Kết quả bóng đá trận MFK Ruzomberok vs MSK Zilina, 20:30 ngày 11/10/2026
Super Liga (Slovakia) · 20:30 ngày 11/10/2026
MFK Ruzomberok 2 Kết thúc HT 2-2 2
MSK Zilina
🟨 3 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 2
Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| MFK Ruzomberok | Phút | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 Fasko M. | |
| 16' | ⚽ 0 - 2 Narimanidze A. (Kiến tạo: Fabian Bzdyl) | |
| Hranos V. 📺 VAR | 22' | |
| 25' | Narimanidze A. | |
| Selecky A. 1 - 2 ⚽ | 27' | |
| Hladik J. | 29' | |
| HT 2-2 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 7 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 15 | 32 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 14 | 16 |
| Điểm | 2 | 4 | 12 | 23 |
Chủ = MFK Ruzomberok · Khách = MSK Zilina
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| MFK Ruzomberok | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (24%) | Thắng/Thắng | 7 (29%) |
| 3 (14%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 4 (19%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 8 (38%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
Bảng xếp hạng
MFK Ruzomberok
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 1 | 5 | 4 | 15 | 1 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 6 | 1 | 10 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 9 | 0 | 12 |
MSK Zilina
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 12 | 13 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 8 | 4 | 6 |
| Sân khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 4 | 9 | 1 |
Đội hình
MFK Ruzomberok
MSK Zilina
1Krajcirik I.2Mojzis A.5Marusin T.16Kostl D.4Luteran O.10Soucek F.28Selecky A.31Kostka D.14Hladik J.15Bacik M.19Hranos V.31Sipos D.17Minarik J.25Albin J.28Narimanidze A.11Bzdyl F.20Bari K.21Hranica T.66Kacer M.16Ilko P.23Fasko M.95Roginic M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Krajcirik I.
- 2Mojzis A.
- 4Luteran O.
- 5Marusin T.
- 10Soucek F.
- 14Hladik J.🟨 Thẻ vàng 29'
- 15Bacik M.
- 16Kostl D.
- 19Hranos V.
- 28Selecky A.⚽ Ghi bàn 27'
- 31Kostka D.
Khách · 343
- 11Bzdyl F.🎯 Kiến tạo 16'
- 16Ilko P.
- 17Minarik J.
- 20Bari K.
- 21Hranica T.
- 23Fasko M.⚽ Ghi bàn 11'
- 25Albin J.
- 28Narimanidze A.⚽ Ghi bàn 16' · 🟥 Thẻ đỏ 25'
- 31Sipos D.
- 66Kacer M.
- 95Roginic M.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Thẻ vàng
10
Sút bóng
33
Sút cầu môn
32
Sút ngoài cầu môn
10
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
27%73%
Chuyền bóng
52135
TL chuyền bóng thành công
54%85%
Phạm lỗi
63
Cứu thua
02
Quả ném biên
67
Chuyền dài
68
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
MFK Ruzomberok (27 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.74 bàn/trận
MSK Zilina (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| MFK Ruzomberok | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1906 | Thành lập | 1908 |
| Ruzomberok | Sân nhà | Stadion pod Dubnom |
| 5000 | Sức chứa | 6211 |
| Ondrej Smetana | HLV | Pavol Stano |
| Ruzomberok | Khu vực | Zilina |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.70 | 2.13 | 1.00 | 3.25 | 0.77 | 0.89 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.88 | 3.70 | 2.10 | 0.99 | 3.25 | 0.81 | 0.90 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 20.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.25 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.85 | 3.50 | 2.02 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.90 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 5.70 ↑ | 1.11 ↓ | 24.00 ↑ | 3.22 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 2.94 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.90 | 3.60 | 2.15 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | 0.60 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 2.20 ↓ | 2.00 ↓ | 6.75 ↑ | 2.65 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 0.60 | -0.50 | 1.10 | |
| 12bet | Sớm | 2.85 | 3.50 | 2.02 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.90 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 4.75 ↑ | 1.24 ↓ | 9.70 ↑ | 2.12 ↑ | 4.50 | 0.29 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.74 | 3.85 | 2.11 | 0.99 | 3.25 | 0.81 | 0.92 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.03 ↓ | 18.00 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.76 | 3.42 | 2.05 | 1.02 | 3.25 | 0.78 | 0.92 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 6.20 ↑ | 1.13 ↓ | 13.00 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.60 | 2.10 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 4.60 ↑ | 1.22 ↓ | 9.00 ↑ | 0.03 ↓ | 2.50 | 8.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.30 | 3.60 | 1.80 | 0.76 | 3.00 | 0.76 | 0.76 | -0.50 | 0.76 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 32.00 ↑ | 5.55 ↑ | 4.75 | 0.06 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.44 | 3.75 | 1.87 | 1.38 | 3.50 | 0.53 | 1.75 | 0.00 | 0.40 |
| Live | 8.48 ↑ | 1.14 ↓ | 13.80 ↑ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.50 | 3.75 | 1.90 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 4.90 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| MFK Ruzomberok | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| MSK Zilina | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).