Kết quả bóng đá trận MFK Skalica vs FK Kosice, 23:00 ngày 15/08/2026
Super Liga (Slovakia) · 23:00 ngày 15/08/2026
MFK Skalica 2 Kết thúc HT 0-4 4
FK Kosice
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 4
Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| MFK Skalica | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 Matej Madlenak(Assists:Bojan Damjanovic) (Kiến tạo: Bojan Damjanovic) | |
| ▲ Abbati Abdullahi ▼ Adam Morong | 16' ⇄ | |
| 19' | ⚽ 0 - 2 Aleksa Maras | |
| 22' | ⚽ 0 - 3 Kevor Palumets(Assists:Filip Lichy) (Kiến tạo: Filip Lichy) | |
| 35' | ⚽ 1 - 3 Erik Riska (phản lưới) | |
| HT 0-4 | ||
| ▲ Martin Masik ▼ Martin Ryzek | 46' ⇄ | |
| Philip Onyedika 2 - 3 ⚽ | 52' | |
| Lukas Simko | 53' | |
| Levan Nonikashvili(Assists:Erik Daniel) (Kiến tạo: Erik Daniel) 3 - 3 ⚽ | 59' | |
| 64' ⇄ | ▲ Milan Dimun ▼ Kevor Palumets | |
| 64' ⇄ | ▲ Marek Zsigmund ▼ David Gallovic | |
| ▲ Roman Potocny ▼ Damian Baris | 66' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Milan Rehus ▼ Miroslav Sovic | |
| 70' ⇄ | ▲ Aleksandar Kahvic ▼ Aleksa Maras | |
| ▲ Mario Holly ▼ Lukas Simko | 77' ⇄ | |
| ▲ Ephraim Eshele ▼ Abbati Abdullahi | 77' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Leonardo Lukacevic ▼ Matej Madlenak | |
| 88' | Bojan Damjanovic | |
| FT 2-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 10 | 15 | 26 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 11 | 22 |
| Điểm | 3 | 6 | 20 | 16 |
Chủ = MFK Skalica · Khách = FK Kosice
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| MFK Skalica | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (31%) | Thắng/Thắng | 5 (31%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (13%) |
| 6 (38%) | Hòa/Thắng | 3 (19%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 3 (19%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Bảng xếp hạng
MFK Skalica
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 9 | 7 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 5 | 3 | 6 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 5 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 12 | 5 | - | - |
FK Kosice
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 12 | 11 | 5 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 5 | 1 | 8 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 4 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 14 | 16 | - | - |
Thành tích đối đầu (15 trận)
MFK Skalica 8 (53%)Hòa 3 (20%)FK Kosice 4 (27%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/05/26 | MFK Skalica | 3-1 (1-0) | FK Kosice | 0 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | FK Kosice | 2-0 (2-0) | MFK Skalica | -0.75 | 2.5 | B |
| 07/02/26 | FK Kosice | 3-1 (2-0) | MFK Skalica | -0.5 | 2.75 | B |
| 20/09/25 | MFK Skalica | 1-0 (1-0) | FK Kosice | -0.25 | 2.75 | T |
| 08/12/24 | FK Kosice | 1-1 (0-1) | MFK Skalica | -0.5 | 2.5 | H |
| 31/08/24 | MFK Skalica | 0-0 (0-0) | FK Kosice | 0 | 2.25 | H |
| 11/05/24 | MFK Skalica | 1-0 (1-0) | FK Kosice | 0 | 2.25 | T |
| 13/04/24 | FK Kosice | 1-2 (0-1) | MFK Skalica | -0.25 | 2.25 | T |
| 23/02/24 | FK Kosice | 2-1 (2-1) | MFK Skalica | -0.25 | 2.25 | B |
| 07/10/23 | MFK Skalica | 1-0 (1-0) | FK Kosice | 0 | 2.25 | T |
| 23/03/22 | FK Kosice | 2-2 (0-1) | MFK Skalica | -0.5 | 2.5 | H |
| 21/08/21 | MFK Skalica | 2-0 (1-0) | FK Kosice | - | - | T |
| 01/05/21 | FK Kosice | 1-0 (0-0) | MFK Skalica | - | - | B |
| 10/10/20 | MFK Skalica | 5-1 (2-1) | FK Kosice | - | - | T |
| 18/08/19 | MFK Skalica | 1-0 (1-0) | FK Kosice | - | - | T |
Thành tích gần đây — MFK Skalica
TTHTTTHTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | MSK Zilina | 1-3 (0-1) | MFK Skalica | -0.75 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | MFK Skalica | 2-1 (2-1) | MFK Ruzomberok | +0.25 | 2.25 | T |
| 25/07/26 | Spartak Trnava | 1-1 (1-1) | MFK Skalica | -0.75 | 2.25 | H |
| 18/07/26 | Synot Slovacko | 1-3 (0-3) | MFK Skalica | -0.75 | 2.5 | T |
| 08/07/26 | MFK Skalica | 2-1 (1-1) | Zlate Moravce | +0.5 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | FC Artmedia Petrzalka | 0-1 (0-0) | MFK Skalica | +0.75 | 2.75 | T |
| 01/07/26 | Sigma Olomouc | 0-0 (0-0) | MFK Skalica | -1.25 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | Tescoma Zlin | 1-2 (0-0) | MFK Skalica | -0.5 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | MFK Skalica | 1-0 (0-0) | MFK Ruzomberok | +0.75 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Tatran Presov | 3-0 (2-0) | MFK Skalica | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/05/26 | MFK Skalica | 3-1 (1-0) | FK Kosice | 0 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | KFC Komarno | 0-2 (0-1) | MFK Skalica | -0.5 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | MFK Skalica | 4-1 (2-1) | Trencin | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | MFK Ruzomberok | 0-0 (0-0) | MFK Skalica | -0.5 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | FK Kosice | 2-0 (2-0) | MFK Skalica | -0.75 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | MFK Skalica | 2-1 (1-0) | KFC Komarno | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | Trencin | 2-1 (1-0) | MFK Skalica | -0.25 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | MFK Skalica | 1-0 (1-0) | Tatran Presov | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | MFK Skalica | 0-1 (0-1) | Trencin | +0.5 | 2.5 | B |
| 21/02/26 | Dunajska Streda | 3-2 (3-0) | MFK Skalica | -1.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — FK Kosice
HHTBTHHTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/24 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | FK Kosice | 3-3 (2-0) | Trencin | +0.75 | 3.25 | H |
| 26/07/26 | MSK Zilina | 4-4 (1-2) | FK Kosice | -0.75 | 3.25 | H |
| 18/07/26 | FK Kosice | 3-1 (2-0) | Diosgyor VTK | - | - | T |
| 18/07/26 | FK Kosice | 2-7 (0-3) | Diosgyor VTK | - | - | B |
| 11/07/26 | Humenne | 0-1 (0-0) | FK Kosice | +1.25 | 3 | T |
| 08/07/26 | Rapid Bucuresti | 1-1 (0-0) | FK Kosice | -0.25 | 2.75 | H |
| 03/07/26 | Sturm Graz | 2-2 (1-1) | FK Kosice | -1 | 3 | H |
| 27/06/26 | Mezokovesd Zsory | 2-3 (1-1) | FK Kosice | +0.5 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Trencin | 3-0 (2-0) | FK Kosice | 0 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | FK Kosice | 2-1 (2-0) | KFC Komarno | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/05/26 | MFK Skalica | 3-1 (1-0) | FK Kosice | 0 | 2.75 | B |
| 01/05/26 | MSK Zilina | 3-1 (2-0) | FK Kosice | -0.25 | 3 | B |
| 25/04/26 | FK Kosice | 3-1 (3-0) | MFK Ruzomberok | +0.75 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Tatran Presov | 2-1 (2-0) | FK Kosice | -0.5 | 2.75 | B |
| 15/04/26 | FK Kosice | 1-1 (1-1) | Tatran Presov | +0.75 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | KFC Komarno | 1-2 (1-2) | FK Kosice | 0 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | FK Kosice | 2-0 (2-0) | MFK Skalica | +0.75 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | FK Kosice | 2-1 (1-0) | Tatran Presov | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/03/26 | Tatran Presov | 2-2 (1-0) | FK Kosice | +0.25 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | MFK Ruzomberok | 1-1 (1-0) | FK Kosice | 0 | 2.5 | H |
Đội hình
MFK Skalica
FK Kosice
33Erik Riska5Martin Ryzek6Patrick Karhan9Adam Morong13Samuel Sula27CDamian Baris8Lukas Simko10Levan Nonikashvili21Adam Ravas23Erik Daniel7Philip Onyedika22Matus Kira24CDominik Kruzliak26Sebastian Kosa66Bojan Damjanovic6Filip Lichy8David Gallovic23Matej Madlenak29Osman Kakay80Kevor Palumets15Miroslav Sovic99Aleksa Maras
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 5Martin Ryzek▼ Rời sân 46'6.3
- 6Patrick Karhan7.7
- 7Philip Onyedika⚽ Ghi bàn 52'7.2
- 8Lukas Simko🟨 Thẻ vàng 53' · ▼ Rời sân 77'6.3
- 9Adam Morong▼ Rời sân 16'6.3
- 10Levan Nonikashvili⚽ Ghi bàn 59'7.4
- 13Samuel Sula5.7
- 21Adam Ravas6.3
- 23Erik Daniel🎯 Kiến tạo 59'8
- 27Damian Baris C▼ Rời sân 66'6.2
- 33Erik Riska⚽ Phản lưới 35'5.4
Khách · 352
- 6Filip Lichy🎯 Kiến tạo 22'7.3
- 8David Gallovic▼ Rời sân 64'5.7
- 15Miroslav Sovic▼ Rời sân 70'6.1
- 22Matus Kira6.6
- 23Matej Madlenak⚽ Ghi bàn 4' · ▼ Rời sân 80'7.5
- 24Dominik Kruzliak C6.8
- 26Sebastian Kosa6.4
- 29Osman Kakay6.8
- 66Bojan Damjanovic🎯 Kiến tạo 4' · 🟨 Thẻ vàng 88'7.6
- 80Kevor Palumets⚽ Ghi bàn 22' · ▼ Rời sân 64'7.3
- 99Aleksa Maras⚽ Ghi bàn 19' · ▼ Rời sân 70'7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
94
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1814
Sút cầu môn
68
Tấn công
76112
Tấn công nguy hiểm
5541
Sút ngoài cầu môn
74
Cản bóng
52
Đá phạt trực tiếp
1012
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Chuyền bóng
409299
TL chuyền bóng thành công
75%68%
Phạm lỗi
1211
Việt vị
11
Cứu thua
54
Tắc bóng
912
Quả ném biên
2130
Cắt bóng
77
Tạt bóng thành công
85
Chuyền dài
3324
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.790.99
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
58 42
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T8 H3 B4T4 H3 B8
Chủ khách tương đồng
T7 H1 B0T0 H1 B7
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
MFK Skalica (20 trận)
Ghi 1.95 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
FK Kosice (24 trận)
Ghi 3.25 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
MFK Skalica (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
FK Kosice (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
MFK Skalica
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Erik Daniel Tiền đạo cánh trái | 8 | 1 | 5/2 | 22/29 | 0 | ||
| 6Patrick Karhan Trung vệ | 7.7 | 0/0 | 55/59 | 5 | |||
| 10Levan Nonikashvili Tiền vệ tấn công | 7.4 | 1 | 4/1 | 27/36 | 5 | ||
| 7Philip Onyedika Tiền đạo | 7.2 | 1 | 4/1 | 9/16 | 1 | ||
| 9Adam Morong Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 8/10 | 0 | |||
| 8Lukas Simko Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 22/32 | 2 | 🟨 | ||
| 5Martin Ryzek Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 20/25 | 0 | |||
| 21Adam Ravas Tiền vệ | 6.3 | 1/0 | 32/40 | 0 | |||
| 27Damian Baris Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 0/0 | 18/25 | 0 | |||
| 13Samuel Sula Hậu vệ phải | 5.7 | 0/0 | 32/49 | 1 | |||
| 33Erik Riska Thủ môn | 5.4 | 0/0 | 19/31 | 0 | |||
| 19Martin Masik (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/1 | 13/18 | 0 | |||
| 22Mario Holly (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 5/8 | 1 | |||
| 34Ephraim Eshele (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/1 | 2/4 | 0 | |||
| 30Abbati Abdullahi (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1/0 | 17/21 | 0 | |||
| 91Roman Potocny (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 1/0 | 4/6 | 1 |
FK Kosice
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 66Bojan Damjanovic | 7.6 | 1 | 0/0 | 15/25 | 2 | 🟨 | |
| 23Matej Madlenak Hậu vệ trái | 7.5 | 1 | 1/1 | 16/26 | 2 | ||
| 80Kevor Palumets Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 1 | 1/1 | 13/17 | 0 | ||
| 6Filip Lichy Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 1 | 2/1 | 25/33 | 3 | ||
| 99Aleksa Maras Tiền đạo | 7 | 1 | 2/1 | 7/15 | 1 | ||
| 24Dominik Kruzliak Trung vệ | 6.8 | 1/1 | 23/30 | 0 | |||
| 29Osman Kakay Hậu vệ phải | 6.8 | 3/1 | 17/23 | 2 | |||
| 22Matus Kira Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 17/28 | 0 | |||
| 26Sebastian Kosa Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 18/24 | 2 | |||
| 15Miroslav Sovic Tiền vệ tấn công | 6.1 | 1/0 | 11/16 | 2 | |||
| 8David Gallovic Tiền vệ trung tâm | 5.7 | 1/0 | 16/20 | 2 | |||
| 30Aleksandar Kahvic (dự bị) Trung phong | 7 | 1/1 | 5/12 | 0 | |||
| 77Milan Rehus (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 1/1 | 5/7 | 1 | |||
| 25Marek Zsigmund (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 10/12 | 3 | |||
| 7Milan Dimun (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 3/8 | 0 | |||
| 47Leonardo Lukacevic (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 1/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| MFK Skalica | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| David Oulehla | HLV | Roman Skuhravy |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.60 | 2.12 | 0.87 | 2.75 | 0.90 | 0.96 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.90 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.25 | 0.99 | 2.75 | 0.81 | 0.81 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 56.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.05 ↑ | 6.50 | 0.21 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 0.97 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.25 | 3.45 | 1.90 | 0.89 | 2.75 | 0.87 | 1.04 | -0.25 | 0.72 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.15 | 3.40 | 2.10 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | 0.65 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 100.00 ↑ | 25.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 0.60 ↓ | -0.50 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.42 | 3.40 | 2.46 | 0.84 | 2.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.39 ↑ | 1.01 ↓ | 5.37 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.25 | 3.45 | 1.90 | 0.89 | 2.75 | 0.87 | 1.04 | -0.25 | 0.72 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.71 | 3.55 | 2.23 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 0.78 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 2.85 ↑ | 3.65 ↑ | 2.11 ↓ | 0.82 ↓ | 2.75 | 1.00 ↑ | 0.95 ↑ | -0.25 | 0.89 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.73 | 3.13 | 2.19 | 1.01 | 2.75 | 0.79 | 0.82 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 55.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.76 | 3.37 | 2.28 | 0.97 | 2.75 | 0.79 | 0.79 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 41.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.02 ↓ | 4.50 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.40 | 2.00 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.04 ↓ | 2.50 | 7.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.35 | 0.85 | 2.75 | 0.68 | 0.80 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.48 | 3.29 | 2.72 | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 0.80 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 16.70 ↑ | 7.91 ↑ | 1.14 ↓ | 3.16 ↑ | 6.50 | 0.23 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.20 | 3.50 | 2.00 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.82 ↑ | 6.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.65 | 3.50 | 2.50 | 0.77 | 2.50 | 0.98 | 0.90 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 67.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.30 ↑ | 6.50 | 0.34 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.55 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.98 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.80 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 3.20 | 2.25 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.