Kết quả bóng đá trận Metz vs Stade Lavallois MFC, 19:00 ngày 22/08/2026

Ligue 2 (Pháp) · 19:00 ngày 22/08/2026
Metz
1 Kết thúc HT 0-0 1
Stade Lavallois MFC
🟨 2 - 3   🟥 1 - 0   ⛳ 4 - 7
Địa điểm: Municipal Saint-Symphorien Stade Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃

Diễn biến trận đấu

Metz Phút Stade Lavallois MFC
17' Trevis Dago
31' Julien Maggiotti
Idris Mohamed 33'
HT 0-0
49' 0 - 1 Julien Maggiotti
51' Jules Gaudin
68' ▲ Alessio Beaudouin ▼ Sacha Mellier
68' ▲ Chafik Gourichy ▼ Julien Maggiotti
▲ Nampalys Mendy ▼ Nathan Mbala73'
▲ Teji Savanier ▼ Believe Munongo73'
Pape Moussa Fall(Assists:Teji Savanier) (Kiến tạo: Teji Savanier) 1 - 1 78'
79' ▲ Noa-Grace Mupemba ▼ Trevis Dago
79' ▲ Aboubakary Kante ▼ Mathis Houdayer
Idris Mohamed 83'
▲ Urie-Michel Mboula ▼ Giorgi Abuashvili86'
▲ Hamza Kadamani ▼ Jahyann Pandore86'
86' ▲ Yanis Court ▼ Cyril Mandouki
▲ Ibou Sane ▼ Pape Moussa Fall88'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 63
Hòa 21 32
Bại 02 15
Ghi bàn 62 2414
Mất bàn 36 1019
Điểm 51 2111

Chủ = Metz · Khách = Stade Lavallois MFC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Metz (14)Hiệp 1 / Cả trậnStade Lavallois MFC (13)
3 (21%)Thắng/Thắng3 (23%)
3 (21%)Hòa/Thắng1 (8%)
4 (29%)Hòa/Hòa3 (23%)
1 (7%)Hòa/Bại4 (31%)
1 (7%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (7%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (7%)Bại/Bại2 (15%)

Bảng xếp hạng

Metz

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng41304367
Sân nhà21103246
Sân khách202011211
6 gần6411166--

Stade Lavallois MFC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng411248414
Sân nhà210124310
Sân khách201124116
6 gần6312109--

Thành tích đối đầu (14 trận)

Metz 7 (50%)Hòa 6 (43%)Stade Lavallois MFC 1 (7%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D210/05/25Stade Lavallois MFC2-3 (0-1)Metz8-2-0.252.75T
FRA D231/08/24Metz1-1 (0-1)Stade Lavallois MFC4-3+0.52.5H
FRA D202/04/23Metz1-0 (0-0)Stade Lavallois MFC5-9+0.752.25T
FRA D221/08/22Stade Lavallois MFC3-3 (1-3)Metz8-302.25H
FRA D203/02/16Metz1-0 (1-0)Stade Lavallois MFC4-5+0.752T
FRA D212/09/15Stade Lavallois MFC0-1 (0-0)Metz4-502T
FRA D217/05/14Stade Lavallois MFC0-0 (0-0)Metz8-5-0.252.5H
FRA D203/08/13Metz1-0 (0-0)Stade Lavallois MFC-+0.52.25T
FRA D207/03/12Stade Lavallois MFC0-0 (0-0)Metz--0.252.25H
FRA D210/09/11Metz2-2 (1-1)Stade Lavallois MFC-+0.52.25H
FRA D215/01/11Metz4-0 (2-0)Stade Lavallois MFC-+0.52T
FRA D214/08/10Stade Lavallois MFC1-0 (0-0)Metz--0.252.25B
FRA D209/03/10Stade Lavallois MFC3-3 (1-1)Metz-02.25H
FRA D203/10/09Metz3-2 (0-2)Stade Lavallois MFC-+0.752.25T

Thành tích gần đây — Metz

HTBTTTTHBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/12 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D215/08/26Grenoble0-0 (0-0)Metz1-5+0.252.5H
FRA D209/08/26Metz2-1 (0-0)Guingamp5-3+0.52.5T
INT CF01/08/26Metz1-3 (0-2)Kaiserslautern---B
INT CF25/07/26Metz3-1 (1-1)Fortuna Sittard4-8+0.253T
INT CF22/07/26Metz4-1 (3-0)Sochaux---T
INT CF17/07/26Metz6-0 (2-0)Seraing United---T
INT CF11/07/26Metz2-1 (0-1)Racing Union Luxemburg---T
INT CF11/07/26Metz1-1 (1-1)Versailles 78---H
INT CF04/07/26Metz1-2 (0-0)FC Differdange 03---B
INT CF03/07/26Metz5-2 (1-1)US Mondorf-les-Bains---T
FRA D118/05/26Nice0-0 (0-0)Metz10-4-1.252.75H
FRA D111/05/26Metz0-4 (0-1)Lorient7-4-0.252.75B
FRA D103/05/26Metz1-2 (0-0)Monaco5-9-13.25B
INT CF29/04/26Seraing United1-1 (1-0)Metz---H
FRA D126/04/26Le Havre4-4 (2-2)Metz6-4-0.52.5H
FRA D119/04/26Metz1-3 (1-1)Paris FC6-5-0.252.5B
FRA D111/04/26Marseille3-1 (1-0)Metz7-4-1.753.25B
FRA D105/04/26Metz0-0 (0-0)Nantes6-302.25H
FRA D122/03/26Rennes0-0 (0-0)Metz8-2-1.53H
FRA D115/03/26Metz3-4 (2-3)Toulouse4-4-0.52.25B

Thành tích gần đây — Stade Lavallois MFC

TBHTBTBTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/16 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D215/08/26Stade Lavallois MFC2-1 (1-1)Nantes2-7-0.252.25T
FRA D209/08/26Rodez Aveyron3-1 (0-0)Stade Lavallois MFC8-4-0.52.5B
INT CF31/07/26Stade Lavallois MFC1-1 (1-1)Le Havre---H
INT CF30/07/26Stade Lavallois MFC3-1 (2-0)Granville4-2+1.253T
INT CF25/07/26Concarneau2-1 (1-1)Stade Lavallois MFC---B
INT CF22/07/26Stade Lavallois MFC2-1 (2-0)Avranches5-5+1.253T
INT CF18/07/26Caen4-2 (1-1)Stade Lavallois MFC7-402.5B
INT CF15/07/26Stade Lavallois MFC5-0 (2-0)Quevilly6-4+0.52.25T
INT CF10/07/26Guingamp1-1 (1-1)Stade Lavallois MFC---H
INT CF10/07/26Red Star FC 932-1 (0-0)Stade Lavallois MFC---B
FRA D224/05/26Stade Lavallois MFC1-0 (1-0)FC Rouen4-5+0.252.25T
FRA D220/05/26FC Rouen1-1 (0-1)Stade Lavallois MFC4-0-0.252.25H
FRA D210/05/26Stade Lavallois MFC2-1 (2-0)Boulogne11-3+0.752.25T
FRA D203/05/26Troyes4-0 (2-0)Stade Lavallois MFC4-3-12.75B
FRA D225/04/26Stade Lavallois MFC0-0 (0-0)Rodez Aveyron2-602.5H
FRA D221/04/26USL Dunkerque0-2 (0-1)Stade Lavallois MFC5-2-0.52.25T
FRA D211/04/26Stade Lavallois MFC2-2 (1-0)Reims8-4-0.752.25H
FRA D204/04/26Red Star FC 930-0 (0-0)Stade Lavallois MFC7-3-0.752.25H
FRA D221/03/26Stade Lavallois MFC3-2 (0-1)Grenoble7-5+0.252T
FRA D214/03/26Montpellier2-0 (0-0)Stade Lavallois MFC5-3-0.52.25B

Đội hình

MetzStade Lavallois MFC
1Jonathan Fischer3Florian Miguel42Cristian Castro Devenish70CBouna Sarr98Idris Mohamed8Jessy Deminguet18Believe Munongo21Jahyann Pandore9Giorgi Abuashvili11Pape Moussa Fall22Nathan Mbala30Mamadou Samassa3CWilliam Bianda18Ababacar Moustapha Lo22Jules Gaudin23Esteban Mouton6Sam Sanna14Cyril Mandouki33Sacha Mellier5Julien Maggiotti11Trevis Dago31Mathis Houdayer

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4312

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
7
Phạt góc (HT)
3
5
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
17
11
Sút cầu môn
7
3
Tấn công
88
88
Tấn công nguy hiểm
42
42
Sút ngoài cầu môn
8
4
Cản bóng
2
4
Đá phạt trực tiếp
16
13
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Chuyền bóng
349
454
TL chuyền bóng thành công
87%
85%
Phạm lỗi
14
16
Việt vị
3
2
Cứu thua
2
6
Tắc bóng
5
11
Quả ném biên
18
18
Cắt bóng
13
14
Tạt bóng thành công
9
1
Chuyền dài
38
22
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.95
1.55
Cơ hội rõ rệt
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T7 H6 B1
T1 H6 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B0
T0 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Metz (17 trận)
Ghi 2.12 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận
Stade Lavallois MFC (18 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Metz (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Stade Lavallois MFC (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
01
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
22
B.thắng H2
MetzStade Lavallois MFC

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
11
H/T
10
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
MetzStade Lavallois MFC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
25
Thắng 1
76
Hòa
32
Thua 1
44
Thua 2+
MetzStade Lavallois MFC

Metz

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Pape Moussa Fall
Tiền đạo
8.115/37/91
9Giorgi Abuashvili
Tiền đạo
7.94/121/241
3Florian Miguel
Hậu vệ
7.80/033/402
8Jessy Deminguet
Tiền vệ
7.50/038/441
42Cristian Castro Devenish
Hậu vệ
7.40/036/385
1Jonathan Fischer
Thủ môn
6.70/026/330
18Believe Munongo
Tiền vệ
6.60/027/322
70Bouna Sarr
Hậu vệ
6.42/130/332
21Jahyann Pandore
Tiền đạo
6.21/131/322
22Nathan Mbala
Tiền đạo
5.93/19/110
98Idris Mohamed
Hậu vệ
4.50/031/340🟨🟥
10Teji Savanier (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.511/08/100
6Nampalys Mendy (dự bị)
Tiền vệ
6.40/05/62
7Ibou Sane (dự bị)
Tiền đạo
-0/00/00
4Urie-Michel Mboula (dự bị)
Hậu vệ
-0/03/30
38Hamza Kadamani (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-1/00/00

Stade Lavallois MFC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
23Esteban Mouton
Hậu vệ
7.82/047/536
6Sam Sanna
Tiền vệ
7.51/043/491
30Mamadou Samassa
Thủ môn
7.40/027/320
5Julien Maggiotti
Tiền vệ
7.414/129/362🟨
3William Bianda
Hậu vệ
7.20/060/672
22Jules Gaudin
Tiền vệ
6.81/127/423🟨
18Ababacar Moustapha Lo
Hậu vệ
6.70/051/531
33Sacha Mellier
Tiền vệ
6.71/030/364
31Mathis Houdayer
Tiền đạo
6.51/111/172
14Cyril Mandouki
Tiền vệ
6.31/024/282
11Trevis Dago
Tiền đạo
6.10/09/91🟨
21Alessio Beaudouin (dự bị)
Tiền vệ
6.40/013/131
28Aboubakary Kante (dự bị)
Tiền đạo
6.30/05/60
19Noa-Grace Mupemba (dự bị)
Trung phong
6.30/00/00
7Chafik Gourichy (dự bị)
Tiền vệ
6.30/06/70
32Yanis Court (dự bị)
Tiền vệ
-0/06/60

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Metz Thông tin Stade Lavallois MFC
1932 Thành lập 1902
Municipal Saint-Symphorien Stade Sân nhà Estadio Urbano Caldeira
26661 Sức chứa 18000
Luc Holtz HLV David Vignes
Metz Khu vực Laval
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.703.283.510.882.500.741.030.750.67
Live1.703.283.510.882.500.741.030.750.67
EasybetsSớm1.823.304.000.982.500.830.800.501.02
Live20.00 ↑1.12 ↓7.30 ↑4.70 ↑2.500.01 ↓0.04 ↓-0.254.00 ↑
VcbetSớm1.753.504.330.972.500.860.790.501.05
Live29.00 ↑1.06 ↓10.50 ↑3.25 ↑2.500.21 ↓1.12 ↑0.000.66 ↓
Mansion88Sớm1.823.504.100.992.500.850.820.501.04
Live21.00 ↑1.04 ↓11.00 ↑7.14 ↑2.500.02 ↓0.09 ↓-0.255.26 ↑
InterwettenSớm1.833.254.201.052.500.700.850.500.85
Live40.00 ↑1.02 ↓14.00 ↑8.00 ↑2.500.03 ↓0.75 ↓0.500.95 ↑
10BETSớm1.833.354.100.772.250.90---
Live7.66 ↑1.29 ↓5.84 ↑6.27 ↑2.750.07 ↓---
12betSớm1.823.504.100.992.500.850.820.501.04
Live27.00 ↑1.02 ↓12.00 ↑7.14 ↑2.500.02 ↓0.07 ↓-0.255.88 ↑
CrownSớm1.743.554.100.972.500.830.970.750.85
Live18.50 ↑1.02 ↓16.50 ↑6.25 ↑2.500.02 ↓0.03 ↓-0.256.66 ↑
SbobetSớm1.873.283.831.022.500.860.870.501.03
Live14.50 ↑1.07 ↓10.50 ↑6.25 ↑2.500.06 ↓0.11 ↓-0.254.76 ↑
WewbetSớm1.773.734.551.012.500.831.010.750.85
Live13.70 ↑1.17 ↓7.05 ↑6.65 ↑2.500.03 ↓0.03 ↓-0.256.65 ↑
LadbrokesSớm1.803.303.751.052.500.70---
Live21.00 ↑1.06 ↓7.50 ↑5.50 ↑2.500.06 ↓---
18BetSớm1.813.404.100.822.250.930.820.500.93
Live33.00 ↑1.04 ↓12.50 ↑7.57 ↑2.500.08 ↓0.03 ↓-0.5011.78 ↑
PinnacleSớm1.553.895.810.972.500.821.031.000.79
Live7.52 ↑1.24 ↓7.23 ↑3.01 ↑2.500.25 ↓0.96 ↓0.000.87 ↑
HK Jockey ClubSớm1.703.404.000.852.500.85---
Live1.703.404.000.852.500.85---
BwinSớm1.853.504.001.002.500.68---
Live31.00 ↑1.08 ↓8.50 ↑0.77 ↓1.500.90 ↑---
1xBetSớm1.863.354.201.062.500.710.340.001.90
Live76.00 ↑1.40 ↓2.88 ↓1.76 ↑2.500.45 ↓0.75 ↑-0.251.08 ↓
SNAISớm1.753.504.00------
Live1.753.504.00------
Bet 365Sớm1.803.254.000.832.250.980.850.500.95
Live29.00 ↑1.14 ↓6.50 ↑4.00 ↑2.500.17 ↓0.28 ↓-0.252.55 ↑
William HillSớm1.853.104.001.052.500.700.750.500.95
Live71.00 ↑1.06 ↓10.00 ↑8.50 ↑2.500.05 ↓0.95 ↑0.750.71 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Metz+1/2200
Stade Lavallois MFC-1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).