Kết quả bóng đá trận Miedz Legnica vs Chrobry Glogow, 20:30 ngày 05/09/2026
Liga 1 (Ba Lan) · 20:30 ngày 05/09/2026
Miedz Legnica 1 Kết thúc HT 0-0 1
Chrobry Glogow
🟨 1 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 1 - 2
Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Miedz Legnica | Phút | |
| 26' | ||
| Maliszewski I. | 26' | |
| 29' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 3 | 3 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 13 | 8 |
| Mất bàn | 6 | 9 | 10 | 13 |
| Điểm | 0 | 0 | 13 | 12 |
Chủ = Miedz Legnica · Khách = Chrobry Glogow
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Miedz Legnica | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (17%) | Thắng/Thắng | 5 (22%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (26%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (9%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (22%) | Bại/Bại | 6 (26%) |
Bảng xếp hạng
Miedz Legnica
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 3 | 13 | 1 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 7 | 3 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 0 | 6 | 4 |
Chrobry Glogow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 5 | 10 | 4 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 3 | 4 | 11 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 2 | 6 | 3 |
Đội hình
Miedz Legnica
Chrobry Glogow
1Lucic I.3Mateusz Grudzinski78Mazur M.99Karol Noiszewski17Maliszewski I.44Igor Korczakowski70Hajda W.80Petrovic Z.18Cordoba A.98Kamil Antonik21Daniel Stanclik22Bakowski K.6Beniamin Czajka8Gric J.77Bartolewski M.80Kacper Tabis16Mandrysz R.24Grzelak K.7Kelechukwu Ebenezer15Staszak W.28Lis J.11Strozik S.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
10
Sút bóng
01
Sút ngoài cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
45%55%
Phạm lỗi
53
Quả ném biên
35
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Miedz Legnica (25 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Chrobry Glogow (24 trận)
Ghi 1.46 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Miedz Legnica | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Wojciech Lobodzinski | HLV | Lukasz Becella |
| Miedz | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.75 | 3.60 | 3.70 | 0.78 | 2.75 | 0.98 | 0.80 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 201.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.30 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.80 | 0.85 | 2.75 | 0.96 | 0.83 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 2.65 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.83 | 3.65 | 3.35 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.83 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.04 ↓ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.70 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | 0.83 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 85.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.08 ↓ | 1.95 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.75 | 3.70 | 3.75 | 0.88 | 3.00 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.84 ↑ | 3.45 ↓ | 3.55 ↓ | 0.76 ↓ | 2.75 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.83 | 3.65 | 3.35 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.83 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.40 ↑ | 1.02 ↓ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.80 | 3.80 | 3.55 | 0.78 | 2.75 | 0.98 | 0.80 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.84 ↑ | 3.75 ↓ | 3.45 ↓ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.87 ↓ | 0.88 ↑ | 0.50 | 0.96 | |
| Sbobet | Sớm | 1.82 | 3.33 | 3.44 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.82 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 155.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.04 ↓ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.75 | 3.65 | 3.70 | 0.96 | 3.00 | 0.86 | 0.97 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.84 ↑ | 3.50 ↓ | 3.48 ↓ | 0.83 ↓ | 2.75 | 0.99 ↑ | 0.84 ↓ | 0.50 | 1.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.60 | 0.61 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.72 | 3.90 | 4.00 | 0.86 | 3.00 | 0.87 | 0.91 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 204.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.05 ↓ | 4.88 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.72 | 3.96 | 4.03 | 0.87 | 3.00 | 0.88 | 0.93 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.82 ↑ | 3.84 ↓ | 3.86 ↓ | 0.80 ↓ | 2.75 | 1.00 ↑ | 0.83 ↓ | 0.50 | 0.98 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 3.95 | 4.06 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 1.80 | 1.50 | 0.38 |
| Live | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.11 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 1.29 ↓ | 0.00 | 0.63 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.40 | 3.80 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.60 | 3.90 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↑ | 3.50 ↓ | 3.70 ↓ | 0.62 ↑ | 2.50 | 1.20 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Miedz Legnica | +1/2 | 2 | 0 | 2 |
| Chrobry Glogow | -1/2 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).