Kết quả bóng đá trận Midtjylland (W) vs Kolding BK (W), 18:00 ngày 15/08/2026
Giải VĐQG Nữ Đan Mạch · 18:00 ngày 15/08/2026
Midtjylland (W) 3 Kết thúc HT 2-0 1
Kolding BK (W)
🟨 0 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 5 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Midtjylland (W) | Phút | |
| Nautrup F. 1 - 0 ⚽ | 27' | |
| Givskov A. (Assist:Dybdahl R.) 2 - 0 ⚽ | 34' | |
| HT 2-0 | ||
| Josefine Hansen Uhd 3 - 0 ⚽ | 60' | |
| 76' | Amby J. | |
| Sanne Troelsgaard Nielsen | 78' | |
| 80' | ⚽ 3 - 1 Amalie Lund | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 10 | 4 | 27 | 15 |
| Mất bàn | 5 | 8 | 9 | 29 |
| Điểm | 6 | 3 | 20 | 9 |
Chủ = Midtjylland (W) · Khách = Kolding BK (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Midtjylland (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (42%) | Thắng/Thắng | 3 (27%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 4 (33%) | Bại/Bại | 5 (45%) |
Bảng xếp hạng
Midtjylland (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 6 | 2 | 2 | 30 | 8 | 20 | 1 |
| Sân nhà | 5 | 3 | 2 | 0 | 19 | 4 | 11 | 1 |
| Sân khách | 5 | 3 | 0 | 2 | 11 | 4 | 9 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 15 | 4 | - | - |
Kolding BK (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 3 | 2 | 9 | 16 | 32 | 11 | 6 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 1 | 4 | 9 | 16 | 7 | 6 |
| Sân khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 7 | 16 | 4 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 9 | 20 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Midtjylland (W) 4 (67%)Hòa 0 (0%)Kolding BK (W) 2 (33%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | Kolding BK (W) | 0-7 (0-4) | Midtjylland (W) | +0.25 | 3.25 | T |
| 06/12/25 | Kolding BK (W) | 3-1 (2-0) | Midtjylland (W) | +0.5 | 3.25 | B |
| 12/11/25 | Midtjylland (W) | 2-0 (1-0) | Kolding BK (W) | +0.5 | 3 | T |
| 27/08/25 | Kolding BK (W) | 2-0 (0-0) | Midtjylland (W) | - | - | B |
| 24/05/25 | Kolding BK (W) | 0-1 (0-1) | Midtjylland (W) | - | - | T |
| 12/04/25 | Midtjylland (W) | 2-1 (2-0) | Kolding BK (W) | 0 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Midtjylland (W)
HHTBHTTHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/8 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Fortuna Hjorring (W) | 0-0 (0-0) | Midtjylland (W) | -0.75 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | Midtjylland (W) | 1-1 (0-1) | Brondby IF (W) | - | - | H |
| 10/07/26 | Kolding BK (W) | 0-7 (0-4) | Midtjylland (W) | +0.25 | 3.25 | T |
| 13/06/26 | FC Copenhagen (W) | 1-0 (1-0) | Midtjylland (W) | - | - | B |
| 30/05/26 | Midtjylland (W) | 2-2 (1-1) | Odense BK (W) | - | - | H |
| 23/05/26 | Thisted FC (W) | 0-5 (0-2) | Midtjylland (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | Osterbro IF (W) | 0-3 (0-0) | Midtjylland (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Midtjylland (W) | 1-1 (1-0) | ASA Aarhus (W) | - | - | H |
| 25/04/26 | Midtjylland (W) | 3-0 (1-0) | FC Copenhagen (W) | - | - | T |
| 04/04/26 | Odense BK (W) | 3-1 (2-0) | Midtjylland (W) | - | - | B |
| 28/03/26 | Midtjylland (W) | 4-1 (1-0) | Thisted FC (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | Midtjylland (W) | 9-0 (2-0) | Osterbro IF (W) | - | - | T |
| 14/03/26 | ASA Aarhus (W) | 0-2 (0-1) | Midtjylland (W) | - | - | T |
| 28/02/26 | ASA Aarhus (W) | 4-1 (4-1) | Midtjylland (W) | - | - | B |
| 06/02/26 | AIK Solna (W) | 3-1 (2-1) | Midtjylland (W) | -0.25 | 2.75 | B |
| 03/02/26 | Viking (W) | 4-1 (0-0) | Midtjylland (W) | - | - | B |
| 25/01/26 | Midtjylland (W) | 0-3 (0-3) | AGF Kvindefodbold APS (W) | - | - | B |
| 06/12/25 | Kolding BK (W) | 3-1 (2-0) | Midtjylland (W) | +0.5 | 3.25 | B |
| 22/11/25 | Brondby IF (W) | 1-1 (1-1) | Midtjylland (W) | - | - | H |
| 16/11/25 | Midtjylland (W) | 2-3 (0-1) | AGF Kvindefodbold APS (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Kolding BK (W)
TBBBBBBTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 14/29 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | AGF Kvindefodbold APS (W) | 0-4 (0-0) | Kolding BK (W) | -0.5 | 2.5 | T |
| 29/07/26 | Kolding BK (W) | 2-6 (1-3) | Fortuna Hjorring (W) | -0.75 | 2.5 | B |
| 10/07/26 | Kolding BK (W) | 0-7 (0-4) | Midtjylland (W) | -0.25 | 3.25 | B |
| 13/06/26 | HB Koge (W) | 3-1 (3-0) | Kolding BK (W) | - | - | B |
| 29/05/26 | Kolding BK (W) | 0-1 (0-1) | Fortuna Hjorring (W) | -0.75 | 3 | B |
| 23/05/26 | Brondby IF (W) | 3-2 (1-1) | Kolding BK (W) | -2 | 3 | B |
| 10/05/26 | Kolding BK (W) | 1-5 (1-2) | Nordsjaelland (W) | - | - | B |
| 06/05/26 | AGF Kvindefodbold APS (W) | 1-2 (1-0) | Kolding BK (W) | -0.75 | 2.5 | T |
| 24/04/26 | Kolding BK (W) | 0-2 (0-2) | HB Koge (W) | -1.75 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | Fortuna Hjorring (W) | 1-2 (0-1) | Kolding BK (W) | - | - | T |
| 02/04/26 | Kolding BK (W) | 2-3 (2-2) | Nordsjaelland (W) | -2.25 | 3.25 | B |
| 29/03/26 | Kolding BK (W) | 0-3 (0-1) | Brondby IF (W) | -1.5 | 2.75 | B |
| 26/03/26 | Nordsjaelland (W) | 6-0 (3-0) | Kolding BK (W) | -1.25 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | Nordsjaelland (W) | 4-1 (4-0) | Kolding BK (W) | - | - | B |
| 18/03/26 | Kolding BK (W) | 0-0 (0-0) | AGF Kvindefodbold APS (W) | -0.5 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | Kolding BK (W) | 2-2 (1-2) | HB Koge (W) | - | - | H |
| 14/02/26 | Kolding BK (W) | 3-0 (1-0) | ASA Aarhus (W) | +0.5 | 3.25 | T |
| 10/02/26 | Kolding BK (W) | 2-0 (1-0) | Odense BK (W) | +1.5 | 3.75 | T |
| 27/01/26 | GKS Gornik Leczna (W) | 2-2 (0-0) | Kolding BK (W) | - | - | H |
| 06/12/25 | Kolding BK (W) | 3-1 (2-0) | Midtjylland (W) | -0.5 | 3.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
57
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1320
Sút cầu môn
69
Tấn công
11285
Tấn công nguy hiểm
5050
Sút ngoài cầu môn
711
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%30%
So Sánh Sức Mạnh
57 43
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B2T2 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Midtjylland (W) (30 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kolding BK (W) (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Midtjylland (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Kolding BK (W) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Midtjylland (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | Denmark |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 4.00 | 4.10 | 0.97 | 3.25 | 0.83 | 0.90 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.57 ↓ | 4.10 ↑ | 4.60 ↑ | 0.97 | 3.25 | 0.83 | 1.01 ↑ | 1.00 | 0.79 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.70 | 4.10 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 24.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.20 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.72 | 3.60 | 4.00 | 0.82 | 3.00 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.62 ↓ | 4.00 ↑ | 4.40 ↑ | 0.74 ↓ | 3.00 | 0.94 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.67 | 3.87 | 3.86 | 0.77 | 3.00 | 0.97 | 0.85 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.90 ↑ | 29.00 ↑ | 2.70 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.90 | 3.90 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.70 | 4.00 | 4.00 | 0.74 | 3.00 | 1.01 | 0.86 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.76 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.75 | 3.83 | 3.67 | 1.00 | 3.00 | 0.77 | 0.96 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.95 ↑ | 30.82 ↑ | 2.59 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.63 | 3.90 | 4.00 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 176.00 ↑ | 4.25 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 4.20 | 3.72 | 1.22 | 3.50 | 0.59 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 2.71 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 4.00 | 3.60 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.98 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.60 | 3.80 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Midtjylland (W) | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Kolding BK (W) | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).