Kết quả bóng đá trận Mezokovesd Zsory vs Nyiregyhaza, 22:00 ngày 11/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 22:00 ngày 11/07/2026
Mezokovesd Zsory 0 Kết thúc HT 0-0 2
Nyiregyhaza
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Địa điểm: Mezokovesdi Varosi Stadion
Diễn biến trận đấu
| Mezokovesd Zsory | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 61' | ⚽ 0 - 1 Zan Medved(Assists:Balazs Manner) (Kiến tạo: Balazs Manner) | |
| 68' | ⚽ 0 - 2 Zsombor Vukk(Assists:Marko Kvasina) (Kiến tạo: Marko Kvasina) | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 10 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 12 | 17 |
| Điểm | 3 | 6 | 10 | 14 |
Chủ = Mezokovesd Zsory · Khách = Nyiregyhaza
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mezokovesd Zsory | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (32%) | Thắng/Thắng | 6 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 3 (8%) | Hòa/Thắng | 3 (7%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 9 (21%) |
| 9 (24%) | Hòa/Bại | 3 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (7%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 7 (18%) | Bại/Bại | 13 (31%) |
Thành tích đối đầu (17 trận)
Mezokovesd Zsory 8 (47%)Hòa 4 (24%)Nyiregyhaza 5 (29%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 4 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 17 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/25 | Nyiregyhaza | 1-0 (1-0) | Mezokovesd Zsory | - | - | B |
| 11/10/24 | Mezokovesd Zsory | 1-0 (0-0) | Nyiregyhaza | - | - | T |
| 28/01/24 | Mezokovesd Zsory | 4-3 (2-3) | Nyiregyhaza | - | - | T |
| 24/07/23 | Mezokovesd Zsory | 1-3 (1-2) | Nyiregyhaza | - | - | B |
| 07/07/23 | Mezokovesd Zsory | 2-2 (1-1) | Nyiregyhaza | - | - | H |
| 22/01/23 | Mezokovesd Zsory | 6-2 (1-1) | Nyiregyhaza | - | - | T |
| 05/07/14 | Mezokovesd Zsory | 2-0 (1-0) | Nyiregyhaza | - | - | T |
| 19/02/14 | Mezokovesd Zsory | 1-0 (1-0) | Nyiregyhaza | - | - | T |
| 15/10/13 | Mezokovesd Zsory | 2-2 (0-1) | Nyiregyhaza | - | - | H |
| 09/10/13 | Nyiregyhaza | 3-1 (1-0) | Mezokovesd Zsory | - | - | B |
| 09/03/13 | Nyiregyhaza | 0-3 (0-2) | Mezokovesd Zsory | - | - | T |
| 26/08/12 | Mezokovesd Zsory | 2-0 (1-0) | Nyiregyhaza | - | - | T |
| 25/03/12 | Mezokovesd Zsory | 1-2 (0-0) | Nyiregyhaza | - | - | B |
| 21/09/11 | Mezokovesd Zsory | 4-1 (2-0) | Nyiregyhaza | - | - | T |
| 17/09/11 | Nyiregyhaza | 1-1 (0-0) | Mezokovesd Zsory | - | - | H |
| 13/03/11 | Mezokovesd Zsory | 1-1 (1-1) | Nyiregyhaza | - | - | H |
| 21/08/10 | Nyiregyhaza | 2-1 (0-1) | Mezokovesd Zsory | - | - | B |
Thành tích gần đây — Mezokovesd Zsory
TBBBBTHBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/26 | Mezokovesd Zsory | 2-0 (1-0) | Eger SE | - | - | T |
| 04/07/26 | Mezokovesd Zsory | 0-1 (0-0) | Diosgyor VTK | - | - | B |
| 27/06/26 | Mezokovesd Zsory | 2-3 (1-1) | FK Kosice | -0.5 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Mezokovesd Zsory | 0-1 (0-0) | Bekescsaba | - | - | B |
| 10/05/26 | Kecskemeti TE | 2-1 (1-1) | Mezokovesd Zsory | - | - | B |
| 03/05/26 | Mezokovesd Zsory | 1-0 (1-0) | Csakvari TK | - | - | T |
| 26/04/26 | Mezokovesd Zsory | 1-1 (1-1) | FC Ajka | - | - | H |
| 18/04/26 | Mezokovesd Zsory | 1-2 (0-0) | Budapest Honved | - | - | B |
| 11/04/26 | Dafuji cloth MTE | 0-2 (0-1) | Mezokovesd Zsory | - | - | T |
| 05/04/26 | Mezokovesd Zsory | 0-2 (0-0) | Fehervar Videoton | - | - | B |
| 22/03/26 | BVSC Zuglo | 0-1 (0-1) | Mezokovesd Zsory | - | - | T |
| 17/03/26 | Mezokovesd Zsory | 0-2 (0-1) | Vasas | -0.75 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Szeged Csanad | 1-2 (0-1) | Mezokovesd Zsory | - | - | T |
| 28/02/26 | Mezokovesd Zsory | 0-0 (0-0) | SOROKSAR | - | - | H |
| 22/02/26 | Szentlorinc SE | 1-1 (1-0) | Mezokovesd Zsory | - | - | H |
| 15/02/26 | Kozarmisleny SE | 3-0 (2-0) | Mezokovesd Zsory | - | - | B |
| 08/02/26 | Mezokovesd Zsory | 1-0 (0-0) | Duna-Tisza | - | - | T |
| 01/02/26 | KARCAG SE | 0-3 (0-1) | Mezokovesd Zsory | - | - | T |
| 25/01/26 | Mezokovesd Zsory | 0-3 (0-2) | Vasas | - | - | B |
| 16/01/26 | Mezokovesd Zsory | 1-2 (1-2) | Ujpesti | -0.75 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Nyiregyhaza
TBBHHTBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/18 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/07/26 | Universitaea Cluj | 0-3 (0-1) | Nyiregyhaza | -0.5 | 2.75 | T |
| 30/06/26 | Brno | 3-0 (1-0) | Nyiregyhaza | -0.25 | 3 | B |
| 27/06/26 | Wolfsberger AC | 2-0 (1-0) | Nyiregyhaza | -0.5 | 2.75 | B |
| 15/05/26 | Nyiregyhaza | 2-2 (1-0) | Kazincbarcika | +1.25 | 3 | H |
| 02/05/26 | MTK Hungaria | 1-1 (0-0) | Nyiregyhaza | -0.25 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | Nyiregyhaza | 2-1 (1-0) | ZalaegerzsegTE | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Ujpesti | 7-2 (3-0) | Nyiregyhaza | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Nyiregyhaza | 2-0 (1-0) | Paksi SE Honlapja | -0.25 | 3 | T |
| 06/04/26 | Gyori ETO | 1-0 (1-0) | Nyiregyhaza | -1 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Nyiregyhaza | 3-1 (0-0) | Diosgyor VTK | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Debrecin VSC | 1-1 (0-0) | Nyiregyhaza | -0.5 | 2.25 | H |
| 09/03/26 | Nyiregyhaza | 1-3 (1-2) | Ferencvarosi TC | -0.75 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Puskas Akademia | 1-2 (0-1) | Nyiregyhaza | -0.5 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | Nyiregyhaza | 2-2 (1-2) | Kisvarda FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 15/02/26 | Kazincbarcika | 0-4 (0-3) | Nyiregyhaza | +0.25 | 2.25 | T |
| 08/02/26 | Nyiregyhaza | 4-2 (1-2) | MTK Hungaria | +0.5 | 2.75 | T |
| 02/02/26 | ZalaegerzsegTE | 0-1 (0-0) | Nyiregyhaza | -0.5 | 2.5 | T |
| 24/01/26 | Nyiregyhaza | 1-1 (1-1) | Ujpesti | 0 | 2.5 | H |
| 16/01/26 | Nyiregyhaza | 0-4 (0-1) | Hradec Kralove | - | - | B |
| 13/01/26 | Nyiregyhaza | 0-0 (0-0) | Levski Sofia | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Phạt góc (HT)
22
Sút bóng
719
Sút cầu môn
38
Tấn công
6691
Tấn công nguy hiểm
2241
Sút ngoài cầu môn
411
Đá phạt trực tiếp
1411
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%65%
Việt vị
33
Quả ném biên
1011
So Sánh Sức Mạnh
45 55
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T8 H4 B5T5 H4 B8
Chủ khách tương đồng
T7 H3 B2T2 H3 B7
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mezokovesd Zsory (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Nyiregyhaza (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Mezokovesd Zsory | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2003 | |
| Mezokovesdi Varosi Stadion | Sân nhà | Városi |
| 0 | Sức chứa | 15000 |
| Attila Pinter | HLV | Tamas Bodog |
| Khu vực | NYÍREGYHÁZA |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.60 | 3.80 | 1.80 | 0.78 | 3.00 | 0.97 | 0.94 | -0.50 | 0.77 |
| Live | 4.40 ↑ | 3.80 | 1.65 ↓ | 0.81 ↑ | 2.75 | 0.93 ↓ | 0.87 ↓ | -0.75 | 0.83 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.00 | 3.48 | 1.63 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.88 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 4.00 | 3.48 | 1.63 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.88 | -0.75 | 0.88 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.60 | 2.20 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 4.33 ↑ | 3.60 | 1.65 ↓ | 0.65 ↑ | 2.50 | 1.15 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 3.53 | 3.72 | 1.75 | 0.96 | 3.25 | 0.76 | 0.76 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 4.15 ↑ | 3.71 ↓ | 1.66 ↓ | 0.80 ↓ | 2.75 | 0.94 ↑ | 0.90 ↑ | -0.75 | 0.84 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.60 | 3.60 | 2.20 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 4.33 ↑ | 3.60 | 1.65 ↓ | 0.63 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.74 | 3.60 | 2.24 | 1.18 | 3.50 | 0.61 | 1.05 | 0.00 | 0.69 |
| Live | 4.68 ↑ | 3.70 ↑ | 1.62 ↓ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.14 ↑ | 0.88 ↓ | -0.75 | 0.80 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.25 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 4.33 ↑ | 3.70 ↑ | 1.67 ↓ | 0.83 ↑ | 2.75 | 0.98 ↓ | 0.93 ↑ | -0.75 | 0.88 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.40 | 3.70 | 1.62 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 4.50 ↑ | 3.50 ↓ | 1.67 ↑ | 0.62 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.