Kết quả bóng đá trận Midtjylland vs Randers FC, 19:00 ngày 23/08/2026
Superliga (Đan Mạch) · 19:00 ngày 23/08/2026
Midtjylland 1 Kết thúc HT 1-0 0
Randers FC
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 5
Địa điểm: SAS Arena Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Midtjylland | Phút | |
| Dario Esteban Osorio 1 - 0 ⚽ | 28' | |
| Magnus Jensen | 40' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Paul Izzo ▼ Jannich Storch | |
| ▲ Denil Castillo ▼ Phillip Billing | 46' ⇄ | |
| ▲ Friday Ubi Etim ▼ Stanley Iheanacho | 54' ⇄ | |
| ▲ Valdemar Andreasen ▼ Kjell Watjen | 54' ⇄ | |
| 56' | Laurits Pedersen | |
| ▲ Martin Erlic ▼ Magnus Jensen | 60' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Mohamed Sankoh ▼ Kasper Junker | |
| 75' | Elies Mahmoud | |
| 78' ⇄ | ▲ Cyril Edudzi ▼ Martin Andre Sjolstad | |
| 78' ⇄ | ▲ Felix Sommer ▼ Sabil Hansen | |
| ▲ Dje Beni ▼ Sofus Johannesen | 84' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Musa Toure ▼ Elies Mahmoud | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 4 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 18 | 16 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 10 | 14 |
| Điểm | 7 | 3 | 22 | 13 |
Chủ = Midtjylland · Khách = Randers FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Midtjylland | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (45%) | Thắng/Thắng | 4 (25%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 3 (15%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 4 (25%) |
Bảng xếp hạng
Midtjylland
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 7 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 6 | - | - |
Randers FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 6 | 4 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 5 | 4 | 4 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Midtjylland 12 (60%)Hòa 6 (30%)Randers FC 2 (10%)
Châu Á: Ăn 17 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/11/25 | Randers FC | 0-2 (0-0) | Midtjylland | +0.5 | 3 | T |
| 30/09/25 | Midtjylland | 2-1 (0-0) | Randers FC | +0.75 | 3.25 | T |
| 02/07/25 | Midtjylland | 2-3 (1-1) | Randers FC | - | - | B |
| 25/05/25 | Midtjylland | 3-2 (1-1) | Randers FC | +0.75 | 3 | T |
| 05/04/25 | Randers FC | 2-1 (1-1) | Midtjylland | 0 | 2.5 | B |
| 16/03/25 | Midtjylland | 4-2 (3-0) | Randers FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 22/09/24 | Randers FC | 2-2 (2-1) | Midtjylland | +0.5 | 2.75 | H |
| 12/03/24 | Randers FC | 0-1 (0-1) | Midtjylland | +0.5 | 2.5 | T |
| 08/10/23 | Midtjylland | 2-2 (0-1) | Randers FC | +1 | 2.75 | H |
| 14/11/22 | Randers FC | 0-0 (0-0) | Midtjylland | 0 | 2.5 | H |
| 16/07/22 | Midtjylland | 1-1 (0-0) | Randers FC | +0.75 | 2.75 | H |
| 22/05/22 | Midtjylland | 3-2 (2-1) | Randers FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 13/04/22 | Randers FC | 1-3 (0-2) | Midtjylland | +0.25 | 2.5 | T |
| 31/10/21 | Randers FC | 1-3 (0-2) | Midtjylland | +0.25 | 2.5 | T |
| 26/09/21 | Midtjylland | 1-0 (1-0) | Randers FC | +1 | 2.75 | T |
| 16/05/21 | Midtjylland | 1-1 (0-1) | Randers FC | +1.25 | 2.75 | H |
| 20/04/21 | Randers FC | 0-0 (0-0) | Midtjylland | +0.75 | 2.5 | H |
| 09/02/21 | Randers FC | 1-2 (0-0) | Midtjylland | +0.5 | 2.75 | T |
| 26/09/20 | Midtjylland | 1-0 (1-0) | Randers FC | +1 | 2.75 | T |
| 09/03/20 | Randers FC | 0-2 (0-2) | Midtjylland | +0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Midtjylland
THTTTBTBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Midtjylland | 2-0 (1-0) | Rijeka | +1 | 2.75 | T |
| 16/08/26 | Lyngby | 1-1 (0-0) | Midtjylland | +0.75 | 3 | H |
| 14/08/26 | Midtjylland | 3-2 (1-0) | Bohemians | +1.75 | 3.25 | T |
| 07/08/26 | Bohemians | 0-2 (0-1) | Midtjylland | +1.5 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | Midtjylland | 2-1 (2-0) | AC Horsens | +1.5 | 3 | T |
| 31/07/26 | Midtjylland | 0-2 (0-0) | Besiktas JK | +0.5 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | Sonderjyske | 2-3 (2-2) | Midtjylland | +1 | 3.25 | T |
| 24/07/26 | Besiktas JK | 1-0 (1-0) | Midtjylland | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/07/26 | Midtjylland | 4-1 (3-1) | Odense BK | +1.5 | 3.5 | T |
| 11/07/26 | Cardiff City | 0-6 (0-3) | Midtjylland | +1 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Midtjylland | 4-2 (2-0) | Silkeborg IF | +1 | 2.75 | T |
| 26/06/26 | Malmo FF | 2-2 (2-0) | Midtjylland | +0.5 | 3.25 | H |
| 20/06/26 | Midtjylland | 1-0 (0-0) | Lillestrom | +0.75 | 3 | T |
| 17/05/26 | Midtjylland | 2-3 (2-0) | Brondby IF | +0.75 | 3 | B |
| 14/05/26 | FC Copenhagen | 0-1 (0-0) | Midtjylland | 0 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Nordsjaelland | 0-0 (0-0) | Midtjylland | +0.25 | 3.25 | H |
| 05/05/26 | Midtjylland | 3-3 (2-2) | Viborg | +1 | 3 | H |
| 27/04/26 | Aarhus AGF | 0-0 (0-0) | Midtjylland | 0 | 2.75 | H |
| 24/04/26 | Sonderjyske | 1-2 (1-1) | Midtjylland | +0.75 | 3 | T |
| 21/04/26 | Midtjylland | 2-1 (0-1) | Aarhus AGF | +0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Randers FC
TBTBHHTHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/17 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | ASA Aarhus | 0-4 (0-0) | Randers FC | +1.75 | 3 | T |
| 16/08/26 | Randers FC | 0-4 (0-3) | FC Copenhagen | -0.75 | 2.75 | B |
| 09/08/26 | Randers FC | 2-0 (1-0) | Lyngby | +0.25 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | Nordsjaelland | 1-0 (0-0) | Randers FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 28/07/26 | Randers FC | 1-1 (1-1) | Silkeborg IF | +0.75 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Lechia Gdansk | 2-2 (2-1) | Randers FC | - | - | H |
| 14/07/26 | Randers FC | 3-1 (1-0) | Notts County | +0.75 | 3 | T |
| 08/07/26 | Aalborg | 2-2 (1-2) | Randers FC | +0.5 | 3 | H |
| 03/07/26 | Vejle | 2-2 (0-0) | Randers FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 26/06/26 | Randers FC | 2-4 (1-2) | Sonderjyske | 0 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | FC Copenhagen | 5-0 (3-0) | Randers FC | -1 | 3 | B |
| 12/05/26 | Randers FC | 2-2 (0-1) | Odense BK | +0.25 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | Randers FC | 1-0 (0-0) | Vejle | +0.75 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Silkeborg IF | 2-0 (1-0) | Randers FC | 0 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Randers FC | 2-2 (1-2) | Fredericia | +0.75 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Odense BK | 3-1 (1-0) | Randers FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Randers FC | 1-2 (0-0) | FC Copenhagen | -0.5 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | Vejle | 1-1 (0-1) | Randers FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 22/03/26 | Randers FC | 0-3 (0-2) | Silkeborg IF | +0.75 | 3 | B |
| 14/03/26 | Fredericia | 0-3 (0-2) | Randers FC | +0.25 | 2.75 | T |
Đội hình
Midtjylland
Randers FC
1Elias Rafn Olafsson3Magnus Jensen5CRasmus Nissen Kristensen22Mads Bech Sorensen8Phillip Billing11Dario Esteban Osorio19Pedro Bravo27Sofus Johannesen29Kjell Watjen10Cho Gue-Sung18Stanley Iheanacho32Jannich Storch3Daniel Hoegh4CWessel Dammers24Sabil Hansen44Nikolas Dyhr8Laurits Pedersen17Mathias Greve7Mike Themsen11Elies Mahmoud15Martin Andre Sjolstad77Kasper Junker
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 1Elias Rafn Olafsson
- 3Magnus Jensen🟨 Thẻ vàng 40' · ▼ Rời sân 60'
- 5Rasmus Nissen Kristensen C
- 8Phillip Billing▼ Rời sân 46'
- 10Cho Gue-Sung
- 11Dario Esteban Osorio⚽ Ghi bàn 28'
- 18Stanley Iheanacho▼ Rời sân 54'
- 19Pedro Bravo
- 22Mads Bech Sorensen
- 27Sofus Johannesen▼ Rời sân 84'
- 29Kjell Watjen▼ Rời sân 54'
Khách · 4231
- 3Daniel Hoegh
- 4Wessel Dammers C
- 7Mike Themsen
- 8Laurits Pedersen🟨 Thẻ vàng 56'
- 11Elies Mahmoud🟨 Thẻ vàng 75' · ▼ Rời sân 84'
- 15Martin Andre Sjolstad▼ Rời sân 78'
- 17Mathias Greve
- 24Sabil Hansen▼ Rời sân 78'
- 32Jannich Storch▼ Rời sân 46'
- 44Nikolas Dyhr
- 77Kasper Junker▼ Rời sân 62'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
105
Phạt góc (HT)
54
Thẻ vàng
12
Sút bóng
208
Sút cầu môn
62
Tấn công
10785
Tấn công nguy hiểm
6241
Sút ngoài cầu môn
113
Cản bóng
33
Đá phạt trực tiếp
2612
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Chuyền bóng
426310
TL chuyền bóng thành công
77%69%
Phạm lỗi
1226
Việt vị
10
Cứu thua
25
Tắc bóng
914
Quả ném biên
1218
Cắt bóng
57
Tạt bóng thành công
104
Chuyền dài
3522
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.360.96
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
65 35
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T12 H6 B2T2 H6 B12
Chủ khách tương đồng
T6 H3 B1T1 H3 B6
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Midtjylland (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Randers FC (18 trận)
Ghi 1.61 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Midtjylland (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (33%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 1 (33%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVO
Randers FC (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Midtjylland | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1999-7-1 | Thành lập | 1898-11-6 |
| SAS Arena | Sân nhà | Essex Park Randers |
| 12500 | Sức chứa | 12000 |
| Mike Tullberg | HLV | Rasmus Bertelsen |
| Herning | Khu vực | Randers |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.38 | 4.45 | 5.70 | 0.97 | 3.00 | 0.75 | 0.97 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.38 | 4.45 | 5.70 | 1.40 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 1.40 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.48 | 4.40 | 6.10 | 1.00 | 3.00 | 0.81 | 1.01 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 25.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.45 | 4.20 | 5.75 | 1.01 | 3.00 | 0.83 | 0.79 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 301.00 ↑ | 3.60 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.20 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.48 | 4.35 | 5.70 | 1.03 | 3.00 | 0.83 | 1.05 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.80 | 6.00 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.75 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.05 ↑ | 1.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.43 | 4.70 | 5.60 | 0.91 | 3.00 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 22.99 ↑ | 100.00 ↑ | 3.62 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.48 | 4.35 | 5.70 | 1.03 | 3.00 | 0.83 | 1.05 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.44 | 4.60 | 5.90 | 1.05 | 3.00 | 0.82 | 1.02 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 26.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.40 | 4.23 | 5.80 | 0.96 | 3.00 | 0.90 | 1.00 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.40 ↑ | 155.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.46 | 4.15 | 5.20 | 0.97 | 3.00 | 0.87 | 0.81 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.10 ↑ | 90.00 ↑ | 7.65 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 4.20 | 5.25 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 91.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.48 | 4.20 | 5.75 | 0.93 | 3.00 | 0.82 | 0.74 | 1.00 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 401.00 ↑ | 10.78 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.76 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.40 | 4.79 | 6.68 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 0.90 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.15 ↓ | 6.73 ↑ | 30.89 ↑ | 4.44 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.34 | 4.40 | 6.10 | 0.69 | 2.75 | 1.04 | 0.98 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 1.32 ↓ | 4.55 ↑ | 6.30 ↑ | 1.10 ↑ | 3.25 | 0.65 ↓ | 0.90 ↓ | 1.25 | 0.86 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.50 | 4.40 | 5.75 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 226.00 ↑ | 0.73 ↑ | 1.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 4.30 | 6.07 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | 1.18 | 1.50 | 0.58 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.86 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.45 | 4.50 | 6.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.42 ↓ | 4.75 ↑ | 6.50 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.45 | 4.20 | 6.00 | 1.03 | 3.00 | 0.78 | 0.78 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.80 | 0.60 | 2.50 | 1.25 | 1.38 | 1.50 | 0.55 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 126.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.83 ↓ | 1.25 | 0.78 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Midtjylland | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Randers FC | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).