Kết quả bóng đá trận Michalovce vs Trencin, 23:00 ngày 05/09/2026
Super Liga (Slovakia) · 23:00 ngày 05/09/2026
Michalovce 3 Kết thúc HT 2-0 1
Trencin
🟨 1 - 0 🟥 1 - 0 ⛳ 4 - 5
Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Michalovce | Phút | |
| Mashike E. (Kiến tạo: Ben Cottrell) 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| Koscelnik M. | 35' | |
| Koscelnik M. 📺 VAR | 36' | |
| Koscelnik M. | 37' | |
| 2 - 0 ⚽ | 39' | |
| Mashike E. (Kiến tạo: Patrik Danek) 3 - 0 ⚽ | 39' | |
| Dzotsenidze T. | 44' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 15 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 9 | 9 | 22 |
| Điểm | 4 | 0 | 20 | 10 |
Chủ = Michalovce · Khách = Trencin
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Michalovce | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (22%) | Thắng/Thắng | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 4 (15%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 3 (11%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 2 (9%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 3 (14%) |
| 8 (30%) | Bại/Bại | 9 (41%) |
Bảng xếp hạng
Michalovce
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 7 | 7 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 4 | 5 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | 3 | 8 |
Trencin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 11 | 5 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 6 | 4 | 7 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 5 | 1 | 11 |
Đội hình
Michalovce
Trencin
16Jakubech A.5Volanakis P.12Bahi F.25Pauschek L.26Dzotsenidze T.3Koscelnik M.8Pilling T.20Luka Lemishko80Cottrell B.22Danek P.99Mashike E.1Andrija Katic2Jovanovic N.25Skovajsa L.33Krizan R.90Pavek H.18Poom M.7Eynel Soares8Hajovsky T.16Ansah C.93Gonzalez P.21Mikulaj L.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 3Koscelnik M.🟨 Thẻ vàng 35' · 🟥 Thẻ đỏ 37'
- 5Volanakis P.
- 8Pilling T.
- 12Bahi F.
- 16Jakubech A.
- 20Luka Lemishko
- 22Danek P.🎯 Kiến tạo 39'
- 25Pauschek L.
- 26Dzotsenidze T.🟨 Thẻ vàng 44'
- 80Cottrell B.🎯 Kiến tạo 16'
- 99Mashike E.⚽ Ghi bàn 16' · ⚽ Ghi bàn 39'
Khách · 4141
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Thẻ vàng
10
Sút bóng
76
Sút cầu môn
50
Sút ngoài cầu môn
23
Cản bóng
03
TL kiểm soát bóng
36%64%
Chuyền bóng
137240
TL chuyền bóng thành công
69%82%
Phạm lỗi
77
Cứu thua
03
Quả ném biên
1312
Chuyền dài
147
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Michalovce (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Trencin (29 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.86 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Michalovce | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1911 | Thành lập | 1904 |
| Sân nhà | na Sihoti | |
| 0 | Sức chứa | 16000 |
| Anton Soltis | HLV | Ricardo Moniz |
| Michalovce | Khu vực | Trencin |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.96 | 3.60 | 3.40 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.98 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.05 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.80 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.20 | 0.93 | 3.00 | 0.86 | 1.01 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 46.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 2.15 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.94 | 3.45 | 3.20 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.94 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.20 ↑ | 110.00 ↑ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.19 ↓ | -0.25 | 2.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.20 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 1.05 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 65.00 ↑ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 1.05 | 0.50 | 0.65 | |
| 10BET | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.15 | 0.87 | 3.00 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 2.01 ↑ | 3.40 ↓ | 3.10 ↓ | 0.86 ↓ | 3.00 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.94 | 3.45 | 3.20 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.94 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.20 ↑ | 130.00 ↑ | 3.44 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.99 | 3.75 | 3.00 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.99 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 1.99 | 3.70 ↓ | 3.05 ↑ | 0.97 ↑ | 3.00 | 0.85 ↑ | 0.99 | 0.50 | 0.85 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.02 | 3.27 | 2.94 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 1.02 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 38.00 ↑ | 2.56 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 2.12 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.00 | 3.63 | 3.12 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 1.00 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.95 ↓ | 3.65 ↑ | 3.24 ↑ | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.95 ↓ | 0.50 | 0.87 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.20 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.14 ↓ | 2.50 | 3.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.89 | 3.40 | 3.20 | 0.73 | 2.75 | 0.79 | 0.87 | 0.50 | 0.66 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 8.49 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.00 | 3.55 | 3.37 | 0.85 | 2.75 | 0.91 | 1.01 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 2.00 | 3.69 ↑ | 3.38 ↑ | 0.94 ↑ | 3.00 | 0.84 ↓ | 1.01 | 0.50 | 0.81 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.97 | 3.70 | 3.36 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | 0.48 | 0.00 | 1.50 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 64.00 ↑ | 2.96 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 2.03 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.95 | 3.75 | 3.20 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.95 | 3.75 | 3.20 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.75 | 3.75 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.25 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.25 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.95 | 3.40 | 3.25 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 0.95 | 0.50 | 0.75 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Michalovce | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Trencin | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).