Kết quả bóng đá trận Metz vs Stade Lavallois MFC, 19:00 ngày 22/08/2026
Ligue 2 (Pháp) · 19:00 ngày 22/08/2026
Metz 1 Kết thúc HT 0-0 1
Stade Lavallois MFC
🟨 2 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 4 - 7
Địa điểm: Municipal Saint-Symphorien Stade Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Metz | Phút | |
| 17' | Trevis Dago | |
| 31' | Julien Maggiotti | |
| Idris Mohamed | 33' | |
| HT 0-0 | ||
| 49' | ⚽ 0 - 1 Julien Maggiotti | |
| 51' | Jules Gaudin | |
| 68' ⇄ | ▲ Alessio Beaudouin ▼ Sacha Mellier | |
| 68' ⇄ | ▲ Chafik Gourichy ▼ Julien Maggiotti | |
| ▲ Nampalys Mendy ▼ Nathan Mbala | 73' ⇄ | |
| ▲ Teji Savanier ▼ Believe Munongo | 73' ⇄ | |
| Pape Moussa Fall(Assists:Teji Savanier) (Kiến tạo: Teji Savanier) 1 - 1 ⚽ | 78' | |
| 79' ⇄ | ▲ Noa-Grace Mupemba ▼ Trevis Dago | |
| 79' ⇄ | ▲ Aboubakary Kante ▼ Mathis Houdayer | |
| Idris Mohamed | 83' | |
| ▲ Urie-Michel Mboula ▼ Giorgi Abuashvili | 86' ⇄ | |
| ▲ Hamza Kadamani ▼ Jahyann Pandore | 86' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Yanis Court ▼ Cyril Mandouki | |
| ▲ Ibou Sane ▼ Pape Moussa Fall | 88' ⇄ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 24 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 10 | 19 |
| Điểm | 5 | 1 | 21 | 11 |
Chủ = Metz · Khách = Stade Lavallois MFC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Metz | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (21%) | Thắng/Thắng | 3 (23%) |
| 3 (21%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 4 (29%) | Hòa/Hòa | 3 (23%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 4 (31%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 2 (15%) |
Bảng xếp hạng
Metz
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 3 | 0 | 4 | 3 | 6 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 6 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 11 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 16 | 6 | - | - |
Stade Lavallois MFC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 8 | 4 | 14 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | 1 | 16 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
Metz 7 (50%)Hòa 6 (43%)Stade Lavallois MFC 1 (7%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/25 | Stade Lavallois MFC | 2-3 (0-1) | Metz | -0.25 | 2.75 | T |
| 31/08/24 | Metz | 1-1 (0-1) | Stade Lavallois MFC | +0.5 | 2.5 | H |
| 02/04/23 | Metz | 1-0 (0-0) | Stade Lavallois MFC | +0.75 | 2.25 | T |
| 21/08/22 | Stade Lavallois MFC | 3-3 (1-3) | Metz | 0 | 2.25 | H |
| 03/02/16 | Metz | 1-0 (1-0) | Stade Lavallois MFC | +0.75 | 2 | T |
| 12/09/15 | Stade Lavallois MFC | 0-1 (0-0) | Metz | 0 | 2 | T |
| 17/05/14 | Stade Lavallois MFC | 0-0 (0-0) | Metz | -0.25 | 2.5 | H |
| 03/08/13 | Metz | 1-0 (0-0) | Stade Lavallois MFC | +0.5 | 2.25 | T |
| 07/03/12 | Stade Lavallois MFC | 0-0 (0-0) | Metz | -0.25 | 2.25 | H |
| 10/09/11 | Metz | 2-2 (1-1) | Stade Lavallois MFC | +0.5 | 2.25 | H |
| 15/01/11 | Metz | 4-0 (2-0) | Stade Lavallois MFC | +0.5 | 2 | T |
| 14/08/10 | Stade Lavallois MFC | 1-0 (0-0) | Metz | -0.25 | 2.25 | B |
| 09/03/10 | Stade Lavallois MFC | 3-3 (1-1) | Metz | 0 | 2.25 | H |
| 03/10/09 | Metz | 3-2 (0-2) | Stade Lavallois MFC | +0.75 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Metz
HTBTTTTHBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/12 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Grenoble | 0-0 (0-0) | Metz | +0.25 | 2.5 | H |
| 09/08/26 | Metz | 2-1 (0-0) | Guingamp | +0.5 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Metz | 1-3 (0-2) | Kaiserslautern | - | - | B |
| 25/07/26 | Metz | 3-1 (1-1) | Fortuna Sittard | +0.25 | 3 | T |
| 22/07/26 | Metz | 4-1 (3-0) | Sochaux | - | - | T |
| 17/07/26 | Metz | 6-0 (2-0) | Seraing United | - | - | T |
| 11/07/26 | Metz | 2-1 (0-1) | Racing Union Luxemburg | - | - | T |
| 11/07/26 | Metz | 1-1 (1-1) | Versailles 78 | - | - | H |
| 04/07/26 | Metz | 1-2 (0-0) | FC Differdange 03 | - | - | B |
| 03/07/26 | Metz | 5-2 (1-1) | US Mondorf-les-Bains | - | - | T |
| 18/05/26 | Nice | 0-0 (0-0) | Metz | -1.25 | 2.75 | H |
| 11/05/26 | Metz | 0-4 (0-1) | Lorient | -0.25 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Metz | 1-2 (0-0) | Monaco | -1 | 3.25 | B |
| 29/04/26 | Seraing United | 1-1 (1-0) | Metz | - | - | H |
| 26/04/26 | Le Havre | 4-4 (2-2) | Metz | -0.5 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Metz | 1-3 (1-1) | Paris FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Marseille | 3-1 (1-0) | Metz | -1.75 | 3.25 | B |
| 05/04/26 | Metz | 0-0 (0-0) | Nantes | 0 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | Rennes | 0-0 (0-0) | Metz | -1.5 | 3 | H |
| 15/03/26 | Metz | 3-4 (2-3) | Toulouse | -0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Stade Lavallois MFC
TBHTBTBTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/16 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Stade Lavallois MFC | 2-1 (1-1) | Nantes | -0.25 | 2.25 | T |
| 09/08/26 | Rodez Aveyron | 3-1 (0-0) | Stade Lavallois MFC | -0.5 | 2.5 | B |
| 31/07/26 | Stade Lavallois MFC | 1-1 (1-1) | Le Havre | - | - | H |
| 30/07/26 | Stade Lavallois MFC | 3-1 (2-0) | Granville | +1.25 | 3 | T |
| 25/07/26 | Concarneau | 2-1 (1-1) | Stade Lavallois MFC | - | - | B |
| 22/07/26 | Stade Lavallois MFC | 2-1 (2-0) | Avranches | +1.25 | 3 | T |
| 18/07/26 | Caen | 4-2 (1-1) | Stade Lavallois MFC | 0 | 2.5 | B |
| 15/07/26 | Stade Lavallois MFC | 5-0 (2-0) | Quevilly | +0.5 | 2.25 | T |
| 10/07/26 | Guingamp | 1-1 (1-1) | Stade Lavallois MFC | - | - | H |
| 10/07/26 | Red Star FC 93 | 2-1 (0-0) | Stade Lavallois MFC | - | - | B |
| 24/05/26 | Stade Lavallois MFC | 1-0 (1-0) | FC Rouen | +0.25 | 2.25 | T |
| 20/05/26 | FC Rouen | 1-1 (0-1) | Stade Lavallois MFC | -0.25 | 2.25 | H |
| 10/05/26 | Stade Lavallois MFC | 2-1 (2-0) | Boulogne | +0.75 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Troyes | 4-0 (2-0) | Stade Lavallois MFC | -1 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Stade Lavallois MFC | 0-0 (0-0) | Rodez Aveyron | 0 | 2.5 | H |
| 21/04/26 | USL Dunkerque | 0-2 (0-1) | Stade Lavallois MFC | -0.5 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Stade Lavallois MFC | 2-2 (1-0) | Reims | -0.75 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Red Star FC 93 | 0-0 (0-0) | Stade Lavallois MFC | -0.75 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Stade Lavallois MFC | 3-2 (0-1) | Grenoble | +0.25 | 2 | T |
| 14/03/26 | Montpellier | 2-0 (0-0) | Stade Lavallois MFC | -0.5 | 2.25 | B |
Đội hình
Metz
Stade Lavallois MFC
1Jonathan Fischer3Florian Miguel42Cristian Castro Devenish70CBouna Sarr98Idris Mohamed8Jessy Deminguet18Believe Munongo21Jahyann Pandore9Giorgi Abuashvili11Pape Moussa Fall22Nathan Mbala30Mamadou Samassa3CWilliam Bianda18Ababacar Moustapha Lo22Jules Gaudin23Esteban Mouton6Sam Sanna14Cyril Mandouki33Sacha Mellier5Julien Maggiotti11Trevis Dago31Mathis Houdayer
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Jonathan Fischer6.7
- 3Florian Miguel7.8
- 8Jessy Deminguet7.5
- 9Giorgi Abuashvili▼ Rời sân 86'7.9
- 11Pape Moussa Fall⚽ Ghi bàn 78' · ▼ Rời sân 88'8.1
- 18Believe Munongo▼ Rời sân 73'6.6
- 21Jahyann Pandore▼ Rời sân 86'6.2
- 22Nathan Mbala▼ Rời sân 73'5.9
- 42Cristian Castro Devenish7.4
- 70Bouna Sarr C6.4
- 98Idris Mohamed🟨 Thẻ vàng 33' · 🟥 Thẻ đỏ 83'4.5
Khách · 4312
- 3William Bianda C7.2
- 5Julien Maggiotti⚽ Ghi bàn 49' · 🟨 Thẻ vàng 31' · ▼ Rời sân 68'7.4
- 6Sam Sanna7.5
- 11Trevis Dago🟨 Thẻ vàng 17' · ▼ Rời sân 79'6.1
- 14Cyril Mandouki▼ Rời sân 86'6.3
- 18Ababacar Moustapha Lo6.7
- 22Jules Gaudin🟨 Thẻ vàng 51'6.8
- 23Esteban Mouton7.8
- 30Mamadou Samassa7.4
- 31Mathis Houdayer▼ Rời sân 79'6.5
- 33Sacha Mellier▼ Rời sân 68'6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
47
Phạt góc (HT)
35
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1711
Sút cầu môn
73
Tấn công
8888
Tấn công nguy hiểm
4242
Sút ngoài cầu môn
84
Cản bóng
24
Đá phạt trực tiếp
1613
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Chuyền bóng
349454
TL chuyền bóng thành công
87%85%
Phạm lỗi
1416
Việt vị
32
Cứu thua
26
Tắc bóng
511
Quả ném biên
1818
Cắt bóng
1314
Tạt bóng thành công
91
Chuyền dài
3822
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.951.55
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
56 44
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T7 H6 B1T1 H6 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B0T0 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Metz (17 trận)
Ghi 2.12 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận
Stade Lavallois MFC (18 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Metz (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Stade Lavallois MFC (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Metz
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Pape Moussa Fall Tiền đạo | 8.1 | 1 | 5/3 | 7/9 | 1 | ||
| 9Giorgi Abuashvili Tiền đạo | 7.9 | 4/1 | 21/24 | 1 | |||
| 3Florian Miguel Hậu vệ | 7.8 | 0/0 | 33/40 | 2 | |||
| 8Jessy Deminguet Tiền vệ | 7.5 | 0/0 | 38/44 | 1 | |||
| 42Cristian Castro Devenish Hậu vệ | 7.4 | 0/0 | 36/38 | 5 | |||
| 1Jonathan Fischer Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 26/33 | 0 | |||
| 18Believe Munongo Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 27/32 | 2 | |||
| 70Bouna Sarr Hậu vệ | 6.4 | 2/1 | 30/33 | 2 | |||
| 21Jahyann Pandore Tiền đạo | 6.2 | 1/1 | 31/32 | 2 | |||
| 22Nathan Mbala Tiền đạo | 5.9 | 3/1 | 9/11 | 0 | |||
| 98Idris Mohamed Hậu vệ | 4.5 | 0/0 | 31/34 | 0 | 🟨🟥 | ||
| 10Teji Savanier (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.5 | 1 | 1/0 | 8/10 | 0 | ||
| 6Nampalys Mendy (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 5/6 | 2 | |||
| 7Ibou Sane (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 4Urie-Michel Mboula (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 38Hamza Kadamani (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 1/0 | 0/0 | 0 |
Stade Lavallois MFC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Esteban Mouton Hậu vệ | 7.8 | 2/0 | 47/53 | 6 | |||
| 6Sam Sanna Tiền vệ | 7.5 | 1/0 | 43/49 | 1 | |||
| 30Mamadou Samassa Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 27/32 | 0 | |||
| 5Julien Maggiotti Tiền vệ | 7.4 | 1 | 4/1 | 29/36 | 2 | 🟨 | |
| 3William Bianda Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 60/67 | 2 | |||
| 22Jules Gaudin Tiền vệ | 6.8 | 1/1 | 27/42 | 3 | 🟨 | ||
| 18Ababacar Moustapha Lo Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 51/53 | 1 | |||
| 33Sacha Mellier Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 30/36 | 4 | |||
| 31Mathis Houdayer Tiền đạo | 6.5 | 1/1 | 11/17 | 2 | |||
| 14Cyril Mandouki Tiền vệ | 6.3 | 1/0 | 24/28 | 2 | |||
| 11Trevis Dago Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 9/9 | 1 | 🟨 | ||
| 21Alessio Beaudouin (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 13/13 | 1 | |||
| 28Aboubakary Kante (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 19Noa-Grace Mupemba (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 7Chafik Gourichy (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 32Yanis Court (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 6/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Metz | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1932 | Thành lập | 1902 |
| Municipal Saint-Symphorien Stade | Sân nhà | Estadio Urbano Caldeira |
| 26661 | Sức chứa | 18000 |
| Luc Holtz | HLV | David Vignes |
| Metz | Khu vực | Laval |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.70 | 3.28 | 3.51 | 0.88 | 2.50 | 0.74 | 1.03 | 0.75 | 0.67 |
| Live | 1.70 | 3.28 | 3.51 | 0.88 | 2.50 | 0.74 | 1.03 | 0.75 | 0.67 | |
| Easybets | Sớm | 1.82 | 3.30 | 4.00 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.80 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.12 ↓ | 7.30 ↑ | 4.70 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 4.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.50 | 4.33 | 0.97 | 2.50 | 0.86 | 0.79 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.06 ↓ | 10.50 ↑ | 3.25 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.82 | 3.50 | 4.10 | 0.99 | 2.50 | 0.85 | 0.82 | 0.50 | 1.04 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.25 | 4.20 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 40.00 ↑ | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.83 | 3.35 | 4.10 | 0.77 | 2.25 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 7.66 ↑ | 1.29 ↓ | 5.84 ↑ | 6.27 ↑ | 2.75 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.82 | 3.50 | 4.10 | 0.99 | 2.50 | 0.85 | 0.82 | 0.50 | 1.04 |
| Live | 27.00 ↑ | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.74 | 3.55 | 4.10 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.97 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 18.50 ↑ | 1.02 ↓ | 16.50 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.87 | 3.28 | 3.83 | 1.02 | 2.50 | 0.86 | 0.87 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.07 ↓ | 10.50 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.77 | 3.73 | 4.55 | 1.01 | 2.50 | 0.83 | 1.01 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 13.70 ↑ | 1.17 ↓ | 7.05 ↑ | 6.65 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.30 | 3.75 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.06 ↓ | 7.50 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.81 | 3.40 | 4.10 | 0.82 | 2.25 | 0.93 | 0.82 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.04 ↓ | 12.50 ↑ | 7.57 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.03 ↓ | -0.50 | 11.78 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.55 | 3.89 | 5.81 | 0.97 | 2.50 | 0.82 | 1.03 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 7.52 ↑ | 1.24 ↓ | 7.23 ↑ | 3.01 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.96 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.70 | 3.40 | 4.00 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.70 | 3.40 | 4.00 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.85 | 3.50 | 4.00 | 1.00 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 31.00 ↑ | 1.08 ↓ | 8.50 ↑ | 0.77 ↓ | 1.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.86 | 3.35 | 4.20 | 1.06 | 2.50 | 0.71 | 0.34 | 0.00 | 1.90 |
| Live | 76.00 ↑ | 1.40 ↓ | 2.88 ↓ | 1.76 ↑ | 2.50 | 0.45 ↓ | 0.75 ↑ | -0.25 | 1.08 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.75 | 3.50 | 4.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.75 | 3.50 | 4.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.25 | 4.00 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.14 ↓ | 6.50 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.28 ↓ | -0.25 | 2.55 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.10 | 4.00 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 71.00 ↑ | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.95 ↑ | 0.75 | 0.71 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Metz | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
| Stade Lavallois MFC | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).