Kết quả bóng đá trận Midtjylland vs Bohemians, 00:00 ngày 14/08/2026

UEFA Conference League · 00:00 ngày 14/08/2026
Midtjylland
3 Kết thúc HT 1-0 2
Bohemians
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 3
Địa điểm: SAS Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃

Tường thuật trực tiếp

MidtjyllandBohemians
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Matteo Marcenaro
8'
🎯 Dứt điểm - Dawson Devoy (chân phải) — bị chặn
8'
🎯 Dứt điểm - Darragh Power (chân phải) — bị chặn
9'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Cho Gue-Sung (đánh đầu) — bị chặn
11'
Phạt góc
15'
17'
🎯 Dứt điểm - Ross Tierney (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Denil Castillo (chân phải) — bị chặn
19'
🟨 Thẻ vàng - Abdou Ndiaye
20'
21'
🎯 Dứt điểm - Senan Mullen (chân trái) — bị cản phá
BÀN THẮNG - Penalty - Franculino Gluda Dju 1-0
26'
🎯 Dứt điểm - Franculino Gluda Dju (chân trái) — vào lưới
26'
30'
Phạt góc
Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Martin Erlic (đánh đầu) — bị cản phá
36'
39'
🟨 Thẻ vàng - Adam Mcdonnell
🔁 Thay người: vào Dario Esteban Osorio, ra Abdou Ndiaye
41'
🎯 Dứt điểm - Sofus Johannesen (chân phải) — bị chặn
42'
Phạt góc
45'
🎯 Dứt điểm - Valdemar Andreasen (chân phải) — bị chặn
45+1'
Hết hiệp 1 (1-0)
🔁 Thay người: vào Phillip Billing, ra Denil Castillo
46'
BÀN THẮNG - Sofus Johannesen 2-0, kiến tạo: Franculino Gluda Dju
47'
🎯 Dứt điểm - Sofus Johannesen (chân phải) — vào lưới
47'
🎯 Dứt điểm - Valdemar Andreasen (chân phải) — bị cản phá
51'
🎯 Dứt điểm - Pedro Bravo (chân phải) — bị chặn
52'
🎯 Dứt điểm - Phillip Billing (chân trái) — bị chặn
52'
🟨 Thẻ vàng - Dario Esteban Osorio
56'
57'
🔁 Thay người: vào Zane Myers, ra Connor Parsons
58'
🔁 Thay người: vào Sadou Diallo, ra Adam Mcdonnell
58'
🔁 Thay người: vào Dayle Rooney, ra Darragh Power
58'
🔁 Thay người: vào Niall Morahan, ra Senan Mullen
🔁 Thay người: vào Stanley Iheanacho, ra Cho Gue-Sung
58'
🔁 Thay người: vào Friday Ubi Etim, ra Franculino Gluda Dju
59'
62'
BÀN THẮNG - Zane Myers 2-1
62'
🎯 Dứt điểm - Zane Myers (chân trái) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Martin Erlic
64'
65'
🟨 Thẻ vàng - Dayle Rooney
67'
🎯 Dứt điểm - Douglas James-Taylor (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Dario Esteban Osorio (chân trái) — chệch khung thành
73'
74'
🔁 Thay người: vào Harry Vaughan, ra Ross Tierney
77'
🎯 Dứt điểm - Sadou Diallo (chân trái) — chệch khung thành
BÀN THẮNG - Stanley Iheanacho 3-1, kiến tạo: Dario Esteban Osorio
78'
🎯 Dứt điểm - Stanley Iheanacho (chân trái) — vào lưới
78'
🔁 Thay người: vào Adam Gabriel, ra Martin Erlic
79'
Phạt góc
81'
Phạt góc
83'
🎯 Dứt điểm - Pedro Bravo (chân phải) — bị cản phá
83'
84'
🎯 Dứt điểm - Zane Myers (chân trái) — chệch khung thành
85'
Phạt góc
85'
🎯 Dứt điểm - Douglas James-Taylor (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Sofus Johannesen (chân phải) — bị chặn
87'
Phạt góc
88'
88'
🎯 Dứt điểm - Dayle Rooney (đánh đầu) — vào lưới
88'
BÀN THẮNG - Dayle Rooney 3-2, kiến tạo: Niall Morahan
90+2'
🎯 Dứt điểm - Harry Vaughan (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Dario Esteban Osorio (chân trái) — bị cản phá
90+3'
Kết thúc trận đấu (3-2)

Diễn biến trận đấu

Midtjylland Phút Bohemians
Abdou Ndiaye 20'
Franculino Gluda Dju 1 - 0 26'
39' Adam Mcdonnell
▲ Dario Esteban Osorio ▼ Abdou Ndiaye41'
HT 1-0
▲ Phillip Billing ▼ Denil Castillo46'
Sofus Johannesen(Assists:Franculino Gluda Dju) (Kiến tạo: Franculino Gluda Dju) 2 - 0 47'
Dario Esteban Osorio 56'
57' ▲ Zane Myers ▼ Connor Parsons
58' ▲ Sadou Diallo ▼ Adam Mcdonnell
58' ▲ Dayle Rooney ▼ Darragh Power
58' ▲ Niall Morahan ▼ Senan Mullen
▲ Stanley Iheanacho ▼ Cho Gue-Sung58'
▲ Friday Ubi Etim ▼ Franculino Gluda Dju59'
62' 2 - 1 Zane Myers
Martin Erlic 64'
65' Dayle Rooney
74' ▲ Harry Vaughan ▼ Ross Tierney
Stanley Iheanacho(Assists:Dario Esteban Osorio) (Kiến tạo: Dario Esteban Osorio) 3 - 1 78'
▲ Adam Gabriel ▼ Martin Erlic79'
88' 3 - 2 Dayle Rooney(Assists:Niall Morahan) (Kiến tạo: Niall Morahan)
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 74
Hòa 11 32
Bại 00 04
Ghi bàn 136 2721
Mất bàn 32 817
Điểm 77 2414

Chủ = Midtjylland · Khách = Bohemians

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Midtjylland (25)Hiệp 1 / Cả trậnBohemians (43)
11 (44%)Thắng/Thắng11 (26%)
2 (8%)Thắng/Hòa2 (5%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (2%)
4 (16%)Hòa/Thắng6 (14%)
2 (8%)Hòa/Hòa7 (16%)
2 (8%)Hòa/Bại4 (9%)
1 (4%)Bại/Thắng4 (9%)
2 (8%)Bại/Hòa2 (5%)
1 (4%)Bại/Bại6 (14%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Midtjylland 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bohemians 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL07/08/26Bohemians0-2 (0-1)Midtjylland3-8+1.52.75T

Thành tích gần đây — Midtjylland

TTBTBTTTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/11 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL07/08/26Bohemians0-2 (0-1)Midtjylland3-8+1.52.75T
DEN SASL02/08/26Midtjylland2-1 (2-0)AC Horsens7-3+1.53T
UEFA EL31/07/26Midtjylland0-2 (0-0)Besiktas JK5-1+0.52.75B
DEN SASL26/07/26Sonderjyske2-3 (2-2)Midtjylland5-5+13.25T
UEFA EL24/07/26Besiktas JK1-0 (1-0)Midtjylland5-2-0.252.5B
INT CF17/07/26Midtjylland4-1 (3-1)Odense BK6-5+1.53.5T
INT CF11/07/26Cardiff City0-6 (0-3)Midtjylland4-5+13.25T
INT CF04/07/26Midtjylland4-2 (2-0)Silkeborg IF9-4+12.75T
INT CF26/06/26Malmo FF2-2 (2-0)Midtjylland4-8+0.53.25H
INT CF20/06/26Midtjylland1-0 (0-0)Lillestrom6-5+0.753T
DEN SASL17/05/26Midtjylland2-3 (2-0)Brondby IF5-1+0.753B
DAN Cup14/05/26FC Copenhagen0-1 (0-0)Midtjylland4-402.75T
DEN SASL10/05/26Nordsjaelland0-0 (0-0)Midtjylland9-3+0.253.25H
DEN SASL05/05/26Midtjylland3-3 (2-2)Viborg8-0+13H
DEN SASL27/04/26Aarhus AGF0-0 (0-0)Midtjylland6-302.75H
DEN SASL24/04/26Sonderjyske1-2 (1-1)Midtjylland3-8+0.753T
DEN SASL21/04/26Midtjylland2-1 (0-1)Aarhus AGF3-5+0.252.75T
DEN SASL12/04/26Brondby IF1-2 (0-0)Midtjylland3-9+0.52.75T
DEN SASL04/04/26Midtjylland2-2 (1-0)Sonderjyske9-5+13H
INT CF31/03/26Throttur Vogum1-3 (1-0)Midtjylland2-8--T

Thành tích gần đây — Bohemians

BBHBTTHTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRE PR09/08/26Waterford United3-1 (3-0)Bohemians3-7+0.52.75B
UEFA ECL07/08/26Bohemians0-2 (0-1)Midtjylland3-8-1.52.75B
IRE PR03/08/26Bohemians1-1 (1-1)Galway United11-3+13H
UEFA ECL31/07/26FC Ballkani3-2 (1-1)Bohemians2-6-0.252.5B
UEFA ECL23/07/26Bohemians2-1 (0-1)FC Ballkani4-3+0.52.5T
IRFAIC19/07/26Ringmahon Rangers0-3 (0-0)Bohemians---T
UEFA ECL16/07/26St Joseph's FC0-0 (0-0)Bohemians6-5+13H
UEFA ECL10/07/26Bohemians2-0 (0-0)St Joseph's FC9-4+1.752.75T
IRE PR04/07/26Drogheda United0-2 (0-1)Bohemians8-2+0.752.75T
IRE PR27/06/26Bohemians2-0 (1-0)St. Patricks Athletic4-602.25T
IRE PR23/06/26Shelbourne0-3 (0-2)Bohemians4-502.25T
IRE PR20/06/26Bohemians1-2 (1-1)Dundalk7-4+0.52.75B
IRE PR13/06/26Derry City4-1 (1-1)Bohemians6-6+0.252.25B
IRE PR30/05/26Sligo Rovers1-3 (0-1)Bohemians2-12+0.752.5T
IRE PR26/05/26Bohemians1-2 (1-0)Shamrock Rovers3-302.25B
IRE PR23/05/26Galway United2-4 (0-2)Bohemians5-4+0.52.5T
IRE PR16/05/26Bohemians2-1 (0-0)Drogheda United13-3+12.5T
IRE PR09/05/26Dundalk1-3 (1-0)Bohemians2-1+0.252.5T
IRE PR04/05/26Bohemians2-2 (1-1)Shelbourne4-3+0.252.25H
IRE PR02/05/26Bohemians1-1 (0-1)Derry City3-7+0.52.25H

Đội hình

MidtjyllandBohemians
1Elias Rafn Olafsson5CRasmus Nissen Kristensen6Martin Erlic22Mads Bech Sorensen19Pedro Bravo20Valdemar Andreasen21Denil Castillo27Sofus Johannesen34Abdou Ndiaye7Franculino Gluda Dju10Cho Gue-Sung25Paul Walters6Jordan Flores12Patrick Hickey24Byrne Cian10CDawson Devoy15Senan Mullen16Darragh Power17Adam Mcdonnell7Connor Parsons18Douglas James-Taylor26Ross Tierney

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3142
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
3
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
15
11
Sút cầu môn
7
4
Tấn công
101
82
Tấn công nguy hiểm
63
36
Sút ngoài cầu môn
1
4
Cản bóng
7
3
Đá phạt trực tiếp
10
22
TL kiểm soát bóng
63%
37%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%
38%
Chuyền bóng
456
282
TL chuyền bóng thành công
83%
72%
Phạm lỗi
22
11
Việt vị
0
3
Cứu thua
2
4
Tắc bóng
8
8
Quả ném biên
11
24
Cắt bóng
11
12
Tạt bóng thành công
4
4
Chuyền dài
16
27
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.82
0.81
Cơ hội rõ rệt
4
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Midtjylland (30 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Bohemians (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Midtjylland (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VO

Bohemians (27 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (41%)Hòa 2 (7%)Bại 14 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 15 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOO

Thời gian ghi bàn

02
0 Bàn
00
1 Bàn
13
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
11
B.thắng H1
15
B.thắng H2
MidtjyllandBohemians

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
01
H/H
01
H/B
01
B/T
00
B/H
01
B/B
MidtjyllandBohemians

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

58
Thắng 2+
72
Thắng 1
54
Hòa
23
Thua 1
13
Thua 2+
MidtjyllandBohemians

Midtjylland

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
27Sofus Johannesen
Tiền vệ
8.313/121/281
10Cho Gue-Sung
Tiền đạo
7.51/011/171
20Valdemar Andreasen
Tiền đạo
7.42/138/442
7Franculino Gluda Dju
Tiền đạo
7.3111/15/61
6Martin Erlic
Hậu vệ
6.91/146/534🟨
1Elias Rafn Olafsson
Thủ môn
6.80/025/340
19Pedro Bravo
Tiền vệ
6.72/132/357
22Mads Bech Sorensen
Hậu vệ
6.60/055/642
21Denil Castillo
Tiền vệ
6.61/010/140
34Abdou Ndiaye
Hậu vệ
6.60/07/92🟨
5Rasmus Nissen Kristensen
Hậu vệ
6.30/055/624
11Dario Esteban Osorio (dự bị)
Tiền đạo
8.112/127/332🟨
8Phillip Billing (dự bị)
Tiền vệ
6.91/028/311
18Stanley Iheanacho (dự bị)
Tiền đạo
6.711/12/70
13Adam Gabriel (dự bị)
Hậu vệ
6.40/09/110
90Friday Ubi Etim (dự bị)
Tiền đạo
6.20/06/80

Bohemians

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Dawson Devoy
Tiền vệ trung tâm
7.31/034/391
12Patrick Hickey
Trung vệ
70/018/245
25Paul Walters
Thủ môn
6.70/08/270
26Ross Tierney
Tiền vệ trung tâm
6.51/09/161
24Byrne Cian
Trung vệ
6.50/019/222
16Darragh Power
Hậu vệ phải
6.41/07/113
7Connor Parsons
Tiền đạo cánh trái
6.40/014/170
17Adam Mcdonnell
Tiền vệ trung tâm
6.30/013/144🟨
15Senan Mullen
Trung vệ
6.31/19/112
6Jordan Flores
Hậu vệ trái
6.20/029/404
18Douglas James-Taylor
Trung phong
6.12/17/140
23Zane Myers (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.512/15/51
11Dayle Rooney (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.211/19/151🟨
5Sadou Diallo (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
7.11/014/152
4Niall Morahan (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.110/04/64
8Harry Vaughan (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.41/04/61

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Midtjylland Thông tin Bohemians
1999-7-1 Thành lập 1890-9-6
SAS Arena Sân nhà Dalymount Park
12500 Sức chứa 14500
Mike Tullberg HLV Alan Reynolds
Herning Khu vực Dublin
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.135.608.600.743.250.880.741.750.96
Live1.135.608.600.743.250.880.68 ↓1.751.02 ↑
EasybetsSớm1.206.109.700.803.250.950.912.000.84
Live1.03 ↓26.00 ↑151.00 ↑3.80 ↑5.500.01 ↓0.51 ↓0.001.45 ↑
VcbetSớm1.176.5013.000.793.250.950.902.000.84
Live1.02 ↓11.00 ↑251.00 ↑2.55 ↑5.500.24 ↓0.39 ↓0.001.85 ↑
Mansion88Sớm1.196.108.100.793.250.950.962.000.78
Live1.02 ↓7.70 ↑200.00 ↑7.14 ↑5.500.04 ↓0.41 ↓0.001.75 ↑
InterwettenSớm1.255.7511.001.053.500.731.052.000.73
Live1.01 ↓20.00 ↑100.00 ↑6.50 ↑5.500.05 ↓0.90 ↓2.000.85 ↑
10BETSớm1.235.4011.000.803.250.87---
Live1.01 ↓17.22 ↑100.00 ↑5.18 ↑5.500.07 ↓---
12betSớm1.196.108.100.793.250.950.962.000.78
Live1.02 ↓7.50 ↑200.00 ↑7.69 ↑5.500.03 ↓0.41 ↓0.001.75 ↑
CrownSớm1.195.909.000.783.250.920.741.750.96
Live1.01 ↓11.50 ↑21.00 ↑4.54 ↑5.500.02 ↓5.00 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.195.508.200.833.250.971.022.000.80
Live1.10 ↓5.40 ↓40.00 ↑3.84 ↑5.500.12 ↓0.44 ↓0.001.66 ↑
WewbetSớm1.195.7011.500.793.251.010.982.000.84
Live1.02 ↓9.60 ↑61.00 ↑5.25 ↑5.500.03 ↓0.40 ↓0.001.72 ↑
LadbrokesSớm1.226.5012.000.482.501.50---
Live1.03 ↓15.00 ↑126.00 ↑0.33 ↓2.502.10 ↑---
18BetSớm1.215.5011.000.933.250.760.801.750.88
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑13.18 ↑5.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.185.969.760.853.250.880.932.000.81
Live1.11 ↓7.44 ↑30.78 ↑2.82 ↑4.500.25 ↓2.63 ↑0.250.26 ↓
HK Jockey ClubSớm1.116.5012.500.873.250.83---
Live1.116.5012.00 ↓0.82 ↓3.250.88 ↑---
BwinSớm1.226.509.251.003.500.71---
Live1.02 ↓15.00 ↑151.00 ↑0.80 ↓3.500.88 ↑---
1xBetSớm1.275.8412.001.343.500.630.871.500.97
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑4.26 ↑5.500.17 ↓0.39 ↓0.002.04 ↑
SNAISớm1.246.009.00------
Live1.20 ↓6.50 ↑10.00 ↑------
Bet 365Sớm1.295.757.000.853.000.950.801.501.00
Live1.01 ↓29.00 ↑151.00 ↑8.00 ↑5.500.07 ↓0.38 ↓0.002.00 ↑
William HillSớm1.226.0011.001.003.500.730.771.750.89
Live1.01 ↓29.00 ↑151.00 ↑10.00 ↑5.500.04 ↓0.60 ↓1.501.25 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Midtjylland+1 1/2200
Bohemians-1 1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).