Kết quả bóng đá trận Metz vs Guingamp, 01:45 ngày 09/08/2026

Ligue 2 (Pháp) · 01:45 ngày 09/08/2026
Metz
2 Kết thúc HT 0-0 1
Guingamp
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Municipal Saint-Symphorien Stade Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30℃~31℃

Diễn biến trận đấu

Metz Phút Guingamp
Jessy Deminguet 19'
Pape Moussa Fall Đá hỏng penalty30'
HT 0-0
51' 0 - 1 Albin Demouchy(Assists:Amine Hemia) (Kiến tạo: Amine Hemia)
54' Albin Demouchy
57' ▲ Tom Ducrocq ▼ Florent Sanchez Da Silva
Pape Moussa Fall(Assists:Maxime Colin) (Kiến tạo: Maxime Colin) 1 - 1 58'
Giorgi Abuashvili(Assists:Jessy Deminguet) (Kiến tạo: Jessy Deminguet) 2 - 1 60'
▲ Hamza Kadamani ▼ Believe Munongo65'
66' ▲ Samir Ben Brahim ▼ Tanguy Ahile
66' ▲ Jasser Chamakh ▼ Amine Hemia
66' ▲ Donatien Gomis ▼ Jeovanni Dianganga
74' ▲ Vimoj Muntu Wa Mungu ▼ Jeremie Matumona
▲ Habib Diallo ▼ Pape Moussa Fall79'
▲ Nampalys Mendy ▼ Nathan Mbala79'
▲ Morgan Bokele Mputu ▼ Giorgi Abuashvili82'
Idris Mohamed 90+2'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 63
Hòa 11 22
Bại 11 25
Ghi bàn 35 2512
Mất bàn 45 1213
Điểm 44 2011

Chủ = Metz · Khách = Guingamp

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Metz (11)Hiệp 1 / Cả trậnGuingamp (8)
2 (18%)Thắng/Thắng0 (0%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (13%)
3 (27%)Hòa/Thắng2 (25%)
2 (18%)Hòa/Hòa1 (13%)
1 (9%)Hòa/Bại2 (25%)
1 (9%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (9%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (9%)Bại/Bại2 (25%)

Bảng xếp hạng

Metz

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21102145
Sân nhà11002135
Sân khách10100018
6 gần6411177--

Guingamp

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21012238
Sân nhà11001037
Sân khách100112013
6 gần6123610--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Metz 10 (50%)Hòa 4 (20%)Guingamp 6 (30%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D216/02/25Guingamp0-3 (0-1)Metz9-2+0.252.25T
FRA D226/10/24Metz1-0 (0-0)Guingamp3-8+0.52.5T
FRA D221/05/23Guingamp1-1 (0-1)Metz5-3+0.52.5H
FRA D213/09/22Metz3-6 (3-3)Guingamp0-4+0.252.25B
FRA D125/02/18Guingamp2-2 (1-1)Metz5-5-0.52.5H
FRA D106/08/17Metz1-3 (1-1)Guingamp3-302.25B
FRA D121/05/17Guingamp1-0 (1-0)Metz7-3-0.52.75B
FRA D122/12/16Metz2-2 (1-0)Guingamp6-2-0.252.25H
FRA D115/02/15Metz0-2 (0-2)Guingamp7-3+0.252.25B
FRA D125/09/14Guingamp0-1 (0-1)Metz7-8-0.252.25T
FRA D205/05/12Metz2-5 (0-2)Guingamp-+0.252.25B
FRA D213/08/11Guingamp0-1 (0-0)Metz--0.52.25T
FRA D220/03/10Guingamp2-1 (1-1)Metz-02B
FRA D224/10/09Metz2-0 (0-0)Guingamp-+0.52T
FRA D230/05/09Metz2-0 (0-0)Guingamp-+0.752.5T
FRA D202/08/08Guingamp0-1 (0-1)Metz-02T
FRA D231/03/07Metz1-0 (1-0)Guingamp-+12.25T
FRA D221/10/06Guingamp0-2 (0-2)Metz-+0.252T
FRA D117/04/04Guingamp1-1 (1-1)Metz---H
FRAC29/10/03Metz3-0 (0-0)Guingamp---T

Thành tích gần đây — Metz

BTTTTHBTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Metz1-3 (0-2)Kaiserslautern---B
INT CF25/07/26Metz3-1 (1-1)Fortuna Sittard4-8+0.253T
INT CF22/07/26Metz4-1 (3-0)Sochaux---T
INT CF17/07/26Metz6-0 (2-0)Seraing United---T
INT CF11/07/26Metz2-1 (0-1)Racing Union Luxemburg---T
INT CF11/07/26Metz1-1 (1-1)Versailles 78---H
INT CF04/07/26Metz1-2 (0-0)FC Differdange 03---B
INT CF03/07/26Metz5-2 (1-1)US Mondorf-les-Bains---T
FRA D118/05/26Nice0-0 (0-0)Metz10-4-1.252.75H
FRA D111/05/26Metz0-4 (0-1)Lorient7-4-0.252.75B
FRA D103/05/26Metz1-2 (0-0)Monaco5-9-13.25B
INT CF29/04/26Seraing United1-1 (1-0)Metz---H
FRA D126/04/26Le Havre4-4 (2-2)Metz6-4-0.52.5H
FRA D119/04/26Metz1-3 (1-1)Paris FC6-5-0.252.5B
FRA D111/04/26Marseille3-1 (1-0)Metz7-4-1.753.25B
FRA D105/04/26Metz0-0 (0-0)Nantes6-302.25H
FRA D122/03/26Rennes0-0 (0-0)Metz8-2-1.53H
FRA D115/03/26Metz3-4 (2-3)Toulouse4-4-0.52.25B
FRA D108/03/26Lens3-0 (1-0)Metz6-4-1.753.25B
FRA D101/03/26Metz0-1 (0-0)Stade Brestois12-4-0.252.5B

Thành tích gần đây — Guingamp

HBBBTHBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/17 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF02/08/26Stade Brestois3-3 (1-2)Guingamp5-3--H
INT CF25/07/26Guingamp0-2 (0-1)Lorient---B
INT CF22/07/26Guingamp0-1 (0-0)Concarneau---B
INT CF17/07/26Rennes3-1 (2-1)Guingamp8-1-0.752.75B
INT CF10/07/26Guingamp1-0 (0-0)Red Star FC 93---T
INT CF10/07/26Guingamp1-1 (1-1)Stade Lavallois MFC---H
FRA D210/05/26Clermont1-0 (0-0)Guingamp4-3+0.252.5B
FRA D203/05/26Guingamp0-1 (0-0)Bastia2-5+0.252.25B
FRA D225/04/26Red Star FC 933-2 (3-1)Guingamp0-8-0.52.5B
FRA D218/04/26Pau FC2-1 (0-1)Guingamp7-1+0.252.75B
FRA D211/04/26Guingamp1-1 (0-1)Grenoble5-1+0.752.5H
FRA D204/04/26FC Annecy1-0 (0-0)Guingamp4-702.25B
FRA D221/03/26Guingamp0-2 (0-1)Reims6-602.5B
FRA D214/03/26Guingamp1-0 (1-0)Amiens6-4+12.75T
FRA D207/03/26Stade Lavallois MFC2-2 (1-0)Guingamp6-7+0.52H
FRA D228/02/26Guingamp0-0 (0-0)Rodez Aveyron5-6+0.52.75H
FRA D224/02/26Le Mans1-1 (1-0)Guingamp3-402.25H
FRA D215/02/26Guingamp1-2 (0-2)Saint Etienne6-302.75B
FRA D207/02/26USL Dunkerque0-0 (0-0)Guingamp5-4-0.252.25H
FRA D231/01/26Montpellier3-1 (2-1)Guingamp3-6-0.252.5B

Đội hình

MetzGuingamp
1Jonathan Fischer2CMaxime Colin3Florian Miguel5Jean Ruiz22Nathan Mbala42Cristian Castro Devenish9Giorgi Abuashvili18Believe Munongo98Idris Mohamed8Jessy Deminguet11Pape Moussa Fall16Adrian Ortola2Erwin Koffi3Jeremie Matumona24Jeovanni Dianganga36Albin Demouchy4CDylan Louiserre8Florent Sanchez Da Silva11Teddy Averlant21Tanguy Ahile10Amine Hemia18Stanislas Kielt

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 532
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
3
Phạt góc (HT)
5
0
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
15
12
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
85
96
Tấn công nguy hiểm
46
48
Sút ngoài cầu môn
3
5
Cản bóng
5
0
Đá phạt trực tiếp
9
16
TL kiểm soát bóng
41%
59%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Chuyền bóng
377
560
TL chuyền bóng thành công
85%
88%
Phạm lỗi
16
10
Việt vị
0
1
Cứu thua
6
5
Tắc bóng
10
9
Quả ném biên
16
25
Cắt bóng
11
4
Tạt bóng thành công
6
3
Chuyền dài
22
33
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.07
1.03
Cơ hội rõ rệt
3
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

68 32
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T10 H4 B6
T6 H4 B10
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B4
T4 H1 B5
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
1.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Metz (14 trận)
Ghi 2.14 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Guingamp (12 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
MetzGuingamp

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
MetzGuingamp

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

40
Thắng 2+
12
Thắng 1
67
Hòa
47
Thua 1
54
Thua 2+
MetzGuingamp

Metz

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Jessy Deminguet
Tiền vệ trung tâm
7.711/036/410🟨
2Maxime Colin
Hậu vệ phải
7.510/031/352
5Jean Ruiz
Trung vệ
7.50/052/542
42Cristian Castro Devenish
Trung vệ
7.50/053/563
11Pape Moussa Fall
Trung phong
7.416/39/111
9Giorgi Abuashvili
Tiền đạo cánh trái
7.212/114/152
1Jonathan Fischer
Thủ môn
7.10/015/220
22Nathan Mbala
Trung phong
6.92/015/183
3Florian Miguel
Hậu vệ trái
6.62/222/311
98Idris Mohamed
Trung vệ
6.62/136/464🟨
18Believe Munongo
Tiền vệ trung tâm
6.30/020/251
20Habib Diallo (dự bị)
Trung phong
6.50/04/50
38Hamza Kadamani (dự bị)
6.50/06/72
6Nampalys Mendy (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.40/04/60
19Morgan Bokele Mputu (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-0/04/50

Guingamp

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
36Albin Demouchy
Trung vệ
7.911/176/852🟨
4Dylan Louiserre
Tiền vệ phòng ngự
7.80/072/741
16Adrian Ortola
Thủ môn
7.20/050/570
10Amine Hemia
Tiền vệ tấn công
6.610/025/291
11Teddy Averlant
Tiền vệ phải
6.55/316/192
24Jeovanni Dianganga
Hậu vệ
6.40/040/423
3Jeremie Matumona
Hậu vệ phải
6.30/030/371
2Erwin Koffi
Hậu vệ phải
6.21/124/330
18Stanislas Kielt
Trung phong
6.12/110/140
21Tanguy Ahile
Tiền vệ phòng ngự
61/035/392
8Florent Sanchez Da Silva
Tiền vệ trung tâm
5.90/013/140
23Jasser Chamakh (dự bị)
Tiền vệ
6.92/116/190
7Donatien Gomis (dự bị)
Trung vệ
6.50/030/331
39Vimoj Muntu Wa Mungu (dự bị)
Hậu vệ
6.40/010/120
25Tom Ducrocq (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.30/026/320
20Samir Ben Brahim (dự bị)
Tiền đạo
6.30/019/210

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Metz Thông tin Guingamp
1932 Thành lập 1912
Municipal Saint-Symphorien Stade Sân nhà Stade du Roudourou
26661 Sức chứa 18036
Luc Holtz HLV Sylvain Ripoll
Metz Khu vực Guingamp
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.973.082.900.882.500.740.970.500.73
Live1.973.082.900.882.500.740.77 ↓0.250.93 ↑
EasybetsSớm2.063.303.300.972.500.851.080.500.75
Live1.06 ↓8.80 ↑153.00 ↑4.50 ↑3.500.01 ↓0.93 ↓0.000.93 ↑
VcbetSớm2.003.403.500.972.500.861.030.500.81
Live1.03 ↓10.50 ↑251.00 ↑3.25 ↑3.500.21 ↓0.81 ↓0.000.91 ↑
Mansion88Sớm2.053.353.251.012.500.830.840.251.02
Live1.02 ↓9.00 ↑200.00 ↑9.09 ↑3.500.03 ↓0.95 ↑0.000.95 ↓
InterwettenSớm1.973.303.600.902.500.800.950.500.75
Live1.01 ↓13.00 ↑100.00 ↑6.00 ↑3.500.06 ↓0.950.500.75
10BETSớm1.853.503.750.882.500.79---
Live1.01 ↓17.43 ↑100.00 ↑7.47 ↑3.500.05 ↓---
12betSớm2.053.353.251.012.500.830.840.251.02
Live1.02 ↓8.60 ↑200.00 ↑10.00 ↑3.500.02 ↓0.95 ↑0.000.95 ↓
CrownSớm2.033.403.200.972.500.831.030.500.79
Live1.01 ↓15.00 ↑21.00 ↑5.88 ↑3.500.03 ↓0.03 ↓-0.256.66 ↑
SbobetSớm2.123.153.201.062.500.821.120.500.79
Live1.02 ↓8.40 ↑265.00 ↑6.25 ↑3.500.06 ↓0.95 ↓0.000.95 ↑
WewbetSớm1.903.533.760.962.500.880.900.500.96
Live1.03 ↓10.30 ↑73.00 ↑7.10 ↑3.500.02 ↓7.65 ↑0.250.01 ↓
LadbrokesSớm1.953.253.400.912.500.80---
Live1.01 ↓12.00 ↑61.00 ↑0.44 ↓2.501.40 ↑---
18BetSớm1.853.503.800.872.500.870.820.500.93
Live1.01 ↓20.00 ↑38.00 ↑10.56 ↑3.500.04 ↓0.01 ↓-0.5019.61 ↑
PinnacleSớm1.873.514.010.942.500.850.880.500.93
Live1.19 ↓5.50 ↑30.93 ↑4.29 ↑3.500.17 ↓0.90 ↑0.000.93
HK Jockey ClubSớm1.933.253.250.862.500.840.750.250.99
Live1.82 ↓3.30 ↑3.55 ↑0.85 ↓2.500.85 ↑0.71 ↓0.251.12 ↑
BwinSớm2.003.403.500.882.500.80---
Live1.02 ↓15.00 ↑126.00 ↑0.85 ↓3.500.83 ↑---
1xBetSớm1.893.553.800.902.500.800.380.001.66
Live1.02 ↓19.00 ↑501.00 ↑5.45 ↑3.500.10 ↓0.92 ↑0.000.88 ↓
SNAISớm2.003.403.40------
Live2.003.403.60 ↑------
Bet 365Sớm1.853.503.750.952.500.850.880.500.93
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑7.10 ↑3.500.09 ↓0.98 ↑0.000.83 ↓
William HillSớm1.833.403.900.852.500.850.800.500.91
Live1.01 ↓29.00 ↑151.00 ↑8.00 ↑3.500.06 ↓1.00 ↑0.500.75 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Metz+1/2100
Guingamp-1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).