Kết quả bóng đá trận Michalovce vs KFC Komarno, 23:00 ngày 08/08/2026

Super Liga (Slovakia) · 23:00 ngày 08/08/2026
Michalovce
1 Kết thúc HT 0-1 1
KFC Komarno
🟨 3 - 3   🟥 0 - 1   ⛳ 4 - 7
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 25℃~26℃

Diễn biến trận đấu

Michalovce Phút KFC Komarno
7' 0 - 1
20' 0 - 2 Jan Bernat(Assists:Adam Krcik) (Kiến tạo: Adam Krcik)
31' ▲ Robert Pillar ▼ Dominik Zak
41' Kristóf Domonkos
Luka Lemishko 44'
Polydefkis Volanakis 45'
HT 0-1
▲ Nikita Mihhailov ▼ Rastislav Korba46'
▲ Orestis Kalemi ▼ Kido Taylor-Hart46'
61' Robert Pillar
Martin Bednar 1 - 2 63'
73'📺 Filip Dlubac(Reason:Card changed) VAR
73' Filip Dlubac
74' ▲ Branislav Pindroch ▼ Jan Bernat
81' ▲ Christian Bayemi ▼ Jakub Palan
81' ▲ Andriy Gavrylenko ▼ Andy Masaryk
81' ▲ Yunusa Owolabi Muritala ▼ Jakub Sylvestr
▲ Noa Cervantes ▼ Ben Cottrell83'
90+1' Yunusa Owolabi Muritala
Orestis Kalemi 90+2'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 12
Hòa 11 34
Bại 21 64
Ghi bàn 16 916
Mất bàn 44 1815
Điểm 14 610

Chủ = Michalovce · Khách = KFC Komarno

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Michalovce (21)Hiệp 1 / Cả trậnKFC Komarno (14)
3 (14%)Thắng/Thắng5 (36%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (14%)
2 (10%)Thắng/Bại1 (7%)
4 (19%)Hòa/Hòa2 (14%)
3 (14%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (5%)Bại/Hòa1 (7%)
7 (33%)Bại/Bại3 (21%)

Bảng xếp hạng

Michalovce

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng401316110
Sân nhà20111218
Sân khách200204010
6 gần6114811--

KFC Komarno

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng40223729
Sân nhà200215011
Sân khách20202228
6 gần613297--

Thành tích đối đầu (7 trận)

Michalovce 3 (43%)Hòa 2 (29%)KFC Komarno 2 (29%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SVK D102/11/25KFC Komarno1-1 (0-0)Michalovce5-5-0.252.75H
SVK D102/08/25Michalovce3-1 (1-1)KFC Komarno3-5+0.53T
SVK D111/05/25Michalovce4-5 (2-3)KFC Komarno5-5+0.52.5B
SVK D130/03/25KFC Komarno0-1 (0-1)Michalovce2-7-0.252.75T
SVK D107/12/24Michalovce0-0 (0-0)KFC Komarno8-2+0.752.75H
SVK D131/08/24KFC Komarno1-3 (0-1)Michalovce2-2-0.252.5T
SVK Cup10/11/21KFC Komarno2-1 (0-0)Michalovce5-2+0.252.75B

Thành tích gần đây — Michalovce

BBTBHBBHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/17 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SVK D102/08/26Michalovce0-1 (0-0)MSK Zilina6-6-0.53B
SVK D126/07/26Sport Podbrezova2-0 (2-0)Michalovce12-4-0.753.25B
INT CF18/07/26Kisvarda FC4-6 (4-3)Michalovce---T
INT CF18/07/26Kisvarda FC1-0 (1-0)Michalovce---B
INT CF11/07/26Michalovce1-1 (1-1)FC Bukovyna chernivtsi4-1--H
INT CF07/07/26MFK Karvina2-1 (0-1)Michalovce5-303.5B
INT CF04/07/26Korona Kielce4-0 (3-0)Michalovce5-4-0.52.75B
INT CF30/06/26Kazincbarcika0-0 (0-0)Michalovce---H
INT CF27/06/26Diosgyor VTK1-0 (1-0)Michalovce3-2+0.253B
INT CF23/06/26Humenne1-2 (0-1)Michalovce3-7+1.253.5T
SVK D116/05/26Slovan Bratislava0-2 (0-0)Michalovce6-3-1.53.25T
SVK D109/05/26Michalovce2-1 (0-0)Dunajska Streda2-9-0.52.75T
SVK D105/05/26MSK Zilina3-2 (2-2)Michalovce8-3-1.253B
SVK D125/04/26Michalovce1-2 (0-1)Sport Podbrezova7-002.75B
SVK D118/04/26Spartak Trnava3-0 (3-0)Michalovce4-5-13B
SVK D112/04/26Dunajska Streda3-0 (0-0)Michalovce4-3-1.253B
SVK D104/04/26Michalovce2-1 (0-0)MSK Zilina9-6-0.252.75T
SVK D121/03/26Michalovce1-0 (1-0)Spartak Trnava4-6-0.52.75T
SVK D114/03/26Sport Podbrezova0-1 (0-0)Michalovce1-9-13T
SVK D107/03/26Michalovce1-3 (0-2)Slovan Bratislava3-3-13B

Thành tích gần đây — KFC Komarno

BHHTHBBTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SVK D103/08/26KFC Komarno1-2 (0-1)Spartak Trnava1-9-0.252.5B
SVK D125/07/26Trencin1-1 (1-0)KFC Komarno3-9-0.252.5H
INT CF18/07/26MTK Hungaria1-1 (0-1)KFC Komarno6-1--H
INT CF11/07/26KFC Komarno5-0 (1-0)FK Pohronie7-2--T
INT CF08/07/26KFC Komarno0-0 (0-0)MFK Lokomotiva Zvolen4-2+13H
INT CF04/07/26Vasas3-1 (0-1)KFC Komarno4-6--B
INT CF27/06/26Paksi SE Honlapja4-1 (2-1)KFC Komarno6-1-13.5B
SVK D124/05/26KFC Komarno3-0 (1-0)MFK Lokomotiva Zvolen8-6+1.252.75T
SVK D119/05/26MFK Lokomotiva Zvolen1-0 (1-0)KFC Komarno2-602.5B
SVK D116/05/26KFC Komarno1-0 (1-0)Tatran Presov5-4+0.252.25T
SVK D110/05/26FK Kosice2-1 (2-0)KFC Komarno5-3-0.252.5B
SVK D103/05/26Trencin1-2 (0-0)KFC Komarno4-502.5T
SVK D125/04/26KFC Komarno0-2 (0-1)MFK Skalica4-3+0.52.25B
SVK D118/04/26MFK Ruzomberok2-1 (0-1)KFC Komarno3-6-0.252.5B
SVK D112/04/26KFC Komarno1-2 (1-2)FK Kosice4-702.5B
SVK D105/04/26KFC Komarno0-1 (0-0)Trencin7-3+0.52.5B
SVK D122/03/26MFK Skalica2-1 (1-0)KFC Komarno0-5-0.252.25B
SVK D114/03/26Tatran Presov0-0 (0-0)KFC Komarno4-8-0.252.25H
SVK D108/03/26KFC Komarno3-0 (1-0)MFK Ruzomberok2-4+0.52.5T
SVK D128/02/26KFC Komarno1-1 (0-0)MFK Ruzomberok3-5+0.252.5H

Đội hình

MichalovceKFC Komarno
16Adam Jakubech5Polydefkis Volanakis26Tornike Dzotsenidze27Matej Curma20Luka Lemishko25CLukas Pauschek66Martin Bednar80Ben Cottrell14Kido Taylor-Hart70Rastislav Korba99Elvis Mashike Sukisa1Filip Dlubac3CMartin Simko5Dominik Spiriak14Filip Kiss10Kristóf Domonkos12Dominik Zak18Jakub Palan37Adam Krcik9Jakub Sylvestr23Jan Bernat77Andy Masaryk

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
7
Phạt góc (HT)
0
3
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
11
8
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
82
66
Tấn công nguy hiểm
47
42
Sút ngoài cầu môn
6
4
Cản bóng
1
0
Đá phạt trực tiếp
20
12
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Chuyền bóng
400
382
TL chuyền bóng thành công
80%
75%
Phạm lỗi
12
20
Việt vị
2
3
Cứu thua
2
3
Tắc bóng
4
12
Quả ném biên
17
17
Cắt bóng
9
7
Tạt bóng thành công
3
4
Chuyền dài
21
29
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.4
0.72
Cơ hội rõ rệt
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B2
T2 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1
T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Michalovce (25 trận)
Ghi 1.68 bàn/trậnMất 1.96 bàn/trận
KFC Komarno (18 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Michalovce (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

KFC Komarno (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Thời gian ghi bàn

20
0 Bàn
02
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
02
B.thắng H2
MichalovceKFC Komarno

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
01
B/H
11
B/B
MichalovceKFC Komarno

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
52
Thắng 1
25
Hòa
67
Thua 1
53
Thua 2+
MichalovceKFC Komarno

Michalovce

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
66Martin Bednar
Trung vệ
8.613/143/511
26Tornike Dzotsenidze
Trung vệ
80/064/801
5Polydefkis Volanakis
Trung vệ
7.61/046/573🟨
80Ben Cottrell
Tiền vệ trung tâm
6.71/022/261
70Rastislav Korba
6.61/15/61
16Adam Jakubech
Thủ môn
6.50/022/260
27Matej Curma
Hậu vệ
6.51/014/241
14Kido Taylor-Hart
Tiền đạo cánh trái
6.31/116/180
99Elvis Mashike Sukisa
Trung phong
6.22/18/100
25Lukas Pauschek
Hậu vệ phải
60/024/313
20Luka Lemishko
Trung phong
60/09/141🟨
13Nikita Mihhailov (dự bị)
6.50/022/261
42Orestis Kalemi (dự bị)
Tiền vệ
5.90/018/230🟨
47Noa Cervantes (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-1/06/80

KFC Komarno

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
23Jan Bernat
Tiền vệ
7.511/121/261
37Adam Krcik
Hậu vệ phải
7.311/021/290
12Dominik Zak
Tiền vệ trung tâm
71/113/162
14Filip Kiss
Tiền vệ phòng ngự
6.80/035/404
77Andy Masaryk
6.70/013/213
5Dominik Spiriak
Trung vệ
6.60/028/383
10Kristóf Domonkos
Tiền vệ tấn công
6.41/039/473🟨
3Martin Simko
Trung vệ
6.41/133/422
9Jakub Sylvestr
Tiền đạo
5.92/113/170
18Jakub Palan
Tiền vệ
5.40/015/231
1Filip Dlubac
Thủ môn
50/024/380🟥
32Branislav Pindroch (dự bị)
Thủ môn
6.30/03/60
21Robert Pillar (dự bị)
Trung vệ
6.20/025/290🟨
19Yunusa Owolabi Muritala (dự bị)
Tiền đạo
-1/01/40🟨
17Christian Bayemi (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-0/02/30
44Andriy Gavrylenko (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
-0/02/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Michalovce Thông tin KFC Komarno
1911 Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Anton Soltis HLV
Michalovce Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.503.502.600.922.750.840.920.000.85
Live7.50 ↑1.14 ↓13.00 ↑5.10 ↑2.500.04 ↓0.31 ↓0.002.10 ↑
VcbetSớm2.503.402.450.942.750.850.920.000.88
Live10.50 ↑1.06 ↓18.00 ↑3.05 ↑2.500.21 ↓0.36 ↓0.001.95 ↑
Mansion88Sớm2.573.352.310.912.750.850.980.000.78
Live10.00 ↑1.02 ↓24.00 ↑4.54 ↑2.500.04 ↓0.35 ↓0.001.96 ↑
InterwettenSớm2.653.402.400.702.500.950.45-0.501.45
Live19.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑8.00 ↑2.500.02 ↓1.30 ↑0.500.50 ↓
10BETSớm2.703.252.290.842.750.79---
Live8.88 ↑1.06 ↓31.69 ↑5.59 ↑2.500.06 ↓---
12betSớm2.573.352.310.912.750.850.980.000.78
Live9.60 ↑1.03 ↓22.00 ↑5.00 ↑2.500.02 ↓0.35 ↓0.001.96 ↑
CrownSớm2.563.452.380.932.750.870.980.000.84
Live6.40 ↑1.14 ↓11.50 ↑2.85 ↑2.500.17 ↓0.39 ↓0.001.81 ↑
SbobetSớm2.523.142.350.952.750.850.980.000.84
Live4.82 ↑1.27 ↓7.90 ↑4.34 ↑2.500.09 ↓0.40 ↓0.001.78 ↑
WewbetSớm2.723.402.300.922.750.840.78-0.251.00
Live10.10 ↑1.02 ↓24.00 ↑4.50 ↑2.500.06 ↓4.50 ↑0.250.04 ↓
LadbrokesSớm2.503.302.370.702.501.05---
Live15.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑7.50 ↑2.500.04 ↓---
18BetSớm2.853.302.100.802.750.720.73-0.250.79
Live20.00 ↑1.01 ↓20.00 ↑5.55 ↑2.750.06 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm3.163.472.120.912.750.850.93-0.250.85
Live7.94 ↑1.14 ↓13.52 ↑3.18 ↑2.500.23 ↓0.44 ↓0.001.74 ↑
BwinSớm2.603.402.400.702.501.00---
Live17.50 ↑1.01 ↓31.00 ↑0.83 ↑2.500.77 ↓---
1xBetSớm2.923.502.220.702.501.021.120.000.64
Live14.60 ↑1.05 ↓23.00 ↑5.11 ↑2.500.13 ↓0.33 ↓0.002.35 ↑
Bet 365Sớm2.703.402.400.952.750.851.000.000.80
Live17.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑5.40 ↑2.500.12 ↓0.35 ↓0.002.10 ↑
William HillSớm2.803.202.200.732.501.00---
Live81.00 ↑1.01 ↓101.00 ↑16.00 ↑2.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Michalovce0010
KFC Komarno0Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).