Kết quả bóng đá trận Metz vs Rodez Aveyron, 19:00 ngày 05/09/2026
Ligue 2 (Pháp) · 19:00 ngày 05/09/2026
Metz 4 Kết thúc HT 3-1 1
Rodez Aveyron
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 7
Địa điểm: Municipal Saint-Symphorien Stade Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Metz | Phút | |
| Fall P. M. (Kiến tạo: Florian Miguel) 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| Ruiz J. | 24' | |
| HT 3-1 | ||
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 16 | 18 |
| Mất bàn | 8 | 6 | 16 | 22 |
| Điểm | 4 | 3 | 13 | 10 |
Chủ = Metz · Khách = Rodez Aveyron
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Metz | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (19%) | Thắng/Thắng | 3 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 3 (19%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 5 (31%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 2 (17%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 4 (33%) |
Bảng xếp hạng
Metz
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 3 | 0 | 4 | 3 | 6 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 6 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 11 |
Rodez Aveyron
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 10 | 7 | 7 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 4 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 3 | 7 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Thẻ vàng
10
Sút bóng
66
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
44
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
55%45%
Chuyền bóng
154115
TL chuyền bóng thành công
85%81%
Phạm lỗi
45
Việt vị
10
Cứu thua
31
Quả ném biên
811
Chuyền dài
199
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Metz (21 trận)
Ghi 2.05 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Rodez Aveyron (17 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.82 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Metz | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1932 | Thành lập | 1929 |
| Municipal Saint-Symphorien Stade | Sân nhà | Poly Nong Stadium |
| 26661 | Sức chứa | 5955 |
| Luc Holtz | HLV | Didier Santini |
| Metz | Khu vực | Rodez |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.92 | 3.08 | 2.98 | 0.84 | 2.75 | 0.78 | 0.92 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.77 ↓ | 3.35 ↑ | 3.17 ↑ | 0.80 ↓ | 2.75 | 0.82 ↑ | 0.77 ↓ | 0.50 | 0.93 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.08 | 3.20 | 3.10 | 0.87 | 2.50 | 0.97 | 0.89 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.03 ↓ | 36.00 ↑ | 131.00 ↑ | 7.10 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.13 | 0.98 | 2.75 | 0.85 | 0.85 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.60 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.04 | 3.55 | 3.25 | 0.96 | 2.75 | 0.88 | 0.85 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.10 ↑ | 58.00 ↑ | 11.11 ↑ | 5.75 | 0.01 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.40 | 3.10 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 35.00 ↑ | 70.00 ↑ | 6.00 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.14 | 3.35 | 3.10 | 0.78 | 2.50 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 2.13 ↓ | 3.20 ↓ | 3.25 ↑ | 0.78 | 2.50 | 0.89 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.04 | 3.55 | 3.25 | 0.96 | 2.75 | 0.88 | 0.85 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.10 ↑ | 57.00 ↑ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.07 | 3.55 | 2.97 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.85 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 23.00 ↑ | 4.34 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.06 | 3.28 | 3.02 | 0.97 | 2.75 | 0.89 | 0.89 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.00 ↑ | 34.00 ↑ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.11 | 3.65 | 3.24 | 0.83 | 2.50 | 1.01 | 0.86 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 2.12 ↑ | 3.65 | 3.23 ↓ | 0.83 | 2.50 | 1.01 | 0.83 ↓ | 0.25 | 1.03 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.10 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.11 ↓ | 2.50 | 4.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.20 | 0.82 | 2.50 | 0.93 | 0.82 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 10.97 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 15.71 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.16 | 3.39 | 3.24 | 0.86 | 2.50 | 0.93 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 2.08 ↓ | 3.55 ↑ | 3.40 ↑ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.87 ↓ | 0.81 ↓ | 0.25 | 1.03 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.25 | 3.25 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 2.15 | 3.40 ↑ | 3.20 ↓ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.18 | 3.40 | 3.12 | 0.81 | 2.50 | 0.93 | 0.58 | 0.00 | 1.26 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 3.82 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.20 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 4.25 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.10 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.84 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.10 ↓ | 3.25 ↑ | 3.30 ↑ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | 0.76 ↓ | 0.25 | 0.89 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Metz | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Rodez Aveyron | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).