Kết quả bóng đá trận MFK Ruzomberok vs Dukla Banska Bystrica, 23:00 ngày 22/08/2026
Super Liga (Slovakia) · 23:00 ngày 22/08/2026
MFK Ruzomberok 0 Kết thúc HT 0-0 1
Dukla Banska Bystrica
🟨 2 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| MFK Ruzomberok | Phút | |
| Dominik Kostka(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 20' | |
| Matej Koubek ❌ Đá hỏng penalty | 22' | |
| 24' | Viktor Toth | |
| Samuel Lavrincik | 44' | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Adam Hanes ▼ Rego Szantho | |
| 46' ⇄ | ▲ Jakub Povazanec ▼ Adrian Siviček | |
| ▲ Martin Boda ▼ Matej Koubek | 46' ⇄ | |
| ▲ Marian Chobot ▼ Jan Hladik | 65' ⇄ | |
| ▲ Patrik Jevos ▼ Dominik Kostka | 65' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Emersons Okechukwu ▼ Michal Duris | |
| 73' | Lubomir Willweber | |
| ▲ Adam Tucny ▼ Vojtech Hranos | 82' ⇄ | |
| 87' | Jakub Povazanec | |
| ▲ Martin Bacik ▼ Alexander Selecky | 87' ⇄ | |
| 89' | ⚽ 0 - 1 Lubomir Willweber(Assists:Jakub Povazanec) (Kiến tạo: Jakub Povazanec) | |
| Filip Soucek | 90' | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Tibor Slebodnik ▼ Nikolas Kubala | |
| 90+1' | Viktor Toth | |
| 90+3' ⇄ | ▲ Adam Balaz ▼ David Richtarech | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 12 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 19 | 18 |
| Điểm | 4 | 4 | 8 | 13 |
Chủ = MFK Ruzomberok · Khách = Dukla Banska Bystrica
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| MFK Ruzomberok | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (21%) | Thắng/Thắng | 4 (18%) |
| 3 (16%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 3 (16%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 8 (42%) | Bại/Bại | 9 (41%) |
Bảng xếp hạng
MFK Ruzomberok
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 1 | 5 | 4 | 15 | 1 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 6 | 1 | 10 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 9 | 0 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 15 | - | - |
Dukla Banska Bystrica
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 15 | 4 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 5 | 10 | 1 | 11 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 5 | 3 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
MFK Ruzomberok 11 (55%)Hòa 4 (20%)Dukla Banska Bystrica 5 (25%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/01/26 | MFK Ruzomberok | 4-1 (2-0) | Dukla Banska Bystrica | +0.5 | 2.75 | T |
| 04/05/25 | Dukla Banska Bystrica | 0-2 (0-1) | MFK Ruzomberok | 0 | 2.5 | T |
| 16/04/25 | Dukla Banska Bystrica | 0-2 (0-1) | MFK Ruzomberok | +0.25 | 2.5 | T |
| 06/04/25 | MFK Ruzomberok | 1-2 (0-0) | Dukla Banska Bystrica | +0.75 | 2.5 | B |
| 01/04/25 | MFK Ruzomberok | 2-1 (1-0) | Dukla Banska Bystrica | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/10/24 | Dukla Banska Bystrica | 2-1 (2-0) | MFK Ruzomberok | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/07/24 | MFK Ruzomberok | 1-1 (1-0) | Dukla Banska Bystrica | +0.25 | 2.5 | H |
| 10/12/23 | MFK Ruzomberok | 2-1 (0-1) | Dukla Banska Bystrica | 0 | 2.25 | T |
| 01/09/23 | Dukla Banska Bystrica | 1-1 (1-0) | MFK Ruzomberok | -0.5 | 2.75 | H |
| 22/10/22 | MFK Ruzomberok | 1-1 (0-0) | Dukla Banska Bystrica | +0.75 | 2.5 | H |
| 06/08/22 | Dukla Banska Bystrica | 2-3 (2-0) | MFK Ruzomberok | +0.5 | 2.5 | T |
| 15/01/22 | MFK Ruzomberok | 2-0 (1-0) | Dukla Banska Bystrica | +1 | 2.75 | T |
| 19/01/21 | MFK Ruzomberok | 2-4 (2-1) | Dukla Banska Bystrica | - | - | B |
| 30/05/15 | Dukla Banska Bystrica | 1-2 (0-1) | MFK Ruzomberok | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/03/15 | MFK Ruzomberok | 1-1 (1-1) | Dukla Banska Bystrica | +1 | 2.5 | H |
| 20/09/14 | Dukla Banska Bystrica | 3-1 (1-0) | MFK Ruzomberok | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/04/14 | MFK Ruzomberok | 0-1 (0-1) | Dukla Banska Bystrica | +0.5 | 2.75 | B |
| 19/10/13 | Dukla Banska Bystrica | 0-1 (0-1) | MFK Ruzomberok | -0.25 | 2.5 | T |
| 27/07/13 | MFK Ruzomberok | 2-1 (1-0) | Dukla Banska Bystrica | +0.5 | 2.25 | T |
| 06/04/13 | MFK Ruzomberok | 3-2 (1-1) | Dukla Banska Bystrica | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — MFK Ruzomberok
TBBBHBBBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/24 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | Spisske Podhradie | 0-5 (0-3) | MFK Ruzomberok | - | - | T |
| 15/08/26 | Slovan Bratislava | 5-0 (1-0) | MFK Ruzomberok | -1.5 | 3 | B |
| 08/08/26 | MFK Ruzomberok | 1-4 (1-2) | Sport Podbrezova | 0 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | MFK Skalica | 2-1 (2-1) | MFK Ruzomberok | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/07/26 | MFK Ruzomberok | 1-1 (0-0) | Dunajska Streda | 0 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | MFK Ruzomberok | 0-3 (0-1) | Teplice | -0.25 | 2.5 | B |
| 15/07/26 | Fortuna Dusseldorf | 2-0 (1-0) | MFK Ruzomberok | -0.75 | 3.25 | B |
| 12/07/26 | Slavia Praha | 3-0 (0-0) | MFK Ruzomberok | -1.25 | 3.5 | B |
| 04/07/26 | MFK Ruzomberok | 3-3 (2-1) | MFK Lokomotiva Zvolen | +1 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | Sigma Olomouc | 1-0 (0-0) | MFK Ruzomberok | -0.75 | 3 | B |
| 24/06/26 | MFK Ruzomberok | 1-0 (1-0) | OFK Malzenice | +1 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | MFK Skalica | 1-0 (0-0) | MFK Ruzomberok | -0.75 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | MFK Ruzomberok | 4-3 (3-3) | Trencin | +0.5 | 2.25 | T |
| 02/05/26 | MFK Ruzomberok | 1-1 (1-0) | Tatran Presov | +0.25 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | FK Kosice | 3-1 (3-0) | MFK Ruzomberok | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | MFK Ruzomberok | 2-1 (0-1) | KFC Komarno | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | MFK Ruzomberok | 0-0 (0-0) | MFK Skalica | +0.5 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Tatran Presov | 0-0 (0-0) | MFK Ruzomberok | -0.25 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Trencin | 3-1 (1-1) | MFK Ruzomberok | 0 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | MFK Ruzomberok | 1-1 (1-0) | FK Kosice | 0 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Dukla Banska Bystrica
TBBBBTHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 8/21 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | TJ Lovca | 0-2 (0-1) | Dukla Banska Bystrica | - | - | T |
| 15/08/26 | Dukla Banska Bystrica | 3-4 (0-2) | MSK Zilina | -0.75 | 2.75 | B |
| 09/08/26 | Spartak Trnava | 3-0 (3-0) | Dukla Banska Bystrica | -1.5 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | Dunajska Streda | 2-0 (1-0) | Dukla Banska Bystrica | -1.25 | 3 | B |
| 27/07/26 | Dukla Banska Bystrica | 0-4 (0-3) | Slovan Bratislava | -1 | 3 | B |
| 18/07/26 | Dukla Banska Bystrica | 1-0 (0-0) | FK Pohronie | - | - | T |
| 14/07/26 | Dukla Banska Bystrica | 0-0 (0-0) | Hapoel Tel Aviv | -1 | 2.75 | H |
| 11/07/26 | Dukla Banska Bystrica | 0-4 (0-2) | Tatran LM | - | - | B |
| 10/07/26 | Tescoma Zlin | 2-1 (1-1) | Dukla Banska Bystrica | -0.75 | 3 | B |
| 04/07/26 | Sigma Olomouc | 2-1 (1-0) | Dukla Banska Bystrica | -1.25 | 3.25 | B |
| 27/06/26 | Zlate Moravce | 2-0 (1-0) | Dukla Banska Bystrica | +0.5 | 2.75 | B |
| 24/06/26 | Dukla Banska Bystrica | 0-0 (0-0) | Tatran Presov | +0.25 | 2.75 | H |
| 15/05/26 | Inter Bratislava | 1-0 (0-0) | Dukla Banska Bystrica | +0.25 | 2.5 | B |
| 08/05/26 | Dukla Banska Bystrica | 4-1 (2-0) | Banik Lehota Pod Vtacnikom | +1.75 | 3 | T |
| 03/05/26 | FC Artmedia Petrzalka | 1-3 (0-2) | Dukla Banska Bystrica | -0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Dukla Banska Bystrica | 0-0 (0-0) | MSK Puchov | - | - | H |
| 22/04/26 | FK Pohronie | 0-0 (0-0) | Dukla Banska Bystrica | +0.5 | 2.75 | H |
| 17/04/26 | Dukla Banska Bystrica | 3-0 (1-0) | Stara Lubovna | +2 | 3 | T |
| 11/04/26 | STK Samorin | 0-2 (0-0) | Dukla Banska Bystrica | - | - | T |
| 03/04/26 | Dukla Banska Bystrica | 4-1 (0-1) | MSK Zilina B | +1.75 | 3.25 | T |
Đội hình
MFK Ruzomberok
Dukla Banska Bystrica
1Ivan Krajcirik4Oliver Luteran5Tomas Marusin16Daniel Kostl28Alexander Selecky10Filip Soucek11Samuel Lavrincik19Vojtech Hranos31Dominik Kostka9Matej Koubek14CJan Hladik31Lukas Hrosso3Alabi Adewale13Nicolas Sikula23Mikulas Bakala41CLubomir Willweber6David Richtarech24Viktor Toth10Rego Szantho15Adrian Siviček27Nikolas Kubala57Michal Duris
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4132
- 1Ivan Krajcirik6.1
- 4Oliver Luteran6.8
- 5Tomas Marusin7.1
- 9Matej Koubek❌ Hỏng pen 22' · ▼ Rời sân 46'6.2
- 10Filip Soucek🟨 Thẻ vàng 90'6.2
- 11Samuel Lavrincik🟨 Thẻ vàng 44'7.4
- 14Jan Hladik C▼ Rời sân 65'6.2
- 16Daniel Kostl6.7
- 19Vojtech Hranos▼ Rời sân 82'6.2
- 28Alexander Selecky▼ Rời sân 87'7.5
- 31Dominik Kostka▼ Rời sân 65'6.4
Khách · 4231
- 3Alabi Adewale6.6
- 6David Richtarech▼ Rời sân 90+3'6.7
- 10Rego Szantho▼ Rời sân 46'6.3
- 13Nicolas Sikula7.2
- 15Adrian Siviček▼ Rời sân 46'6.6
- 23Mikulas Bakala6.7
- 24Viktor Toth🟨 Thẻ vàng 24' · 🟥 Thẻ đỏ 90+1'5.8
- 27Nikolas Kubala▼ Rời sân 90+1'7
- 31Lukas Hrosso8.4
- 41Lubomir Willweber C⚽ Ghi bàn 89' · 🟨 Thẻ vàng 73'7.9
- 57Michal Duris▼ Rời sân 71'6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
24
Sút bóng
1911
Sút cầu môn
52
Tấn công
11764
Tấn công nguy hiểm
8940
Sút ngoài cầu môn
118
Cản bóng
31
Đá phạt trực tiếp
1511
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Chuyền bóng
412328
TL chuyền bóng thành công
81%75%
Phạm lỗi
1116
Việt vị
10
Cứu thua
15
Tắc bóng
611
Quả ném biên
4922
Cắt bóng
45
Tạt bóng thành công
66
Chuyền dài
3326
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.751.17
Cơ hội rõ rệt
40
So Sánh Sức Mạnh
45 55
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T11 H4 B5T5 H4 B11
Chủ khách tương đồng
T6 H3 B3T3 H3 B6
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
MFK Ruzomberok (23 trận)
Ghi 1.74 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Dukla Banska Bystrica (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
MFK Ruzomberok (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (25%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOU
Dukla Banska Bystrica (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
MFK Ruzomberok
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28Alexander Selecky Hậu vệ trái | 7.5 | 1/1 | 17/22 | 2 | |||
| 11Samuel Lavrincik Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 1/0 | 47/54 | 1 | 🟨 | ||
| 5Tomas Marusin Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 51/64 | 1 | |||
| 4Oliver Luteran Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 2/0 | 44/53 | 1 | |||
| 16Daniel Kostl Trung vệ | 6.7 | 1/0 | 56/69 | 1 | |||
| 31Dominik Kostka Tiền vệ phải | 6.4 | 3/0 | 17/21 | 0 | |||
| 14Jan Hladik Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 1/0 | 13/17 | 0 | |||
| 9Matej Koubek Trung phong | 6.2 | 3/2 | 5/9 | 0 | |||
| 10Filip Soucek Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 3/1 | 33/39 | 2 | 🟨 | ||
| 19Vojtech Hranos Tiền đạo | 6.2 | 3/1 | 9/12 | 0 | |||
| 1Ivan Krajcirik Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 22/26 | 0 | |||
| 20Marian Chobot (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1/0 | 6/6 | 1 | |||
| 30Martin Boda (dự bị) Trung phong | 6.2 | 0/0 | 7/10 | 0 | |||
| 24Patrik Jevos (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 5/5 | 1 | |||
| 17Adam Tucny (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 15Martin Bacik (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 1/2 | 0 |
Dukla Banska Bystrica
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31Lukas Hrosso Thủ môn | 8.4 | 0/0 | 22/31 | 0 | |||
| 41Lubomir Willweber Trung vệ | 7.9 | 1 | 2/1 | 38/45 | 1 | 🟨 | |
| 13Nicolas Sikula Hậu vệ phải | 7.2 | 1/0 | 22/31 | 4 | |||
| 27Nikolas Kubala Tiền vệ | 7 | 0/0 | 7/12 | 3 | |||
| 57Michal Duris Trung phong | 6.8 | 2/0 | 5/8 | 0 | |||
| 6David Richtarech Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/0 | 27/33 | 2 | |||
| 23Mikulas Bakala Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 44/51 | 1 | |||
| 3Alabi Adewale Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 24/33 | 3 | |||
| 15Adrian Siviček Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 8/10 | 1 | |||
| 10Rego Szantho | 6.3 | 1/0 | 5/8 | 0 | |||
| 24Viktor Toth Tiền vệ tấn công | 5.8 | 3/1 | 15/24 | 0 | 🟨🟥 | ||
| 7Jakub Povazanec (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7.6 | 1 | 0/0 | 22/27 | 1 | 🟨 | |
| 73Adam Hanes (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 1/0 | 6/11 | 1 | |||
| 25Emersons Okechukwu (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 1/3 | 0 | |||
| 9Tibor Slebodnik (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 4Adam Balaz (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 0/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| MFK Ruzomberok | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1906 | Thành lập | 1965 |
| Ruzomberok | Sân nhà | SNP na Stiavnickách |
| 5000 | Sức chứa | 11500 |
| Ondrej Smetana | HLV | Juraj Jarabek |
| Ruzomberok | Khu vực | Bystrica |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.73 | 3.60 | 4.30 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 1.00 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 51.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.07 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.60 | 4.33 | 0.88 | 2.50 | 0.91 | 0.98 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 111.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.06 ↓ | 3.55 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.82 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.67 | 3.65 | 4.05 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.89 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 141.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.07 ↓ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.77 | 3.55 | 4.10 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | 0.75 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 70.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.06 ↓ | 4.70 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.65 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.76 | 3.45 | 3.80 | 0.80 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 6.96 ↑ | 1.07 ↓ | 3.87 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.67 | 3.65 | 4.05 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.89 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 150.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.06 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.76 | 3.65 | 3.90 | 0.87 | 2.50 | 0.89 | 0.99 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 1.62 ↓ | 3.95 ↑ | 4.40 ↑ | 0.92 ↑ | 2.75 | 0.90 ↑ | 0.84 ↓ | 0.75 | 1.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.72 | 3.32 | 3.87 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 1.03 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 6.60 ↑ | 1.13 ↓ | 12.00 ↑ | 3.57 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.75 | 3.52 | 4.13 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 0.98 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 5.80 ↑ | 1.20 ↓ | 10.80 ↑ | 2.63 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.50 | 3.90 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.64 | 3.45 | 4.20 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.81 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 97.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.02 ↓ | 7.15 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 8.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.63 | 4.04 | 4.45 | 0.76 | 2.75 | 1.01 | 0.82 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 7.24 ↑ | 1.17 ↓ | 13.43 ↑ | 3.28 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.79 | 3.70 | 4.35 | 0.82 | 2.50 | 0.92 | 0.54 | 0.25 | 1.39 |
| Live | 49.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.09 ↓ | 4.63 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.75 | 3.60 | 4.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.70 ↓ | 3.75 ↑ | 4.25 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.60 | 4.33 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 126.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.90 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.40 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.40 | 4.20 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | 0.99 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 67.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.08 ↓ | 3.60 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.85 ↓ | 0.75 | 0.90 ↑ | |
| Bwin | Sớm | - | - | - | 0.82 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| MFK Ruzomberok | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Dukla Banska Bystrica | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).