Kết quả bóng đá trận Michalovce vs Dukla Banska Bystrica, 23:00 ngày 19/09/2026
Super Liga (Slovakia) · 23:00 ngày 19/09/2026
Michalovce 1 Kết thúc HT 0-0 0
Dukla Banska Bystrica
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Michalovce | Phút | |
| 34' | Martin Gjorgievski | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 14 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 14 | 10 |
| Điểm | 4 | 7 | 17 | 20 |
Chủ = Michalovce · Khách = Dukla Banska Bystrica
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Michalovce | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (21%) | Thắng/Thắng | 6 (23%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 4 (14%) | Hòa/Hòa | 4 (15%) |
| 3 (11%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 9 (32%) | Bại/Bại | 9 (35%) |
Bảng xếp hạng
Michalovce
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 7 | 7 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 4 | 5 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | 3 | 8 |
Dukla Banska Bystrica
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 15 | 4 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 5 | 10 | 1 | 11 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 5 | 3 | 9 |
Đội hình
Michalovce
Dukla Banska Bystrica
16Jakubech A.5Volanakis P.12Bahi F.25Pauschek L.26Dzotsenidze T.66Bednar M.20Luka Lemishko22Danek P.47Noa Cervantes80Cottrell B.99Mashike E.31Hrosso L.13Nicolas Sikula24Viktor Toth41Lubomir Willweber77Kazeem Bolaji6David Richtarech23Bakala M.28Martin Gjorgievski29Enzo Mauro Arevalo Acosta57Duris M.73Hanes A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
Khách · 442
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Thẻ vàng
01
Sút bóng
69
Sút cầu môn
24
Sút ngoài cầu môn
32
Cản bóng
13
TL kiểm soát bóng
61%39%
Chuyền bóng
230157
TL chuyền bóng thành công
81%75%
Phạm lỗi
99
Cứu thua
42
Quả ném biên
129
Chuyền dài
68
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Michalovce (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Dukla Banska Bystrica (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Michalovce | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1911 | Thành lập | 1965 |
| Sân nhà | SNP na Stiavnickách | |
| 0 | Sức chứa | 11500 |
| Anton Soltis | HLV | Juraj Jarabek |
| Michalovce | Khu vực | Bystrica |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.77 | 3.90 | 4.10 | 0.79 | 2.75 | 0.97 | 0.97 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.80 | 4.20 | 0.81 | 2.75 | 0.99 | 0.91 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.45 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.69 | 3.85 | 3.75 | 0.76 | 2.75 | 1.00 | 0.89 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.80 ↑ | 205.00 ↑ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.75 | 4.10 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | 0.70 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.83 ↑ | 0.50 | 0.83 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.69 | 3.80 | 3.80 | 0.76 | 2.75 | 1.00 | 0.89 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.86 ↑ | 3.65 ↓ | 3.25 ↓ | 0.78 ↑ | 2.75 | 1.04 ↑ | 1.08 ↑ | 0.75 | 0.76 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.70 | 4.05 | 3.80 | 0.83 | 3.00 | 0.93 | 0.90 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.85 ↑ | 3.75 ↓ | 3.40 ↓ | 1.02 ↑ | 3.00 | 0.80 ↓ | 1.07 ↑ | 0.75 | 0.77 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.66 | 3.54 | 3.91 | 0.81 | 2.75 | 0.99 | 0.94 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.80 ↑ | 205.00 ↑ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.60 | 3.90 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 51.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.69 | 3.60 | 3.80 | 0.64 | 2.75 | 0.90 | 0.64 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 2.35 ↑ | 2.45 ↓ | 3.70 ↓ | 0.71 ↑ | 1.25 | 0.94 ↑ | 1.33 ↑ | 0.50 | 0.50 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.80 | 4.09 | 0.77 | 2.75 | 0.94 | 0.94 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.63 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.90 | 4.33 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Michalovce | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Dukla Banska Bystrica | -3/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).