Kết quả bóng đá trận Midtjylland vs Rijeka, 00:00 ngày 21/08/2026

UEFA Conference League · 00:00 ngày 21/08/2026
Midtjylland
Sắp đá --:--:--
Rijeka
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: SAS Arena Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 17°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 78
Hòa 11 11
Bại 01 21
Ghi bàn 62 2515
Mất bàn 33 125
Điểm 74 2225

Chủ = Midtjylland · Khách = Rijeka

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Midtjylland (18)Hiệp 1 / Cả trậnRijeka (11)
7 (39%)Thắng/Thắng7 (64%)
2 (11%)Thắng/Hòa0 (0%)
3 (17%)Hòa/Thắng1 (9%)
1 (6%)Hòa/Hòa1 (9%)
2 (11%)Hòa/Bại1 (9%)
1 (6%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (6%)Bại/Bại1 (9%)

Thành tích gần đây — Midtjylland

HTTTBTBTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/12 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN SASL16/08/26Lyngby1-1 (0-0)Midtjylland3-5+0.753H
UEFA ECL14/08/26Midtjylland3-2 (1-0)Bohemians6-3+1.753.25T
UEFA ECL07/08/26Bohemians0-2 (0-1)Midtjylland3-8+1.52.75T
DEN SASL02/08/26Midtjylland2-1 (2-0)AC Horsens7-3+1.53T
UEFA EL31/07/26Midtjylland0-2 (0-0)Besiktas JK5-1+0.52.75B
DEN SASL26/07/26Sonderjyske2-3 (2-2)Midtjylland5-5+13.25T
UEFA EL24/07/26Besiktas JK1-0 (1-0)Midtjylland5-2-0.252.5B
INT CF17/07/26Midtjylland4-1 (3-1)Odense BK6-5+1.53.5T
INT CF11/07/26Cardiff City0-6 (0-3)Midtjylland4-5+13.25T
INT CF04/07/26Midtjylland4-2 (2-0)Silkeborg IF9-4+12.75T
INT CF26/06/26Malmo FF2-2 (2-0)Midtjylland4-8+0.53.25H
INT CF20/06/26Midtjylland1-0 (0-0)Lillestrom6-5+0.753T
DEN SASL17/05/26Midtjylland2-3 (2-0)Brondby IF5-1+0.753B
DAN Cup14/05/26FC Copenhagen0-1 (0-0)Midtjylland4-402.75T
DEN SASL10/05/26Nordsjaelland0-0 (0-0)Midtjylland9-3+0.253.25H
DEN SASL05/05/26Midtjylland3-3 (2-2)Viborg8-0+13H
DEN SASL27/04/26Aarhus AGF0-0 (0-0)Midtjylland6-302.75H
DEN SASL24/04/26Sonderjyske1-2 (1-1)Midtjylland3-8+0.753T
DEN SASL21/04/26Midtjylland2-1 (0-1)Aarhus AGF3-5+0.252.75T
DEN SASL12/04/26Brondby IF1-2 (0-0)Midtjylland3-9+0.52.75T

Thành tích gần đây — Rijeka

BHTTTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/5 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 2/2/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CRO D116/08/26NK Varteks Varazdin2-0 (2-0)Rijeka2-9+0.252.5B
UEFA ECL13/08/26Ilves Tampere1-1 (0-0)Rijeka4-3+0.752.5H
UEFA ECL07/08/26Rijeka1-0 (1-0)Ilves Tampere9-1+23T
CRO D103/08/26Rijeka2-1 (1-0)Rudes7-1+1.753T
UEFA ECL31/07/26Derry City0-1 (0-1)Rijeka1-5+0.752.5T
UEFA ECL24/07/26Rijeka1-0 (0-0)Derry City13-4+1.752.75T
INT CF17/07/26Rijeka2-0 (1-0)Jadran Dekani11-1--T
INT CF03/07/26Radomlje0-2 (0-1)Rijeka1-6+1.753.25T
INT CF30/06/26NK Brinje Grosuplje0-3 (0-2)Rijeka4-9+1.253T
INT CF27/06/26NK Bravo1-2 (0-2)Rijeka1-4--T
CRO D123/05/26Rijeka2-0 (0-0)HNK Gorica7-3+0.752.5T
CRO D117/05/26Istra 1961 Pula0-0 (0-0)Rijeka7-4+0.752.5H
CRO Cup13/05/26Rijeka0-2 (0-0)Dinamo Zagreb3-5-0.752.75B
CRO D109/05/26Rijeka3-0 (1-0)HNK Vukovar 919-1+1.52.75T
CRO D103/05/26NK Lokomotiva Zagreb0-3 (0-1)Rijeka1-1+0.252.5T
CRO D126/04/26Rijeka0-0 (0-0)Hajduk Split14-202.5H
CRO D122/04/26NK Varteks Varazdin1-0 (0-0)Rijeka1-12+0.252.25B
CRO D118/04/26Dinamo Zagreb2-2 (1-0)Rijeka7-7-1.252.75H
CRO D112/04/26Rijeka0-2 (0-1)ZNK Osijek6-3+0.752.25B
CRO Cup08/04/26Rijeka2-0 (0-0)Slaven Belupo7-2+1.252.5T

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Midtjylland (29 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Rijeka (18 trận)
Ghi 1.61 bàn/trậnMất 0.78 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Midtjylland (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (33%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 1 (33%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVO

Rijeka (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (50%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UV

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
04
1 Bàn
10
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
22
B.thắng H1
32
B.thắng H2
MidtjyllandRijeka

Chi tiết về HT/FT

22
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
MidtjyllandRijeka

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

47
Thắng 2+
85
Thắng 1
54
Hòa
21
Thua 1
13
Thua 2+
MidtjyllandRijeka

Thông tin đội bóng

Midtjylland Thông tin Rijeka
1999-7-1 Thành lập 1946
SAS Arena Sân nhà Kantrida
12500 Sức chứa 21000
Mike Tullberg HLV Matjaz Kek
Herning Khu vực Rijeka
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.473.734.400.872.750.750.971.000.73
Live1.473.734.400.872.750.750.971.000.73
EasybetsSớm1.653.704.500.922.750.820.991.000.74
Live1.52 ↓3.90 ↑5.10 ↑0.93 ↑2.750.84 ↑0.93 ↓1.000.84 ↑
VcbetSớm1.653.754.600.942.750.800.840.750.90
Live1.53 ↓4.10 ↑5.75 ↑0.95 ↑2.750.90 ↑0.88 ↑1.000.86 ↓
Mansion88Sớm1.733.553.850.802.501.000.950.750.85
Live1.51 ↓4.00 ↑5.30 ↑0.76 ↓2.501.04 ↑0.66 ↓0.751.16 ↑
InterwettenSớm1.704.104.600.702.501.100.700.501.15
Live1.60 ↓4.20 ↑5.50 ↑0.73 ↑2.501.100.95 ↑1.000.77 ↓
10BETSớm1.684.004.600.872.750.87---
Live1.60 ↓4.20 ↑5.40 ↑0.92 ↑2.750.85 ↓---
12betSớm1.733.553.850.802.501.000.950.750.85
Live1.51 ↓4.00 ↑5.30 ↑0.76 ↓2.501.04 ↑0.66 ↓0.751.16 ↑
CrownSớm1.574.004.700.962.750.841.031.000.79
Live1.52 ↓4.10 ↑5.00 ↑0.91 ↓2.750.89 ↑0.93 ↓1.000.89 ↑
SbobetSớm1.563.694.780.762.501.040.770.751.05
Live1.51 ↓3.66 ↓4.84 ↑0.96 ↑2.750.84 ↓0.99 ↑1.000.83 ↓
WewbetSớm1.663.764.330.902.750.900.870.750.95
Live1.53 ↓3.95 ↑5.25 ↑0.95 ↑2.750.85 ↓0.92 ↑1.000.90 ↓
LadbrokesSớm1.754.004.000.672.501.10---
Live1.57 ↓4.20 ↑5.25 ↑0.73 ↑2.501.00 ↓---
18BetSớm1.623.904.400.852.750.830.770.750.92
Live1.54 ↓4.10 ↑5.25 ↑0.852.750.88 ↑0.85 ↑1.000.87 ↓
PinnacleSớm1.563.744.830.932.750.810.991.000.76
Live1.52 ↓4.54 ↑5.24 ↑0.91 ↓2.750.91 ↑0.88 ↓1.000.96 ↑
HK Jockey ClubSớm1.324.356.800.812.750.89---
Live1.34 ↑4.20 ↓6.60 ↓0.87 ↑2.750.83 ↓---
BwinSớm1.723.803.900.662.501.05---
Live1.55 ↓4.00 ↑5.00 ↑0.71 ↑2.501.00 ↓---
1xBetSớm1.714.054.800.722.501.171.791.500.47
Live1.54 ↓4.46 ↑5.90 ↑0.93 ↑2.750.92 ↓1.14 ↓1.250.65 ↑
Bet 365Sớm1.733.604.200.982.750.830.950.750.85
Live1.53 ↓4.10 ↑5.25 ↑0.95 ↓2.750.85 ↑0.93 ↓1.000.88 ↑
William HillSớm1.703.704.200.752.500.950.931.000.71
Live1.55 ↓4.00 ↑5.00 ↑0.70 ↓2.501.05 ↑0.88 ↓1.000.73 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Midtjylland+3/4200
Rijeka-3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).