Kết quả bóng đá trận Michalovce vs MFK Skalica, 23:00 ngày 22/08/2026

Super Liga (Slovakia) · 23:00 ngày 22/08/2026
Michalovce
2 Kết thúc HT 1-0 0
MFK Skalica
🟨 0 - 1   🟥 0 - 1   ⛳ 6 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23℃~24℃

Diễn biến trận đấu

Michalovce Phút MFK Skalica
Elvis Mashike Sukisa 1 - 0 18'
Elvis Mashike Sukisa(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR18'
23' Peter Guinari
23' Adam Ravas
Luka Lemishko 2 - 0 45'
HT 1-0
46' ▲ Petr Pudhorocky ▼ Damian Baris
▲ Kai Brosnan ▼ Patrik Danek58'
68' ▲ Martin Masik ▼ Adam Ravas
▲ Tomasz Walczak ▼ Elvis Mashike Sukisa80'
▲ Kido Taylor-Hart ▼ Luka Lemishko80'
▲ Orestis Kalemi ▼ Tommy Pilling80'
87' ▲ Roman Potocny ▼ Samuel Sula
87' ▲ Adam Krizan ▼ Levan Nonikashvili
Kai Brosnan 3 - 0 90+3'
▲ Lubomír Malik ▼ Ben Cottrell90+4'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 55
Hòa 01 12
Bại 01 43
Ghi bàn 85 1717
Mất bàn 27 1317
Điểm 94 1617

Chủ = Michalovce · Khách = MFK Skalica

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Michalovce (25)Hiệp 1 / Cả trậnMFK Skalica (19)
6 (24%)Thắng/Thắng5 (26%)
2 (8%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (4%)Hòa/Thắng7 (37%)
4 (16%)Hòa/Hòa3 (16%)
3 (12%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (4%)Bại/Hòa0 (0%)
7 (28%)Bại/Bại4 (21%)

Bảng xếp hạng

Michalovce

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng62135776
Sân nhà31113245
Sân khách31022538
6 gần6114711--

MFK Skalica

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng621391577
Sân nhà310251138
Sân khách31114446
6 gần6411128--

Thành tích đối đầu (19 trận)

Michalovce 6 (32%)Hòa 6 (32%)MFK Skalica 7 (37%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SVK D114/02/26MFK Skalica2-1 (1-0)Michalovce5-802.5B
SVK D127/09/25Michalovce2-0 (2-0)MFK Skalica8-3+0.52.75T
SVK D103/05/25Michalovce2-4 (1-2)MFK Skalica5-1+0.252.5B
SVK D105/04/25MFK Skalica1-0 (0-0)Michalovce6-3-0.252.5B
SVK D127/10/24Michalovce2-1 (2-0)MFK Skalica2-9+0.252.5T
SVK D127/07/24MFK Skalica0-0 (0-0)Michalovce8-2-0.252.25H
SVK D120/04/24Michalovce1-3 (1-1)MFK Skalica5-8+0.52.25B
SVK D130/03/24MFK Skalica0-0 (0-0)Michalovce6-6-0.252.25H
SVK D109/12/23Michalovce1-1 (1-1)MFK Skalica2-102.25H
SVK D102/09/23MFK Skalica2-1 (0-1)Michalovce2-4-0.752.5B
SVK D129/04/23MFK Skalica3-2 (2-1)Michalovce10-5-0.52.25B
SVK D115/04/23Michalovce1-1 (1-0)MFK Skalica0-7+0.252.25H
SVK D105/11/22MFK Skalica0-0 (0-0)Michalovce8-3-0.252.25H
SVK D120/08/22Michalovce3-1 (1-0)MFK Skalica4-8+0.52.5T
SVK D120/03/16MFK Skalica0-0 (0-0)Michalovce5-2-0.252.5H
SVK D118/10/15Michalovce3-1 (1-1)MFK Skalica3-2+0.52.5T
SVK D126/07/15MFK Skalica1-0 (1-0)Michalovce6-2-0.252.5B
SVK D213/06/15MFK Skalica0-2 (0-0)Michalovce5-3--T
SVK D210/05/15Michalovce3-1 (2-1)MFK Skalica2-2--T

Thành tích gần đây — Michalovce

BHBBTBHBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/18 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SVK D116/08/26Spartak Trnava2-0 (0-0)Michalovce10-2-13B
SVK D108/08/26Michalovce1-1 (0-1)KFC Komarno4-702.75H
SVK D102/08/26Michalovce0-1 (0-0)MSK Zilina6-6-0.53B
SVK D126/07/26Sport Podbrezova2-0 (2-0)Michalovce12-4-0.753.25B
INT CF18/07/26Kisvarda FC4-6 (4-3)Michalovce---T
INT CF18/07/26Kisvarda FC1-0 (1-0)Michalovce---B
INT CF11/07/26Michalovce1-1 (1-1)FC Bukovyna chernivtsi4-1--H
INT CF07/07/26MFK Karvina2-1 (0-1)Michalovce5-303.5B
INT CF04/07/26Korona Kielce4-0 (3-0)Michalovce5-4-0.52.75B
INT CF30/06/26Kazincbarcika0-0 (0-0)Michalovce---H
INT CF27/06/26Diosgyor VTK1-0 (1-0)Michalovce3-2+0.253B
INT CF23/06/26Humenne1-2 (0-1)Michalovce3-7+1.253.5T
SVK D116/05/26Slovan Bratislava0-2 (0-0)Michalovce6-3-1.53.25T
SVK D109/05/26Michalovce2-1 (0-0)Dunajska Streda2-9-0.52.75T
SVK D105/05/26MSK Zilina3-2 (2-2)Michalovce8-3-1.253B
SVK D125/04/26Michalovce1-2 (0-1)Sport Podbrezova7-002.75B
SVK D118/04/26Spartak Trnava3-0 (3-0)Michalovce4-5-13B
SVK D112/04/26Dunajska Streda3-0 (0-0)Michalovce4-3-1.253B
SVK D104/04/26Michalovce2-1 (0-0)MSK Zilina9-6-0.252.75T
SVK D121/03/26Michalovce1-0 (1-0)Spartak Trnava4-6-0.52.75T

Thành tích gần đây — MFK Skalica

TBTTHTTTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SVK Cup19/08/26Nove Mesto0-1 (0-0)MFK Skalica2-7--T
SVK D115/08/26MFK Skalica2-4 (0-4)FK Kosice9-4-0.252.75B
SVK D109/08/26MSK Zilina1-3 (0-1)MFK Skalica8-2-0.752.75T
SVK D101/08/26MFK Skalica2-1 (2-1)MFK Ruzomberok5-9+0.252.25T
SVK D125/07/26Spartak Trnava1-1 (1-1)MFK Skalica4-9-0.752.25H
INT CF18/07/26Synot Slovacko1-3 (0-3)MFK Skalica5-3-0.752.5T
INT CF08/07/26MFK Skalica2-1 (1-1)Zlate Moravce3-6+0.52.75T
INT CF04/07/26FC Artmedia Petrzalka0-1 (0-0)MFK Skalica2-2+0.752.75T
INT CF01/07/26Sigma Olomouc0-0 (0-0)MFK Skalica6-4-1.252.75H
INT CF27/06/26Tescoma Zlin1-2 (0-0)MFK Skalica7-9-0.52.75T
SVK D116/05/26MFK Skalica1-0 (0-0)MFK Ruzomberok2-3+0.752.5T
SVK D110/05/26Tatran Presov3-0 (2-0)MFK Skalica1-2-0.252.25B
SVK D105/05/26MFK Skalica3-1 (1-0)FK Kosice7-502.75T
SVK D125/04/26KFC Komarno0-2 (0-1)MFK Skalica4-3-0.52.25T
SVK D119/04/26MFK Skalica4-1 (2-1)Trencin10-4+0.52.5T
SVK D111/04/26MFK Ruzomberok0-0 (0-0)MFK Skalica4-7-0.52.25H
SVK D104/04/26FK Kosice2-0 (2-0)MFK Skalica8-2-0.752.5B
SVK D122/03/26MFK Skalica2-1 (1-0)KFC Komarno0-5+0.252.25T
SVK D115/03/26Trencin2-1 (1-0)MFK Skalica4-4-0.252.5B
SVK D107/03/26MFK Skalica1-0 (1-0)Tatran Presov1-3+0.252.5T

Đội hình

MichalovceMFK Skalica
16Adam Jakubech12Franck Bahi25CLukas Pauschek26Tornike Dzotsenidze4Abdul Zubairu8Tommy Pilling77Tae-rang Park80Ben Cottrell20Luka Lemishko22Patrik Danek99Elvis Mashike Sukisa1Richard Ludha3Martin Cernek6Patrick Karhan13Samuel Sula26Peter Guinari27CDamian Baris8Lukas Simko10Levan Nonikashvili21Adam Ravas23Erik Daniel7Philip Onyedika

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
2
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
18
10
Sút cầu môn
7
0
Tấn công
121
85
Tấn công nguy hiểm
50
30
Sút ngoài cầu môn
3
6
Cản bóng
8
4
Đá phạt trực tiếp
20
11
TL kiểm soát bóng
63%
37%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%
34%
Chuyền bóng
545
307
TL chuyền bóng thành công
82%
70%
Phạm lỗi
11
20
Việt vị
1
3
Cứu thua
0
5
Tắc bóng
16
15
Quả ném biên
24
22
Cắt bóng
16
14
Tạt bóng thành công
3
5
Chuyền dài
22
25
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.18
0.97
Cơ hội rõ rệt
3
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

36 64
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T6 H6 B7
T7 H6 B6
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B2
T2 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Michalovce (29 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 1.76 bàn/trận
MFK Skalica (23 trận)
Ghi 1.91 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Michalovce (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (25%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUU

MFK Skalica (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOU

Thời gian ghi bàn

30
0 Bàn
11
1 Bàn
02
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
04
B.thắng H1
14
B.thắng H2
MichalovceMFK Skalica

Chi tiết về HT/FT

02
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
20
H/B
00
B/T
10
B/H
11
B/B
MichalovceMFK Skalica

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

25
Thắng 2+
48
Thắng 1
33
Hòa
61
Thua 1
53
Thua 2+
MichalovceMFK Skalica

Michalovce

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
26Tornike Dzotsenidze
Trung vệ
8.32/0103/1173
20Luka Lemishko
Trung phong
7.914/212/171
4Abdul Zubairu
Tiền vệ trung tâm
7.60/067/777
80Ben Cottrell
Tiền vệ trung tâm
7.41/043/552
25Lukas Pauschek
Hậu vệ phải
7.30/030/385
12Franck Bahi
Hậu vệ trái
70/033/441
77Tae-rang Park
Trung vệ
6.90/056/717
16Adam Jakubech
Thủ môn
6.80/034/400
8Tommy Pilling
Tiền vệ trung tâm
6.82/131/382
22Patrik Danek
Tiền đạo cánh trái
6.10/02/31
99Elvis Mashike Sukisa
Trung phong
60/06/152
7Kai Brosnan (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.813/215/171
14Kido Taylor-Hart (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-0/04/40
9Tomasz Walczak (dự bị)
Trung phong
-2/04/40
42Orestis Kalemi (dự bị)
Tiền vệ
-4/25/50

MFK Skalica

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
23Erik Daniel
Tiền đạo cánh trái
7.62/024/312
10Levan Nonikashvili
Tiền vệ tấn công
71/023/3311
6Patrick Karhan
Trung vệ
6.90/024/322
1Richard Ludha
Thủ môn
6.80/014/300
3Martin Cernek
Hậu vệ trái
6.82/026/342
27Damian Baris
Tiền vệ phòng ngự
6.50/09/132
8Lukas Simko
Hậu vệ phải
6.50/019/255
13Samuel Sula
Hậu vệ phải
5.90/019/292
7Philip Onyedika
Tiền đạo
5.73/07/141
21Adam Ravas
Tiền vệ
4.81/016/201🟨
26Peter Guinari
Hậu vệ
4.10/07/80🟥
19Martin Masik (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.51/011/110
17Petr Pudhorocky (dự bị)
Tiền vệ
6.20/016/240
91Roman Potocny (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-0/01/20
11Adam Krizan (dự bị)
Tiền vệ
-0/00/11

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Michalovce Thông tin MFK Skalica
1911 Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Anton Soltis HLV David Oulehla
Michalovce Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.023.403.401.022.750.790.750.251.02
Live1.02 ↓23.00 ↑151.00 ↑6.50 ↑1.500.01 ↓0.16 ↓0.002.80 ↑
VcbetSớm2.003.503.250.992.750.810.790.251.02
Live1.01 ↓10.00 ↑176.00 ↑3.20 ↑1.500.20 ↓0.24 ↓0.002.70 ↑
Mansion88Sớm1.893.403.400.972.750.790.720.251.04
Live1.01 ↓8.10 ↑150.00 ↑4.16 ↑1.500.06 ↓0.10 ↓0.003.84 ↑
InterwettenSớm2.053.403.250.752.500.900.950.500.70
Live1.01 ↓13.00 ↑80.00 ↑6.50 ↑2.500.04 ↓1.05 ↑0.500.65 ↓
10BETSớm2.023.303.150.762.500.88---
Live1.01 ↓22.70 ↑100.00 ↑4.27 ↑1.500.10 ↓---
12betSớm1.893.403.400.972.750.790.720.251.04
Live1.01 ↓8.10 ↑150.00 ↑5.26 ↑2.500.01 ↓0.05 ↓0.004.76 ↑
CrownSớm1.993.603.150.982.750.780.990.500.77
Live2.03 ↑3.50 ↓3.10 ↓0.82 ↓2.501.00 ↑1.03 ↑0.500.81 ↑
SbobetSớm1.943.203.191.032.750.770.770.251.05
Live1.05 ↓6.20 ↑115.00 ↑3.84 ↑2.500.12 ↓0.16 ↓0.003.12 ↑
WewbetSớm2.043.393.200.802.500.960.780.251.00
Live1.02 ↓9.25 ↑65.00 ↑2.38 ↑1.500.26 ↓1.92 ↑0.250.34 ↓
LadbrokesSớm2.003.303.100.752.500.95---
Live1.01 ↓11.00 ↑61.00 ↑10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.903.353.150.812.750.710.640.250.90
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑5.26 ↑1.750.07 ↓0.11 ↓0.004.08 ↑
PinnacleSớm2.033.503.340.972.750.790.780.251.01
Live5.50 ↑1.22 ↓13.29 ↑3.07 ↑1.500.24 ↓0.35 ↓0.002.19 ↑
BwinSớm2.003.403.200.752.500.95---
Live1.01 ↓21.00 ↑151.00 ↑0.98 ↑1.500.66 ↓---
1xBetSớm2.073.503.400.942.750.810.780.250.97
Live1.02 ↓21.00 ↑151.00 ↑5.11 ↑1.500.13 ↓0.26 ↓0.002.84 ↑
SNAISớm2.003.503.25------
Live2.003.503.25------
Bet 365Sớm2.003.403.400.802.501.001.030.500.78
Live1.01 ↓23.00 ↑151.00 ↑4.75 ↑1.500.14 ↓0.25 ↓0.002.80 ↑
William HillSớm2.003.253.250.752.500.951.000.500.73
Live1.03 ↓15.00 ↑151.00 ↑3.75 ↑1.500.15 ↓0.77 ↓0.250.99 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Michalovce+1/2100
MFK Skalica-1/2002

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).