Kết quả bóng đá trận Mid Ulster (W) vs Bangor (W), 01:30 ngày 22/08/2026
Super Nữ (Bắc Ireland) · 01:30 ngày 22/08/2026
Mid Ulster (W) 2 Kết thúc HT 1-1 1
Bangor (W)
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| Mid Ulster (W) | Phút | |
| 18' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 24' | |
| HT 1-1 | ||
| 2 - 1 ⚽ | 51' | |
| 71' | ||
| 75' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 2 | 14 | 23 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 23 | 19 |
| Điểm | 9 | 1 | 14 | 17 |
Chủ = Mid Ulster (W) · Khách = Bangor (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mid Ulster (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (15%) | Thắng/Thắng | 9 (56%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (46%) | Bại/Bại | 3 (19%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Mid Ulster (W) 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bangor (W) 2 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/05/26 | Bangor (W) | 7-0 (3-0) | Mid Ulster (W) | -2.25 | 3.75 | B |
| 07/08/25 | Bangor (W) | 0-1 (0-1) | Mid Ulster (W) | -0.5 | 4 | T |
| 03/05/25 | Mid Ulster (W) | 0-2 (0-2) | Bangor (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Mid Ulster (W)
TTTBBBHBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/28 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Strabane Athletic (W) | 1-4 (0-4) | Mid Ulster (W) | -0.75 | 4 | T |
| 08/08/26 | Mid Ulster (W) | 2-1 (0-1) | Ballymoney United (W) | - | - | T |
| 01/08/26 | Ballyclare Comrades(w) | 1-3 (0-2) | Mid Ulster (W) | - | - | T |
| 11/07/26 | Mid Ulster (W) | 0-6 (0-5) | Greenisland (W) | - | - | B |
| 04/07/26 | Mid Ulster (W) | 1-3 (0-3) | Sion Swifts (W) | - | - | B |
| 06/06/26 | Craigavon City (W) | 1-0 (1-0) | Mid Ulster (W) | -0.5 | 3.75 | B |
| 23/05/26 | Mid Ulster (W) | 0-0 (0-0) | Ballymena Allstars (W) | - | - | H |
| 14/05/26 | Bangor (W) | 7-0 (3-0) | Mid Ulster (W) | -2.25 | 3.75 | B |
| 09/05/26 | Mid Ulster (W) | 2-2 (1-2) | Strabane Athletic (W) | - | - | H |
| 30/04/26 | Ballymoney United (W) | 6-3 (1-2) | Mid Ulster (W) | -0.25 | 3.5 | B |
| 04/04/26 | Mid Ulster (W) | 1-4 (0-2) | St. James Swifts (W) | - | - | B |
| 26/03/26 | Sion Swifts (W) | 6-1 (2-1) | Mid Ulster (W) | -2 | 3.75 | B |
| 13/09/25 | Mid Ulster (W) | 1-0 (1-0) | Ballyclare Comrades(w) | - | - | T |
| 09/09/25 | Mid Ulster (W) | 0-3 (0-2) | Greenisland (W) | 0 | 3.75 | B |
| 04/09/25 | St. James Swifts (W) | 4-1 (2-1) | Mid Ulster (W) | -1.5 | 3.75 | B |
| 21/08/25 | Ballymena Allstars (W) | 0-2 (0-1) | Mid Ulster (W) | - | - | T |
| 07/08/25 | Bangor (W) | 0-1 (0-1) | Mid Ulster (W) | -0.5 | 4 | T |
| 26/07/25 | St. Oliver Plunkett FC (W) | 0-5 (0-1) | Mid Ulster (W) | - | - | T |
| 15/07/25 | Lisburn Ladies (W) | 1-0 (1-0) | Mid Ulster (W) | - | - | B |
| 01/07/25 | Mid Ulster (W) | 1-0 (0-0) | St. James Swifts (W) | -1.25 | 4.25 | T |
Thành tích gần đây — Bangor (W)
HBTTBHTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 29/17 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Bangor (W) | 0-0 (0-0) | St. James Swifts (W) | - | - | H |
| 08/08/26 | Sion Swifts (W) | 2-1 (0-0) | Bangor (W) | - | - | B |
| 30/07/26 | Bangor (W) | 3-1 (1-0) | Greenisland (W) | +0.75 | 3.75 | T |
| 25/07/26 | Craigavon City (W) | 0-2 (0-2) | Bangor (W) | +2 | 4 | T |
| 18/07/26 | Derry City (W) | 9-1 (6-0) | Bangor (W) | - | - | B |
| 09/07/26 | Bangor (W) | 0-0 (0-0) | Ballymena Allstars (W) | +2.75 | 4 | H |
| 02/07/26 | Ballymoney United (W) | 1-6 (0-1) | Bangor (W) | +1.5 | 4.25 | T |
| 18/06/26 | Strabane Athletic (W) | 3-5 (0-2) | Bangor (W) | +2 | 3.75 | T |
| 04/06/26 | Bangor (W) | 4-1 (2-0) | Ballyclare Comrades(w) | +1.75 | 4.25 | T |
| 14/05/26 | Bangor (W) | 7-0 (3-0) | Mid Ulster (W) | +2.25 | 3.75 | T |
| 07/05/26 | St. James Swifts (W) | 4-1 (2-1) | Bangor (W) | -0.5 | 4 | B |
| 30/04/26 | Bangor (W) | 1-4 (0-2) | Sion Swifts (W) | -1 | 3.5 | B |
| 23/04/26 | Greenisland (W) | 1-4 (1-3) | Bangor (W) | - | - | T |
| 16/04/26 | Bangor (W) | 4-1 (3-0) | Craigavon City (W) | +1.75 | 4 | T |
| 09/04/26 | Ballymena Allstars (W) | 0-1 (0-1) | Bangor (W) | - | - | T |
| 11/09/25 | Bangor (W) | 3-2 (0-1) | Ballymoney United (W) | -0.25 | 4.25 | T |
| 31/08/25 | Bangor (W) | 0-4 (0-2) | Sion Swifts (W) | - | - | B |
| 21/08/25 | St. James Swifts (W) | 6-2 (3-1) | Bangor (W) | - | - | B |
| 14/08/25 | Bangor (W) | 0-2 (0-2) | Ballymena Allstars (W) | 0 | 3.25 | B |
| 07/08/25 | Bangor (W) | 0-1 (0-1) | Mid Ulster (W) | +0.5 | 4 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
27
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1116
Sút cầu môn
68
Tấn công
2517
Tấn công nguy hiểm
137
Sút ngoài cầu môn
58
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
42 58
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B2T2 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mid Ulster (W) (13 trận)
Ghi 1.46 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
Bangor (W) (16 trận)
Ghi 2.56 bàn/trậnMất 1.81 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Mid Ulster (W) (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (80%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (80%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOO
Bangor (W) (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (80%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Mid Ulster (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.00 | 5.80 | 1.38 | 0.73 | 4.00 | 0.99 | 0.97 | -1.50 | 0.74 |
| Live | 1.08 ↓ | 8.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.40 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.16 | 4.47 | 1.44 | 0.85 | 4.00 | 0.83 | 0.79 | -1.25 | 0.89 |
| Live | 1.20 ↓ | 4.12 ↓ | 13.00 ↑ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.51 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.80 | 4.80 | 1.44 | 0.25 | 2.50 | 2.60 | - | - | - |
| Live | 1.18 ↓ | 4.80 | 34.00 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.90 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.90 | 5.50 | 1.36 | 0.82 | 4.00 | 0.74 | 0.90 | -1.00 | 0.68 |
| Live | 4.90 | 4.80 ↓ | 1.45 ↑ | 0.75 ↓ | 3.75 | 0.89 ↑ | 0.85 ↓ | -1.25 | 0.79 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.29 | 4.46 | 1.49 | 0.93 | 4.00 | 0.78 | 0.76 | -1.25 | 0.96 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.49 ↑ | 23.60 ↑ | 2.45 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 2.19 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.80 | 4.75 | 1.44 | 0.63 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.16 ↓ | 4.75 | 31.00 ↑ | 1.85 ↑ | 3.50 | 0.34 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.31 | 5.60 | 1.33 | 0.57 | 3.50 | 1.24 | 0.90 | -1.50 | 0.79 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.90 ↑ | 50.00 ↑ | 4.14 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 5.50 | 1.38 | 0.85 | 4.00 | 0.95 | 0.93 | -1.50 | 0.88 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.25 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.33 | 4.00 | 1.55 | 0.62 | 3.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.50 ↑ | 71.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.