Kết quả bóng đá trận Michalovce vs Dunajska Streda, 23:00 ngày 10/10/2026
Super Liga (Slovakia) · 23:00 ngày 10/10/2026
Michalovce 0 Kết thúc HT 0-1 3
Dunajska Streda
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 10
Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| Michalovce | Phút | |
| Luka Lemishko | 14' | |
| Luka Lemishko | 15' | |
| 27' | ⚽ 0 - 1 | |
| 27' | ⚽ 1 - 1 Pauschek L. (phản lưới) | |
| 44' | Nemanic K. | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 8 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 14 | 42 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 11 | 8 |
| Điểm | 4 | 7 | 19 | 25 |
Chủ = Michalovce · Khách = Dunajska Streda
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Michalovce | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (22%) | Thắng/Thắng | 8 (31%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 5 (19%) |
| 4 (15%) | Hòa/Hòa | 4 (15%) |
| 3 (11%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 3 (12%) |
| 8 (30%) | Bại/Bại | 2 (8%) |
Bảng xếp hạng
Michalovce
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 7 | 7 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 4 | 5 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | 3 | 8 |
Dunajska Streda
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 1 | 0 | 17 | 2 | 13 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 0 | 6 | 4 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 10 | 2 | 7 | 2 |
Đội hình
Michalovce
Dunajska Streda
16Jakubech A.5Volanakis P.12Bahi F.25Pauschek L.27Curma M.3Koscelnik M.8Pilling T.20Luka Lemishko80Cottrell B.22Danek P.99Mashike E.1Filipe23Trontelj Z.26Filip Blažek40Csoka B.81Nemanic K.17Bationo J.44Ouro S.10Ammar Ramadan29Gagua G.30Prince Owusu46Trusa M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 3Koscelnik M.
- 5Volanakis P.
- 8Pilling T.
- 12Bahi F.
- 16Jakubech A.
- 20Luka Lemishko🟨 Thẻ vàng 14' · 🟨 Thẻ vàng 15'
- 22Danek P.
- 25Pauschek L.⚽ Phản lưới 27'
- 27Curma M.
- 80Cottrell B.
- 99Mashike E.
Khách · 4231
- 1Filipe
- 10Ammar Ramadan
- 17Bationo J.
- 23Trontelj Z.
- 26Filip Blažek
- 29Gagua G.
- 30Prince Owusu
- 40Csoka B.
- 44Ouro S.
- 46Trusa M.
- 81Nemanic K.🟨 Thẻ vàng 44'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
18
Thẻ vàng
11
Sút bóng
112
Sút cầu môn
16
Sút ngoài cầu môn
05
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
27%73%
Chuyền bóng
114304
TL chuyền bóng thành công
62%89%
Phạm lỗi
33
Cứu thua
61
Quả ném biên
99
Chuyền dài
816
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Michalovce (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Dunajska Streda (30 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Michalovce | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1911 | Thành lập | 1904 |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Anton Soltis | HLV | Branislav Fodrek |
| Michalovce | Khu vực | Dunajska Streda |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.90 | 4.10 | 1.59 | 0.95 | 3.00 | 0.81 | 1.00 | -0.75 | 0.77 |
| Live | 41.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.11 ↓ | 2.90 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.60 | 4.00 | 1.60 | 0.94 | 3.00 | 0.85 | 1.02 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 61.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.25 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 2.15 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.25 | 3.80 | 1.61 | 0.94 | 3.00 | 0.82 | 1.02 | -0.75 | 0.74 |
| Live | 130.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.01 ↓ | 2.85 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.60 | 4.00 | 1.63 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 1.10 | -0.50 | 0.60 |
| Live | 4.40 ↓ | 3.85 ↓ | 1.67 ↑ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | 1.05 ↓ | -0.50 | 0.65 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 4.25 | 3.80 | 1.61 | 0.94 | 3.00 | 0.82 | 1.02 | -0.75 | 0.74 |
| Live | 130.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.96 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.35 | 4.10 | 1.60 | 0.96 | 3.00 | 0.84 | 1.02 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 4.10 ↓ | 4.30 ↑ | 1.61 ↑ | 0.85 ↓ | 3.25 | 0.97 ↑ | 1.03 ↑ | -0.75 | 0.81 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.31 | 3.71 | 1.56 | 0.98 | 3.00 | 0.82 | 1.03 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 22.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.09 ↓ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.33 | 3.90 | 1.57 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.48 ↓ | 2.50 | 1.37 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.90 | 3.70 | 1.63 | 0.71 | 3.00 | 0.81 | 0.76 | -0.75 | 0.76 |
| Live | 101.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.23 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.38 | 4.00 | 1.62 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 2.25 | 0.00 | 0.29 |
| Live | 41.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.71 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 2.13 ↓ | 0.00 | 0.37 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.10 | 3.90 | 1.70 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.90 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 41.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.90 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Michalovce | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Dunajska Streda | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).