Kết quả bóng đá trận Midtjylland vs Bohemians, 00:00 ngày 14/08/2026
UEFA Conference League · 00:00 ngày 14/08/2026
Midtjylland 3 Kết thúc HT 1-0 2
Bohemians
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Địa điểm: SAS Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Tường thuật trực tiếp
Midtjylland
Bohemians
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Matteo Marcenaro
8'
🎯 Dứt điểm - Dawson Devoy (chân phải) — bị chặn
8'
🎯 Dứt điểm - Darragh Power (chân phải) — bị chặn
9'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Cho Gue-Sung (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
17'
🎯 Dứt điểm - Ross Tierney (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Denil Castillo (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Abdou Ndiaye
21'
🎯 Dứt điểm - Senan Mullen (chân trái) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Franculino Gluda Dju 1-0
🎯 Dứt điểm - Franculino Gluda Dju (chân trái) — vào lưới
30'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Martin Erlic (đánh đầu) — bị cản phá
39'
🟨 Thẻ vàng - Adam Mcdonnell
🔁 Thay người: vào Dario Esteban Osorio, ra Abdou Ndiaye
🎯 Dứt điểm - Sofus Johannesen (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Valdemar Andreasen (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🔁 Thay người: vào Phillip Billing, ra Denil Castillo
⚽ BÀN THẮNG - Sofus Johannesen 2-0, kiến tạo: Franculino Gluda Dju
🎯 Dứt điểm - Sofus Johannesen (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Valdemar Andreasen (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Pedro Bravo (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Phillip Billing (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Dario Esteban Osorio
57'
🔁 Thay người: vào Zane Myers, ra Connor Parsons
58'
🔁 Thay người: vào Sadou Diallo, ra Adam Mcdonnell
58'
🔁 Thay người: vào Dayle Rooney, ra Darragh Power
58'
🔁 Thay người: vào Niall Morahan, ra Senan Mullen
🔁 Thay người: vào Stanley Iheanacho, ra Cho Gue-Sung
🔁 Thay người: vào Friday Ubi Etim, ra Franculino Gluda Dju
62'
⚽ BÀN THẮNG - Zane Myers 2-1
62'
🎯 Dứt điểm - Zane Myers (chân trái) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Martin Erlic
65'
🟨 Thẻ vàng - Dayle Rooney
67'
🎯 Dứt điểm - Douglas James-Taylor (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Dario Esteban Osorio (chân trái) — chệch khung thành
74'
🔁 Thay người: vào Harry Vaughan, ra Ross Tierney
77'
🎯 Dứt điểm - Sadou Diallo (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Stanley Iheanacho 3-1, kiến tạo: Dario Esteban Osorio
🎯 Dứt điểm - Stanley Iheanacho (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Adam Gabriel, ra Martin Erlic
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Pedro Bravo (chân phải) — bị cản phá
84'
🎯 Dứt điểm - Zane Myers (chân trái) — chệch khung thành
85'
⛳ Phạt góc
85'
🎯 Dứt điểm - Douglas James-Taylor (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Sofus Johannesen (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Dayle Rooney (đánh đầu) — vào lưới
88'
⚽ BÀN THẮNG - Dayle Rooney 3-2, kiến tạo: Niall Morahan
90+2'
🎯 Dứt điểm - Harry Vaughan (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Dario Esteban Osorio (chân trái) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (3-2)
Diễn biến trận đấu
| Midtjylland | Phút | |
| Abdou Ndiaye | 20' | |
| Franculino Gluda Dju 1 - 0 ⚽ | 26' | |
| 39' | Adam Mcdonnell | |
| ▲ Dario Esteban Osorio ▼ Abdou Ndiaye | 41' ⇄ | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Phillip Billing ▼ Denil Castillo | 46' ⇄ | |
| Sofus Johannesen(Assists:Franculino Gluda Dju) (Kiến tạo: Franculino Gluda Dju) 2 - 0 ⚽ | 47' | |
| Dario Esteban Osorio | 56' | |
| 57' ⇄ | ▲ Zane Myers ▼ Connor Parsons | |
| 58' ⇄ | ▲ Sadou Diallo ▼ Adam Mcdonnell | |
| 58' ⇄ | ▲ Dayle Rooney ▼ Darragh Power | |
| 58' ⇄ | ▲ Niall Morahan ▼ Senan Mullen | |
| ▲ Stanley Iheanacho ▼ Cho Gue-Sung | 58' ⇄ | |
| ▲ Friday Ubi Etim ▼ Franculino Gluda Dju | 59' ⇄ | |
| 62' | ⚽ 2 - 1 Zane Myers | |
| Martin Erlic | 64' | |
| 65' | Dayle Rooney | |
| 74' ⇄ | ▲ Harry Vaughan ▼ Ross Tierney | |
| Stanley Iheanacho(Assists:Dario Esteban Osorio) (Kiến tạo: Dario Esteban Osorio) 3 - 1 ⚽ | 78' | |
| ▲ Adam Gabriel ▼ Martin Erlic | 79' ⇄ | |
| 88' | ⚽ 3 - 2 Dayle Rooney(Assists:Niall Morahan) (Kiến tạo: Niall Morahan) | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 7 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Ghi bàn | 13 | 6 | 27 | 21 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 8 | 17 |
| Điểm | 7 | 7 | 24 | 14 |
Chủ = Midtjylland · Khách = Bohemians
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Midtjylland | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (44%) | Thắng/Thắng | 11 (26%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 4 (16%) | Hòa/Thắng | 6 (14%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 7 (16%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 4 (9%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 4 (9%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (4%) | Bại/Bại | 6 (14%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Midtjylland 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bohemians 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Bohemians | 0-2 (0-1) | Midtjylland | +1.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Midtjylland
TTBTBTTTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/11 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Bohemians | 0-2 (0-1) | Midtjylland | +1.5 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | Midtjylland | 2-1 (2-0) | AC Horsens | +1.5 | 3 | T |
| 31/07/26 | Midtjylland | 0-2 (0-0) | Besiktas JK | +0.5 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | Sonderjyske | 2-3 (2-2) | Midtjylland | +1 | 3.25 | T |
| 24/07/26 | Besiktas JK | 1-0 (1-0) | Midtjylland | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/07/26 | Midtjylland | 4-1 (3-1) | Odense BK | +1.5 | 3.5 | T |
| 11/07/26 | Cardiff City | 0-6 (0-3) | Midtjylland | +1 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Midtjylland | 4-2 (2-0) | Silkeborg IF | +1 | 2.75 | T |
| 26/06/26 | Malmo FF | 2-2 (2-0) | Midtjylland | +0.5 | 3.25 | H |
| 20/06/26 | Midtjylland | 1-0 (0-0) | Lillestrom | +0.75 | 3 | T |
| 17/05/26 | Midtjylland | 2-3 (2-0) | Brondby IF | +0.75 | 3 | B |
| 14/05/26 | FC Copenhagen | 0-1 (0-0) | Midtjylland | 0 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Nordsjaelland | 0-0 (0-0) | Midtjylland | +0.25 | 3.25 | H |
| 05/05/26 | Midtjylland | 3-3 (2-2) | Viborg | +1 | 3 | H |
| 27/04/26 | Aarhus AGF | 0-0 (0-0) | Midtjylland | 0 | 2.75 | H |
| 24/04/26 | Sonderjyske | 1-2 (1-1) | Midtjylland | +0.75 | 3 | T |
| 21/04/26 | Midtjylland | 2-1 (0-1) | Aarhus AGF | +0.25 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Brondby IF | 1-2 (0-0) | Midtjylland | +0.5 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Midtjylland | 2-2 (1-0) | Sonderjyske | +1 | 3 | H |
| 31/03/26 | Throttur Vogum | 1-3 (1-0) | Midtjylland | - | - | T |
Thành tích gần đây — Bohemians
BBHBTTHTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Waterford United | 3-1 (3-0) | Bohemians | +0.5 | 2.75 | B |
| 07/08/26 | Bohemians | 0-2 (0-1) | Midtjylland | -1.5 | 2.75 | B |
| 03/08/26 | Bohemians | 1-1 (1-1) | Galway United | +1 | 3 | H |
| 31/07/26 | FC Ballkani | 3-2 (1-1) | Bohemians | -0.25 | 2.5 | B |
| 23/07/26 | Bohemians | 2-1 (0-1) | FC Ballkani | +0.5 | 2.5 | T |
| 19/07/26 | Ringmahon Rangers | 0-3 (0-0) | Bohemians | - | - | T |
| 16/07/26 | St Joseph's FC | 0-0 (0-0) | Bohemians | +1 | 3 | H |
| 10/07/26 | Bohemians | 2-0 (0-0) | St Joseph's FC | +1.75 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Drogheda United | 0-2 (0-1) | Bohemians | +0.75 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Bohemians | 2-0 (1-0) | St. Patricks Athletic | 0 | 2.25 | T |
| 23/06/26 | Shelbourne | 0-3 (0-2) | Bohemians | 0 | 2.25 | T |
| 20/06/26 | Bohemians | 1-2 (1-1) | Dundalk | +0.5 | 2.75 | B |
| 13/06/26 | Derry City | 4-1 (1-1) | Bohemians | +0.25 | 2.25 | B |
| 30/05/26 | Sligo Rovers | 1-3 (0-1) | Bohemians | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/05/26 | Bohemians | 1-2 (1-0) | Shamrock Rovers | 0 | 2.25 | B |
| 23/05/26 | Galway United | 2-4 (0-2) | Bohemians | +0.5 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Bohemians | 2-1 (0-0) | Drogheda United | +1 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Dundalk | 1-3 (1-0) | Bohemians | +0.25 | 2.5 | T |
| 04/05/26 | Bohemians | 2-2 (1-1) | Shelbourne | +0.25 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | Bohemians | 1-1 (0-1) | Derry City | +0.5 | 2.25 | H |
Đội hình
Midtjylland
Bohemians
1Elias Rafn Olafsson5CRasmus Nissen Kristensen6Martin Erlic22Mads Bech Sorensen19Pedro Bravo20Valdemar Andreasen21Denil Castillo27Sofus Johannesen34Abdou Ndiaye7Franculino Gluda Dju10Cho Gue-Sung25Paul Walters6Jordan Flores12Patrick Hickey24Byrne Cian10CDawson Devoy15Senan Mullen16Darragh Power17Adam Mcdonnell7Connor Parsons18Douglas James-Taylor26Ross Tierney
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3142
- 1Elias Rafn Olafsson6.8
- 5Rasmus Nissen Kristensen C6.3
- 6Martin Erlic🟨 Thẻ vàng 64' · ▼ Rời sân 79'6.9
- 7Franculino Gluda Dju⚽ Ghi bàn 26' · 🎯 Kiến tạo 47' · ▼ Rời sân 59'7.3
- 10Cho Gue-Sung▼ Rời sân 58'7.5
- 19Pedro Bravo6.7
- 20Valdemar Andreasen7.4
- 21Denil Castillo▼ Rời sân 46'6.6
- 22Mads Bech Sorensen6.6
- 27Sofus Johannesen⚽ Ghi bàn 47'8.3
- 34Abdou Ndiaye🟨 Thẻ vàng 20' · ▼ Rời sân 41'6.6
Khách · 343
- 6Jordan Flores6.2
- 7Connor Parsons▼ Rời sân 57'6.4
- 10Dawson Devoy C7.3
- 12Patrick Hickey7
- 15Senan Mullen▼ Rời sân 58'6.3
- 16Darragh Power▼ Rời sân 58'6.4
- 17Adam Mcdonnell🟨 Thẻ vàng 39' · ▼ Rời sân 58'6.3
- 18Douglas James-Taylor6.1
- 24Byrne Cian6.5
- 25Paul Walters6.7
- 26Ross Tierney▼ Rời sân 74'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1511
Sút cầu môn
74
Tấn công
10182
Tấn công nguy hiểm
6336
Sút ngoài cầu môn
14
Cản bóng
73
Đá phạt trực tiếp
1022
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
Chuyền bóng
456282
TL chuyền bóng thành công
83%72%
Phạm lỗi
2211
Việt vị
03
Cứu thua
24
Tắc bóng
88
Quả ném biên
1124
Cắt bóng
1112
Tạt bóng thành công
44
Chuyền dài
1627
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.820.81
Cơ hội rõ rệt
41
So Sánh Sức Mạnh
52 48
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Midtjylland (30 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Bohemians (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Midtjylland (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VO
Bohemians (27 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (41%)Hòa 2 (7%)Bại 14 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 15 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Midtjylland
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27Sofus Johannesen Tiền vệ | 8.3 | 1 | 3/1 | 21/28 | 1 | ||
| 10Cho Gue-Sung Tiền đạo | 7.5 | 1/0 | 11/17 | 1 | |||
| 20Valdemar Andreasen Tiền đạo | 7.4 | 2/1 | 38/44 | 2 | |||
| 7Franculino Gluda Dju Tiền đạo | 7.3 | 1 | 1 | 1/1 | 5/6 | 1 | |
| 6Martin Erlic Hậu vệ | 6.9 | 1/1 | 46/53 | 4 | 🟨 | ||
| 1Elias Rafn Olafsson Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 25/34 | 0 | |||
| 19Pedro Bravo Tiền vệ | 6.7 | 2/1 | 32/35 | 7 | |||
| 22Mads Bech Sorensen Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 55/64 | 2 | |||
| 21Denil Castillo Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 10/14 | 0 | |||
| 34Abdou Ndiaye Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 7/9 | 2 | 🟨 | ||
| 5Rasmus Nissen Kristensen Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 55/62 | 4 | |||
| 11Dario Esteban Osorio (dự bị) Tiền đạo | 8.1 | 1 | 2/1 | 27/33 | 2 | 🟨 | |
| 8Phillip Billing (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 1/0 | 28/31 | 1 | |||
| 18Stanley Iheanacho (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 1 | 1/1 | 2/7 | 0 | ||
| 13Adam Gabriel (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 9/11 | 0 | |||
| 90Friday Ubi Etim (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 6/8 | 0 |
Bohemians
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Dawson Devoy Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 1/0 | 34/39 | 1 | |||
| 12Patrick Hickey Trung vệ | 7 | 0/0 | 18/24 | 5 | |||
| 25Paul Walters Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 8/27 | 0 | |||
| 26Ross Tierney Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/0 | 9/16 | 1 | |||
| 24Byrne Cian Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 19/22 | 2 | |||
| 16Darragh Power Hậu vệ phải | 6.4 | 1/0 | 7/11 | 3 | |||
| 7Connor Parsons Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 14/17 | 0 | |||
| 17Adam Mcdonnell Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 13/14 | 4 | 🟨 | ||
| 15Senan Mullen Trung vệ | 6.3 | 1/1 | 9/11 | 2 | |||
| 6Jordan Flores Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 29/40 | 4 | |||
| 18Douglas James-Taylor Trung phong | 6.1 | 2/1 | 7/14 | 0 | |||
| 23Zane Myers (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.5 | 1 | 2/1 | 5/5 | 1 | ||
| 11Dayle Rooney (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 1 | 1/1 | 9/15 | 1 | 🟨 | |
| 5Sadou Diallo (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 1/0 | 14/15 | 2 | |||
| 4Niall Morahan (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 1 | 0/0 | 4/6 | 4 | ||
| 8Harry Vaughan (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 1/0 | 4/6 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Midtjylland | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1999-7-1 | Thành lập | 1890-9-6 |
| SAS Arena | Sân nhà | Dalymount Park |
| 12500 | Sức chứa | 14500 |
| Mike Tullberg | HLV | Alan Reynolds |
| Herning | Khu vực | Dublin |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.13 | 5.60 | 8.60 | 0.74 | 3.25 | 0.88 | 0.74 | 1.75 | 0.96 |
| Live | 1.13 | 5.60 | 8.60 | 0.74 | 3.25 | 0.88 | 0.68 ↓ | 1.75 | 1.02 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.20 | 6.10 | 9.70 | 0.80 | 3.25 | 0.95 | 0.91 | 2.00 | 0.84 |
| Live | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.80 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.17 | 6.50 | 13.00 | 0.79 | 3.25 | 0.95 | 0.90 | 2.00 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 251.00 ↑ | 2.55 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.19 | 6.10 | 8.10 | 0.79 | 3.25 | 0.95 | 0.96 | 2.00 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.70 ↑ | 200.00 ↑ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.25 | 5.75 | 11.00 | 1.05 | 3.50 | 0.73 | 1.05 | 2.00 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.50 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.90 ↓ | 2.00 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.23 | 5.40 | 11.00 | 0.80 | 3.25 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.22 ↑ | 100.00 ↑ | 5.18 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.19 | 6.10 | 8.10 | 0.79 | 3.25 | 0.95 | 0.96 | 2.00 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.19 | 5.90 | 9.00 | 0.78 | 3.25 | 0.92 | 0.74 | 1.75 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 21.00 ↑ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.19 | 5.50 | 8.20 | 0.83 | 3.25 | 0.97 | 1.02 | 2.00 | 0.80 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.40 ↓ | 40.00 ↑ | 3.84 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.19 | 5.70 | 11.50 | 0.79 | 3.25 | 1.01 | 0.98 | 2.00 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.60 ↑ | 61.00 ↑ | 5.25 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.22 | 6.50 | 12.00 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.33 ↓ | 2.50 | 2.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.21 | 5.50 | 11.00 | 0.93 | 3.25 | 0.76 | 0.80 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.18 | 5.96 | 9.76 | 0.85 | 3.25 | 0.88 | 0.93 | 2.00 | 0.81 |
| Live | 1.11 ↓ | 7.44 ↑ | 30.78 ↑ | 2.82 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 2.63 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.11 | 6.50 | 12.50 | 0.87 | 3.25 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.11 | 6.50 | 12.00 ↓ | 0.82 ↓ | 3.25 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.22 | 6.50 | 9.25 | 1.00 | 3.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.80 ↓ | 3.50 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.27 | 5.84 | 12.00 | 1.34 | 3.50 | 0.63 | 0.87 | 1.50 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.26 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.24 | 6.00 | 9.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 6.50 ↑ | 10.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.29 | 5.75 | 7.00 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.80 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.22 | 6.00 | 11.00 | 1.00 | 3.50 | 0.73 | 0.77 | 1.75 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.60 ↓ | 1.50 | 1.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Midtjylland | +1 1/2 | 2 | 0 | 0 |
| Bohemians | -1 1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).