Kết quả bóng đá trận Miedz Legnica II vs Odra Bytom Odrzanski, 21:00 ngày 19/08/2026
III Liga (Ba Lan) · 21:00 ngày 19/08/2026
Miedz Legnica II 0 Kết thúc HT 0-1 1
Odra Bytom Odrzanski
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Miedz Legnica II | Phút | |
| 22' | ||
| 23' | ⚽ 0 - 1 Patryk Mucha | |
| 24' | ||
| 31' | ||
| HT 0-1 | ||
| 76' | ||
| 79' | ||
| 90+5' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 19 | 11 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 18 | 8 |
| Điểm | 3 | 4 | 13 | 18 |
Chủ = Miedz Legnica II · Khách = Odra Bytom Odrzanski
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Miedz Legnica II | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (30%) | Thắng/Thắng | 3 (23%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (15%) | Hòa/Thắng | 5 (38%) |
| 4 (12%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 3 (23%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (24%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Miedz Legnica II 1 (50%)Hòa 0 (0%)Odra Bytom Odrzanski 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/25 | Miedz Legnica II | 7-0 (2-0) | Odra Bytom Odrzanski | +1.25 | 3 | T |
| 14/09/24 | Odra Bytom Odrzanski | 6-1 (4-0) | Miedz Legnica II | 0 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Miedz Legnica II
HBBTTTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 27/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Gornik Polkowice | 3-3 (1-1) | Miedz Legnica II | -0.75 | 3 | H |
| 09/08/26 | Miedz Legnica II | 1-2 (0-1) | Barycz Sulow | 0 | 3 | B |
| 01/08/26 | Carina Gubin | 2-1 (2-0) | Miedz Legnica II | - | - | B |
| 25/07/26 | Miedz Legnica II | 4-3 (0-0) | Lechia Dzierzoniow | - | - | T |
| 25/07/26 | Karkonosze Jelenia Gora | 1-3 (0-2) | Miedz Legnica II | - | - | T |
| 18/07/26 | Lechia Zielona Gora | 0-2 (0-1) | Miedz Legnica II | - | - | T |
| 11/07/26 | ZKS Kluczevia | 1-2 (1-0) | Miedz Legnica II | - | - | T |
| 30/05/26 | Miedz Legnica II | 2-1 (1-1) | LZS Starowice Dolne | - | - | T |
| 22/05/26 | Zaglebie Lubin B | 1-3 (0-1) | Miedz Legnica II | -0.5 | 3.25 | T |
| 16/05/26 | Miedz Legnica II | 6-0 (5-0) | GKS Pniowek Pawlowice Slaskie | - | - | T |
| 13/05/26 | Gornik II Zabrze | 0-1 (0-1) | Miedz Legnica II | -0.75 | 3.25 | T |
| 08/05/26 | Gawin Sleza Wroclaw | 3-2 (1-1) | Miedz Legnica II | -0.25 | 3.25 | B |
| 01/05/26 | Miedz Legnica II | 2-0 (2-0) | Warta Gorzów Wielkopolski | - | - | T |
| 25/04/26 | Karkonosze Jelenia Gora | 1-1 (0-1) | Miedz Legnica II | - | - | H |
| 18/04/26 | Miedz Legnica II | 0-2 (0-1) | Lechia Zielona Gora | - | - | B |
| 11/04/26 | LKS Goczalkowice Zdroj | 1-2 (0-0) | Miedz Legnica II | - | - | T |
| 04/04/26 | Miedz Legnica II | 3-1 (1-0) | MKS Kluczbork | 0 | 3 | T |
| 28/03/26 | Gornik Polkowice | 3-3 (1-0) | Miedz Legnica II | - | - | H |
| 26/03/26 | Skra Czestochowa | 1-0 (1-0) | Miedz Legnica II | - | - | B |
| 21/03/26 | Miedz Legnica II | 3-1 (1-1) | Carina Gubin | - | - | T |
Thành tích gần đây — Odra Bytom Odrzanski
TTTBTTBTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 24/6 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Odra Bytom Odrzanski | 1-0 (0-0) | MKS Kluczbork | - | - | T |
| 08/08/26 | Rakow Czestochowa 2 | 0-1 (0-0) | Odra Bytom Odrzanski | - | - | T |
| 02/08/26 | Odra Bytom Odrzanski | 3-0 (1-0) | Polonia Nysa | - | - | T |
| 18/07/26 | Odra Bytom Odrzanski | 1-2 (0-0) | KS Lipno Steszew | - | - | B |
| 15/07/26 | Zaglebie Lubin B | 0-1 (0-0) | Odra Bytom Odrzanski | - | - | T |
| 11/07/26 | Odra Bytom Odrzanski | 7-0 (0-0) | MUKS Kostrzyn nad Odra | - | - | T |
| 31/05/26 | Odra Bytom Odrzanski | 1-2 (1-1) | Polonia Slubice | - | - | B |
| 29/03/26 | Odra Bytom Odrzanski | 5-1 (3-1) | Odra Nietkow | - | - | T |
| 21/02/26 | Barycz Sulow | 1-0 (0-0) | Odra Bytom Odrzanski | - | - | B |
| 18/10/25 | Odra Bytom Odrzanski | 4-0 (2-0) | Roza Rozanki | - | - | T |
| 25/09/25 | Odra Bytom Odrzanski | 0-1 (0-0) | Wisla Krakow | - | - | B |
| 16/08/25 | Odra Bytom Odrzanski | 1-0 (1-0) | Ilanka Rzepin | - | - | T |
| 08/08/25 | Pogon Skwierzyna | 0-3 (0-2) | Odra Bytom Odrzanski | - | - | T |
| 26/07/25 | Lechia Zielona Gora | 2-1 (1-0) | Odra Bytom Odrzanski | - | - | B |
| 07/06/25 | Odra Bytom Odrzanski | 2-1 (1-1) | Gawin Sleza Wroclaw | - | - | T |
| 01/06/25 | Gornik II Zabrze | 1-1 (0-0) | Odra Bytom Odrzanski | -1.25 | 3.5 | H |
| 25/05/25 | Odra Bytom Odrzanski | 1-1 (1-0) | Stal Brzeg | 0 | 3 | H |
| 21/05/25 | Gornik Polkowice | 3-0 (0-0) | Odra Bytom Odrzanski | -1.25 | 2.75 | B |
| 18/05/25 | Odra Bytom Odrzanski | 5-1 (3-0) | Polonia Slubice | - | - | T |
| 10/05/25 | Warta Gorzów Wielkopolski | 2-1 (1-0) | Odra Bytom Odrzanski | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
66
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
42
Sút bóng
149
Sút cầu môn
15
Tấn công
10483
Tấn công nguy hiểm
11390
Sút ngoài cầu môn
134
Đá phạt trực tiếp
1520
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Việt vị
61
Quả ném biên
3524
So Sánh Sức Mạnh
53 47
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
4 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
7 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Miedz Legnica II (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Odra Bytom Odrzanski (19 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 0.74 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Miedz Legnica II (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (63%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (63%)Hòa 2 (25%)Xỉu 1 (13%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Miedz Legnica II | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.15 | 3.70 | 2.60 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 41.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.10 ↓ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.12 | 3.45 | 2.73 | 0.83 | 3.00 | 0.97 | 0.96 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.05 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.70 | 2.80 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 70.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.10 ↓ | 2.40 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.04 | 3.55 | 2.65 | 0.71 | 3.00 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 92.90 ↑ | 6.38 ↑ | 1.08 ↓ | 2.66 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.12 | 3.45 | 2.73 | 0.81 | 3.00 | 0.99 | 0.96 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.05 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.96 | 3.75 | 2.91 | 0.78 | 3.00 | 0.92 | 0.75 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 21.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.14 | 3.30 | 2.62 | 0.86 | 3.00 | 0.90 | 0.96 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 140.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.03 ↓ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.04 | 3.46 | 2.65 | 0.74 | 3.00 | 0.94 | 0.82 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 31.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.07 ↓ | 4.15 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.90 | 2.70 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.60 | 2.75 | 0.69 | 3.00 | 0.84 | 0.76 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 55.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.15 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.06 | 3.40 | 2.89 | 0.80 | 3.00 | 0.92 | 0.83 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 30.59 ↑ | 6.17 ↑ | 1.10 ↓ | 2.42 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.90 | 2.65 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.03 ↓ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.10 | 3.80 | 2.84 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 0.61 | 0.00 | 1.18 |
| Live | 57.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.53 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 0.64 ↑ | 0.00 | 1.18 | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.75 | 2.80 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 101.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.90 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.50 | 2.80 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Miedz Legnica II | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Odra Bytom Odrzanski | -1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).