 6.6 | 2/1 | 36/46 | 4 | 🟨 | ||
| 18Believe Munongo Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 20/25 | 1 | |||
| 20Habib Diallo (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 38Hamza Kadamani (dự bị) | 6.5 | 0/0 | 6/7 | 2 | |||
| 6Nampalys Mendy (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 19Morgan Bokele Mputu (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 4/5 | 0 |
Guingamp
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36Albin Demouchy Trung vệ | 7.9 | 1 | 1/1 | 76/85 | 2 | 🟨 | |
| 4Dylan Louiserre Tiền vệ phòng ngự | 7.8 | 0/0 | 72/74 | 1 | |||
| 16Adrian Ortola Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 50/57 | 0 | |||
| 10Amine Hemia Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1 | 0/0 | 25/29 | 1 | ||
| 11Teddy Averlant Tiền vệ phải | 6.5 | 5/3 | 16/19 | 2 | |||
| 24Jeovanni Dianganga Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 40/42 | 3 | |||
| 3Jeremie Matumona Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 30/37 | 1 | |||
| 2Erwin Koffi Hậu vệ phải | 6.2 | 1/1 | 24/33 | 0 | |||
| 18Stanislas Kielt Trung phong | 6.1 | 2/1 | 10/14 | 0 | |||
| 21Tanguy Ahile Tiền vệ phòng ngự | 6 | 1/0 | 35/39 | 2 | |||
| 8Florent Sanchez Da Silva Tiền vệ trung tâm | 5.9 | 0/0 | 13/14 | 0 | |||
| 23Jasser Chamakh (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 2/1 | 16/19 | 0 | |||
| 7Donatien Gomis (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 30/33 | 1 | |||
| 39Vimoj Muntu Wa Mungu (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 10/12 | 0 | |||
| 25Tom Ducrocq (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 26/32 | 0 | |||
| 20Samir Ben Brahim (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 19/21 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Metz | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1932 | Thành lập | 1912 |
| Municipal Saint-Symphorien Stade | Sân nhà | Stade du Roudourou |
| 26661 | Sức chứa | 18036 |
| Luc Holtz | HLV | Sylvain Ripoll |
| Metz | Khu vực | Guingamp |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.97 | 3.08 | 2.90 | 0.88 | 2.50 | 0.74 | 0.97 | 0.50 | 0.73 |
| Live | 1.97 | 3.08 | 2.90 | 0.88 | 2.50 | 0.74 | 0.77 ↓ | 0.25 | 0.93 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.06 | 3.30 | 3.30 | 0.97 | 2.50 | 0.85 | 1.08 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.80 ↑ | 153.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.50 | 0.97 | 2.50 | 0.86 | 1.03 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 251.00 ↑ | 3.25 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.05 | 3.35 | 3.25 | 1.01 | 2.50 | 0.83 | 0.84 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 3.30 | 3.60 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.95 | 0.50 | 0.75 | |
| 10BET | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.75 | 0.88 | 2.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.43 ↑ | 100.00 ↑ | 7.47 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.05 | 3.35 | 3.25 | 1.01 | 2.50 | 0.83 | 0.84 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.60 ↑ | 200.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.03 | 3.40 | 3.20 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 1.03 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 21.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.12 | 3.15 | 3.20 | 1.06 | 2.50 | 0.82 | 1.12 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.40 ↑ | 265.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.90 | 3.53 | 3.76 | 0.96 | 2.50 | 0.88 | 0.90 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.30 ↑ | 73.00 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 7.65 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.40 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.80 | 0.87 | 2.50 | 0.87 | 0.82 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 10.56 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 19.61 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.87 | 3.51 | 4.01 | 0.94 | 2.50 | 0.85 | 0.88 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.50 ↑ | 30.93 ↑ | 4.29 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.93 | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.93 | 3.25 | 3.25 | 0.86 | 2.50 | 0.84 | 0.75 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.82 ↓ | 3.30 ↑ | 3.55 ↑ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | 0.71 ↓ | 0.25 | 1.12 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.50 | 0.88 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.85 ↓ | 3.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.89 | 3.55 | 3.80 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.38 | 0.00 | 1.66 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.45 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.40 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.00 | 3.40 | 3.60 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.75 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.88 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.83 | 3.40 | 3.90 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Metz | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Guingamp | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).