Kết quả bóng đá trận Michalovce vs KFC Komarno, 23:00 ngày 08/08/2026
Super Liga (Slovakia) · 23:00 ngày 08/08/2026
Michalovce 1 Kết thúc HT 0-1 1
KFC Komarno
🟨 3 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 7
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 25℃~26℃
Diễn biến trận đấu
| Michalovce | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 | |
| 20' | ⚽ 0 - 2 Jan Bernat(Assists:Adam Krcik) (Kiến tạo: Adam Krcik) | |
| 31' ⇄ | ▲ Robert Pillar ▼ Dominik Zak | |
| 41' | Kristóf Domonkos | |
| Luka Lemishko | 44' | |
| Polydefkis Volanakis | 45' | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Nikita Mihhailov ▼ Rastislav Korba | 46' ⇄ | |
| ▲ Orestis Kalemi ▼ Kido Taylor-Hart | 46' ⇄ | |
| 61' | Robert Pillar | |
| Martin Bednar 1 - 2 ⚽ | 63' | |
| 73' | 📺 Filip Dlubac(Reason:Card changed) VAR | |
| 73' | Filip Dlubac | |
| 74' ⇄ | ▲ Branislav Pindroch ▼ Jan Bernat | |
| 81' ⇄ | ▲ Christian Bayemi ▼ Jakub Palan | |
| 81' ⇄ | ▲ Andriy Gavrylenko ▼ Andy Masaryk | |
| 81' ⇄ | ▲ Yunusa Owolabi Muritala ▼ Jakub Sylvestr | |
| ▲ Noa Cervantes ▼ Ben Cottrell | 83' ⇄ | |
| 90+1' | Yunusa Owolabi Muritala | |
| Orestis Kalemi | 90+2' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 9 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 18 | 15 |
| Điểm | 1 | 4 | 6 | 10 |
Chủ = Michalovce · Khách = KFC Komarno
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Michalovce | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (14%) | Thắng/Thắng | 5 (36%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (14%) |
| 2 (10%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 4 (19%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 7 (33%) | Bại/Bại | 3 (21%) |
Bảng xếp hạng
Michalovce
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 6 | 1 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 8 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 11 | - | - |
KFC Komarno
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 7 | 2 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 | 11 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Michalovce 3 (43%)Hòa 2 (29%)KFC Komarno 2 (29%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/11/25 | KFC Komarno | 1-1 (0-0) | Michalovce | -0.25 | 2.75 | H |
| 02/08/25 | Michalovce | 3-1 (1-1) | KFC Komarno | +0.5 | 3 | T |
| 11/05/25 | Michalovce | 4-5 (2-3) | KFC Komarno | +0.5 | 2.5 | B |
| 30/03/25 | KFC Komarno | 0-1 (0-1) | Michalovce | -0.25 | 2.75 | T |
| 07/12/24 | Michalovce | 0-0 (0-0) | KFC Komarno | +0.75 | 2.75 | H |
| 31/08/24 | KFC Komarno | 1-3 (0-1) | Michalovce | -0.25 | 2.5 | T |
| 10/11/21 | KFC Komarno | 2-1 (0-0) | Michalovce | +0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Michalovce
BBTBHBBHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/17 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Michalovce | 0-1 (0-0) | MSK Zilina | -0.5 | 3 | B |
| 26/07/26 | Sport Podbrezova | 2-0 (2-0) | Michalovce | -0.75 | 3.25 | B |
| 18/07/26 | Kisvarda FC | 4-6 (4-3) | Michalovce | - | - | T |
| 18/07/26 | Kisvarda FC | 1-0 (1-0) | Michalovce | - | - | B |
| 11/07/26 | Michalovce | 1-1 (1-1) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | H |
| 07/07/26 | MFK Karvina | 2-1 (0-1) | Michalovce | 0 | 3.5 | B |
| 04/07/26 | Korona Kielce | 4-0 (3-0) | Michalovce | -0.5 | 2.75 | B |
| 30/06/26 | Kazincbarcika | 0-0 (0-0) | Michalovce | - | - | H |
| 27/06/26 | Diosgyor VTK | 1-0 (1-0) | Michalovce | +0.25 | 3 | B |
| 23/06/26 | Humenne | 1-2 (0-1) | Michalovce | +1.25 | 3.5 | T |
| 16/05/26 | Slovan Bratislava | 0-2 (0-0) | Michalovce | -1.5 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Michalovce | 2-1 (0-0) | Dunajska Streda | -0.5 | 2.75 | T |
| 05/05/26 | MSK Zilina | 3-2 (2-2) | Michalovce | -1.25 | 3 | B |
| 25/04/26 | Michalovce | 1-2 (0-1) | Sport Podbrezova | 0 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Spartak Trnava | 3-0 (3-0) | Michalovce | -1 | 3 | B |
| 12/04/26 | Dunajska Streda | 3-0 (0-0) | Michalovce | -1.25 | 3 | B |
| 04/04/26 | Michalovce | 2-1 (0-0) | MSK Zilina | -0.25 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Michalovce | 1-0 (1-0) | Spartak Trnava | -0.5 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Sport Podbrezova | 0-1 (0-0) | Michalovce | -1 | 3 | T |
| 07/03/26 | Michalovce | 1-3 (0-2) | Slovan Bratislava | -1 | 3 | B |
Thành tích gần đây — KFC Komarno
BHHTHBBTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | KFC Komarno | 1-2 (0-1) | Spartak Trnava | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | Trencin | 1-1 (1-0) | KFC Komarno | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | MTK Hungaria | 1-1 (0-1) | KFC Komarno | - | - | H |
| 11/07/26 | KFC Komarno | 5-0 (1-0) | FK Pohronie | - | - | T |
| 08/07/26 | KFC Komarno | 0-0 (0-0) | MFK Lokomotiva Zvolen | +1 | 3 | H |
| 04/07/26 | Vasas | 3-1 (0-1) | KFC Komarno | - | - | B |
| 27/06/26 | Paksi SE Honlapja | 4-1 (2-1) | KFC Komarno | -1 | 3.5 | B |
| 24/05/26 | KFC Komarno | 3-0 (1-0) | MFK Lokomotiva Zvolen | +1.25 | 2.75 | T |
| 19/05/26 | MFK Lokomotiva Zvolen | 1-0 (1-0) | KFC Komarno | 0 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | KFC Komarno | 1-0 (1-0) | Tatran Presov | +0.25 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | FK Kosice | 2-1 (2-0) | KFC Komarno | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Trencin | 1-2 (0-0) | KFC Komarno | 0 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | KFC Komarno | 0-2 (0-1) | MFK Skalica | +0.5 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | MFK Ruzomberok | 2-1 (0-1) | KFC Komarno | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | KFC Komarno | 1-2 (1-2) | FK Kosice | 0 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | KFC Komarno | 0-1 (0-0) | Trencin | +0.5 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | MFK Skalica | 2-1 (1-0) | KFC Komarno | -0.25 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Tatran Presov | 0-0 (0-0) | KFC Komarno | -0.25 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | KFC Komarno | 3-0 (1-0) | MFK Ruzomberok | +0.5 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | KFC Komarno | 1-1 (0-0) | MFK Ruzomberok | +0.25 | 2.5 | H |
Đội hình
Michalovce
KFC Komarno
16Adam Jakubech5Polydefkis Volanakis26Tornike Dzotsenidze27Matej Curma20Luka Lemishko25CLukas Pauschek66Martin Bednar80Ben Cottrell14Kido Taylor-Hart70Rastislav Korba99Elvis Mashike Sukisa1Filip Dlubac3CMartin Simko5Dominik Spiriak14Filip Kiss10Kristóf Domonkos12Dominik Zak18Jakub Palan37Adam Krcik9Jakub Sylvestr23Jan Bernat77Andy Masaryk
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 5Polydefkis Volanakis🟨 Thẻ vàng 45'7.6
- 14Kido Taylor-Hart▼ Rời sân 46'6.3
- 16Adam Jakubech6.5
- 20Luka Lemishko🟨 Thẻ vàng 44'6
- 25Lukas Pauschek C6
- 26Tornike Dzotsenidze8
- 27Matej Curma6.5
- 66Martin Bednar⚽ Ghi bàn 63'8.6
- 70Rastislav Korba▼ Rời sân 46'6.6
- 80Ben Cottrell▼ Rời sân 83'6.7
- 99Elvis Mashike Sukisa6.2
Khách · 343
- 1Filip Dlubac🟥 Thẻ đỏ 73'5
- 3Martin Simko C6.4
- 5Dominik Spiriak6.6
- 9Jakub Sylvestr▼ Rời sân 81'5.9
- 10Kristóf Domonkos🟨 Thẻ vàng 41'6.4
- 12Dominik Zak▼ Rời sân 31'7
- 14Filip Kiss6.8
- 18Jakub Palan▼ Rời sân 81'5.4
- 23Jan Bernat⚽ Ghi bàn 20' · ▼ Rời sân 74'7.5
- 37Adam Krcik🎯 Kiến tạo 20'7.3
- 77Andy Masaryk▼ Rời sân 81'6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
47
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
33
Sút bóng
118
Sút cầu môn
44
Tấn công
8266
Tấn công nguy hiểm
4742
Sút ngoài cầu môn
64
Cản bóng
10
Đá phạt trực tiếp
2012
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Chuyền bóng
400382
TL chuyền bóng thành công
80%75%
Phạm lỗi
1220
Việt vị
23
Cứu thua
23
Tắc bóng
412
Quả ném biên
1717
Cắt bóng
97
Tạt bóng thành công
34
Chuyền dài
2129
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.40.72
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
54 46
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B2T2 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Michalovce (25 trận)
Ghi 1.68 bàn/trậnMất 1.96 bàn/trận
KFC Komarno (18 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Michalovce (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
KFC Komarno (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Michalovce
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 66Martin Bednar Trung vệ | 8.6 | 1 | 3/1 | 43/51 | 1 | ||
| 26Tornike Dzotsenidze Trung vệ | 8 | 0/0 | 64/80 | 1 | |||
| 5Polydefkis Volanakis Trung vệ | 7.6 | 1/0 | 46/57 | 3 | 🟨 | ||
| 80Ben Cottrell Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 22/26 | 1 | |||
| 70Rastislav Korba | 6.6 | 1/1 | 5/6 | 1 | |||
| 16Adam Jakubech Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 22/26 | 0 | |||
| 27Matej Curma Hậu vệ | 6.5 | 1/0 | 14/24 | 1 | |||
| 14Kido Taylor-Hart Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 1/1 | 16/18 | 0 | |||
| 99Elvis Mashike Sukisa Trung phong | 6.2 | 2/1 | 8/10 | 0 | |||
| 25Lukas Pauschek Hậu vệ phải | 6 | 0/0 | 24/31 | 3 | |||
| 20Luka Lemishko Trung phong | 6 | 0/0 | 9/14 | 1 | 🟨 | ||
| 13Nikita Mihhailov (dự bị) | 6.5 | 0/0 | 22/26 | 1 | |||
| 42Orestis Kalemi (dự bị) Tiền vệ | 5.9 | 0/0 | 18/23 | 0 | 🟨 | ||
| 47Noa Cervantes (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 1/0 | 6/8 | 0 |
KFC Komarno
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Jan Bernat Tiền vệ | 7.5 | 1 | 1/1 | 21/26 | 1 | ||
| 37Adam Krcik Hậu vệ phải | 7.3 | 1 | 1/0 | 21/29 | 0 | ||
| 12Dominik Zak Tiền vệ trung tâm | 7 | 1/1 | 13/16 | 2 | |||
| 14Filip Kiss Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 35/40 | 4 | |||
| 77Andy Masaryk | 6.7 | 0/0 | 13/21 | 3 | |||
| 5Dominik Spiriak Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 28/38 | 3 | |||
| 10Kristóf Domonkos Tiền vệ tấn công | 6.4 | 1/0 | 39/47 | 3 | 🟨 | ||
| 3Martin Simko Trung vệ | 6.4 | 1/1 | 33/42 | 2 | |||
| 9Jakub Sylvestr Tiền đạo | 5.9 | 2/1 | 13/17 | 0 | |||
| 18Jakub Palan Tiền vệ | 5.4 | 0/0 | 15/23 | 1 | |||
| 1Filip Dlubac Thủ môn | 5 | 0/0 | 24/38 | 0 | 🟥 | ||
| 32Branislav Pindroch (dự bị) Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 3/6 | 0 | |||
| 21Robert Pillar (dự bị) Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 25/29 | 0 | 🟨 | ||
| 19Yunusa Owolabi Muritala (dự bị) Tiền đạo | - | 1/0 | 1/4 | 0 | 🟨 | ||
| 17Christian Bayemi (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 44Andriy Gavrylenko (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 2/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Michalovce | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1911 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Anton Soltis | HLV | |
| Michalovce | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.60 | 0.92 | 2.75 | 0.84 | 0.92 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.14 ↓ | 13.00 ↑ | 5.10 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.45 | 0.94 | 2.75 | 0.85 | 0.92 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.06 ↓ | 18.00 ↑ | 3.05 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.95 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.57 | 3.35 | 2.31 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.98 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 24.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.40 | 2.40 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | 0.45 | -0.50 | 1.45 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.30 ↑ | 0.50 | 0.50 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.70 | 3.25 | 2.29 | 0.84 | 2.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 8.88 ↑ | 1.06 ↓ | 31.69 ↑ | 5.59 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.57 | 3.35 | 2.31 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.98 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 9.60 ↑ | 1.03 ↓ | 22.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.56 | 3.45 | 2.38 | 0.93 | 2.75 | 0.87 | 0.98 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 6.40 ↑ | 1.14 ↓ | 11.50 ↑ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.52 | 3.14 | 2.35 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.98 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 4.82 ↑ | 1.27 ↓ | 7.90 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.72 | 3.40 | 2.30 | 0.92 | 2.75 | 0.84 | 0.78 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 10.10 ↑ | 1.02 ↓ | 24.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 4.50 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.37 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 3.30 | 2.10 | 0.80 | 2.75 | 0.72 | 0.73 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.75 | 0.06 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.16 | 3.47 | 2.12 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.93 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 7.94 ↑ | 1.14 ↓ | 13.52 ↑ | 3.18 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.74 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.40 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 17.50 ↑ | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.92 | 3.50 | 2.22 | 0.70 | 2.50 | 1.02 | 1.12 | 0.00 | 0.64 |
| Live | 14.60 ↑ | 1.05 ↓ | 23.00 ↑ | 5.11 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.35 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.40 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 5.40 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 3.20 | 2.20 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Michalovce | 0 | 0 | 1 | 0 |
| KFC Komarno | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).