Kết quả bóng đá trận MFK Skalica vs FK Kosice, 23:00 ngày 15/08/2026

Super Liga (Slovakia) · 23:00 ngày 15/08/2026
MFK Skalica
2 Kết thúc HT 0-4 4
FK Kosice
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 4
Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 16℃~17℃

Diễn biến trận đấu

MFK Skalica Phút FK Kosice
4' 0 - 1 Matej Madlenak(Assists:Bojan Damjanovic) (Kiến tạo: Bojan Damjanovic)
▲ Abbati Abdullahi ▼ Adam Morong16'
19' 0 - 2 Aleksa Maras
22' 0 - 3 Kevor Palumets(Assists:Filip Lichy) (Kiến tạo: Filip Lichy)
35' 1 - 3 Erik Riska (phản lưới)
HT 0-4
▲ Martin Masik ▼ Martin Ryzek46'
Philip Onyedika 2 - 3 52'
Lukas Simko 53'
Levan Nonikashvili(Assists:Erik Daniel) (Kiến tạo: Erik Daniel) 3 - 3 59'
64' ▲ Milan Dimun ▼ Kevor Palumets
64' ▲ Marek Zsigmund ▼ David Gallovic
▲ Roman Potocny ▼ Damian Baris66'
70' ▲ Milan Rehus ▼ Miroslav Sovic
70' ▲ Aleksandar Kahvic ▼ Aleksa Maras
▲ Mario Holly ▼ Lukas Simko77'
▲ Ephraim Eshele ▼ Abbati Abdullahi77'
80' ▲ Leonardo Lukacevic ▼ Matej Madlenak
88' Bojan Damjanovic
FT 2-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 64
Hòa 00 24
Bại 21 22
Ghi bàn 310 1526
Mất bàn 64 1122
Điểm 36 2016

Chủ = MFK Skalica · Khách = FK Kosice

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

MFK Skalica (16)Hiệp 1 / Cả trậnFK Kosice (16)
5 (31%)Thắng/Thắng5 (31%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (13%)
6 (38%)Hòa/Thắng3 (19%)
2 (13%)Hòa/Hòa2 (13%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (13%)
3 (19%)Bại/Bại2 (13%)

Bảng xếp hạng

MFK Skalica

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng52128975
Sân nhà21014536
Sân khách31114445
6 gần6510125--

FK Kosice

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4121121157
Sân nhà20114518
Sân khách21108644
6 gần62311416--

Thành tích đối đầu (15 trận)

MFK Skalica 8 (53%)Hòa 3 (20%)FK Kosice 4 (27%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SVK D105/05/26MFK Skalica3-1 (1-0)FK Kosice7-502.75T
SVK D104/04/26FK Kosice2-0 (2-0)MFK Skalica8-2-0.752.5B
SVK D107/02/26FK Kosice3-1 (2-0)MFK Skalica6-6-0.52.75B
SVK D120/09/25MFK Skalica1-0 (1-0)FK Kosice5-2-0.252.75T
SVK D108/12/24FK Kosice1-1 (0-1)MFK Skalica5-8-0.52.5H
SVK D131/08/24MFK Skalica0-0 (0-0)FK Kosice9-502.25H
SVK D111/05/24MFK Skalica1-0 (1-0)FK Kosice8-702.25T
SVK D113/04/24FK Kosice1-2 (0-1)MFK Skalica3-3-0.252.25T
SVK D123/02/24FK Kosice2-1 (2-1)MFK Skalica3-5-0.252.25B
SVK D107/10/23MFK Skalica1-0 (1-0)FK Kosice3-302.25T
SVK D223/03/22FK Kosice2-2 (0-1)MFK Skalica2-7-0.52.5H
SVK D221/08/21MFK Skalica2-0 (1-0)FK Kosice11-0--T
SVK D201/05/21FK Kosice1-0 (0-0)MFK Skalica4-7--B
SVK D210/10/20MFK Skalica5-1 (2-1)FK Kosice7-6--T
SVK D218/08/19MFK Skalica1-0 (1-0)FK Kosice5-5--T

Thành tích gần đây — MFK Skalica

TTHTTTHTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SVK D109/08/26MSK Zilina1-3 (0-1)MFK Skalica8-2-0.752.75T
SVK D101/08/26MFK Skalica2-1 (2-1)MFK Ruzomberok5-9+0.252.25T
SVK D125/07/26Spartak Trnava1-1 (1-1)MFK Skalica4-9-0.752.25H
INT CF18/07/26Synot Slovacko1-3 (0-3)MFK Skalica5-3-0.752.5T
INT CF08/07/26MFK Skalica2-1 (1-1)Zlate Moravce3-6+0.52.75T
INT CF04/07/26FC Artmedia Petrzalka0-1 (0-0)MFK Skalica2-2+0.752.75T
INT CF01/07/26Sigma Olomouc0-0 (0-0)MFK Skalica6-4-1.252.75H
INT CF27/06/26Tescoma Zlin1-2 (0-0)MFK Skalica7-9-0.52.75T
SVK D116/05/26MFK Skalica1-0 (0-0)MFK Ruzomberok2-3+0.752.5T
SVK D110/05/26Tatran Presov3-0 (2-0)MFK Skalica1-2-0.252.25B
SVK D105/05/26MFK Skalica3-1 (1-0)FK Kosice7-502.75T
SVK D125/04/26KFC Komarno0-2 (0-1)MFK Skalica4-3-0.52.25T
SVK D119/04/26MFK Skalica4-1 (2-1)Trencin10-4+0.52.5T
SVK D111/04/26MFK Ruzomberok0-0 (0-0)MFK Skalica4-7-0.52.25H
SVK D104/04/26FK Kosice2-0 (2-0)MFK Skalica8-2-0.752.5B
SVK D122/03/26MFK Skalica2-1 (1-0)KFC Komarno0-5+0.252.25T
SVK D115/03/26Trencin2-1 (1-0)MFK Skalica4-4-0.252.5B
SVK D107/03/26MFK Skalica1-0 (1-0)Tatran Presov1-3+0.252.5T
SVK D128/02/26MFK Skalica0-1 (0-1)Trencin13-4+0.52.5B
SVK D121/02/26Dunajska Streda3-2 (3-0)MFK Skalica5-7-1.252.75B

Thành tích gần đây — FK Kosice

HHTBTHHTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/24 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SVK D102/08/26FK Kosice3-3 (2-0)Trencin10-4+0.753.25H
SVK D126/07/26MSK Zilina4-4 (1-2)FK Kosice7-5-0.753.25H
INT CF18/07/26FK Kosice3-1 (2-0)Diosgyor VTK---T
INT CF18/07/26FK Kosice2-7 (0-3)Diosgyor VTK---B
INT CF11/07/26Humenne0-1 (0-0)FK Kosice4-11+1.253T
INT CF08/07/26Rapid Bucuresti1-1 (0-0)FK Kosice1-6-0.252.75H
INT CF03/07/26Sturm Graz2-2 (1-1)FK Kosice10-3-13H
INT CF27/06/26Mezokovesd Zsory2-3 (1-1)FK Kosice2-6+0.52.75T
SVK D116/05/26Trencin3-0 (2-0)FK Kosice7-702.75B
SVK D110/05/26FK Kosice2-1 (2-0)KFC Komarno5-3+0.252.5T
SVK D105/05/26MFK Skalica3-1 (1-0)FK Kosice7-502.75B
SVK Cup01/05/26MSK Zilina3-1 (2-0)FK Kosice5-3-0.253B
SVK D125/04/26FK Kosice3-1 (3-0)MFK Ruzomberok2-6+0.752.5T
SVK D119/04/26Tatran Presov2-1 (2-0)FK Kosice7-2-0.52.75B
SVK Cup15/04/26FK Kosice1-1 (1-1)Tatran Presov9-2+0.752.75H
SVK D112/04/26KFC Komarno1-2 (1-2)FK Kosice4-702.5T
SVK D104/04/26FK Kosice2-0 (2-0)MFK Skalica8-2+0.752.5T
SVK D122/03/26FK Kosice2-1 (1-0)Tatran Presov5-5+0.752.5T
SVK Cup18/03/26Tatran Presov2-2 (1-0)FK Kosice2-3+0.252.5H
SVK D114/03/26MFK Ruzomberok1-1 (1-0)FK Kosice2-302.5H

Đội hình

MFK SkalicaFK Kosice
33Erik Riska5Martin Ryzek6Patrick Karhan9Adam Morong13Samuel Sula27CDamian Baris8Lukas Simko10Levan Nonikashvili21Adam Ravas23Erik Daniel7Philip Onyedika22Matus Kira24CDominik Kruzliak26Sebastian Kosa66Bojan Damjanovic6Filip Lichy8David Gallovic23Matej Madlenak29Osman Kakay80Kevor Palumets15Miroslav Sovic99Aleksa Maras

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 352

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
4
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
18
14
Sút cầu môn
6
8
Tấn công
76
112
Tấn công nguy hiểm
55
41
Sút ngoài cầu môn
7
4
Cản bóng
5
2
Đá phạt trực tiếp
10
12
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Chuyền bóng
409
299
TL chuyền bóng thành công
75%
68%
Phạm lỗi
12
11
Việt vị
1
1
Cứu thua
5
4
Tắc bóng
9
12
Quả ném biên
21
30
Cắt bóng
7
7
Tạt bóng thành công
8
5
Chuyền dài
33
24
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.79
0.99
Cơ hội rõ rệt
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T8 H3 B4
T4 H3 B8
Chủ khách tương đồng
T7 H1 B0
T0 H1 B7
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
0.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

MFK Skalica (20 trận)
Ghi 1.95 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
FK Kosice (24 trận)
Ghi 3.25 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 4 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 4 — Khách thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

MFK Skalica (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU

FK Kosice (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
10
2 Bàn
11
3 Bàn
01
4+ Bàn
44
B.thắng H1
23
B.thắng H2
MFK SkalicaFK Kosice

Chi tiết về HT/FT

20
T/T
02
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
MFK SkalicaFK Kosice

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

53
Thắng 2+
75
Thắng 1
37
Hòa
31
Thua 1
24
Thua 2+
MFK SkalicaFK Kosice

MFK Skalica

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
23Erik Daniel
Tiền đạo cánh trái
815/222/290
6Patrick Karhan
Trung vệ
7.70/055/595
10Levan Nonikashvili
Tiền vệ tấn công
7.414/127/365
7Philip Onyedika
Tiền đạo
7.214/19/161
9Adam Morong
Tiền đạo cánh phải
6.30/08/100
8Lukas Simko
Hậu vệ phải
6.30/022/322🟨
5Martin Ryzek
Trung vệ
6.30/020/250
21Adam Ravas
Tiền vệ
6.31/032/400
27Damian Baris
Tiền vệ phòng ngự
6.20/018/250
13Samuel Sula
Hậu vệ phải
5.70/032/491
33Erik Riska
Thủ môn
5.40/019/310
19Martin Masik (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.61/113/180
22Mario Holly (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/05/81
34Ephraim Eshele (dự bị)
Tiền đạo
6.51/12/40
30Abbati Abdullahi (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.41/017/210
91Roman Potocny (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.11/04/61

FK Kosice

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
66Bojan Damjanovic
7.610/015/252🟨
23Matej Madlenak
Hậu vệ trái
7.511/116/262
80Kevor Palumets
Tiền vệ trung tâm
7.311/113/170
6Filip Lichy
Tiền vệ trung tâm
7.312/125/333
99Aleksa Maras
Tiền đạo
712/17/151
24Dominik Kruzliak
Trung vệ
6.81/123/300
29Osman Kakay
Hậu vệ phải
6.83/117/232
22Matus Kira
Thủ môn
6.60/017/280
26Sebastian Kosa
Trung vệ
6.40/018/242
15Miroslav Sovic
Tiền vệ tấn công
6.11/011/162
8David Gallovic
Tiền vệ trung tâm
5.71/016/202
30Aleksandar Kahvic (dự bị)
Trung phong
71/15/120
77Milan Rehus (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.91/15/71
25Marek Zsigmund (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.80/010/123
7Milan Dimun (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.50/03/80
47Leonardo Lukacevic (dự bị)
Hậu vệ trái
-0/01/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

MFK Skalica Thông tin FK Kosice
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
David Oulehla HLV Roman Skuhravy
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.103.602.120.872.750.900.96-0.250.84
Live151.00 ↑51.00 ↑1.02 ↓5.90 ↑6.500.02 ↓0.97 ↑0.000.87 ↑
VcbetSớm2.803.402.250.992.750.810.81-0.250.99
Live56.00 ↑46.00 ↑1.01 ↓3.05 ↑6.500.21 ↓0.76 ↓0.000.97 ↓
Mansion88Sớm3.253.451.900.892.750.871.04-0.250.72
Live200.00 ↑8.00 ↑1.01 ↓8.33 ↑6.500.02 ↓0.92 ↓0.000.92 ↑
InterwettenSớm3.153.402.100.652.501.050.65-0.501.05
Live100.00 ↑25.00 ↑1.01 ↓6.00 ↑6.500.05 ↓0.60 ↓-0.501.10 ↑
10BETSớm2.423.402.460.842.750.79---
Live100.00 ↑11.39 ↑1.01 ↓5.37 ↑6.500.06 ↓---
12betSớm3.253.451.900.892.750.871.04-0.250.72
Live200.00 ↑8.00 ↑1.01 ↓8.33 ↑6.500.02 ↓0.92 ↓0.000.92 ↑
CrownSớm2.713.552.230.982.750.780.78-0.250.98
Live2.85 ↑3.65 ↑2.11 ↓0.82 ↓2.751.00 ↑0.95 ↑-0.250.89 ↓
SbobetSớm2.733.132.191.012.750.790.82-0.251.00
Live55.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓4.00 ↑6.500.11 ↓0.92 ↑0.000.92 ↓
WewbetSớm2.763.372.280.972.750.790.79-0.250.99
Live41.00 ↑7.30 ↑1.02 ↓4.50 ↑6.500.02 ↓0.91 ↑0.000.91 ↓
LadbrokesSớm3.103.402.000.702.501.05---
Live81.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓0.04 ↓2.507.00 ↑---
18BetSớm2.453.252.350.852.750.680.800.000.72
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓9.01 ↑6.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.483.292.720.782.500.980.800.000.98
Live16.70 ↑7.91 ↑1.14 ↓3.16 ↑6.500.23 ↓1.09 ↑0.000.76 ↓
BwinSớm3.203.502.000.682.501.05---
Live251.00 ↑67.00 ↑1.01 ↓0.82 ↑6.500.78 ↓---
1xBetSớm2.653.502.500.772.500.980.900.000.83
Live67.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓2.30 ↑6.500.34 ↓0.49 ↓0.001.63 ↑
Bet 365Sớm2.453.502.550.952.750.850.98-0.250.83
Live151.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓5.80 ↑6.500.11 ↓0.95 ↓0.000.85 ↑
William HillSớm2.803.202.250.752.500.95---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑6.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.