Kết quả bóng đá trận Midtjylland vs AC Horsens, 19:00 ngày 02/08/2026

Superliga (Đan Mạch) · 19:00 ngày 02/08/2026
Midtjylland
2 Kết thúc HT 2-0 1
AC Horsens
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 3
Địa điểm: SAS Arena Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18℃~19℃

Tường thuật trực tiếp

MidtjyllandAC Horsens
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Aydin Uslu
2'
🚩 Việt vị
Phạt góc
4'
Phạt góc
5'
🎯 Dứt điểm - Rasmus Nissen Kristensen (chân trái) — bị chặn
5'
10'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Valdemar Andreasen (chân trái) — chệch khung thành
12'
15'
Phạt góc
15'
🎯 Dứt điểm - Alagie Saine (đánh đầu) — chệch khung thành
16'
🎯 Dứt điểm - Kristian Kirkegaard (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Friday Ubi Etim (đánh đầu) — bị cản phá
18'
21'
🎯 Dứt điểm - Adrian Runason Justinussen (chân phải) — chệch khung thành
27'
🟨 Thẻ vàng - Alagie Saine
🎯 Dứt điểm - Julius Emefile (chân phải) — chệch khung thành
32'
BÀN THẮNG - Franculino Gluda Dju 1-0, kiến tạo: Valdemar Andreasen
33'
🎯 Dứt điểm - Franculino Gluda Dju (chân trái) — vào lưới
33'
🎯 Dứt điểm - Valdemar Andreasen (chân phải) — chệch khung thành
42'
🚩 Việt vị
43'
BÀN THẮNG - Friday Ubi Etim 2-0, kiến tạo: Dario Esteban Osorio
45'
🎯 Dứt điểm - Friday Ubi Etim (chân phải) — vào lưới
45'
Hết hiệp 1 (2-0)
🔁 Thay người: vào Denil Castillo, ra Julius Emefile
46'
🎯 Dứt điểm - Valdemar Andreasen (chân phải) — chệch khung thành
48'
🎯 Dứt điểm - Dario Esteban Osorio (chân trái) — bị cản phá
51'
🎯 Dứt điểm - Phillip Billing (chân trái) — bị chặn
54'
Phạt góc
55'
🎯 Dứt điểm - Martin Erlic (đánh đầu) — chệch khung thành
55'
🎯 Dứt điểm - Valdemar Andreasen (chân phải) — bị cản phá
56'
Phạt góc
57'
58'
🟨 Thẻ vàng - Yamirou Ouorou
59'
🟨 Thẻ vàng - Ole Martin Kolskogen
🎯 Dứt điểm - Rasmus Nissen Kristensen (chân phải) — bị chặn
60'
🟨 Thẻ vàng - Franculino Gluda Dju
61'
62'
🔁 Thay người: vào Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan, ra Kristian Kirkegaard
62'
🔁 Thay người: vào Jimi Tauriainen, ra Yamirou Ouorou
62'
🔁 Thay người: vào Moro, ra Karlo Lusavec
🔁 Thay người: vào Cho Gue-Sung, ra Friday Ubi Etim
63'
64'
🚩 Việt vị
Phạt góc
66'
🎯 Dứt điểm - Cho Gue-Sung (chân trái) — bị cản phá
69'
Phạt góc
70'
🔁 Thay người: vào Sofus Johannesen, ra Valdemar Andreasen
71'
🔁 Thay người: vào Stanley Iheanacho, ra Franculino Gluda Dju
71'
🎯 Dứt điểm - Phillip Billing (chân trái) — chệch khung thành
73'
🎯 Dứt điểm - Dario Esteban Osorio (chân phải) — chệch khung thành
76'
78'
BÀN THẮNG - Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan 2-1, kiến tạo: Jimi Tauriainen
🎯 Dứt điểm - Cho Gue-Sung (chân phải) — chệch khung thành
78'
78'
🎯 Dứt điểm - Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Rasmus Nissen Kristensen
80'
83'
🚩 Việt vị
84'
🔁 Thay người: vào Sebastian Hausner, ra Mikkel Kupijbida
🎯 Dứt điểm - Stanley Iheanacho (chân phải) — bị cản phá
88'
Phạt góc
89'
🔁 Thay người: vào Adam Gabriel, ra Phillip Billing
89'
90+1'
🔁 Thay người: vào Ivan Milicevic, ra Gudlaugur Victor Palsson
🎯 Dứt điểm - Denil Castillo (chân phải) — bị chặn
90+1'
90+7'
Phạt góc
Kết thúc trận đấu (2-1)

Diễn biến trận đấu

Midtjylland Phút AC Horsens
27' Alagie Saine
Franculino Gluda Dju(Assists:Valdemar Andreasen) (Kiến tạo: Valdemar Andreasen) 1 - 0 33'
Friday Ubi Etim(Assists:Dario Esteban Osorio) (Kiến tạo: Dario Esteban Osorio) 2 - 0 45'
HT 2-0
▲ Denil Castillo ▼ Julius Emefile46'
58' Yamirou Ouorou
59' Ole Martin Kolskogen
Franculino Gluda Dju 61'
62' ▲ Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan ▼ Kristian Kirkegaard
62' ▲ Jimi Tauriainen ▼ Yamirou Ouorou
62' ▲ Moro ▼ Karlo Lusavec
▲ Cho Gue-Sung ▼ Friday Ubi Etim63'
65' 2 - 1
65'📺 VAR
▲ Sofus Johannesen ▼ Valdemar Andreasen71'
▲ Stanley Iheanacho ▼ Franculino Gluda Dju71'
78' 2 - 2 Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan(Assists:Jimi Tauriainen) (Kiến tạo: Jimi Tauriainen)
Rasmus Nissen Kristensen 80'
84' ▲ Sebastian Hausner ▼ Mikkel Kupijbida
▲ Adam Gabriel ▼ Phillip Billing88'
90+1' ▲ Ivan Milicevic ▼ Gudlaugur Victor Palsson
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 72
Hòa 10 12
Bại 02 26
Ghi bàn 63 2510
Mất bàn 35 1215
Điểm 73 228

Chủ = Midtjylland · Khách = AC Horsens

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Midtjylland (18)Hiệp 1 / Cả trậnAC Horsens (13)
7 (39%)Thắng/Thắng2 (15%)
2 (11%)Thắng/Hòa1 (8%)
3 (17%)Hòa/Thắng2 (15%)
1 (6%)Hòa/Hòa1 (8%)
2 (11%)Hòa/Bại2 (15%)
1 (6%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (6%)Bại/Bại5 (38%)

Bảng xếp hạng

Midtjylland

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32106473
Sân nhà11002136
Sân khách21104343
6 gần6402178--

AC Horsens

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng41124646
Sân nhà201113112
Sân khách21013334
6 gần612368--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Midtjylland 16 (80%)Hòa 2 (10%)AC Horsens 2 (10%)
Châu Á: Ăn 19 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN SASL14/05/23Midtjylland3-1 (1-1)AC Horsens12-3+1.252.75T
DEN SASL23/04/23AC Horsens0-2 (0-1)Midtjylland6-5+0.752.75T
DEN SASL16/10/22Midtjylland2-1 (1-1)AC Horsens2-3+12.75T
DEN SASL13/08/22AC Horsens3-3 (0-3)Midtjylland7-5+0.752.75H
DEN SASL15/02/21Midtjylland1-0 (0-0)AC Horsens6-1+1.753T
DEN SASL04/10/20AC Horsens2-2 (2-2)Midtjylland9-9+1.252.75H
DEN SASL01/06/20Midtjylland0-1 (0-1)AC Horsens12-3+1.753B
DEN SASL11/08/19AC Horsens0-2 (0-1)Midtjylland4-7+0.752.75T
DEN SASL16/12/18AC Horsens1-3 (1-1)Midtjylland7-5+0.752.75T
DEN SASL13/08/18Midtjylland3-0 (1-0)AC Horsens3-3+1.253T
DEN SASL21/05/18Midtjylland1-0 (0-0)AC Horsens5-0+1.753.25T
DEN SASL03/04/18AC Horsens0-1 (0-0)Midtjylland5-3+0.752.75T
DEN SASL10/02/18AC Horsens0-2 (0-1)Midtjylland7-3+0.752.75T
DEN SASL21/10/17Midtjylland4-2 (2-1)AC Horsens2-5+1.253T
INT CF08/07/17AC Horsens1-0 (0-0)Midtjylland5-7+0.752.75B
DEN SASL06/11/16AC Horsens1-5 (1-2)Midtjylland5-8+0.752.5T
DEN SASL25/09/16Midtjylland5-2 (2-2)AC Horsens6-7+1.252.75T
INT CF10/07/16AC Horsens0-2 (0-1)Midtjylland1-2+0.52.75T
INT CF13/02/16Midtjylland4-2 (2-0)AC Horsens7-5+1.53T
INT CF12/07/13Midtjylland4-2 (3-1)AC Horsens-+0.255.75T

Thành tích gần đây — Midtjylland

BTBTTTHTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL31/07/26Midtjylland0-2 (0-0)Besiktas JK5-1+0.52.75B
DEN SASL26/07/26Sonderjyske2-3 (2-2)Midtjylland5-5+13.25T
UEFA EL24/07/26Besiktas JK1-0 (1-0)Midtjylland5-2-0.252.5B
INT CF17/07/26Midtjylland4-1 (3-1)Odense BK6-5+1.53.5T
INT CF11/07/26Cardiff City0-6 (0-3)Midtjylland4-5+13.25T
INT CF04/07/26Midtjylland4-2 (2-0)Silkeborg IF9-4+12.75T
INT CF26/06/26Malmo FF2-2 (2-0)Midtjylland4-8+0.53.25H
INT CF20/06/26Midtjylland1-0 (0-0)Lillestrom6-5+0.753T
DEN SASL17/05/26Midtjylland2-3 (2-0)Brondby IF5-1+0.753B
DAN Cup14/05/26FC Copenhagen0-1 (0-0)Midtjylland4-402.75T
DEN SASL10/05/26Nordsjaelland0-0 (0-0)Midtjylland9-3+0.253.25H
DEN SASL05/05/26Midtjylland3-3 (2-2)Viborg8-0+13H
DEN SASL27/04/26Aarhus AGF0-0 (0-0)Midtjylland6-302.75H
DEN SASL24/04/26Sonderjyske1-2 (1-1)Midtjylland3-8+0.753T
DEN SASL21/04/26Midtjylland2-1 (0-1)Aarhus AGF3-5+0.252.75T
DEN SASL12/04/26Brondby IF1-2 (0-0)Midtjylland3-9+0.52.75T
DEN SASL04/04/26Midtjylland2-2 (1-0)Sonderjyske9-5+13H
INT CF31/03/26Throttur Vogum1-3 (1-0)Midtjylland2-8--T
DEN SASL23/03/26Viborg1-1 (0-0)Midtjylland5-6+0.53H
UEFA EL20/03/26Midtjylland1-2 (0-1)Nottingham Forest3-11-0.252.5B

Thành tích gần đây — AC Horsens

HBBBTHTTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/9 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 2/0/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN SASL26/07/26AC Horsens1-1 (1-1)Nordsjaelland4-13-0.52.75H
INT CF18/07/26Vendsyssel1-0 (1-0)AC Horsens1-5+12.75B
INT CF15/07/26Aarhus AGF2-0 (0-0)AC Horsens1-8-1.253B
INT CF11/07/26FC Copenhagen3-2 (3-1)AC Horsens1-3-13B
INT CF04/07/26AC Horsens2-0 (1-0)Hobro2-1+0.52.5T
INT CF27/06/26Nordsjaelland1-1 (0-1)AC Horsens5-4-13.25H
DEN D131/05/26AC Horsens1-0 (0-0)Kolding IF9-1+0.52.5T
DEN D125/05/26Lyngby0-2 (0-1)AC Horsens7-502.5T
DEN D116/05/26AC Horsens1-1 (0-1)Hvidovre IF4-2+0.252.25H
DEN D109/05/26AC Horsens4-0 (1-0)Hillerod Fodbold5-4+0.252.25T
DEN D101/05/26Esbjerg0-1 (0-1)AC Horsens9-302.25T
DEN D125/04/26Hvidovre IF1-1 (1-0)AC Horsens3-12-0.252.25H
DEN D121/04/26AC Horsens4-1 (2-1)Esbjerg3-9+0.252.5T
DEN D118/04/26Kolding IF0-1 (0-0)AC Horsens7-002.25T
DEN D111/04/26Hillerod Fodbold0-0 (0-0)AC Horsens13-002.25H
DEN D104/04/26AC Horsens1-0 (1-0)Lyngby0-6-0.252.5T
DEN D121/03/26AC Horsens0-4 (0-1)Hvidovre IF4-202.5B
DEN D114/03/26Aarhus Fremad0-0 (0-0)AC Horsens4-302.5H
DEN D110/03/26AC Horsens1-3 (1-2)Lyngby2-502.5B
DEN D128/02/26Esbjerg2-1 (0-1)AC Horsens5-7+0.252.5B

Đội hình

MidtjyllandAC Horsens
1Elias Rafn Olafsson5CRasmus Nissen Kristensen6Martin Erlic22Mads Bech Sorensen19Pedro Bravo8Phillip Billing11Dario Esteban Osorio20Valdemar Andreasen38Julius Emefile7Franculino Gluda Dju90Friday Ubi Etim1CMatej Delac24Ole Martin Kolskogen26Gudlaugur Victor Palsson28Alagie Saine35Mikkel Kupijbida17Adam Herdonsson20Karlo Lusavec10Kristian Kirkegaard14Julius Madsen27Yamirou Ouorou15Adrian Runason Justinussen

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3142
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
3
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
19
4
Sút cầu môn
7
2
Tấn công
142
70
Tấn công nguy hiểm
65
16
Sút ngoài cầu môn
8
2
Cản bóng
4
0
Đá phạt trực tiếp
21
11
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Chuyền bóng
453
321
TL chuyền bóng thành công
81%
73%
Phạm lỗi
11
21
Việt vị
1
3
Cứu thua
1
5
Tắc bóng
19
16
Quả ném biên
26
19
Cắt bóng
6
10
Tạt bóng thành công
6
2
Chuyền dài
35
14
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.66
0.34
Cơ hội rõ rệt
4
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T16 H2 B2
T2 H2 B16
Chủ khách tương đồng
T9 H0 B1
T1 H0 B9
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.7 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Midtjylland (29 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
AC Horsens (17 trận)
Ghi 1.18 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Midtjylland (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

AC Horsens (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
21
B.thắng H1
10
B.thắng H2
MidtjyllandAC Horsens

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
MidtjyllandAC Horsens

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

44
Thắng 2+
64
Thắng 1
66
Hòa
33
Thua 1
13
Thua 2+
MidtjyllandAC Horsens

Midtjylland

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Valdemar Andreasen
Tiền đạo
814/142/460
90Friday Ubi Etim
Tiền đạo
7.912/28/130
11Dario Esteban Osorio
Tiền đạo
7.912/139/473
8Phillip Billing
Tiền vệ
7.82/021/256
22Mads Bech Sorensen
Hậu vệ
7.80/061/711
19Pedro Bravo
Tiền vệ
7.80/039/437
6Martin Erlic
Hậu vệ
7.71/041/524
7Franculino Gluda Dju
Tiền đạo
7.211/17/91🟨
38Julius Emefile
Tiền đạo
6.91/015/171
5Rasmus Nissen Kristensen
Hậu vệ
6.72/047/521🟨
1Elias Rafn Olafsson
Thủ môn
6.50/014/300
21Denil Castillo (dự bị)
Tiền vệ
7.31/019/230
10Cho Gue-Sung (dự bị)
Tiền đạo
6.82/18/110
18Stanley Iheanacho (dự bị)
Tiền đạo
6.61/14/52
27Sofus Johannesen (dự bị)
Tiền vệ
6.60/04/60
13Adam Gabriel (dự bị)
Hậu vệ
-0/02/20

AC Horsens

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Adam Herdonsson
Tiền vệ
7.60/038/524
28Alagie Saine
Hậu vệ
7.31/014/226🟨
26Gudlaugur Victor Palsson
Hậu vệ
70/018/274
1Matej Delac
Thủ môn
70/014/380
10Kristian Kirkegaard
Tiền đạo
6.31/18/112
20Karlo Lusavec
Tiền vệ
6.30/024/274
27Yamirou Ouorou
Tiền đạo
6.10/05/92🟨
15Adrian Runason Justinussen
Tiền đạo
5.81/019/210
14Julius Madsen
Hậu vệ
5.80/011/152
24Ole Martin Kolskogen
Hậu vệ
5.70/032/321🟨
35Mikkel Kupijbida
Hậu vệ
5.60/025/311
11Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.311/14/60
19Jimi Tauriainen (dự bị)
Tiền vệ
6.810/07/70
16Moro (dự bị)
Tiền vệ
5.60/013/160
7Ivan Milicevic (dự bị)
Hậu vệ
-0/01/20
4Sebastian Hausner (dự bị)
Hậu vệ
-0/02/51

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Midtjylland Thông tin AC Horsens
1999-7-1 Thành lập 1994-1-1
SAS Arena Sân nhà CASA Arena Horsens
12500 Sức chứa 12000
Mike Tullberg HLV
Herning Khu vực Horsens
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.304.806.800.753.000.970.961.500.82
Live1.304.806.800.753.000.970.961.500.82
EasybetsSớm1.365.007.900.863.000.960.971.500.84
Live1.03 ↓13.00 ↑181.00 ↑2.90 ↑3.500.17 ↓0.17 ↓0.002.80 ↑
VcbetSớm1.304.808.000.873.000.960.991.500.84
Live1.02 ↓12.00 ↑351.00 ↑2.90 ↑3.500.24 ↓2.75 ↑0.250.28 ↓
Mansion88Sớm1.364.807.300.863.001.000.841.251.04
Live1.01 ↓12.00 ↑150.00 ↑6.66 ↑3.500.08 ↓0.32 ↓0.002.50 ↑
InterwettenSớm1.374.807.501.203.500.600.901.500.80
Live1.01 ↓15.00 ↑100.00 ↑7.00 ↑3.500.05 ↓0.901.500.80
10BETSớm1.374.706.600.743.000.94---
Live1.02 ↓14.81 ↑100.00 ↑5.57 ↑3.500.09 ↓---
12betSớm1.364.807.300.863.001.000.841.251.04
Live1.01 ↓12.00 ↑300.00 ↑10.00 ↑3.500.03 ↓5.00 ↑0.250.12 ↓
CrownSớm1.365.006.800.883.000.991.051.500.83
Live1.01 ↓18.00 ↑26.00 ↑7.69 ↑3.500.01 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.364.446.200.883.000.980.891.250.99
Live1.03 ↓9.20 ↑270.00 ↑5.55 ↑3.500.10 ↓0.36 ↓0.002.27 ↑
WewbetSớm1.354.496.500.823.001.020.821.251.04
Live1.03 ↓10.90 ↑76.00 ↑7.10 ↑3.500.04 ↓6.25 ↑0.250.06 ↓
LadbrokesSớm1.334.806.500.502.501.40---
Live1.01 ↓17.00 ↑91.00 ↑0.80 ↑2.500.85 ↓---
18BetSớm1.354.707.500.983.250.770.931.500.82
Live1.01 ↓32.00 ↑501.00 ↑11.58 ↑3.500.02 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.365.147.110.803.001.011.021.500.81
Live1.15 ↓7.15 ↑27.58 ↑3.95 ↑3.500.19 ↓0.31 ↓0.002.55 ↑
HK Jockey ClubSớm1.294.557.001.253.250.570.871.250.89
Live1.01 ↓12.00 ↑90.00 ↑6.00 ↑3.750.05 ↓0.40 ↓1.001.76 ↑
BwinSớm1.375.007.251.253.500.55---
Live1.01 ↓29.00 ↑201.00 ↑0.80 ↓2.500.88 ↑---
1xBetSớm1.394.806.831.203.500.630.951.500.80
Live1.01 ↓23.00 ↑501.00 ↑4.43 ↑3.500.16 ↓0.35 ↓0.002.25 ↑
Bet 365Sớm1.364.757.501.003.250.801.001.500.80
Live1.01 ↓29.00 ↑501.00 ↑5.60 ↑3.500.11 ↓0.33 ↓0.002.30 ↑
William HillSớm1.404.506.501.253.500.600.811.250.90
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑7.00 ↑3.500.07 ↓0.85 ↑1.500.85 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Midtjylland+1 1/2200
AC Horsens-1 1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).