Kết quả bóng đá trận Mid Ulster (W) vs Greenisland (W), 01:30 ngày 11/07/2026
Super Nữ (Bắc Ireland) · 01:30 ngày 11/07/2026
Mid Ulster (W) 0 Hiệp 1 - HT 0-0 3
Greenisland (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 0
Diễn biến trận đấu
| Mid Ulster (W) | Phút | |
| FT 0-3 | ||
| HT 0-0 | ||
| 18' | ⚽ 0 - 2 | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 | |
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 9 |
| Thắng | 0 | 3 | 0 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 7 | 8 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 29 | 13 |
| Điểm | 1 | 9 | 2 | 19 |
Chủ = Mid Ulster (W) · Khách = Greenisland (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mid Ulster (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (33%) |
| 1 (13%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (22%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (63%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Mid Ulster (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Greenisland (W) 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Giải | Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Góc | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| NIR WD1 | 09/09/25 | Mid Ulster (W) | 0-3 (0-2) | Greenisland (W) | 0-4 | 0 | 3.75 | B |
| NIR WD1 | 10/05/25 | Greenisland (W) | 4-3 (4-2) | Mid Ulster (W) | 4-1 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Mid Ulster (W)
BBHBHBBBTB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/32 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 7/1/2
| Giải | Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Góc | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| NIR WD1 | 04/07/26 | Mid Ulster (W) | 1-3 (0-3) | Sion Swifts (W) | 2-8 | - | - | B |
| NIR WD1 | 06/06/26 | Craigavon City (W) | 1-0 (1-0) | Mid Ulster (W) | 2-2 | -0.5 | 3.75 | B |
| NIR WD1 | 23/05/26 | Mid Ulster (W) | 0-0 (0-0) | Ballymena Allstars (W) | 9-1 | - | - | H |
| NIR WD1 | 14/05/26 | Bangor (W) | 7-0 (3-0) | Mid Ulster (W) | 3-2 | -2.25 | 3.75 | B |
| NIR WD1 | 09/05/26 | Mid Ulster (W) | 2-2 (1-2) | Strabane Athletic (W) | 5-2 | - | - | H |
| NIR WD1 | 30/04/26 | Ballymoney United (W) | 6-3 (1-2) | Mid Ulster (W) | 3-0 | -0.25 | 3.5 | B |
| NIR WD1 | 04/04/26 | Mid Ulster (W) | 1-4 (0-2) | St. James Swifts (W) | 4-2 | - | - | B |
| NIR WD1 | 26/03/26 | Sion Swifts (W) | 6-1 (2-1) | Mid Ulster (W) | 8-1 | -2 | 3.75 | B |
| NIR WD1 | 13/09/25 | Mid Ulster (W) | 1-0 (1-0) | Ballyclare Comrades(w) | 5-4 | - | - | T |
| NIR WD1 | 09/09/25 | Mid Ulster (W) | 0-3 (0-2) | Greenisland (W) | 0-4 | 0 | 3.75 | B |
| NIR WD1 | 04/09/25 | St. James Swifts (W) | 4-1 (2-1) | Mid Ulster (W) | 5-2 | -1.5 | 3.75 | B |
| NIR WD1 | 21/08/25 | Ballymena Allstars (W) | 0-2 (0-1) | Mid Ulster (W) | 8-3 | - | - | T |
| NIR WD1 | 07/08/25 | Bangor (W) | 0-1 (0-1) | Mid Ulster (W) | 4-3 | -0.5 | 4 | T |
| NIR WD1 | 26/07/25 | St. Oliver Plunkett FC (W) | 0-5 (0-1) | Mid Ulster (W) | 1-5 | - | - | T |
| NIR CUP(W) | 15/07/25 | Lisburn Ladies (W) | 1-0 (1-0) | Mid Ulster (W) | 5-2 | - | - | B |
| NIR WD1 | 01/07/25 | Mid Ulster (W) | 1-0 (0-0) | St. James Swifts (W) | 1-5 | -1.25 | 4.25 | T |
| NIR WD1 | 26/06/25 | Camlough Rovers (W) | 1-3 (1-0) | Mid Ulster (W) | 5-6 | +4 | 5.25 | T |
| NIR WD1 | 17/06/25 | Mid Ulster (W) | 0-0 (0-0) | Sion Swifts (W) | 6-13 | -1.75 | 3.75 | H |
| NIR WD1 | 12/06/25 | Ballyclare Comrades(w) | 1-2 (1-0) | Mid Ulster (W) | 5-3 | +0.75 | 4.5 | T |
| NIR WD1 | 17/05/25 | Mid Ulster (W) | 2-2 (2-0) | Ballymena Allstars (W) | 2-6 | -2.5 | 4 | H |
Thành tích gần đây — Greenisland (W)
TTTHTBBTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 3/1/6
| Giải | Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Góc | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| NIR WD1 | 09/07/26 | Ballymoney United (W) | 1-2 (0-1) | Greenisland (W) | 3-3 | +1 | 4.25 | T |
| NIR WD1 | 25/06/26 | Greenisland (W) | 2-1 (0-0) | Ballyclare Comrades(w) | 2-3 | +1.5 | 4.25 | T |
| NIR WD1 | 04/06/26 | Greenisland (W) | 3-2 (1-2) | St. James Swifts (W) | 3-3 | -1.5 | 3.75 | T |
| NIR WD1 | 21/05/26 | Sion Swifts (W) | 0-0 (0-0) | Greenisland (W) | - | - | - | H |
| NIR WD1 | 07/05/26 | Greenisland (W) | 2-1 (1-1) | Craigavon City (W) | 5-1 | +0.75 | 3.25 | T |
| NIR WD1 | 23/04/26 | Greenisland (W) | 1-4 (1-3) | Bangor (W) | 6-4 | - | - | B |
| NIR WD1 | 16/04/26 | Strabane Athletic (W) | 2-0 (0-0) | Greenisland (W) | 3-7 | +2.25 | 4 | B |
| NIR WD1 | 09/04/26 | Greenisland (W) | 3-2 (2-1) | Ballymoney United (W) | 3-3 | - | - | T |
| NIR WD1 | 02/04/26 | Ballyclare Comrades(w) | 0-1 (0-1) | Greenisland (W) | 4-4 | +2 | 5 | T |
| NIR WD1 | 09/09/25 | Mid Ulster (W) | 0-3 (0-2) | Greenisland (W) | 0-4 | 0 | 3.75 | T |
| NIR WD1 | 28/08/25 | Ballyclare Comrades(w) | 3-4 (1-3) | Greenisland (W) | 2-6 | - | - | T |
| NIR WD1 | 12/08/25 | Greenisland (W) | 1-2 (1-1) | St. James Swifts (W) | 4-4 | -1 | 5 | B |
| NIR WD1 | 07/08/25 | Ballymoney United (W) | 1-1 (0-0) | Greenisland (W) | 4-4 | +0.25 | 4.25 | H |
| NIR WD1 | 24/07/25 | Sion Swifts (W) | 6-1 (2-1) | Greenisland (W) | 7-2 | -0.5 | 3.25 | B |
| NIR WD1 | 26/06/25 | Ballymena Allstars (W) | 2-3 (1-1) | Greenisland (W) | 4-6 | +0.25 | 3.5 | T |
| NIR WD1 | 21/06/25 | Greenisland (W) | 1-2 (1-0) | Bangor (W) | 4-11 | +1.5 | 4.25 | B |
| NIR WD1 | 24/05/25 | Greenisland (W) | 5-3 (2-1) | Ballyclare Comrades(w) | 7-4 | - | - | T |
| NIR WD1 | 15/05/25 | Belfast Celtic (W) | 1-10 (0-7) | Greenisland (W) | 2-6 | - | - | T |
| NIR WD1 | 10/05/25 | Greenisland (W) | 4-3 (4-2) | Mid Ulster (W) | 4-1 | - | - | T |
| NIR WD1 | 01/05/25 | Greenisland (W) | 2-0 (1-0) | Ballymoney United (W) | 0-2 | - | - | T |
Bet365 phạt góc
⚠ Đã kiểm tra endpoint
odds/main: chỉ trả 1x2 / Tài-Xỉu / Châu Á (FT & HT). iSports football không có feed kèo phạt góc, điểm số chính xác, Euro Handicap hay cơ hội kép → các mục này không thu thập được.Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Phạt góc (HT)
20
Sút bóng
42
Sút cầu môn
22
Tấn công
2718
Tấn công nguy hiểm
148
Sút ngoài cầu môn
20
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
36 64
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn3.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mid Ulster (W) (8 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 3.63 bàn/trận
Greenisland (W) (9 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Mid Ulster (W) (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOO
Greenisland (W) (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (33%)Hòa 1 (17%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (17%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (83%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Mid Ulster (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Ladbrokes | Sớm | 10.00 | 6.00 | 1.20 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 10.00 | 6.00 | 1.20 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 9.00 | 6.00 | 1.21 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | 0.87 | -1.75 | 0.77 |
| Live | 8.00 ↓ | 6.25 ↑ | 1.23 ↑ | 0.87 ↑ | 3.50 | 0.77 ↓ | 0.77 ↓ | -2.00 | 0.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.50 | 6.60 | 1.25 | 0.93 | 3.50 | 0.77 | 0.91 | -1.75 | 0.79 |
| Live | 6.18 ↑ | 7.10 ↑ | 1.23 ↓ | 0.90 ↓ | 3.50 | 0.83 ↑ | 0.83 ↓ | -2.00 | 0.89 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 9.75 | 6.00 | 1.21 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 9.75 | 6.00 | 1.21 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 12.70 | 6.10 | 1.18 | 0.82 | 3.50 | 0.88 | 0.56 | -2.50 | 1.26 |
| Live | 11.50 ↓ | 6.50 ↑ | 1.15 ↓ | 0.89 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | 0.60 ↑ | -2.25 | 1.15 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 9.00 | 6.00 | 1.20 | 0.88 | 3.50 | 0.93 | 0.95 | -2.00 | 0.85 |
| Live | 8.50 ↓ | 5.75 ↓ | 1.22 ↑ | 0.83 ↓ | 3.25 | 0.98 ↑ | 0.88 ↓ | -2.00 | 0.93 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 7.00 | 5.50 | 1.25 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.18 ↓ | 0.91 ↓ | 3.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.