Kết quả bóng đá trận MFK Havirov vs Unie Hlubina, 15:15 ngày 13/09/2026

Ceska Fotbalova Liga (Séc) · 15:15 ngày 13/09/2026
MFK Havirov
0 Kết thúc HT 0-0 0
Unie Hlubina
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 5
Nhiệt độ: 18°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 23
Hòa 00 22
Bại 12 65
Ghi bàn 64 916
Mất bàn 39 1722
Điểm 63 811

Chủ = MFK Havirov · Khách = Unie Hlubina

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

MFK Havirov (27)Hiệp 1 / Cả trậnUnie Hlubina (24)
7 (26%)Thắng/Thắng10 (42%)
1 (4%)Thắng/Hòa1 (4%)
2 (7%)Thắng/Bại1 (4%)
1 (4%)Hòa/Thắng2 (8%)
8 (30%)Hòa/Hòa3 (13%)
3 (11%)Hòa/Bại1 (4%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (4%)
5 (19%)Bại/Bại5 (21%)

Bảng xếp hạng

MFK Havirov

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5023413216
Sân nhà301236115
Sân khách201117115

Unie Hlubina

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5302171297
Sân nhà320113764
Sân khách21014538

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
4
Sút bóng
4
7
Sút cầu môn
2
5
Sút ngoài cầu môn
2
2
TL kiểm soát bóng
44%
56%
Phạm lỗi
5
8
Việt vị
1
1
Quả ném biên
11
14
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

MFK Havirov (29 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.66 bàn/trận
Unie Hlubina (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

MFK Havirov Thông tin Unie Hlubina
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.804.201.650.953.250.850.80-1.001.00
Live14.00 ↑1.09 ↓10.00 ↑4.50 ↑0.500.05 ↓1.60 ↑0.000.43 ↓
VcbetSớm4.204.001.670.903.250.870.87-0.750.85
Live11.00 ↑1.18 ↓6.50 ↑3.10 ↑0.500.23 ↓1.57 ↑0.000.46 ↓
InterwettenSớm3.503.951.771.203.500.55---
Live9.00 ↑1.27 ↓5.25 ↑2.20 ↑0.500.22 ↓---
CrownSớm3.003.601.850.813.000.890.85-0.500.85
Live10.00 ↑1.15 ↓6.40 ↑2.63 ↑0.500.18 ↓1.51 ↑0.000.48 ↓
SbobetSớm4.073.711.570.783.000.921.00-0.750.70
Live9.40 ↑1.10 ↓7.40 ↑3.22 ↑0.500.11 ↓1.17 ↑0.000.55 ↓
LadbrokesSớm3.403.601.850.502.501.40---
Live8.00 ↑1.22 ↓4.80 ↑10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm3.203.901.760.673.000.870.86-0.500.67
Live14.50 ↑1.11 ↓7.75 ↑4.30 ↑0.500.10 ↓0.03 ↓-0.506.65 ↑
1xBetSớm3.334.001.851.263.500.541.660.000.38
Live9.98 ↑1.18 ↓7.35 ↑3.70 ↑0.500.17 ↓1.64 ↓0.000.45 ↑
Bet 365Sớm3.254.001.800.853.000.950.98-0.500.83
Live15.00 ↑1.05 ↓10.00 ↑3.80 ↑0.500.18 ↓1.60 ↑0.000.48 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
MFK Havirov-1/2002
Unie Hlubina+1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).