Kết quả bóng đá trận Miami FC vs Pittsburgh Riverhounds, 22:00 ngày 06/09/2026
USL Championship · 22:00 ngày 06/09/2026
Miami FC Sắp đá --:--:--
Pittsburgh Riverhounds
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 25°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 3 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 14 | 10 |
| Mất bàn | 9 | 2 | 18 | 8 |
| Điểm | 0 | 4 | 8 | 14 |
Chủ = Miami FC · Khách = Pittsburgh Riverhounds
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Miami FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 20 (33%) | Thắng/Thắng | 10 (29%) |
| 2 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 7 (12%) | Hòa/Thắng | 7 (21%) |
| 11 (18%) | Hòa/Hòa | 4 (12%) |
| 8 (13%) | Hòa/Bại | 4 (12%) |
| 2 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 9 (15%) | Bại/Bại | 5 (15%) |
Bảng xếp hạng
Miami FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 5 | 7 | 10 | 25 | 39 | 22 | 20 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 3 | 4 | 18 | 20 | 15 | 17 |
| Sân khách | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 | 19 | 7 | 20 |
Pittsburgh Riverhounds
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 10 | 4 | 9 | 25 | 23 | 34 | 9 |
| Sân nhà | 12 | 6 | 2 | 4 | 14 | 10 | 20 | 10 |
| Sân khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 11 | 13 | 14 | 8 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Miami FC (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Pittsburgh Riverhounds (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Miami FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Tropical Park Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Marcello Alves | HLV | Bob Lilley |
| Miami | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 3.10 | 3.15 | 2.11 | 0.92 | 2.25 | 0.84 | 0.85 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 3.05 ↓ | 3.25 ↑ | 2.08 ↓ | 0.81 ↓ | 2.25 | 0.95 ↑ | 0.87 ↑ | -0.25 | 0.89 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.05 | 2.95 | 2.30 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 1.10 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 3.15 ↑ | 3.15 ↑ | 2.20 ↓ | 1.05 ↓ | 2.50 | 0.70 ↑ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.05 | 2.90 | 1.97 | 0.71 | 2.25 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 2.85 ↓ | 2.95 ↑ | 2.09 ↑ | 0.66 ↓ | 2.25 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.10 | 3.15 | 2.11 | 0.92 | 2.25 | 0.84 | 0.85 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 3.05 ↓ | 3.25 ↑ | 2.08 ↓ | 0.81 ↓ | 2.25 | 0.95 ↑ | 0.87 ↑ | -0.25 | 0.89 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.82 | 3.01 | 2.44 | 0.96 | 2.25 | 0.80 | 1.05 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 3.02 ↑ | 3.09 ↑ | 2.26 ↓ | 0.88 ↓ | 2.25 | 0.88 ↑ | 0.86 ↓ | -0.25 | 0.92 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 3.20 | 3.05 | 2.00 | 0.79 | 2.25 | 0.73 | 0.81 | -0.25 | 0.71 |
| Live | 2.95 ↓ | 3.05 | 2.10 ↑ | 0.72 ↓ | 2.25 | 0.80 ↑ | 0.73 ↓ | -0.25 | 0.79 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.37 | 3.22 | 2.13 | 0.91 | 2.25 | 0.85 | 0.94 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 3.20 ↓ | 3.24 ↑ | 2.25 ↑ | 0.83 ↓ | 2.25 | 0.95 ↑ | 0.87 ↓ | -0.25 | 0.93 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.42 | 3.20 | 2.12 | 0.88 | 2.25 | 0.82 | 0.90 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 3.15 ↓ | 3.08 ↓ | 2.19 ↑ | 0.84 ↓ | 2.25 | 0.86 ↑ | 0.78 ↓ | -0.25 | 0.84 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.90 | 3.20 | 2.20 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 3.00 ↑ | 3.20 | 2.15 ↓ | 0.83 ↓ | 2.25 | 0.98 ↑ | 0.90 ↑ | -0.25 | 0.90 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.10 | 2.90 | 2.20 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 3.10 | 3.00 ↑ | 2.15 ↓ | 1.05 ↓ | 2.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Miami FC | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Pittsburgh Riverhounds | +1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).