Kết quả bóng đá trận MFK Ruzomberok vs Spartak Trnava, 00:00 ngày 07/09/2026
Super Liga (Slovakia) · 00:00 ngày 07/09/2026
MFK Ruzomberok Sắp đá --:--:--
Spartak Trnava
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 15°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 7 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 8 | 11 | 19 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 20 | 6 |
| Điểm | 3 | 6 | 7 | 21 |
Chủ = MFK Ruzomberok · Khách = Spartak Trnava
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| MFK Ruzomberok | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (22%) | Thắng/Thắng | 6 (29%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 5 (24%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 4 (19%) |
| 3 (17%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (10%) |
| 8 (44%) | Bại/Bại | 3 (14%) |
Bảng xếp hạng
MFK Ruzomberok
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 1 | 5 | 4 | 15 | 1 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 6 | 1 | 10 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 9 | 0 | 12 |
Spartak Trnava
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 5 | 13 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 4 | 7 | 1 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | 6 | 4 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
MFK Ruzomberok (22 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.86 bàn/trận
Spartak Trnava (26 trận)
Ghi 2.08 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| MFK Ruzomberok | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1906 | Thành lập | 1923 |
| Ruzomberok | Sân nhà | Antona Malatinskeho Stadion |
| 5000 | Sức chứa | 18448 |
| Ondrej Smetana | HLV | Michal Scasny |
| Ruzomberok | Khu vực | Trnava |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 3.55 | 3.55 | 1.82 | 0.89 | 2.75 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 3.65 ↑ | 3.40 ↓ | 1.84 ↑ | 0.85 ↓ | 2.75 | 0.79 ↑ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 3.50 | 3.27 | 1.82 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 1.00 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 3.50 | 3.27 | 1.82 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 1.00 | -0.50 | 0.82 | |
| Wewbet | Sớm | 3.60 | 3.56 | 1.86 | 0.91 | 2.75 | 0.89 | 0.96 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 3.79 ↑ | 3.54 ↓ | 1.81 ↓ | 0.97 ↑ | 2.75 | 0.83 ↓ | 1.01 ↑ | -0.50 | 0.81 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 3.30 | 3.20 | 1.90 | 0.77 | 2.50 | 0.76 | 0.65 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 3.80 ↑ | 3.50 ↑ | 1.69 ↓ | 0.83 ↑ | 2.75 | 0.70 ↓ | 0.87 ↑ | -0.50 | 0.66 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.88 | 3.55 | 1.85 | 0.85 | 2.50 | 0.90 | 0.92 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 4.02 ↑ | 3.78 ↑ | 1.79 ↓ | 0.98 ↑ | 2.75 | 0.81 ↓ | 1.01 ↑ | -0.50 | 0.80 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.85 | 3.75 | 1.82 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | 1.20 | -0.25 | 0.60 |
| Live | 4.04 ↑ | 3.70 ↓ | 1.80 ↓ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.81 ↓ | 1.25 ↑ | -0.25 | 0.52 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 3.75 | 3.60 | 1.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.75 | 3.60 | 1.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 3.70 | 1.75 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.80 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 4.00 | 3.70 | 1.75 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.80 | -0.75 | 1.00 | |
| William Hill | Sớm | 3.75 | 3.40 | 1.80 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | 0.91 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 3.80 ↑ | 3.40 | 1.80 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | 0.91 | -0.50 | 0.80 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| MFK Ruzomberok | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Spartak Trnava | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).