Kết quả bóng đá trận Midtjylland vs AC Horsens, 19:00 ngày 02/08/2026
Superliga (Đan Mạch) · 19:00 ngày 02/08/2026
Midtjylland 2 Kết thúc HT 2-0 1
AC Horsens
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Địa điểm: SAS Arena Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Tường thuật trực tiếp
Midtjylland
AC Horsens
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Aydin Uslu
2'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Rasmus Nissen Kristensen (chân trái) — bị chặn
10'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Valdemar Andreasen (chân trái) — chệch khung thành
15'
⛳ Phạt góc
15'
🎯 Dứt điểm - Alagie Saine (đánh đầu) — chệch khung thành
16'
🎯 Dứt điểm - Kristian Kirkegaard (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Friday Ubi Etim (đánh đầu) — bị cản phá
21'
🎯 Dứt điểm - Adrian Runason Justinussen (chân phải) — chệch khung thành
27'
🟨 Thẻ vàng - Alagie Saine
🎯 Dứt điểm - Julius Emefile (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Franculino Gluda Dju 1-0, kiến tạo: Valdemar Andreasen
🎯 Dứt điểm - Franculino Gluda Dju (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Valdemar Andreasen (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
⚽ BÀN THẮNG - Friday Ubi Etim 2-0, kiến tạo: Dario Esteban Osorio
🎯 Dứt điểm - Friday Ubi Etim (chân phải) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
🔁 Thay người: vào Denil Castillo, ra Julius Emefile
🎯 Dứt điểm - Valdemar Andreasen (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Dario Esteban Osorio (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Phillip Billing (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Martin Erlic (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Valdemar Andreasen (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
58'
🟨 Thẻ vàng - Yamirou Ouorou
59'
🟨 Thẻ vàng - Ole Martin Kolskogen
🎯 Dứt điểm - Rasmus Nissen Kristensen (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Franculino Gluda Dju
62'
🔁 Thay người: vào Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan, ra Kristian Kirkegaard
62'
🔁 Thay người: vào Jimi Tauriainen, ra Yamirou Ouorou
62'
🔁 Thay người: vào Moro, ra Karlo Lusavec
🔁 Thay người: vào Cho Gue-Sung, ra Friday Ubi Etim
64'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Cho Gue-Sung (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Sofus Johannesen, ra Valdemar Andreasen
🔁 Thay người: vào Stanley Iheanacho, ra Franculino Gluda Dju
🎯 Dứt điểm - Phillip Billing (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Dario Esteban Osorio (chân phải) — chệch khung thành
78'
⚽ BÀN THẮNG - Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan 2-1, kiến tạo: Jimi Tauriainen
🎯 Dứt điểm - Cho Gue-Sung (chân phải) — chệch khung thành
78'
🎯 Dứt điểm - Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Rasmus Nissen Kristensen
83'
🚩 Việt vị
84'
🔁 Thay người: vào Sebastian Hausner, ra Mikkel Kupijbida
🎯 Dứt điểm - Stanley Iheanacho (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Adam Gabriel, ra Phillip Billing
90+1'
🔁 Thay người: vào Ivan Milicevic, ra Gudlaugur Victor Palsson
🎯 Dứt điểm - Denil Castillo (chân phải) — bị chặn
90+7'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Midtjylland | Phút | |
| 27' | Alagie Saine | |
| Franculino Gluda Dju(Assists:Valdemar Andreasen) (Kiến tạo: Valdemar Andreasen) 1 - 0 ⚽ | 33' | |
| Friday Ubi Etim(Assists:Dario Esteban Osorio) (Kiến tạo: Dario Esteban Osorio) 2 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 2-0 | ||
| ▲ Denil Castillo ▼ Julius Emefile | 46' ⇄ | |
| 58' | Yamirou Ouorou | |
| 59' | Ole Martin Kolskogen | |
| Franculino Gluda Dju | 61' | |
| 62' ⇄ | ▲ Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan ▼ Kristian Kirkegaard | |
| 62' ⇄ | ▲ Jimi Tauriainen ▼ Yamirou Ouorou | |
| 62' ⇄ | ▲ Moro ▼ Karlo Lusavec | |
| ▲ Cho Gue-Sung ▼ Friday Ubi Etim | 63' ⇄ | |
| 65' | ⚽ 2 - 1 | |
| 65' | 📺 VAR | |
| ▲ Sofus Johannesen ▼ Valdemar Andreasen | 71' ⇄ | |
| ▲ Stanley Iheanacho ▼ Franculino Gluda Dju | 71' ⇄ | |
| 78' | ⚽ 2 - 2 Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan(Assists:Jimi Tauriainen) (Kiến tạo: Jimi Tauriainen) | |
| Rasmus Nissen Kristensen | 80' | |
| 84' ⇄ | ▲ Sebastian Hausner ▼ Mikkel Kupijbida | |
| ▲ Adam Gabriel ▼ Phillip Billing | 88' ⇄ | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Ivan Milicevic ▼ Gudlaugur Victor Palsson | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 25 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 12 | 15 |
| Điểm | 7 | 3 | 22 | 8 |
Chủ = Midtjylland · Khách = AC Horsens
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Midtjylland | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (39%) | Thắng/Thắng | 2 (15%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (17%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 5 (38%) |
Bảng xếp hạng
Midtjylland
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 7 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 17 | 8 | - | - |
AC Horsens
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 6 | 4 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 12 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 4 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Midtjylland 16 (80%)Hòa 2 (10%)AC Horsens 2 (10%)
Châu Á: Ăn 19 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/05/23 | Midtjylland | 3-1 (1-1) | AC Horsens | +1.25 | 2.75 | T |
| 23/04/23 | AC Horsens | 0-2 (0-1) | Midtjylland | +0.75 | 2.75 | T |
| 16/10/22 | Midtjylland | 2-1 (1-1) | AC Horsens | +1 | 2.75 | T |
| 13/08/22 | AC Horsens | 3-3 (0-3) | Midtjylland | +0.75 | 2.75 | H |
| 15/02/21 | Midtjylland | 1-0 (0-0) | AC Horsens | +1.75 | 3 | T |
| 04/10/20 | AC Horsens | 2-2 (2-2) | Midtjylland | +1.25 | 2.75 | H |
| 01/06/20 | Midtjylland | 0-1 (0-1) | AC Horsens | +1.75 | 3 | B |
| 11/08/19 | AC Horsens | 0-2 (0-1) | Midtjylland | +0.75 | 2.75 | T |
| 16/12/18 | AC Horsens | 1-3 (1-1) | Midtjylland | +0.75 | 2.75 | T |
| 13/08/18 | Midtjylland | 3-0 (1-0) | AC Horsens | +1.25 | 3 | T |
| 21/05/18 | Midtjylland | 1-0 (0-0) | AC Horsens | +1.75 | 3.25 | T |
| 03/04/18 | AC Horsens | 0-1 (0-0) | Midtjylland | +0.75 | 2.75 | T |
| 10/02/18 | AC Horsens | 0-2 (0-1) | Midtjylland | +0.75 | 2.75 | T |
| 21/10/17 | Midtjylland | 4-2 (2-1) | AC Horsens | +1.25 | 3 | T |
| 08/07/17 | AC Horsens | 1-0 (0-0) | Midtjylland | +0.75 | 2.75 | B |
| 06/11/16 | AC Horsens | 1-5 (1-2) | Midtjylland | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/09/16 | Midtjylland | 5-2 (2-2) | AC Horsens | +1.25 | 2.75 | T |
| 10/07/16 | AC Horsens | 0-2 (0-1) | Midtjylland | +0.5 | 2.75 | T |
| 13/02/16 | Midtjylland | 4-2 (2-0) | AC Horsens | +1.5 | 3 | T |
| 12/07/13 | Midtjylland | 4-2 (3-1) | AC Horsens | +0.25 | 5.75 | T |
Thành tích gần đây — Midtjylland
BTBTTTHTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Midtjylland | 0-2 (0-0) | Besiktas JK | +0.5 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | Sonderjyske | 2-3 (2-2) | Midtjylland | +1 | 3.25 | T |
| 24/07/26 | Besiktas JK | 1-0 (1-0) | Midtjylland | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/07/26 | Midtjylland | 4-1 (3-1) | Odense BK | +1.5 | 3.5 | T |
| 11/07/26 | Cardiff City | 0-6 (0-3) | Midtjylland | +1 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Midtjylland | 4-2 (2-0) | Silkeborg IF | +1 | 2.75 | T |
| 26/06/26 | Malmo FF | 2-2 (2-0) | Midtjylland | +0.5 | 3.25 | H |
| 20/06/26 | Midtjylland | 1-0 (0-0) | Lillestrom | +0.75 | 3 | T |
| 17/05/26 | Midtjylland | 2-3 (2-0) | Brondby IF | +0.75 | 3 | B |
| 14/05/26 | FC Copenhagen | 0-1 (0-0) | Midtjylland | 0 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Nordsjaelland | 0-0 (0-0) | Midtjylland | +0.25 | 3.25 | H |
| 05/05/26 | Midtjylland | 3-3 (2-2) | Viborg | +1 | 3 | H |
| 27/04/26 | Aarhus AGF | 0-0 (0-0) | Midtjylland | 0 | 2.75 | H |
| 24/04/26 | Sonderjyske | 1-2 (1-1) | Midtjylland | +0.75 | 3 | T |
| 21/04/26 | Midtjylland | 2-1 (0-1) | Aarhus AGF | +0.25 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Brondby IF | 1-2 (0-0) | Midtjylland | +0.5 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Midtjylland | 2-2 (1-0) | Sonderjyske | +1 | 3 | H |
| 31/03/26 | Throttur Vogum | 1-3 (1-0) | Midtjylland | - | - | T |
| 23/03/26 | Viborg | 1-1 (0-0) | Midtjylland | +0.5 | 3 | H |
| 20/03/26 | Midtjylland | 1-2 (0-1) | Nottingham Forest | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — AC Horsens
HBBBTHTTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/9 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | AC Horsens | 1-1 (1-1) | Nordsjaelland | -0.5 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Vendsyssel | 1-0 (1-0) | AC Horsens | +1 | 2.75 | B |
| 15/07/26 | Aarhus AGF | 2-0 (0-0) | AC Horsens | -1.25 | 3 | B |
| 11/07/26 | FC Copenhagen | 3-2 (3-1) | AC Horsens | -1 | 3 | B |
| 04/07/26 | AC Horsens | 2-0 (1-0) | Hobro | +0.5 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Nordsjaelland | 1-1 (0-1) | AC Horsens | -1 | 3.25 | H |
| 31/05/26 | AC Horsens | 1-0 (0-0) | Kolding IF | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/05/26 | Lyngby | 0-2 (0-1) | AC Horsens | 0 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | AC Horsens | 1-1 (0-1) | Hvidovre IF | +0.25 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | AC Horsens | 4-0 (1-0) | Hillerod Fodbold | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/05/26 | Esbjerg | 0-1 (0-1) | AC Horsens | 0 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Hvidovre IF | 1-1 (1-0) | AC Horsens | -0.25 | 2.25 | H |
| 21/04/26 | AC Horsens | 4-1 (2-1) | Esbjerg | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Kolding IF | 0-1 (0-0) | AC Horsens | 0 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Hillerod Fodbold | 0-0 (0-0) | AC Horsens | 0 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | AC Horsens | 1-0 (1-0) | Lyngby | -0.25 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | AC Horsens | 0-4 (0-1) | Hvidovre IF | 0 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Aarhus Fremad | 0-0 (0-0) | AC Horsens | 0 | 2.5 | H |
| 10/03/26 | AC Horsens | 1-3 (1-2) | Lyngby | 0 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Esbjerg | 2-1 (0-1) | AC Horsens | +0.25 | 2.5 | B |
Đội hình
Midtjylland
AC Horsens
1Elias Rafn Olafsson5CRasmus Nissen Kristensen6Martin Erlic22Mads Bech Sorensen19Pedro Bravo8Phillip Billing11Dario Esteban Osorio20Valdemar Andreasen38Julius Emefile7Franculino Gluda Dju90Friday Ubi Etim1CMatej Delac24Ole Martin Kolskogen26Gudlaugur Victor Palsson28Alagie Saine35Mikkel Kupijbida17Adam Herdonsson20Karlo Lusavec10Kristian Kirkegaard14Julius Madsen27Yamirou Ouorou15Adrian Runason Justinussen
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3142
- 1Elias Rafn Olafsson6.5
- 5Rasmus Nissen Kristensen C🟨 Thẻ vàng 80'6.7
- 6Martin Erlic7.7
- 7Franculino Gluda Dju⚽ Ghi bàn 33' · 🟨 Thẻ vàng 61' · ▼ Rời sân 71'7.2
- 8Phillip Billing▼ Rời sân 88'7.8
- 11Dario Esteban Osorio🎯 Kiến tạo 45'7.9
- 19Pedro Bravo7.8
- 20Valdemar Andreasen🎯 Kiến tạo 33' · ▼ Rời sân 71'8
- 22Mads Bech Sorensen7.8
- 38Julius Emefile▼ Rời sân 46'6.9
- 90Friday Ubi Etim⚽ Ghi bàn 45' · ▼ Rời sân 63'7.9
Khách · 4231
- 1Matej Delac C7
- 10Kristian Kirkegaard▼ Rời sân 62'6.3
- 14Julius Madsen5.8
- 15Adrian Runason Justinussen5.8
- 17Adam Herdonsson7.6
- 20Karlo Lusavec▼ Rời sân 62'6.3
- 24Ole Martin Kolskogen🟨 Thẻ vàng 59'5.7
- 26Gudlaugur Victor Palsson▼ Rời sân 90+1'7
- 27Yamirou Ouorou🟨 Thẻ vàng 58' · ▼ Rời sân 62'6.1
- 28Alagie Saine🟨 Thẻ vàng 27'7.3
- 35Mikkel Kupijbida▼ Rời sân 84'5.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
23
Sút bóng
194
Sút cầu môn
72
Tấn công
14270
Tấn công nguy hiểm
6516
Sút ngoài cầu môn
82
Cản bóng
40
Đá phạt trực tiếp
2111
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Chuyền bóng
453321
TL chuyền bóng thành công
81%73%
Phạm lỗi
1121
Việt vị
13
Cứu thua
15
Tắc bóng
1916
Quả ném biên
2619
Cắt bóng
610
Tạt bóng thành công
62
Chuyền dài
3514
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.660.34
Cơ hội rõ rệt
42
So Sánh Sức Mạnh
55 45
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T16 H2 B2T2 H2 B16
Chủ khách tương đồng
T9 H0 B1T1 H0 B9
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.7 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Midtjylland (29 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
AC Horsens (17 trận)
Ghi 1.18 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Midtjylland (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
AC Horsens (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Midtjylland
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Valdemar Andreasen Tiền đạo | 8 | 1 | 4/1 | 42/46 | 0 | ||
| 90Friday Ubi Etim Tiền đạo | 7.9 | 1 | 2/2 | 8/13 | 0 | ||
| 11Dario Esteban Osorio Tiền đạo | 7.9 | 1 | 2/1 | 39/47 | 3 | ||
| 8Phillip Billing Tiền vệ | 7.8 | 2/0 | 21/25 | 6 | |||
| 22Mads Bech Sorensen Hậu vệ | 7.8 | 0/0 | 61/71 | 1 | |||
| 19Pedro Bravo Tiền vệ | 7.8 | 0/0 | 39/43 | 7 | |||
| 6Martin Erlic Hậu vệ | 7.7 | 1/0 | 41/52 | 4 | |||
| 7Franculino Gluda Dju Tiền đạo | 7.2 | 1 | 1/1 | 7/9 | 1 | 🟨 | |
| 38Julius Emefile Tiền đạo | 6.9 | 1/0 | 15/17 | 1 | |||
| 5Rasmus Nissen Kristensen Hậu vệ | 6.7 | 2/0 | 47/52 | 1 | 🟨 | ||
| 1Elias Rafn Olafsson Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 14/30 | 0 | |||
| 21Denil Castillo (dự bị) Tiền vệ | 7.3 | 1/0 | 19/23 | 0 | |||
| 10Cho Gue-Sung (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 2/1 | 8/11 | 0 | |||
| 18Stanley Iheanacho (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 1/1 | 4/5 | 2 | |||
| 27Sofus Johannesen (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 13Adam Gabriel (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
AC Horsens
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Adam Herdonsson Tiền vệ | 7.6 | 0/0 | 38/52 | 4 | |||
| 28Alagie Saine Hậu vệ | 7.3 | 1/0 | 14/22 | 6 | 🟨 | ||
| 26Gudlaugur Victor Palsson Hậu vệ | 7 | 0/0 | 18/27 | 4 | |||
| 1Matej Delac Thủ môn | 7 | 0/0 | 14/38 | 0 | |||
| 10Kristian Kirkegaard Tiền đạo | 6.3 | 1/1 | 8/11 | 2 | |||
| 20Karlo Lusavec Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 24/27 | 4 | |||
| 27Yamirou Ouorou Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 5/9 | 2 | 🟨 | ||
| 15Adrian Runason Justinussen Tiền đạo | 5.8 | 1/0 | 19/21 | 0 | |||
| 14Julius Madsen Hậu vệ | 5.8 | 0/0 | 11/15 | 2 | |||
| 24Ole Martin Kolskogen Hậu vệ | 5.7 | 0/0 | 32/32 | 1 | 🟨 | ||
| 35Mikkel Kupijbida Hậu vệ | 5.6 | 0/0 | 25/31 | 1 | |||
| 11Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 1 | 1/1 | 4/6 | 0 | ||
| 19Jimi Tauriainen (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 1 | 0/0 | 7/7 | 0 | ||
| 16Moro (dự bị) Tiền vệ | 5.6 | 0/0 | 13/16 | 0 | |||
| 7Ivan Milicevic (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 4Sebastian Hausner (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 2/5 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Midtjylland | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1999-7-1 | Thành lập | 1994-1-1 |
| SAS Arena | Sân nhà | CASA Arena Horsens |
| 12500 | Sức chứa | 12000 |
| Mike Tullberg | HLV | |
| Herning | Khu vực | Horsens |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.30 | 4.80 | 6.80 | 0.75 | 3.00 | 0.97 | 0.96 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.30 | 4.80 | 6.80 | 0.75 | 3.00 | 0.97 | 0.96 | 1.50 | 0.82 | |
| Easybets | Sớm | 1.36 | 5.00 | 7.90 | 0.86 | 3.00 | 0.96 | 0.97 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 181.00 ↑ | 2.90 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.30 | 4.80 | 8.00 | 0.87 | 3.00 | 0.96 | 0.99 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 351.00 ↑ | 2.90 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 2.75 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.36 | 4.80 | 7.30 | 0.86 | 3.00 | 1.00 | 0.84 | 1.25 | 1.04 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 150.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.37 | 4.80 | 7.50 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.90 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.90 | 1.50 | 0.80 | |
| 10BET | Sớm | 1.37 | 4.70 | 6.60 | 0.74 | 3.00 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 14.81 ↑ | 100.00 ↑ | 5.57 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.36 | 4.80 | 7.30 | 0.86 | 3.00 | 1.00 | 0.84 | 1.25 | 1.04 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.36 | 5.00 | 6.80 | 0.88 | 3.00 | 0.99 | 1.05 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.36 | 4.44 | 6.20 | 0.88 | 3.00 | 0.98 | 0.89 | 1.25 | 0.99 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.20 ↑ | 270.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.35 | 4.49 | 6.50 | 0.82 | 3.00 | 1.02 | 0.82 | 1.25 | 1.04 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.90 ↑ | 76.00 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 4.80 | 6.50 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.35 | 4.70 | 7.50 | 0.98 | 3.25 | 0.77 | 0.93 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 32.00 ↑ | 501.00 ↑ | 11.58 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.36 | 5.14 | 7.11 | 0.80 | 3.00 | 1.01 | 1.02 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 1.15 ↓ | 7.15 ↑ | 27.58 ↑ | 3.95 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.29 | 4.55 | 7.00 | 1.25 | 3.25 | 0.57 | 0.87 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 90.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.75 | 0.05 ↓ | 0.40 ↓ | 1.00 | 1.76 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.37 | 5.00 | 7.25 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.39 | 4.80 | 6.83 | 1.20 | 3.50 | 0.63 | 0.95 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.43 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.25 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 4.75 | 7.50 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 1.00 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.50 | 6.50 | 1.25 | 3.50 | 0.60 | 0.81 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.85 ↑ | 1.50 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Midtjylland | +1 1/2 | 2 | 0 | 0 |
| AC Horsens | -1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).