Kết quả bóng đá trận Metz vs Racing Union Luxemburg, 23:30 ngày 11/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 23:30 ngày 11/07/2026
Metz Sắp đá --:--:--
Racing Union Luxemburg
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Municipal Saint-Symphorien Stade
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 6 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 10 | 11 | 19 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 10 | 17 |
| Điểm | 4 | 9 | 8 | 14 |
Chủ = Metz · Khách = Racing Union Luxemburg
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Metz | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (20%) | Thắng/Thắng | 9 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 1 (20%) | Hòa/Thắng | 4 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 6 (17%) |
| 1 (20%) | Hòa/Bại | 4 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (20%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (20%) | Bại/Bại | 8 (22%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Metz 3 (100%)Hòa 0 (0%)Racing Union Luxemburg 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Giải | Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Góc | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| INT CF | 11/07/23 | Metz | 3-0 (1-0) | Racing Union Luxemburg | 3-1 | +2.5 | 4 | T |
| INT CF | 09/07/22 | Metz | 2-0 (2-0) | Racing Union Luxemburg | 6-4 | - | - | T |
| INT CF | 26/07/18 | Metz | 2-0 (0-0) | Racing Union Luxemburg | 9-0 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Metz
BTHBBHHBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/21 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 7/0/3
| Giải | Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Góc | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| INT CF | 04/07/26 | Metz | 1-2 (0-0) | FC Differdange 03 | - | - | - | B |
| INT CF | 03/07/26 | Metz | 5-2 (1-1) | US Mondorf-les-Bains | - | - | - | T |
| FRA D1 | 18/05/26 | Nice | 0-0 (0-0) | Metz | 10-4 | -1.25 | 2.75 | H |
| FRA D1 | 11/05/26 | Metz | 0-4 (0-1) | Lorient | 7-4 | -0.25 | 2.75 | B |
| FRA D1 | 03/05/26 | Metz | 1-2 (0-0) | Monaco | 5-9 | -1 | 3.25 | B |
| INT CF | 29/04/26 | Seraing United | 1-1 (1-0) | Metz | - | - | - | H |
| FRA D1 | 26/04/26 | Le Havre | 4-4 (2-2) | Metz | 6-4 | -0.5 | 2.5 | H |
| FRA D1 | 19/04/26 | Metz | 1-3 (1-1) | Paris FC | 6-5 | -0.25 | 2.5 | B |
| FRA D1 | 11/04/26 | Marseille | 3-1 (1-0) | Metz | 7-4 | -1.75 | 3.25 | B |
| FRA D1 | 05/04/26 | Metz | 0-0 (0-0) | Nantes | 6-3 | 0 | 2.25 | H |
| FRA D1 | 22/03/26 | Rennes | 0-0 (0-0) | Metz | 8-2 | -1.5 | 3 | H |
| FRA D1 | 15/03/26 | Metz | 3-4 (2-3) | Toulouse | 4-4 | -0.5 | 2.25 | B |
| FRA D1 | 08/03/26 | Lens | 3-0 (1-0) | Metz | 6-4 | -1.75 | 3.25 | B |
| FRA D1 | 01/03/26 | Metz | 0-1 (0-0) | Stade Brestois | 12-4 | -0.25 | 2.5 | B |
| FRA D1 | 22/02/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 3-0 (2-0) | Metz | 4-1 | -2.5 | 3.75 | B |
| FRA D1 | 15/02/26 | Metz | 1-3 (0-1) | AJ Auxerre | 4-3 | 0 | 2.25 | B |
| FRA D1 | 07/02/26 | Metz | 0-0 (0-0) | Lille | 1-6 | -0.75 | 3 | H |
| FRA D1 | 01/02/26 | Angers | 1-0 (1-0) | Metz | 4-3 | -0.25 | 2.5 | B |
| FRA D1 | 25/01/26 | Metz | 2-5 (1-4) | Lyon | 6-4 | -0.75 | 2.75 | B |
| FRA D1 | 18/01/26 | Strasbourg | 2-1 (2-1) | Metz | 4-1 | -1 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Racing Union Luxemburg
TTTBBTBHBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/17 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/1/0
| Giải | Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Góc | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| INT CF | 27/06/26 | Racing Union Luxemburg | 3-1 (0-1) | Etzella Ettelbruck | 7-4 | - | - | T |
| LUX D1 | 23/05/26 | Racing Union Luxemburg | 6-1 (2-0) | Rodange 91 | 4-8 | - | - | T |
| LUX D1 | 17/05/26 | Hostert | 0-1 (0-1) | Racing Union Luxemburg | - | - | - | T |
| LUX D1 | 10/05/26 | Mamer | 3-2 (1-0) | Racing Union Luxemburg | 1-7 | - | - | B |
| LUX D1 | 03/05/26 | Racing Union Luxemburg | 0-5 (0-3) | Atert Bissen | 5-1 | - | - | B |
| LUX D1 | 26/04/26 | UN Kaerjeng 97 | 2-5 (0-2) | Racing Union Luxemburg | 5-3 | - | - | T |
| LUX Cup | 23/04/26 | FC Differdange 03 | 2-0 (0-0) | Racing Union Luxemburg | 8-3 | - | - | B |
| LUX D1 | 18/04/26 | Racing Union Luxemburg | 2-2 (1-1) | Progres Niedercorn | 2-7 | - | - | H |
| LUX D1 | 12/04/26 | UNA Strassen | 1-0 (0-0) | Racing Union Luxemburg | 6-5 | - | - | B |
| LUX D1 | 04/04/26 | Racing Union Luxemburg | 0-0 (0-0) | CS Petange | - | - | - | H |
| LUX D1 | 22/03/26 | Victoria Rosport | 3-4 (2-2) | Racing Union Luxemburg | 9-6 | - | - | T |
| LUX D1 | 15/03/26 | Racing Union Luxemburg | 1-0 (0-0) | Swift Hesperange | 6-1 | - | - | T |
| LUX D1 | 08/03/26 | US Mondorf-les-Bains | 1-3 (0-2) | Racing Union Luxemburg | - | - | - | T |
| LUX Cup | 05/03/26 | Racing Union Luxemburg | 2-2 (1-0) | Jeunesse Canach | 7-3 | - | - | H |
| LUX D1 | 01/03/26 | Racing Union Luxemburg | 1-2 (1-1) | F91 Dudelange | 7-3 | - | - | B |
| LUX D1 | 22/02/26 | Jeunesse Esch | 3-2 (0-1) | Racing Union Luxemburg | 6-3 | - | - | B |
| LUX D1 | 14/02/26 | Racing Union Luxemburg | 0-2 (0-2) | FC Differdange 03 | 3-7 | - | - | B |
| LUX D1 | 08/02/26 | Jeunesse Canach | 1-3 (1-3) | Racing Union Luxemburg | - | - | - | T |
| INT CF | 15/01/26 | US Mondorf-les-Bains | 0-1 (0-0) | Racing Union Luxemburg | - | - | - | T |
| LUX D1 | 07/12/25 | Racing Union Luxemburg | 0-0 (0-0) | Hostert | 4-8 | - | - | H |
⏳ Trận chưa diễn ra. Dưới đây là đội hình dự kiến (nếu có) và thông tin chuẩn bị. Xem thêm tab So sánh TL.
Bet365 phạt góc
⚠ Đã kiểm tra endpoint
odds/main: chỉ trả 1x2 / Tài-Xỉu / Châu Á (FT & HT). iSports football không có feed kèo phạt góc, điểm số chính xác, Euro Handicap hay cơ hội kép → các mục này không thu thập được.Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
29 71
14% So Sánh Đối đầu 86%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B0T0 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B0T0 H0 B3
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Metz (6 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Racing Union Luxemburg (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Metz | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1932 | Thành lập | 2005 |
| Municipal Saint-Symphorien Stade | Sân nhà | Stade Achille Hammerel |
| 26661 | Sức chứa | 5814 |
| Benoit Tavenot | HLV | Yannick Kakoko |
| Metz | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 1.05 | 8.50 | 17.00 | 0.75 | 3.50 | 0.91 | 1.01 | 2.50 | 0.68 |
| Live | 1.05 | 8.50 | 17.00 | 0.75 | 3.50 | 0.91 | 1.01 | 2.50 | 0.68 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.