Kết quả bóng đá trận MFK Havirov vs Brno B, 15:15 ngày 30/08/2026
Ceska Fotbalova Liga (Séc) · 15:15 ngày 30/08/2026
MFK Havirov 1 Kết thúc HT 1-1 3
Brno B
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| MFK Havirov | Phút | |
| Michael Nemec | 15' | |
| 15' | ||
| 18' | ⚽ 0 - 1 Oldrich Pragr | |
| 18' | ⚽ 0 - 2 | |
| Lukas Matusinsky 1 - 2 ⚽ | 31' | |
| 2 - 2 ⚽ | 31' | |
| HT 1-1 | ||
| 61' | ⚽ 2 - 3 Marek Soucek | |
| Pawel Zdunek | 71' | |
| Lukas Matusinsky | 74' | |
| 75' | Vojta Smid | |
| 90' | ⚽ 2 - 4 Lukas Toman | |
| 90+2' | Stepan Konecny | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 10 | 14 | 21 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 21 | 24 |
| Điểm | 3 | 9 | 9 | 16 |
Chủ = MFK Havirov · Khách = Brno B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| MFK Havirov | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (25%) | Thắng/Thắng | 20 (50%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 2 (10%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 4 (10%) |
| 7 (35%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 5 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (15%) | Bại/Bại | 6 (15%) |
Bảng xếp hạng
MFK Havirov
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 2 | 3 | 4 | 13 | 2 | 16 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 6 | 1 | 15 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7 | 1 | 15 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 11 | - | - |
Brno B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 1 | 11 | 13 | 10 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 10 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 10 | 6 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 15 | - | - |
Thành tích gần đây — MFK Havirov
TBHTHBHBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/17 (10 trận) Châu Á: 2/5/3 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | SK Sulko Zabreh | 0-4 (0-1) | MFK Havirov | - | - | T |
| 22/08/26 | Hranice KUNZ | 6-0 (4-0) | MFK Havirov | - | - | B |
| 16/08/26 | MFK Havirov | 2-2 (1-1) | MFK Karvina B | 0 | 2.75 | H |
| 12/08/26 | Belotin | 1-3 (0-1) | MFK Havirov | - | - | T |
| 08/08/26 | Vitkovice | 1-1 (1-1) | MFK Havirov | - | - | H |
| 02/08/26 | MFK Havirov | 0-1 (0-1) | Zlin B | 0 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | FC Vratimov | 1-1 (1-1) | MFK Havirov | - | - | H |
| 18/07/26 | BKS Sparta Katowice | 4-2 (1-2) | MFK Havirov | - | - | B |
| 10/05/26 | MFK Havirov | 1-1 (0-0) | Pusta Polom | - | - | H |
| 01/05/26 | Novy Jicin | 0-0 (0-0) | MFK Havirov | - | - | H |
| 26/04/26 | MFK Havirov | 5-0 (2-0) | Valasske Mezirici | - | - | T |
| 12/04/26 | MFK Havirov | 2-0 (0-0) | FC Irp Cesky Tesin | - | - | T |
| 05/04/26 | MFK Havirov | 2-1 (1-0) | Petrvald na Morave | - | - | T |
| 22/03/26 | MFK Havirov | 2-0 (1-0) | SSK Bilovec | - | - | T |
| 14/03/26 | Opava II | 2-1 (0-1) | MFK Havirov | - | - | B |
| 03/03/26 | MFK Havirov | 4-4 (0-0) | FC Vsetin | - | - | H |
| 27/02/26 | MFK Havirov | 1-4 (0-0) | Banik Ostrava U19 | - | - | B |
| 28/01/26 | MFK Havirov | 1-1 (0-0) | GKS Jastrzebie | - | - | H |
| 01/11/25 | FC Vratimov | 1-6 (0-2) | MFK Havirov | - | - | T |
| 26/10/25 | MFK Havirov | 2-1 (1-0) | FK Bohumin | - | - | T |
Thành tích gần đây — Brno B
TTHBTBBBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/26 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Brno B | 2-1 (1-0) | Uhersky Brod | +0.5 | 3 | T |
| 16/08/26 | Unicov | 1-2 (0-1) | Brno B | -0.5 | 3 | T |
| 09/08/26 | Brno B | 2-2 (0-2) | Frydek-Mistek | 0 | 2.75 | H |
| 31/07/26 | Unie Hlubina | 8-2 (6-2) | Brno B | - | - | B |
| 12/06/26 | Brno B | 3-1 (1-0) | Hranice KUNZ | +1 | 3.25 | T |
| 06/06/26 | MFK Karvina B | 2-0 (0-0) | Brno B | - | - | B |
| 31/05/26 | Brno B | 1-6 (0-0) | Hlucin | - | - | B |
| 24/05/26 | Zlin B | 2-1 (1-0) | Brno B | +0.25 | 3.25 | B |
| 20/05/26 | FC Vsetin | 1-3 (0-0) | Brno B | +0.5 | 3 | T |
| 17/05/26 | Brno B | 3-2 (3-2) | TJ Start Brno | - | - | T |
| 08/05/26 | Unie Hlubina | 1-2 (0-1) | Brno B | +0.25 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Brno B | 2-1 (1-0) | Slovacko II | +0.75 | 3 | T |
| 29/04/26 | Brno B | 2-1 (2-1) | Sigma Olomouc B | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Hodonin Sardice | 1-0 (0-0) | Brno B | - | - | B |
| 19/04/26 | Brno B | 2-1 (1-1) | Trinec | -0.25 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Blansko | 1-5 (0-2) | Brno B | - | - | T |
| 05/04/26 | Brno B | 4-1 (2-0) | Vitkovice | +1 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | Frydek-Mistek | 5-2 (2-0) | Brno B | -0.25 | 3 | B |
| 22/03/26 | Brno B | 0-1 (0-1) | Unicov | +0.75 | 3.25 | B |
| 15/03/26 | Polanka | 1-3 (0-2) | Brno B | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
28
Phạt góc (HT)
06
Thẻ vàng
32
Sút bóng
713
Sút cầu môn
16
Tấn công
4056
Tấn công nguy hiểm
1233
Sút ngoài cầu môn
67
Đá phạt trực tiếp
1211
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%67%
Phạm lỗi
109
Việt vị
12
Quả ném biên
2121
So Sánh Sức Mạnh
50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
MFK Havirov (21 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Brno B (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
MFK Havirov (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Brno B (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 1 (33%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 2 (67%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VVO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| MFK Havirov | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.30 | 3.90 | 1.80 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.98 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 74.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.05 ↓ | 4.20 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.60 | 4.10 | 1.83 | 0.85 | 3.25 | 0.93 | 0.92 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 101.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.06 ↓ | 2.65 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.30 | 3.90 | 1.63 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.05 ↓ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.40 | 3.90 | 1.48 | 0.73 | 2.75 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.06 ↑ | 1.06 ↓ | 2.02 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 3.50 | 3.90 | 1.74 | 0.78 | 3.00 | 0.92 | 0.76 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 26.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.02 ↓ | 2.77 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.93 | 3.36 | 1.95 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.90 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 85.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.05 ↓ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.52 | 3.60 | 1.79 | 0.76 | 2.75 | 0.98 | 0.95 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 31.00 ↑ | 6.05 ↑ | 1.05 ↓ | 2.22 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.70 | 3.75 | 1.73 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.45 | 3.60 | 1.75 | 0.64 | 2.75 | 0.90 | 0.81 | -0.50 | 0.71 |
| Live | 48.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 9.01 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.91 | 4.08 | 1.65 | 0.86 | 3.25 | 0.89 | 0.93 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 30.97 ↑ | 6.18 ↑ | 1.12 ↓ | 2.59 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 1.45 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.70 | 3.75 | 1.71 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 226.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.70 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.53 | 3.90 | 1.82 | 0.62 | 2.50 | 1.16 | 1.75 | 0.00 | 0.40 |
| Live | 28.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 3.23 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 1.58 ↓ | 0.00 | 0.46 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 3.80 | 1.80 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.98 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.80 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.00 | 3.70 | 1.62 | 1.05 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| MFK Havirov | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Brno B | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).