Kết quả bóng đá trận MFK Ruzomberok vs Dukla Banska Bystrica, 23:00 ngày 22/08/2026

Super Liga (Slovakia) · 23:00 ngày 22/08/2026
MFK Ruzomberok
0 Kết thúc HT 0-0 1
Dukla Banska Bystrica
🟨 2 - 4   🟥 0 - 1   ⛳ 5 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23℃~24℃

Diễn biến trận đấu

MFK Ruzomberok Phút Dukla Banska Bystrica
Dominik Kostka(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR20'
Matej Koubek Đá hỏng penalty22'
24' Viktor Toth
Samuel Lavrincik 44'
HT 0-0
46' ▲ Adam Hanes ▼ Rego Szantho
46' ▲ Jakub Povazanec ▼ Adrian Siviček
▲ Martin Boda ▼ Matej Koubek46'
▲ Marian Chobot ▼ Jan Hladik65'
▲ Patrik Jevos ▼ Dominik Kostka65'
71' ▲ Emersons Okechukwu ▼ Michal Duris
73' Lubomir Willweber
▲ Adam Tucny ▼ Vojtech Hranos82'
87' Jakub Povazanec
▲ Martin Bacik ▼ Alexander Selecky87'
89' 0 - 1 Lubomir Willweber(Assists:Jakub Povazanec) (Kiến tạo: Jakub Povazanec)
Filip Soucek 90'
90+1' ▲ Tibor Slebodnik ▼ Nikolas Kubala
90+1' Viktor Toth
90+3' ▲ Adam Balaz ▼ David Richtarech
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 24
Hòa 11 21
Bại 11 65
Ghi bàn 44 1211
Mất bàn 35 1918
Điểm 44 813

Chủ = MFK Ruzomberok · Khách = Dukla Banska Bystrica

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

MFK Ruzomberok (19)Hiệp 1 / Cả trậnDukla Banska Bystrica (22)
4 (21%)Thắng/Thắng4 (18%)
3 (16%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (5%)
0 (0%)Hòa/Thắng2 (9%)
1 (5%)Hòa/Hòa3 (14%)
3 (16%)Hòa/Bại2 (9%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (5%)
8 (42%)Bại/Bại9 (41%)

Bảng xếp hạng

MFK Ruzomberok

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6015415112
Sân nhà301226110
Sân khách300329012
6 gần6114815--

Dukla Banska Bystrica

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6114615410
Sân nhà3012510111
Sân khách31021539
6 gần6204613--

Thành tích đối đầu (20 trận)

MFK Ruzomberok 11 (55%)Hòa 4 (20%)Dukla Banska Bystrica 5 (25%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF20/01/26MFK Ruzomberok4-1 (2-0)Dukla Banska Bystrica4-4+0.52.75T
SVK D104/05/25Dukla Banska Bystrica0-2 (0-1)MFK Ruzomberok4-902.5T
SVK Cup16/04/25Dukla Banska Bystrica0-2 (0-1)MFK Ruzomberok4-5+0.252.5T
SVK D106/04/25MFK Ruzomberok1-2 (0-0)Dukla Banska Bystrica10-1+0.752.5B
SVK Cup01/04/25MFK Ruzomberok2-1 (1-0)Dukla Banska Bystrica2-1+0.752.5T
SVK D126/10/24Dukla Banska Bystrica2-1 (2-0)MFK Ruzomberok3-3-0.252.5B
SVK D128/07/24MFK Ruzomberok1-1 (1-0)Dukla Banska Bystrica7-2+0.252.5H
SVK D110/12/23MFK Ruzomberok2-1 (0-1)Dukla Banska Bystrica1-1102.25T
SVK D101/09/23Dukla Banska Bystrica1-1 (1-0)MFK Ruzomberok3-4-0.52.75H
SVK D122/10/22MFK Ruzomberok1-1 (0-0)Dukla Banska Bystrica2-6+0.752.5H
SVK D106/08/22Dukla Banska Bystrica2-3 (2-0)MFK Ruzomberok6-5+0.52.5T
INT CF15/01/22MFK Ruzomberok2-0 (1-0)Dukla Banska Bystrica6-1+12.75T
INT CF19/01/21MFK Ruzomberok2-4 (2-1)Dukla Banska Bystrica7-6--B
SVK D130/05/15Dukla Banska Bystrica1-2 (0-1)MFK Ruzomberok5-3+0.252.5T
SVK D114/03/15MFK Ruzomberok1-1 (1-1)Dukla Banska Bystrica10-6+12.5H
SVK D120/09/14Dukla Banska Bystrica3-1 (1-0)MFK Ruzomberok6-7-0.252.25B
SVK D105/04/14MFK Ruzomberok0-1 (0-1)Dukla Banska Bystrica8-5+0.52.75B
SVK D119/10/13Dukla Banska Bystrica0-1 (0-1)MFK Ruzomberok--0.252.5T
SVK D127/07/13MFK Ruzomberok2-1 (1-0)Dukla Banska Bystrica-+0.52.25T
SVK D106/04/13MFK Ruzomberok3-2 (1-1)Dukla Banska Bystrica-+0.52.25T

Thành tích gần đây — MFK Ruzomberok

TBBBHBBBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/24 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SVK Cup18/08/26Spisske Podhradie0-5 (0-3)MFK Ruzomberok0-10--T
SVK D115/08/26Slovan Bratislava5-0 (1-0)MFK Ruzomberok5-2-1.53B
SVK D108/08/26MFK Ruzomberok1-4 (1-2)Sport Podbrezova5-502.75B
SVK D101/08/26MFK Skalica2-1 (2-1)MFK Ruzomberok5-9-0.252.25B
SVK D126/07/26MFK Ruzomberok1-1 (0-0)Dunajska Streda5-502.5H
INT CF18/07/26MFK Ruzomberok0-3 (0-1)Teplice8-3-0.252.5B
INT CF15/07/26Fortuna Dusseldorf2-0 (1-0)MFK Ruzomberok4-2-0.753.25B
INT CF12/07/26Slavia Praha3-0 (0-0)MFK Ruzomberok4-4-1.253.5B
INT CF04/07/26MFK Ruzomberok3-3 (2-1)MFK Lokomotiva Zvolen4-3+12.75H
INT CF27/06/26Sigma Olomouc1-0 (0-0)MFK Ruzomberok9-1-0.753B
INT CF24/06/26MFK Ruzomberok1-0 (1-0)OFK Malzenice6-1+12.75T
SVK D116/05/26MFK Skalica1-0 (0-0)MFK Ruzomberok2-3-0.752.5B
SVK D109/05/26MFK Ruzomberok4-3 (3-3)Trencin9-3+0.52.25T
SVK D102/05/26MFK Ruzomberok1-1 (1-0)Tatran Presov9-2+0.252.25H
SVK D125/04/26FK Kosice3-1 (3-0)MFK Ruzomberok2-6-0.752.5B
SVK D118/04/26MFK Ruzomberok2-1 (0-1)KFC Komarno3-6+0.252.5T
SVK D111/04/26MFK Ruzomberok0-0 (0-0)MFK Skalica4-7+0.52.25H
SVK D104/04/26Tatran Presov0-0 (0-0)MFK Ruzomberok5-10-0.252.25H
SVK D121/03/26Trencin3-1 (1-1)MFK Ruzomberok8-502.5B
SVK D114/03/26MFK Ruzomberok1-1 (1-0)FK Kosice2-302.5H

Thành tích gần đây — Dukla Banska Bystrica

TBBBBTHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 8/21 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SVK Cup19/08/26TJ Lovca0-2 (0-1)Dukla Banska Bystrica0-12--T
SVK D115/08/26Dukla Banska Bystrica3-4 (0-2)MSK Zilina11-4-0.752.75B
SVK D109/08/26Spartak Trnava3-0 (3-0)Dukla Banska Bystrica8-2-1.52.5B
SVK D102/08/26Dunajska Streda2-0 (1-0)Dukla Banska Bystrica8-4-1.253B
SVK D127/07/26Dukla Banska Bystrica0-4 (0-3)Slovan Bratislava10-2-13B
INT CF18/07/26Dukla Banska Bystrica1-0 (0-0)FK Pohronie10-4--T
INT CF14/07/26Dukla Banska Bystrica0-0 (0-0)Hapoel Tel Aviv3-10-12.75H
INT CF11/07/26Dukla Banska Bystrica0-4 (0-2)Tatran LM1-4--B
INT CF10/07/26Tescoma Zlin2-1 (1-1)Dukla Banska Bystrica5-6-0.753B
INT CF04/07/26Sigma Olomouc2-1 (1-0)Dukla Banska Bystrica10-3-1.253.25B
INT CF27/06/26Zlate Moravce2-0 (1-0)Dukla Banska Bystrica7-6+0.52.75B
INT CF24/06/26Dukla Banska Bystrica0-0 (0-0)Tatran Presov7-4+0.252.75H
SVK D215/05/26Inter Bratislava1-0 (0-0)Dukla Banska Bystrica4-4+0.252.5B
SVK D208/05/26Dukla Banska Bystrica4-1 (2-0)Banik Lehota Pod Vtacnikom6-6+1.753T
SVK D203/05/26FC Artmedia Petrzalka1-3 (0-2)Dukla Banska Bystrica15-8-0.252.5T
SVK D225/04/26Dukla Banska Bystrica0-0 (0-0)MSK Puchov6-3--H
SVK D222/04/26FK Pohronie0-0 (0-0)Dukla Banska Bystrica7-13+0.52.75H
SVK D217/04/26Dukla Banska Bystrica3-0 (1-0)Stara Lubovna5-1+23T
SVK D211/04/26STK Samorin0-2 (0-0)Dukla Banska Bystrica2-7--T
SVK D203/04/26Dukla Banska Bystrica4-1 (0-1)MSK Zilina B8-4+1.753.25T

Đội hình

MFK RuzomberokDukla Banska Bystrica
1Ivan Krajcirik4Oliver Luteran5Tomas Marusin16Daniel Kostl28Alexander Selecky10Filip Soucek11Samuel Lavrincik19Vojtech Hranos31Dominik Kostka9Matej Koubek14CJan Hladik31Lukas Hrosso3Alabi Adewale13Nicolas Sikula23Mikulas Bakala41CLubomir Willweber6David Richtarech24Viktor Toth10Rego Szantho15Adrian Siviček27Nikolas Kubala57Michal Duris

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4132
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
4
0
Thẻ vàng
2
4
Sút bóng
19
11
Sút cầu môn
5
2
Tấn công
117
64
Tấn công nguy hiểm
89
40
Sút ngoài cầu môn
11
8
Cản bóng
3
1
Đá phạt trực tiếp
15
11
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%
43%
Chuyền bóng
412
328
TL chuyền bóng thành công
81%
75%
Phạm lỗi
11
16
Việt vị
1
0
Cứu thua
1
5
Tắc bóng
6
11
Quả ném biên
49
22
Cắt bóng
4
5
Tạt bóng thành công
6
6
Chuyền dài
33
26
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.75
1.17
Cơ hội rõ rệt
4
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T11 H4 B5
T5 H4 B11
Chủ khách tương đồng
T6 H3 B3
T3 H3 B6
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

MFK Ruzomberok (23 trận)
Ghi 1.74 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Dukla Banska Bystrica (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

MFK Ruzomberok (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (25%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOU

Dukla Banska Bystrica (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUO

Thời gian ghi bàn

13
0 Bàn
30
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
20
B.thắng H1
13
B.thắng H2
MFK RuzomberokDukla Banska Bystrica

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
34
B/B
MFK RuzomberokDukla Banska Bystrica

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

16
Thắng 2+
31
Thắng 1
64
Hòa
34
Thua 1
75
Thua 2+
MFK RuzomberokDukla Banska Bystrica

MFK Ruzomberok

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
28Alexander Selecky
Hậu vệ trái
7.51/117/222
11Samuel Lavrincik
Tiền vệ phòng ngự
7.41/047/541🟨
5Tomas Marusin
Trung vệ
7.10/051/641
4Oliver Luteran
Tiền vệ trung tâm
6.82/044/531
16Daniel Kostl
Trung vệ
6.71/056/691
31Dominik Kostka
Tiền vệ phải
6.43/017/210
14Jan Hladik
Tiền đạo cánh phải
6.21/013/170
9Matej Koubek
Trung phong
6.23/25/90
10Filip Soucek
Tiền vệ trung tâm
6.23/133/392🟨
19Vojtech Hranos
Tiền đạo
6.23/19/120
1Ivan Krajcirik
Thủ môn
6.10/022/260
20Marian Chobot (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.61/06/61
30Martin Boda (dự bị)
Trung phong
6.20/07/100
24Patrik Jevos (dự bị)
Tiền đạo
6.20/05/51
17Adam Tucny (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-0/02/30
15Martin Bacik (dự bị)
Tiền vệ
-0/01/20

Dukla Banska Bystrica

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
31Lukas Hrosso
Thủ môn
8.40/022/310
41Lubomir Willweber
Trung vệ
7.912/138/451🟨
13Nicolas Sikula
Hậu vệ phải
7.21/022/314
27Nikolas Kubala
Tiền vệ
70/07/123
57Michal Duris
Trung phong
6.82/05/80
6David Richtarech
Tiền vệ phòng ngự
6.71/027/332
23Mikulas Bakala
Tiền vệ phòng ngự
6.70/044/511
3Alabi Adewale
Hậu vệ trái
6.60/024/333
15Adrian Siviček
Tiền vệ
6.60/08/101
10Rego Szantho
6.31/05/80
24Viktor Toth
Tiền vệ tấn công
5.83/115/240🟨🟥
7Jakub Povazanec (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
7.610/022/271🟨
73Adam Hanes (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.71/06/111
25Emersons Okechukwu (dự bị)
Tiền đạo
6.20/01/30
9Tibor Slebodnik (dự bị)
Tiền vệ tấn công
-0/00/00
4Adam Balaz (dự bị)
Trung vệ
-0/00/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

MFK Ruzomberok Thông tin Dukla Banska Bystrica
1906 Thành lập 1965
Ruzomberok Sân nhà SNP na Stiavnickách
5000 Sức chứa 11500
Ondrej Smetana HLV Juraj Jarabek
Ruzomberok Khu vực Bystrica
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.733.604.300.862.500.901.000.750.78
Live51.00 ↑9.00 ↑1.07 ↓5.00 ↑1.500.04 ↓0.34 ↓0.002.00 ↑
VcbetSớm1.733.604.330.882.500.910.980.750.82
Live111.00 ↑7.00 ↑1.06 ↓3.55 ↑1.500.18 ↓0.39 ↓0.001.82 ↑
Mansion88Sớm1.673.654.050.842.750.920.890.750.87
Live141.00 ↑5.70 ↑1.07 ↓4.76 ↑1.500.10 ↓0.32 ↓0.002.08 ↑
InterwettenSớm1.773.554.100.802.500.850.750.500.90
Live70.00 ↑7.75 ↑1.06 ↓4.70 ↑1.500.08 ↓0.65 ↓0.501.05 ↑
10BETSớm1.763.453.800.802.500.83---
Live100.00 ↑6.96 ↑1.07 ↓3.87 ↑1.500.12 ↓---
12betSớm1.673.654.050.842.750.920.890.750.87
Live150.00 ↑5.90 ↑1.06 ↓7.69 ↑1.500.02 ↓0.28 ↓0.002.27 ↑
CrownSớm1.763.653.900.872.500.890.990.750.77
Live1.62 ↓3.95 ↑4.40 ↑0.92 ↑2.750.90 ↑0.84 ↓0.751.00 ↑
SbobetSớm1.723.323.870.882.500.921.030.750.79
Live6.60 ↑1.13 ↓12.00 ↑3.57 ↑1.500.14 ↓0.32 ↓0.002.08 ↑
WewbetSớm1.753.524.130.852.500.910.980.750.80
Live5.80 ↑1.20 ↓10.80 ↑2.63 ↑0.500.22 ↓0.30 ↓0.002.08 ↑
LadbrokesSớm1.753.503.900.832.500.91---
Live51.00 ↑9.50 ↑1.03 ↓10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.643.454.200.712.500.810.810.750.71
Live97.00 ↑9.50 ↑1.02 ↓7.15 ↑1.500.02 ↓8.49 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.634.044.450.762.751.010.820.750.95
Live7.24 ↑1.17 ↓13.43 ↑3.28 ↑0.500.22 ↓0.37 ↓0.002.10 ↑
1xBetSớm1.793.704.350.822.500.920.540.251.39
Live49.00 ↑8.00 ↑1.09 ↓4.63 ↑1.500.14 ↓0.37 ↓0.002.10 ↑
SNAISớm1.753.604.25------
Live1.70 ↓3.75 ↑4.25------
Bet 365Sớm1.733.604.330.882.500.930.980.750.83
Live126.00 ↑13.00 ↑1.03 ↓4.90 ↑1.500.13 ↓0.20 ↓0.003.40 ↑
William HillSớm1.753.404.200.832.500.850.990.750.76
Live67.00 ↑7.00 ↑1.08 ↓3.60 ↑1.500.15 ↓0.85 ↓0.750.90 ↑
BwinSớm---0.822.500.87---
Live---0.95 ↑0.500.68 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
MFK Ruzomberok+3/4Chưa có trận cùng mức
Dukla Banska Bystrica-3/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).