Kết quả bóng đá trận MFK Karvina vs Viktoria Zizkov, 23:00 ngày 21/08/2026

2.Liga (Séc) · 23:00 ngày 21/08/2026
MFK Karvina
Sắp đá --:--:--
Viktoria Zizkov
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Mestsky stadion Karvina

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 75
Hòa 00 00
Bại 02 35
Ghi bàn 116 1816
Mất bàn 310 1321
Điểm 93 2115

Chủ = MFK Karvina · Khách = Viktoria Zizkov

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

MFK Karvina (13)Hiệp 1 / Cả trậnViktoria Zizkov (15)
6 (46%)Thắng/Thắng4 (27%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (7%)
1 (8%)Hòa/Thắng2 (13%)
1 (8%)Hòa/Hòa1 (7%)
1 (8%)Hòa/Bại4 (27%)
2 (15%)Bại/Thắng1 (7%)
2 (15%)Bại/Bại2 (13%)

Bảng xếp hạng

MFK Karvina

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30123154351399
Sân nhà1552820241712
Sân khách157172327225
6 gần6501146--

Viktoria Zizkov

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng410339313
Sân nhà210124311
Sân khách200215015
6 gần63031013--

Thành tích đối đầu (11 trận)

MFK Karvina 1 (9%)Hòa 2 (18%)Viktoria Zizkov 8 (73%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZEC25/09/19MFK Karvina0-2 (0-1)Viktoria Zizkov9-6+1.253B
CZE D228/03/15MFK Karvina1-1 (0-0)Viktoria Zizkov5-2+0.252.5H
CZE D214/09/14Viktoria Zizkov1-0 (1-0)MFK Karvina2-4-0.252.5B
CZE D211/05/14MFK Karvina1-1 (0-1)Viktoria Zizkov4-802.5H
CZE D220/10/13Viktoria Zizkov2-0 (1-0)MFK Karvina-02.5B
CZE D221/04/13Viktoria Zizkov3-1 (2-1)MFK Karvina--0.52.5B
CZE D207/10/12MFK Karvina2-1 (2-0)Viktoria Zizkov--0.52.25T
CZE D229/05/11Viktoria Zizkov1-0 (0-0)MFK Karvina--0.752.5B
CZE D224/10/10MFK Karvina1-2 (1-1)Viktoria Zizkov-+0.252.5B
CZE D202/05/10Viktoria Zizkov2-1 (0-0)MFK Karvina--0.752.25B
CZE D211/10/09MFK Karvina0-2 (0-0)Viktoria Zizkov-+0.52.25B

Thành tích gần đây — MFK Karvina

TTTTBTTTBB
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE D215/08/26Arsenal Ceska Lipa2-5 (2-3)MFK Karvina2-7+0.752.5T
CZEC12/08/26Brumov0-4 (0-1)MFK Karvina0-9--T
CZE D207/08/26SK Prostejov1-2 (0-2)MFK Karvina7-4+0.752.5T
CZE D231/07/26MFK Karvina1-0 (0-0)FK Graffin Vlasim8-3+0.252.5T
CZE D227/07/26Opava2-0 (1-0)MFK Karvina7-8-0.252.5B
INT CF18/07/26MFK Karvina2-1 (0-1)Ruch Chorzow5-6--T
INT CF10/07/26MFK Karvina2-0 (1-0)Povazska Bystrica7-3+1.53.5T
INT CF07/07/26MFK Karvina2-1 (0-1)Michalovce5-303.5T
INT CF04/07/26Wisla Krakow2-0 (1-0)MFK Karvina4-5-0.753.25B
CZE D123/05/26Sigma Olomouc4-0 (2-0)MFK Karvina6-2-0.752.75B
CZEC20/05/26Baumit Jablonec1-3 (1-1)MFK Karvina7-0-0.752.75T
CZE D116/05/26MFK Karvina1-3 (1-1)Sigma Olomouc5-5-0.52.75B
CZE D110/05/26Pardubice1-2 (1-1)MFK Karvina5-4-0.252.75T
CZE D102/05/26MFK Karvina1-2 (1-1)Pardubice7-402.75B
CZE D125/04/26MFK Karvina0-3 (0-1)Mlada Boleslav6-3+0.252.75B
CZEC22/04/26MFK Karvina2-1 (0-0)Banik Ostrava5-902.75T
CZE D118/04/26Dukla Prague1-2 (0-2)MFK Karvina3-702.5T
CZE D112/04/26MFK Karvina3-1 (1-1)Slovan Liberec2-502.75T
CZE D105/04/26AC Sparta Prague2-0 (1-0)MFK Karvina14-5-1.253.25B
CZE D115/03/26Sigma Olomouc2-2 (0-2)MFK Karvina4-2-0.252.5H

Thành tích gần đây — Viktoria Zizkov

BTBTBTTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/21 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE D216/08/26Viktoria Zizkov1-4 (0-3)Banik Ostrava B4-5+0.252.75B
CZEC12/08/26Spartak Police Nad Metuji2-4 (1-2)Viktoria Zizkov2-4--T
CZE D207/08/26FK Graffin Vlasim4-1 (0-1)Viktoria Zizkov3-5-0.52.75B
CZE D231/07/26Viktoria Zizkov1-0 (0-0)SK Prostejov6-3+0.252.75T
CZE D224/07/26Vysocina jihlava1-0 (0-0)Viktoria Zizkov10-3-0.252.75B
INT CF17/07/26Viktoria Zizkov3-2 (2-2)Banik Most-Sous---T
INT CF11/07/26Viktoria Zizkov1-0 (1-0)Aritma Praha12-1+13.25T
INT CF04/07/26Mlada Boleslav3-0 (0-0)Viktoria Zizkov3-4-13.25B
INT CF27/06/26Viktoria Zizkov3-2 (2-0)Slavia Prague B5-1+0.253.25T
INT CF20/06/26Viktoria Zizkov2-3 (2-2)Vysocina jihlava5-4+0.252.75B
CZE D223/05/26Viktoria Zizkov1-2 (1-1)Slavia Kromeriz6-1+0.52.5B
CZE D216/05/26Artis Brno5-1 (1-1)Viktoria Zizkov10-2-1.253B
CZE D210/05/26Viktoria Zizkov0-3 (0-1)Sparta Praha B7-2-0.252.75B
CZE D206/05/26FK Graffin Vlasim3-1 (0-1)Viktoria Zizkov13-2-0.252.75B
CZE D203/05/26Viktoria Zizkov3-1 (2-1)FK MAS Taborsko6-702.5T
CZE D224/04/26Usti nad Labem3-0 (2-0)Viktoria Zizkov6-5-0.52.75B
CZE D219/04/26Viktoria Zizkov2-2 (1-1)Banik Ostrava B7-3+0.52.5H
CZE D215/04/26Brno1-0 (1-0)Viktoria Zizkov10-3-1.252.75B
CZE D212/04/26Viktoria Zizkov2-1 (1-0)Vysocina jihlava1-11+0.52.5T
CZE D205/04/26Slavia Prague B2-2 (0-2)Viktoria Zizkov9-6-0.252.75H
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

64 36
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B8
T8 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B3
T3 H2 B1
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

MFK Karvina (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Viktoria Zizkov (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

MFK Karvina (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUU

Viktoria Zizkov (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUU

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
13
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
51
B.thắng H1
32
B.thắng H2
MFK KarvinaViktoria Zizkov

Chi tiết về HT/FT

20
T/T
00
T/H
01
T/B
11
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
MFK KarvinaViktoria Zizkov

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

52
Thắng 2+
75
Thắng 1
12
Hòa
14
Thua 1
67
Thua 2+
MFK KarvinaViktoria Zizkov

Thông tin đội bóng

MFK Karvina Thông tin Viktoria Zizkov
Thành lập 1903-1-1
Mestsky stadion Karvina Sân nhà FK Viktoria Žižkov
0 Sức chứa 4798
HLV
Khu vực Praha
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.324.906.800.833.250.930.961.500.80
Live1.35 ↑4.80 ↓6.50 ↓0.86 ↑3.250.91 ↓0.94 ↓1.500.82 ↑
VcbetSớm1.335.007.000.863.250.940.971.500.81
Live1.335.007.000.89 ↑3.250.90 ↓0.98 ↑1.500.80 ↓
Mansion88Sớm1.354.755.900.813.250.950.951.500.81
Live1.33 ↓4.80 ↑6.20 ↑0.86 ↑3.250.90 ↓0.92 ↓1.500.84 ↑
InterwettenSớm1.354.907.001.053.500.65---
Live1.37 ↑4.80 ↓7.000.95 ↓3.500.70 ↑---
10BETSớm1.503.855.200.813.250.86---
Live1.34 ↓4.70 ↑6.40 ↑0.813.250.86---
12betSớm1.354.755.900.813.250.950.951.500.81
Live1.33 ↓4.80 ↑6.20 ↑0.86 ↑3.250.90 ↓0.92 ↓1.500.84 ↑
CrownSớm1.345.006.300.833.250.930.951.500.81
Live1.345.006.300.833.250.930.951.500.81
SbobetSớm1.334.655.700.903.250.900.971.500.85
Live1.334.655.700.903.250.900.971.500.85
WewbetSớm1.354.506.350.973.250.770.771.250.97
Live1.354.62 ↑6.30 ↓0.83 ↓3.250.91 ↑0.96 ↑1.500.78 ↓
LadbrokesSớm1.364.406.500.482.501.50---
Live1.35 ↓4.80 ↑6.00 ↓0.40 ↓2.501.70 ↑---
18BetSớm1.524.005.250.903.250.790.841.000.84
Live1.35 ↓5.00 ↑6.75 ↑0.85 ↓3.250.87 ↑0.92 ↑1.500.81 ↓
PinnacleSớm1.335.016.090.813.250.930.921.500.83
Live1.32 ↓5.21 ↑7.03 ↑0.88 ↑3.250.90 ↓0.95 ↑1.500.83
BwinSớm1.374.406.501.103.500.63---
Live1.35 ↓4.80 ↑6.25 ↓1.05 ↓3.500.68 ↑---
1xBetSớm1.543.955.391.083.500.650.781.500.92
Live1.35 ↓4.70 ↑6.76 ↑0.86 ↓3.250.82 ↑1.01 ↑1.500.69 ↓
Bet 365Sớm1.275.258.500.983.250.831.001.750.80
Live1.36 ↑5.00 ↓6.50 ↓0.85 ↓3.250.95 ↑0.98 ↓1.500.83 ↑
William HillSớm1.304.508.501.203.500.62---
Live1.35 ↑4.60 ↑6.50 ↓1.00 ↓3.500.73 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
MFK Karvina+1 3/4100
Viktoria Zizkov-1 3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).