Kết quả bóng đá trận MFK Havirov vs Zlin B, 15:15 ngày 02/08/2026
Ceska Fotbalova Liga (Séc) · 15:15 ngày 02/08/2026
MFK Havirov Sắp đá --:--:--
Zlin B
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 20 | 16 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 13 | 15 |
| Điểm | 2 | 6 | 16 | 14 |
Chủ = MFK Havirov · Khách = Zlin B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| MFK Havirov | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (25%) | Thắng/Thắng | 10 (24%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 2 (17%) | Thắng/Bại | 3 (7%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 5 (12%) |
| 5 (42%) | Hòa/Hòa | 5 (12%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 5 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 10 (24%) |
Bảng xếp hạng
MFK Havirov
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 11 | 6 | - | - |
Zlin B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 7 | - | - |
Thành tích gần đây — MFK Havirov
HBHHTTTTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/13 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | FC Vratimov | 1-1 (1-1) | MFK Havirov | - | - | H |
| 18/07/26 | BKS Sparta Katowice | 4-2 (1-2) | MFK Havirov | - | - | B |
| 10/05/26 | MFK Havirov | 1-1 (0-0) | Pusta Polom | - | - | H |
| 01/05/26 | Novy Jicin | 0-0 (0-0) | MFK Havirov | - | - | H |
| 26/04/26 | MFK Havirov | 5-0 (2-0) | Valasske Mezirici | - | - | T |
| 12/04/26 | MFK Havirov | 2-0 (0-0) | FC Irp Cesky Tesin | - | - | T |
| 05/04/26 | MFK Havirov | 2-1 (1-0) | Petrvald na Morave | - | - | T |
| 22/03/26 | MFK Havirov | 2-0 (1-0) | SSK Bilovec | - | - | T |
| 14/03/26 | Opava II | 2-1 (0-1) | MFK Havirov | - | - | B |
| 03/03/26 | MFK Havirov | 4-4 (0-0) | FC Vsetin | - | - | H |
| 27/02/26 | MFK Havirov | 1-4 (0-0) | Banik Ostrava U19 | - | - | B |
| 28/01/26 | MFK Havirov | 1-1 (0-0) | GKS Jastrzebie | - | - | H |
| 01/11/25 | FC Vratimov | 1-6 (0-2) | MFK Havirov | - | - | T |
| 26/10/25 | MFK Havirov | 2-1 (1-0) | FK Bohumin | - | - | T |
| 12/10/25 | MFK Havirov | 5-0 (1-0) | Rymarov | - | - | T |
| 28/09/25 | MFK Havirov | 5-1 (2-1) | Novy Jicin | - | - | T |
| 24/09/25 | MFK Havirov | 0-2 (0-1) | Sumperk | - | - | B |
| 06/09/25 | FC Irp Cesky Tesin | 0-4 (0-3) | MFK Havirov | - | - | T |
| 29/08/25 | Petrvald na Morave | 0-2 (0-0) | MFK Havirov | - | - | T |
| 24/08/25 | MFK Havirov | 5-1 (1-0) | Bridlicna | - | - | T |
Thành tích gần đây — Zlin B
TBTBHTHBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Zlin B | 2-1 (0-0) | Trinec B | - | - | T |
| 15/07/26 | Zlin B | 0-1 (0-1) | Unicov | - | - | B |
| 10/06/26 | Polanka | 0-2 (0-1) | Zlin B | - | - | T |
| 06/06/26 | Vrchovina | 3-2 (2-1) | Zlin B | - | - | B |
| 30/05/26 | FC Vsetin | 1-1 (1-0) | Zlin B | - | - | H |
| 24/05/26 | Zlin B | 2-1 (1-0) | Brno B | -0.25 | 3.25 | T |
| 20/05/26 | Frydek-Mistek | 2-2 (1-0) | Zlin B | -1.25 | 3 | H |
| 16/05/26 | Hranice KUNZ | 3-2 (0-1) | Zlin B | 0 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Zlin B | 2-1 (0-0) | MFK Karvina B | - | - | T |
| 02/05/26 | Hlucin | 2-1 (0-1) | Zlin B | - | - | B |
| 29/04/26 | Zlin B | 1-1 (0-1) | Unicov | 0 | 3 | H |
| 26/04/26 | Zlin B | 1-0 (0-0) | Sigma Olomouc B | -0.5 | 3 | T |
| 19/04/26 | Zlin B | 2-1 (0-0) | TJ Start Brno | +1 | 3 | T |
| 11/04/26 | Unie Hlubina | 4-0 (1-0) | Zlin B | - | - | B |
| 05/04/26 | Zlin B | 0-4 (0-2) | Slovacko II | +0.25 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Hodonin Sardice | 1-1 (0-0) | Zlin B | - | - | H |
| 21/03/26 | Zlin B | 1-2 (0-1) | Trinec | -0.75 | 3.25 | B |
| 14/03/26 | Blansko | 4-3 (0-2) | Zlin B | - | - | B |
| 08/03/26 | Zlin B | 4-1 (2-0) | Vitkovice | +0.5 | 3.25 | T |
| 28/02/26 | Zlin B | 1-0 (1-0) | FC Strani | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
66 34
89% So Sánh Đối đầu 11%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
MFK Havirov (13 trận)
Ghi 1.85 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận
Zlin B (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| MFK Havirov | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.70 | 2.35 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.60 ↑ | 3.30 ↓ | 2.45 ↑ | 0.60 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.27 | 3.50 | 2.31 | 0.83 | 3.00 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↑ | 3.25 ↓ | 2.32 ↑ | 0.76 ↓ | 2.75 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.55 | 3.55 | 2.24 | 0.81 | 2.75 | 0.89 | 0.97 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 2.55 | 3.55 | 2.24 | 0.84 ↑ | 2.75 | 0.92 ↑ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.76 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.77 | 3.52 | 2.12 | 0.92 | 3.00 | 0.82 | 0.87 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 2.49 ↓ | 3.40 ↓ | 2.37 ↑ | 0.82 ↓ | 2.75 | 0.96 ↑ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.30 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↓ | 3.40 | 2.37 ↑ | 0.61 ↑ | 2.50 | 1.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.05 | 0.84 | 3.00 | 0.69 | 0.68 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 2.65 ↓ | 3.45 ↓ | 2.30 ↑ | 0.75 ↓ | 2.75 | 0.89 ↑ | 0.72 ↑ | -0.25 | 0.93 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.37 | 3.30 | 2.63 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.78 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 2.72 ↑ | 3.51 ↑ | 2.21 ↓ | 0.80 ↓ | 2.75 | 0.96 ↑ | 0.80 ↑ | -0.25 | 0.96 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 3.40 | 2.30 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↓ | 3.40 | 2.35 ↑ | 0.61 ↑ | 2.50 | 1.15 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.88 | 3.70 | 2.12 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 1.18 | 0.00 | 0.61 |
| Live | 2.75 ↓ | 3.44 ↓ | 2.24 ↑ | 0.62 ↓ | 2.50 | 1.13 ↑ | 1.03 ↓ | 0.00 | 0.68 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 3.60 | 2.10 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 2.55 ↓ | 3.40 ↓ | 2.30 ↑ | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 3.20 | 2.30 | 0.62 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.63 | 3.20 | 2.30 | 0.62 | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.