Kết quả bóng đá trận Miedz Legnica vs Warta Poznan, 17:30 ngày 30/08/2026

Liga 1 (Ba Lan) · 17:30 ngày 30/08/2026
Miedz Legnica
2 Kết thúc HT 1-1 1
Warta Poznan
🟨 5 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C

Diễn biến trận đấu

Miedz Legnica Phút Warta Poznan
Daniel Stanclik 1 - 0 3'
2 - 0 3'
Daniel Stanclik 3 - 0 3'
10' 3 - 1 Marcel Stefaniak
10' 3 - 2
10' 3 - 3 Stefaniak M.
Mateusz Grudzinski 11'
Mateusz Grudzinski 11'
Karol Noiszewski 41'
HT 1-1
54' Jakub Apolinarski
Zvonimir Petrovic 4 - 3 55'
60' ▲ Michal Smoczynski ▼ Mateusz Stanek
60' ▲ Antoni Mlynarczyk ▼ Jakub Kendzia
Wojciech Hajda 64'
66' ▲ Kacper Rychert ▼ Jakub Apolinarski
70' ▲ Patryk Kusztal ▼ Aleksander Wolczek
70' ▲ Karol Kalata ▼ Marcel Stefaniak
▲ Kristian Fucak ▼ Wojciech Hajda71'
▲ Gustaf Norlin ▼ Asier Cordoba Querejeta71'
Igor Maliszewski 75'
▲ Oliwier Szymoniak ▼ Igor Maliszewski77'
▲ Milos Jovicic ▼ Kamil Antonik87'
▲ Igor Korczakowski ▼ Jakob Serafin87'
Oliwier Szymoniak 90+1'
90+5' Jan Niedzielski
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 63
Hòa 10 20
Bại 12 27
Ghi bàn 32 1615
Mất bàn 33 818
Điểm 43 209

Chủ = Miedz Legnica · Khách = Warta Poznan

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Miedz Legnica (22)Hiệp 1 / Cả trậnWarta Poznan (17)
4 (18%)Thắng/Thắng6 (35%)
1 (5%)Thắng/Hòa1 (6%)
2 (9%)Thắng/Bại0 (0%)
6 (27%)Hòa/Thắng0 (0%)
3 (14%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (5%)Hòa/Bại2 (12%)
1 (5%)Bại/Hòa0 (0%)
4 (18%)Bại/Bại8 (47%)

Bảng xếp hạng

Miedz Legnica

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6411103131
Sân nhà42115373
Sân khách22005064
6 gần6411114--

Warta Poznan

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6303111097
Sân nhà000000017
Sân khách6303111091
6 gần6303109--

Thành tích đối đầu (15 trận)

Miedz Legnica 6 (40%)Hòa 5 (33%)Warta Poznan 4 (27%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL D122/04/25Miedz Legnica3-2 (2-1)Warta Poznan7-2+12.5T
INT CF18/01/25Miedz Legnica0-0 (0-0)Warta Poznan3-4+0.752.75H
POL D104/10/24Warta Poznan1-4 (0-4)Miedz Legnica5-5+0.252.25T
POL PR14/02/23Warta Poznan1-1 (0-0)Miedz Legnica8-1-0.52.25H
POL PR31/07/22Miedz Legnica1-2 (1-1)Warta Poznan4-4+0.252.25B
INT CF02/07/22Warta Poznan1-0 (0-0)Miedz Legnica---B
POL D127/06/20Miedz Legnica0-0 (0-0)Warta Poznan2-402.5H
POL D129/09/19Warta Poznan2-1 (0-0)Miedz Legnica2-302.5B
INT CF30/06/18Miedz Legnica0-0 (0-0)Warta Poznan1-3+0.752.75H
INT CF05/07/17Warta Poznan1-2 (1-1)Miedz Legnica---T
INT CF09/07/16Warta Poznan0-1 (0-1)Miedz Legnica4-3--T
INT CF16/02/16Warta Poznan1-3 (0-0)Miedz Legnica1-0--T
POL D101/06/13Warta Poznan2-2 (1-0)Miedz Legnica-+0.252.5H
POL D111/11/12Miedz Legnica5-2 (4-1)Warta Poznan-+0.52.25T
INT CF17/07/10Warta Poznan2-0 (0-0)Miedz Legnica--0.52.75B

Thành tích gần đây — Miedz Legnica

TTBTHTTHBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL D123/08/26Miedz Legnica2-0 (1-0)Arka Gdynia3-8+0.252.75T
POL D117/08/26Unia Skierniewice0-3 (0-1)Miedz Legnica6-7+0.252.5T
POL D108/08/26Miedz Legnica0-1 (0-1)Pogon Grodzisk Mazowiecki7-5+0.53B
POL D102/08/26Ruch Chorzow0-2 (0-0)Miedz Legnica7-5-0.252.75T
POL D128/07/26Miedz Legnica1-1 (0-1)Podbeskidzie Bielsko-Biala9-8+0.252.75H
INT CF18/07/26Miedz Legnica3-2 (2-0)Chojniczanka Chojnice---T
INT CF11/07/26Miedz Legnica2-1 (0-0)Banik Ostrava1-10--T
INT CF08/07/26Piast Gliwice2-2 (1-1)Miedz Legnica5-8-12.75H
INT CF04/07/26Lechia Zielona Gora3-1 (1-1)Miedz Legnica---B
INT CF04/07/26Miedz Legnica1-0 (0-0)Swit Szczecin---T
INT CF01/07/26Miedz Legnica0-2 (0-2)GKS Katowice5-7--B
INT CF27/06/26Zaglebie Lubin3-0 (3-0)Miedz Legnica4-12-0.753B
INT CF20/06/26KS Lomnica0-2 (0-0)Miedz Legnica---T
POL D124/05/26Miedz Legnica2-1 (1-1)Puszcza Niepolomice7-3+0.752.75T
POL D117/05/26Miedz Legnica1-2 (0-2)Ruch Chorzow7-3+0.52.75B
POL D110/05/26KS Wieczysta Krakow0-1 (0-0)Miedz Legnica7-8-0.753.25T
POL D103/05/26Miedz Legnica1-0 (0-0)Stal Mielec7-6+0.53T
POL D126/04/26Pogon Siedlce2-0 (0-0)Miedz Legnica6-14+0.52.5B
POL D120/04/26Miedz Legnica0-2 (0-1)Gornik Leczna10-1+12.75B
POL D112/04/26Znicz Pruszkow1-2 (0-1)Miedz Legnica8-3+0.252.5T

Thành tích gần đây — Warta Poznan

TBTBTBBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 16/22 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL D121/08/26Chrobry Glogow0-1 (0-1)Warta Poznan5-2-0.52.5T
POL D115/08/26Odra Opole3-1 (2-0)Warta Poznan5-7-0.52.75B
POL D109/08/26LKS Nieciecza1-2 (0-1)Warta Poznan4-6-0.52.75T
POL Cup05/08/26Warta Poznan0-1 (0-1)Resovia Rzeszow8-3+13B
POL D101/08/26Lechia Gdansk0-3 (0-3)Warta Poznan9-5+0.252.75T
POL D124/07/26Polonia Bytom4-3 (2-1)Warta Poznan7-4-0.52.75B
INT CF18/07/26Warta Poznan3-4 (2-3)Gornik Polkowice4-3+0.753.25B
INT CF18/07/26Warta Poznan1-2 (1-2)Lechia Zielona Gora0-9--B
INT CF11/07/26Chrobry Glogow3-1 (2-0)Warta Poznan6-6-0.252.75B
INT CF03/07/26Motor Lublin4-1 (1-0)Warta Poznan2-6-13B
POL D230/05/26Warta Poznan2-2 (1-1)Resovia Rzeszow6-8--H
POL D223/05/26Podhale Nowy Targ2-2 (1-0)Warta Poznan5-4-0.252.5H
POL D218/05/26KP Calisia Kalisz0-2 (0-1)Warta Poznan2-8--T
POL D210/05/26Warta Poznan0-0 (0-0)Sandecja Nowy Sacz7-4+0.252.5H
POL D203/05/26Hutnik Krakow0-1 (0-1)Warta Poznan7-3--T
POL D227/04/26Olimpia Grudziadz2-4 (0-1)Warta Poznan5-0-0.52.5T
POL D220/04/26Warta Poznan1-2 (0-2)Podbeskidzie Bielsko-Biala4-5+0.252.5B
POL D215/04/26Warta Poznan1-1 (0-1)Slask Wroclaw II5-3+0.752.75H
POL D211/04/26Stal Stalowa Wola0-1 (0-0)Warta Poznan8-302.25T
POL D204/04/26Sokol Kleczew1-3 (1-1)Warta Poznan2-9--T

Đội hình

Miedz LegnicaWarta Poznan
1Ivan Lucic3CMateusz Grudzinski17Igor Maliszewski78Myroslav Mazur99Karol Noiszewski70Wojciech Hajda80Zvonimir Petrovic8Jakob Serafin18Asier Cordoba Querejeta98Kamil Antonik21Daniel Stanclik42CLeo Przybylak2Kacper Lepczynski3Oleksandr Azatsky24Dmitry Avdeev7Jakub Apolinarski13Jan Niedzielski17Marcel Stefaniak22Karol Lysiak11Aleksander Wolczek77Jakub Kendzia9Mateusz Stanek

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
7
Phạt góc (HT)
2
4
Thẻ vàng
5
2
Sút bóng
12
21
Sút cầu môn
4
3
Tấn công
87
96
Tấn công nguy hiểm
60
78
Sút ngoài cầu môn
8
18
Đá phạt trực tiếp
17
12
TL kiểm soát bóng
48%
52%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Phạm lỗi
11
17
Việt vị
1
0
Quả ném biên
27
20
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T6 H5 B4
T4 H5 B6
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B1
T1 H3 B2
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Miedz Legnica (22 trận)
Ghi 1.59 bàn/trậnMất 1.32 bàn/trận
Warta Poznan (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Miedz Legnica (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (20%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (80%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUU

Warta Poznan (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (80%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOO

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
12
1 Bàn
21
2 Bàn
12
3 Bàn
00
4+ Bàn
26
B.thắng H1
64
B.thắng H2
Miedz LegnicaWarta Poznan

Chi tiết về HT/FT

23
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
10
B/H
12
B/B
Miedz LegnicaWarta Poznan

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

44
Thắng 2+
74
Thắng 1
24
Hòa
25
Thua 1
53
Thua 2+
Miedz LegnicaWarta Poznan

Miedz Legnica

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Ivan Lucic
Thủ môn
-0/00/00
70Wojciech Hajda
Tiền vệ phòng ngự
-0/00/00🟨
3Mateusz Grudzinski
Trung vệ
-0/00/00🟨
80Zvonimir Petrovic
Tiền vệ phòng ngự
-10/00/00
99Karol Noiszewski
Trung vệ
-0/00/00🟨
21Daniel Stanclik
Trung phong
-10/00/00
17Igor Maliszewski
Tiền vệ
-0/00/00🟨
49Oliwier Szymoniak (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-0/00/00🟨

Warta Poznan

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Marcel Stefaniak
Tiền vệ trái
-10/00/00
7Jakub Apolinarski
Tiền vệ phải
-0/00/00🟨
13Jan Niedzielski
Tiền vệ phòng ngự
-0/00/00🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Miedz Legnica Thông tin Warta Poznan
Thành lập 1912
Sân nhà Stadion Miejski w Poznaniu
0 Sức chứa 0
Wojciech Lobodzinski HLV Maciej Tokarczyk
Miedz Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.943.303.501.003.000.800.980.500.83
Live1.05 ↓15.00 ↑351.00 ↑6.50 ↑3.500.01 ↓0.95 ↓0.000.94 ↑
VcbetSớm1.953.603.300.812.751.011.010.500.81
Live1.03 ↓9.00 ↑176.00 ↑2.85 ↑3.500.24 ↓0.93 ↓0.000.86 ↑
Mansion88Sớm1.993.303.201.003.000.800.990.500.83
Live1.03 ↓8.00 ↑200.00 ↑10.00 ↑3.500.02 ↓0.97 ↓0.000.93 ↑
InterwettenSớm2.003.453.350.552.501.200.950.500.70
Live1.10 ↓6.50 ↑100.00 ↑2.40 ↑3.500.22 ↓1.05 ↑0.500.65 ↓
10BETSớm1.743.553.900.843.000.80---
Live1.08 ↓6.80 ↑97.55 ↑2.40 ↑3.500.24 ↓---
12betSớm1.993.303.201.003.000.800.990.500.83
Live1.03 ↓8.00 ↑200.00 ↑10.00 ↑3.500.02 ↓0.97 ↓0.000.93 ↑
CrownSớm1.963.753.100.983.000.780.960.500.80
Live1.01 ↓11.50 ↑21.00 ↑4.54 ↑3.500.04 ↓5.00 ↑0.250.04 ↓
SbobetSớm1.983.263.041.003.000.800.980.500.84
Live1.05 ↓7.20 ↑160.00 ↑6.25 ↑3.500.06 ↓0.91 ↓0.000.99 ↑
WewbetSớm1.793.613.560.963.000.861.020.750.82
Live1.08 ↓7.40 ↑63.00 ↑6.65 ↑3.500.03 ↓0.77 ↓0.001.12 ↑
LadbrokesSớm1.953.303.250.572.501.25---
Live1.01 ↓17.00 ↑91.00 ↑0.28 ↓2.502.10 ↑---
18BetSớm1.753.604.200.903.000.820.970.750.76
Live1.01 ↓20.00 ↑38.00 ↑13.18 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm1.863.483.910.943.000.810.870.500.90
Live1.20 ↓5.26 ↑29.45 ↑3.28 ↑3.500.22 ↓0.84 ↓0.000.99 ↑
BwinSớm1.983.403.300.572.501.20---
Live1.02 ↓12.50 ↑126.00 ↑0.90 ↑3.500.72 ↓---
1xBetSớm1.793.604.200.662.751.100.540.251.30
Live1.03 ↓17.00 ↑501.00 ↑4.76 ↑3.500.14 ↓0.93 ↑0.000.88 ↓
Bet 365Sớm1.913.403.401.003.000.800.980.500.83
Live1.01 ↓23.00 ↑501.00 ↑6.40 ↑3.500.10 ↓0.95 ↓0.000.85 ↑
William HillSớm1.753.703.700.572.501.30---
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑14.00 ↑3.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Miedz Legnica+1/2202
Warta Poznan-1/2101

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).