Kết quả bóng đá trận MFK Bytca vs MSK Zilina B, 20:00 ngày 03/10/2026
2. Liga (Slovakia) · 20:00 ngày 03/10/2026
MFK Bytca 1 Kết thúc HT 0-1 2
MSK Zilina B
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| MFK Bytca | Phút | |
| ❌ Đá hỏng penalty | 20' | |
| Hundak D. ❌ Đá hỏng penalty | 20' | |
| HT 0-1 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 13 | 15 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 18 | 11 |
| Điểm | 3 | 4 | 10 | 17 |
Chủ = MFK Bytca · Khách = MSK Zilina B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| MFK Bytca | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (44%) | Thắng/Thắng | 9 (47%) |
| 3 (11%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 6 (32%) |
| 9 (33%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Bảng xếp hạng
MFK Bytca
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 0 | 5 | 4 | 19 | 3 | 16 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 9 | 3 | 14 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 10 | 0 | 16 |
MSK Zilina B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 6 | 10 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 4 | 6 | 8 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 7 |
Đội hình
MFK Bytca
MSK Zilina B
1Adrian Tkac5G.Dănuleasă7Hundak D.8Pavlik M.9Cesar Luna11Congrady T.12Issah Mohammed13Casamalhuapa K.17Michal Hrmo19Vasyl Subotenko21Richard Hecko1Tamas Tarcsi4Rehak M.5Ben Sowah Adjei7Pekelsky M.8Marco Bortoli10Baleja P.11Barcik G.17Petruska R.19Koribsky S.22Tadeás Korencík25Manuel Aviela Yendare
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Sút bóng
13
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
12
TL kiểm soát bóng
38%62%
Phạm lỗi
16
Việt vị
11
Quả ném biên
513
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
MFK Bytca (29 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận
MSK Zilina B (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| MFK Bytca | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Peter Tomko | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.90 | 3.90 | 1.59 | 1.00 | 3.00 | 0.78 | 0.81 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 101.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.00 | 3.75 | 1.73 | 1.01 | 3.00 | 0.80 | 0.83 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 1.04 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.60 | 3.80 | 1.73 | 1.02 | 3.00 | 0.78 | 0.83 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.04 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.60 | 3.65 | 1.83 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.07 ↓ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.60 | 3.80 | 1.73 | 1.02 | 3.00 | 0.78 | 0.83 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.04 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.75 | 3.49 | 1.67 | 1.03 | 3.00 | 0.77 | 0.84 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 140.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.03 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.60 | 3.70 | 1.75 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.80 | 3.90 | 1.74 | 1.45 | 3.50 | 0.47 | 0.79 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.84 | 3.70 | 1.73 | 0.73 | 2.75 | 0.95 | 0.74 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.13 ↑ | 3.50 | 0.37 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.80 | 3.90 | 1.75 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.83 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 101.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.15 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| MFK Bytca | -3/4 | 1 | 0 | 0 |
| MSK Zilina B | +3/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).