Kết quả bóng đá trận Mid Ulster (W) vs Greenisland (W), 01:30 ngày 11/07/2026
Super Nữ (Bắc Ireland) · 01:30 ngày 11/07/2026
Mid Ulster (W) 0 Kết thúc HT 0-5 6
Greenisland (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Mid Ulster (W) | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 | |
| 18' | ⚽ 0 - 2 | |
| 30' | ⚽ 0 - 3 | |
| 37' | ⚽ 0 - 4 | |
| 41' | ⚽ 0 - 5 | |
| HT 0-5 | ||
| 61' | ⚽ 0 - 6 | |
| FT 0-6 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 5 | 8 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 7 | 18 | 17 | 36 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 18 | 15 |
| Điểm | 7 | 9 | 17 | 25 |
Chủ = Mid Ulster (W) · Khách = Greenisland (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mid Ulster (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (14%) | Thắng/Thắng | 7 (50%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 2 (14%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (43%) | Bại/Bại | 2 (14%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Mid Ulster (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Greenisland (W) 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/09/25 | Mid Ulster (W) | 0-3 (0-2) | Greenisland (W) | 0 | 3.75 | B |
| 10/05/25 | Greenisland (W) | 4-3 (4-2) | Mid Ulster (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Mid Ulster (W)
BBHBHBBBTB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/32 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Mid Ulster (W) | 1-3 (0-3) | Sion Swifts (W) | - | - | B |
| 06/06/26 | Craigavon City (W) | 1-0 (1-0) | Mid Ulster (W) | -0.5 | 3.75 | B |
| 23/05/26 | Mid Ulster (W) | 0-0 (0-0) | Ballymena Allstars (W) | - | - | H |
| 14/05/26 | Bangor (W) | 7-0 (3-0) | Mid Ulster (W) | -2.25 | 3.75 | B |
| 09/05/26 | Mid Ulster (W) | 2-2 (1-2) | Strabane Athletic (W) | - | - | H |
| 30/04/26 | Ballymoney United (W) | 6-3 (1-2) | Mid Ulster (W) | -0.25 | 3.5 | B |
| 04/04/26 | Mid Ulster (W) | 1-4 (0-2) | St. James Swifts (W) | - | - | B |
| 26/03/26 | Sion Swifts (W) | 6-1 (2-1) | Mid Ulster (W) | -2 | 3.75 | B |
| 13/09/25 | Mid Ulster (W) | 1-0 (1-0) | Ballyclare Comrades(w) | - | - | T |
| 09/09/25 | Mid Ulster (W) | 0-3 (0-2) | Greenisland (W) | 0 | 3.75 | B |
| 04/09/25 | St. James Swifts (W) | 4-1 (2-1) | Mid Ulster (W) | -1.5 | 3.75 | B |
| 21/08/25 | Ballymena Allstars (W) | 0-2 (0-1) | Mid Ulster (W) | - | - | T |
| 07/08/25 | Bangor (W) | 0-1 (0-1) | Mid Ulster (W) | -0.5 | 4 | T |
| 26/07/25 | St. Oliver Plunkett FC (W) | 0-5 (0-1) | Mid Ulster (W) | - | - | T |
| 15/07/25 | Lisburn Ladies (W) | 1-0 (1-0) | Mid Ulster (W) | - | - | B |
| 01/07/25 | Mid Ulster (W) | 1-0 (0-0) | St. James Swifts (W) | -1.25 | 4.25 | T |
| 26/06/25 | Camlough Rovers (W) | 1-3 (1-0) | Mid Ulster (W) | +4 | 5.25 | T |
| 17/06/25 | Mid Ulster (W) | 0-0 (0-0) | Sion Swifts (W) | -1.75 | 3.75 | H |
| 12/06/25 | Ballyclare Comrades(w) | 1-2 (1-0) | Mid Ulster (W) | +0.75 | 4.5 | T |
| 17/05/25 | Mid Ulster (W) | 2-2 (2-0) | Ballymena Allstars (W) | -2.5 | 4 | H |
Thành tích gần đây — Greenisland (W)
TTTHTBBTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/26 | Ballymoney United (W) | 1-2 (0-1) | Greenisland (W) | +1 | 4.25 | T |
| 25/06/26 | Greenisland (W) | 2-1 (0-0) | Ballyclare Comrades(w) | +1.5 | 4.25 | T |
| 04/06/26 | Greenisland (W) | 3-2 (1-2) | St. James Swifts (W) | -1.5 | 3.75 | T |
| 21/05/26 | Sion Swifts (W) | 0-0 (0-0) | Greenisland (W) | - | - | H |
| 07/05/26 | Greenisland (W) | 2-1 (1-1) | Craigavon City (W) | +0.75 | 3.25 | T |
| 23/04/26 | Greenisland (W) | 1-4 (1-3) | Bangor (W) | - | - | B |
| 16/04/26 | Strabane Athletic (W) | 2-0 (0-0) | Greenisland (W) | +2.25 | 4 | B |
| 09/04/26 | Greenisland (W) | 3-2 (2-1) | Ballymoney United (W) | - | - | T |
| 02/04/26 | Ballyclare Comrades(w) | 0-1 (0-1) | Greenisland (W) | +2 | 5 | T |
| 09/09/25 | Mid Ulster (W) | 0-3 (0-2) | Greenisland (W) | 0 | 3.75 | T |
| 28/08/25 | Ballyclare Comrades(w) | 3-4 (1-3) | Greenisland (W) | - | - | T |
| 12/08/25 | Greenisland (W) | 1-2 (1-1) | St. James Swifts (W) | -1 | 5 | B |
| 07/08/25 | Ballymoney United (W) | 1-1 (0-0) | Greenisland (W) | +0.25 | 4.25 | H |
| 24/07/25 | Sion Swifts (W) | 6-1 (2-1) | Greenisland (W) | -0.5 | 3.25 | B |
| 26/06/25 | Ballymena Allstars (W) | 2-3 (1-1) | Greenisland (W) | +0.25 | 3.5 | T |
| 21/06/25 | Greenisland (W) | 1-2 (1-0) | Bangor (W) | +1.5 | 4.25 | B |
| 24/05/25 | Greenisland (W) | 5-3 (2-1) | Ballyclare Comrades(w) | - | - | T |
| 15/05/25 | Belfast Celtic (W) | 1-10 (0-7) | Greenisland (W) | - | - | T |
| 10/05/25 | Greenisland (W) | 4-3 (4-2) | Mid Ulster (W) | - | - | T |
| 01/05/25 | Greenisland (W) | 2-0 (1-0) | Ballymoney United (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
30
Sút bóng
717
Sút cầu môn
411
Tấn công
9971
Tấn công nguy hiểm
4341
Sút ngoài cầu môn
36
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
36 64
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn3.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mid Ulster (W) (15 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 2.87 bàn/trận
Greenisland (W) (15 trận)
Ghi 2.87 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 5 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 6 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Mid Ulster (W) (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOO
Greenisland (W) (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (33%)Hòa 1 (17%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (17%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (83%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Mid Ulster (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 8.50 | 6.00 | 1.22 | 0.83 | 3.50 | 0.87 | 0.89 | -2.00 | 0.81 |
| Live | 51.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.05 ↓ | 3.20 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 10.00 | 6.00 | 1.20 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.36 | 2.50 | 1.90 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 9.00 | 6.00 | 1.21 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | 0.87 | -1.75 | 0.77 |
| Live | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.68 ↑ | 6.50 | 0.21 ↓ | 0.33 ↓ | -0.25 | 1.90 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.50 | 6.60 | 1.25 | 0.93 | 3.50 | 0.77 | 0.91 | -1.75 | 0.79 |
| Live | 24.27 ↑ | 10.36 ↑ | 1.05 ↓ | 2.48 ↑ | 6.50 | 0.26 ↓ | 2.04 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 9.75 | 6.00 | 1.21 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 176.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.10 ↑ | 6.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 12.70 | 6.10 | 1.18 | 0.82 | 3.50 | 0.88 | 0.56 | -2.50 | 1.26 |
| Live | 22.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.53 ↑ | 6.50 | 0.27 ↓ | 2.08 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 9.00 | 6.00 | 1.20 | 0.88 | 3.50 | 0.93 | 0.95 | -2.00 | 0.85 |
| Live | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.45 ↑ | 6.50 | 0.30 ↓ | 0.38 ↓ | -0.25 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 7.00 | 5.50 | 1.25 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.30 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Mid Ulster (W) | -2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Greenisland (W) | +2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).