Kết quả bóng đá trận MFK Ruzomberok vs Teplice, 17:00 ngày 18/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 17:00 ngày 18/07/2026
MFK Ruzomberok 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Teplice
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 14 | 19 |
| Mất bàn | 8 | 0 | 21 | 5 |
| Điểm | 1 | 7 | 8 | 23 |
Chủ = MFK Ruzomberok · Khách = Teplice
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| MFK Ruzomberok | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (31%) | Thắng/Thắng | 9 (20%) |
| 2 (15%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (7%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 5 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 13 (28%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 2 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 4 (31%) | Bại/Bại | 11 (24%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
MFK Ruzomberok 1 (100%)Hòa 0 (0%)Teplice 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/01/09 | MFK Ruzomberok | 6-0 (2-0) | Teplice | - | - | T |
Thành tích gần đây — MFK Ruzomberok
BBHBTBTHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/18 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Fortuna Dusseldorf | 2-0 (1-0) | MFK Ruzomberok | -0.75 | 3.25 | B |
| 12/07/26 | Slavia Praha | 3-0 (0-0) | MFK Ruzomberok | -1.25 | 3.5 | B |
| 04/07/26 | MFK Ruzomberok | 3-3 (2-1) | MFK Lokomotiva Zvolen | +1 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | Sigma Olomouc | 1-0 (0-0) | MFK Ruzomberok | -0.75 | 3 | B |
| 24/06/26 | MFK Ruzomberok | 1-0 (1-0) | OFK Malzenice | +1 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | MFK Skalica | 1-0 (0-0) | MFK Ruzomberok | -0.75 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | MFK Ruzomberok | 4-3 (3-3) | Trencin | +0.5 | 2.25 | T |
| 02/05/26 | MFK Ruzomberok | 1-1 (1-0) | Tatran Presov | +0.25 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | FK Kosice | 3-1 (3-0) | MFK Ruzomberok | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | MFK Ruzomberok | 2-1 (0-1) | KFC Komarno | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | MFK Ruzomberok | 0-0 (0-0) | MFK Skalica | +0.5 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Tatran Presov | 0-0 (0-0) | MFK Ruzomberok | -0.25 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Trencin | 3-1 (1-1) | MFK Ruzomberok | 0 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | MFK Ruzomberok | 1-1 (1-0) | FK Kosice | 0 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | KFC Komarno | 3-0 (1-0) | MFK Ruzomberok | -0.5 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | KFC Komarno | 1-1 (0-0) | MFK Ruzomberok | -0.25 | 2.5 | H |
| 22/02/26 | MFK Ruzomberok | 2-2 (1-0) | Slovan Bratislava | -0.75 | 2.75 | H |
| 14/02/26 | Sport Podbrezova | 5-0 (2-0) | MFK Ruzomberok | -0.5 | 2.5 | B |
| 07/02/26 | MFK Ruzomberok | 1-0 (1-0) | Tatran Presov | +0.25 | 2.25 | T |
| 30/01/26 | MFK Ruzomberok | 1-1 (1-0) | FC Iberia 1999 Tbilisi | - | - | H |
Thành tích gần đây — Teplice
TTHTTTTTHB
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/5 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | FC Wacker Innsbruck | 0-3 (0-1) | Teplice | - | - | T |
| 08/07/26 | Teplice | 3-0 (2-0) | FK MAS Taborsko | +1 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Teplice | 0-0 (0-0) | Marila Pribram | +1 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | Teplice | 2-0 (1-0) | Spartak Trnava | +0.25 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | Mlada Boleslav | 0-2 (0-0) | Teplice | -0.25 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Teplice | 2-0 (0-0) | Dukla Prague | 0 | 2.25 | T |
| 12/05/26 | Tescoma Zlin | 2-4 (2-1) | Teplice | 0 | 2 | T |
| 09/05/26 | Teplice | 2-1 (2-0) | Banik Ostrava | 0 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Teplice | 1-1 (1-0) | Synot Slovacko | +0.25 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Teplice | 0-1 (0-0) | Hradec Kralove | 0 | 2 | B |
| 18/04/26 | Tescoma Zlin | 3-2 (3-1) | Teplice | 0 | 2 | B |
| 12/04/26 | Teplice | 0-1 (0-1) | AC Sparta Prague | -0.75 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | FC Viktoria Plzen | 2-2 (0-0) | Teplice | -1.25 | 2.5 | H |
| 27/03/26 | Brno | 3-1 (1-0) | Teplice | -0.25 | 3.25 | B |
| 15/03/26 | Slovan Liberec | 1-1 (0-0) | Teplice | -0.5 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | Teplice | 0-0 (0-0) | Dukla Prague | +0.5 | 2 | H |
| 28/02/26 | Pardubice | 1-1 (1-1) | Teplice | -0.5 | 2.25 | H |
| 22/02/26 | Teplice | 1-3 (0-3) | Sigma Olomouc | 0 | 2 | B |
| 15/02/26 | Mlada Boleslav | 0-0 (0-0) | Teplice | -0.25 | 2.5 | H |
| 07/02/26 | Teplice | 2-0 (1-0) | MFK Karvina | 0 | 2.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Phạt góc (HT)
20
Sút bóng
20
Sút cầu môn
10
Tấn công
510
Tấn công nguy hiểm
83
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
So Sánh Sức Mạnh
42 58
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
6 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
6 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
MFK Ruzomberok (13 trận)
Ghi 2.15 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Teplice (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| MFK Ruzomberok | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1906 | Thành lập | 1945-1-1 |
| Ruzomberok | Sân nhà | AGC Arena Na Stinadlech |
| 5000 | Sức chứa | 18221 |
| Ondrej Smetana | HLV | Zdenko Frtala |
| Ruzomberok | Khu vực | Liberec |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.60 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.40 | 3.40 | 2.60 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | 0.00 | 0.90 | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 3.40 | 2.50 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.38 | 3.40 | 2.50 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | 0.00 | 1.00 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.