Kết quả bóng đá trận Miedz Legnica vs Banik Ostrava, 17:30 ngày 11/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 17:30 ngày 11/07/2026
Miedz Legnica
2 Kết thúc HT 0-0 1
Banik Ostrava
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 10
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C

Diễn biến trận đấu

Miedz Legnica Phút Banik Ostrava
FT 2-1
83'
71'
Daniel Stanclik 2 - 1 66'
Daniel Stanclik 1 - 1 59'
55' 0 - 1 Filip Sancl
HT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 36
Hòa 11 31
Bại 11 43
Ghi bàn 55 1222
Mất bàn 64 168
Điểm 44 1219

Chủ = Miedz Legnica · Khách = Banik Ostrava

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Miedz Legnica (13)Hiệp 1 / Cả trậnBanik Ostrava (51)
1 (8%)Thắng/Thắng7 (14%)
1 (8%)Thắng/Hòa3 (6%)
2 (15%)Thắng/Bại0 (0%)
4 (31%)Hòa/Thắng6 (12%)
2 (15%)Hòa/Hòa6 (12%)
1 (8%)Hòa/Bại9 (18%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (4%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (4%)
2 (15%)Bại/Bại16 (31%)

Thành tích gần đây — Miedz Legnica

HBTBBTTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF08/07/26Piast Gliwice2-2 (1-1)Miedz Legnica5-8-12.75H
INT CF04/07/26Lechia Zielona Gora3-1 (1-1)Miedz Legnica---B
INT CF04/07/26Miedz Legnica1-0 (0-0)Swit Szczecin---T
INT CF01/07/26Miedz Legnica0-2 (0-2)GKS Katowice5-7--B
INT CF27/06/26Zaglebie Lubin3-0 (3-0)Miedz Legnica4-12-0.753B
INT CF20/06/26KS Lomnica0-2 (0-0)Miedz Legnica---T
POL D124/05/26Miedz Legnica2-1 (1-1)Puszcza Niepolomice7-3+0.752.75T
POL D117/05/26Miedz Legnica1-2 (0-2)Ruch Chorzow7-3+0.52.75B
POL D110/05/26KS Wieczysta Krakow0-1 (0-0)Miedz Legnica7-8-0.753.25T
POL D103/05/26Miedz Legnica1-0 (0-0)Stal Mielec7-6+0.53T
POL D126/04/26Pogon Siedlce2-0 (0-0)Miedz Legnica6-14+0.52.5B
POL D120/04/26Miedz Legnica0-2 (0-1)Gornik Leczna10-1+12.75B
POL D112/04/26Znicz Pruszkow1-2 (0-1)Miedz Legnica8-3+0.252.5T
POL D107/04/26Miedz Legnica1-1 (1-0)Polonia Bytom3-5+0.53H
POL D122/03/26Polonia Warszawa1-1 (0-0)Miedz Legnica3-7-0.253H
POL D114/03/26Wisla Krakow3-2 (1-0)Miedz Legnica7-7-13B
POL D108/03/26Miedz Legnica2-1 (0-0)Stal Rzeszow9-2+0.753.25T
POL D101/03/26LKS Lodz0-0 (0-0)Miedz Legnica11-5-0.252.75H
POL D122/02/26Miedz Legnica0-1 (0-1)Chrobry Glogow11-2+0.52.5B
POL D115/02/26Miedz Legnica3-1 (2-1)Slask Wroclaw3-4+0.253T

Thành tích gần đây — Banik Ostrava

TBTTTTTBBH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/6 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF08/07/26Zaglebie Lubin0-2 (0-0)Banik Ostrava5-6-0.253T
INT CF04/07/26Piast Gliwice1-0 (0-0)Banik Ostrava3-2-0.252.5B
INT CF01/07/26Banik Ostrava3-1 (0-1)Slavia Kromeriz---T
CZE D130/05/26FK MAS Taborsko0-5 (0-2)Banik Ostrava0-4+0.752.5T
CZE D126/05/26Banik Ostrava3-0 (0-0)FK MAS Taborsko7-4+1.53T
CZE D123/05/26Dukla Prague0-3 (0-1)Banik Ostrava5-7+0.52.5T
CZE D116/05/26Banik Ostrava2-0 (1-0)Tescoma Zlin10-2+12.5T
CZE D112/05/26Synot Slovacko2-1 (0-0)Banik Ostrava4-402.5B
CZE D109/05/26Teplice2-1 (2-0)Banik Ostrava6-302.25B
CZE D102/05/26Banik Ostrava0-0 (0-0)Mlada Boleslav6-4+0.52.75H
CZE D125/04/26Banik Ostrava0-1 (0-1)FC Viktoria Plzen4-8-0.252.5B
CZEC22/04/26MFK Karvina2-1 (0-0)Banik Ostrava5-902.75B
CZE D118/04/26Banik Ostrava0-2 (0-2)Bohemians 19053-2+0.52.75B
CZE D111/04/26Baumit Jablonec4-1 (2-1)Banik Ostrava4-4-0.252.5B
CZE D105/04/26Banik Ostrava0-2 (0-2)Slavia Praha3-13-0.752.75B
INT CF27/03/26Banik Ostrava2-0 (1-0)Odra Opole3-3+12.75T
CZE D114/03/26Hradec Kralove1-0 (0-0)Banik Ostrava4-5-0.252.5B
CZE D108/03/26Banik Ostrava6-2 (3-0)Tescoma Zlin5-3+0.52.5T
CZEC04/03/26Hradec Kralove0-0 (0-0)Banik Ostrava8-3-0.252.5H
CZE D101/03/26AC Sparta Prague5-2 (2-1)Banik Ostrava5-3-1.52.75B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
10
Phạt góc (HT)
0
5
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
7
9
Sút cầu môn
5
4
Tấn công
61
74
Tấn công nguy hiểm
42
61
Sút ngoài cầu môn
2
5
TL kiểm soát bóng
43%
57%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%
51%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Miedz Legnica (13 trận)
Ghi 1.62 bàn/trậnMất 1.69 bàn/trận
Banik Ostrava (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
00
1 Bàn
22
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
21
B.thắng H1
26
B.thắng H2
Miedz LegnicaBanik Ostrava

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
10
T/B
02
H/T
10
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Miedz LegnicaBanik Ostrava

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

28
Thắng 2+
60
Thắng 1
42
Hòa
36
Thua 1
54
Thua 2+
Miedz LegnicaBanik Ostrava

Thông tin đội bóng

Miedz Legnica Thông tin Banik Ostrava
Thành lập 1922-9-8
Sân nhà Ostrava Stadium
0 Sức chứa 17372
Wojciech Lobodzinski HLV Pavel Hapal
Miedz Khu vực Ostrava
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.203.403.100.942.500.890.920.250.92
Live2.60 ↑2.60 ↓3.40 ↑0.77 ↓1.251.07 ↑1.12 ↑0.250.75 ↓
VcbetSớm2.883.302.250.882.750.860.78-0.250.93
Live2.60 ↓2.40 ↓3.40 ↑0.75 ↓1.250.96 ↑1.09 ↑0.250.65 ↓
Mansion88Sớm2.153.302.831.032.750.791.000.250.84
Live2.66 ↑2.29 ↓3.25 ↑0.91 ↓1.250.91 ↑0.73 ↓0.001.12 ↑
10BETSớm2.333.652.750.772.750.94---
Live2.58 ↑2.55 ↓3.33 ↑0.74 ↓1.251.06 ↑---
12betSớm2.343.352.550.972.750.850.840.001.00
Live2.66 ↑2.29 ↓3.25 ↑0.91 ↓1.250.91 ↑0.73 ↓0.001.12 ↑
WewbetSớm2.173.402.770.992.750.810.990.250.83
Live2.70 ↑2.32 ↓3.19 ↑0.90 ↓1.250.90 ↑0.72 ↓0.001.11 ↑
18BetSớm2.703.602.350.933.000.821.010.000.75
Live2.50 ↓2.55 ↓3.40 ↑0.74 ↓1.251.03 ↑1.08 ↑0.250.70 ↓
PinnacleSớm2.673.522.150.732.750.960.80-0.250.92
Live2.51 ↓3.522.33 ↑0.97 ↑2.750.78 ↓0.94 ↑0.000.80 ↓
1xBetSớm2.723.602.320.602.501.201.000.000.72
Live2.58 ↓2.58 ↓3.38 ↑0.71 ↑1.251.06 ↓1.13 ↑0.250.72
Bet 365Sớm2.633.402.251.003.000.800.80-0.251.00
Live2.60 ↓2.60 ↓3.40 ↑0.75 ↓1.251.05 ↑1.10 ↑0.250.70 ↓
William HillSớm2.803.302.150.752.500.95---
Live2.50 ↓2.40 ↓3.10 ↑1.20 ↑1.500.57 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.