Kết quả bóng đá trận Miedz Legnica vs Warta Poznan, 17:30 ngày 30/08/2026
Liga 1 (Ba Lan) · 17:30 ngày 30/08/2026
Miedz Legnica 2 Kết thúc HT 1-1 1
Warta Poznan
🟨 5 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Miedz Legnica | Phút | |
| Daniel Stanclik 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| 2 - 0 ⚽ | 3' | |
| Daniel Stanclik 3 - 0 ⚽ | 3' | |
| 10' | ⚽ 3 - 1 Marcel Stefaniak | |
| 10' | ⚽ 3 - 2 | |
| 10' | ⚽ 3 - 3 Stefaniak M. | |
| Mateusz Grudzinski | 11' | |
| Mateusz Grudzinski | 11' | |
| Karol Noiszewski | 41' | |
| HT 1-1 | ||
| 54' | Jakub Apolinarski | |
| Zvonimir Petrovic 4 - 3 ⚽ | 55' | |
| 60' ⇄ | ▲ Michal Smoczynski ▼ Mateusz Stanek | |
| 60' ⇄ | ▲ Antoni Mlynarczyk ▼ Jakub Kendzia | |
| Wojciech Hajda | 64' | |
| 66' ⇄ | ▲ Kacper Rychert ▼ Jakub Apolinarski | |
| 70' ⇄ | ▲ Patryk Kusztal ▼ Aleksander Wolczek | |
| 70' ⇄ | ▲ Karol Kalata ▼ Marcel Stefaniak | |
| ▲ Kristian Fucak ▼ Wojciech Hajda | 71' ⇄ | |
| ▲ Gustaf Norlin ▼ Asier Cordoba Querejeta | 71' ⇄ | |
| Igor Maliszewski | 75' | |
| ▲ Oliwier Szymoniak ▼ Igor Maliszewski | 77' ⇄ | |
| ▲ Milos Jovicic ▼ Kamil Antonik | 87' ⇄ | |
| ▲ Igor Korczakowski ▼ Jakob Serafin | 87' ⇄ | |
| Oliwier Szymoniak | 90+1' | |
| 90+5' | Jan Niedzielski | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 16 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 8 | 18 |
| Điểm | 4 | 3 | 20 | 9 |
Chủ = Miedz Legnica · Khách = Warta Poznan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Miedz Legnica | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (18%) | Thắng/Thắng | 6 (35%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (27%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (18%) | Bại/Bại | 8 (47%) |
Bảng xếp hạng
Miedz Legnica
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 3 | 13 | 1 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 7 | 3 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 0 | 6 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 4 | - | - |
Warta Poznan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 10 | 9 | 7 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17 |
| Sân khách | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 10 | 9 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (15 trận)
Miedz Legnica 6 (40%)Hòa 5 (33%)Warta Poznan 4 (27%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/04/25 | Miedz Legnica | 3-2 (2-1) | Warta Poznan | +1 | 2.5 | T |
| 18/01/25 | Miedz Legnica | 0-0 (0-0) | Warta Poznan | +0.75 | 2.75 | H |
| 04/10/24 | Warta Poznan | 1-4 (0-4) | Miedz Legnica | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/02/23 | Warta Poznan | 1-1 (0-0) | Miedz Legnica | -0.5 | 2.25 | H |
| 31/07/22 | Miedz Legnica | 1-2 (1-1) | Warta Poznan | +0.25 | 2.25 | B |
| 02/07/22 | Warta Poznan | 1-0 (0-0) | Miedz Legnica | - | - | B |
| 27/06/20 | Miedz Legnica | 0-0 (0-0) | Warta Poznan | 0 | 2.5 | H |
| 29/09/19 | Warta Poznan | 2-1 (0-0) | Miedz Legnica | 0 | 2.5 | B |
| 30/06/18 | Miedz Legnica | 0-0 (0-0) | Warta Poznan | +0.75 | 2.75 | H |
| 05/07/17 | Warta Poznan | 1-2 (1-1) | Miedz Legnica | - | - | T |
| 09/07/16 | Warta Poznan | 0-1 (0-1) | Miedz Legnica | - | - | T |
| 16/02/16 | Warta Poznan | 1-3 (0-0) | Miedz Legnica | - | - | T |
| 01/06/13 | Warta Poznan | 2-2 (1-0) | Miedz Legnica | +0.25 | 2.5 | H |
| 11/11/12 | Miedz Legnica | 5-2 (4-1) | Warta Poznan | +0.5 | 2.25 | T |
| 17/07/10 | Warta Poznan | 2-0 (0-0) | Miedz Legnica | -0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Miedz Legnica
TTBTHTTHBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Miedz Legnica | 2-0 (1-0) | Arka Gdynia | +0.25 | 2.75 | T |
| 17/08/26 | Unia Skierniewice | 0-3 (0-1) | Miedz Legnica | +0.25 | 2.5 | T |
| 08/08/26 | Miedz Legnica | 0-1 (0-1) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | +0.5 | 3 | B |
| 02/08/26 | Ruch Chorzow | 0-2 (0-0) | Miedz Legnica | -0.25 | 2.75 | T |
| 28/07/26 | Miedz Legnica | 1-1 (0-1) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | +0.25 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Miedz Legnica | 3-2 (2-0) | Chojniczanka Chojnice | - | - | T |
| 11/07/26 | Miedz Legnica | 2-1 (0-0) | Banik Ostrava | - | - | T |
| 08/07/26 | Piast Gliwice | 2-2 (1-1) | Miedz Legnica | -1 | 2.75 | H |
| 04/07/26 | Lechia Zielona Gora | 3-1 (1-1) | Miedz Legnica | - | - | B |
| 04/07/26 | Miedz Legnica | 1-0 (0-0) | Swit Szczecin | - | - | T |
| 01/07/26 | Miedz Legnica | 0-2 (0-2) | GKS Katowice | - | - | B |
| 27/06/26 | Zaglebie Lubin | 3-0 (3-0) | Miedz Legnica | -0.75 | 3 | B |
| 20/06/26 | KS Lomnica | 0-2 (0-0) | Miedz Legnica | - | - | T |
| 24/05/26 | Miedz Legnica | 2-1 (1-1) | Puszcza Niepolomice | +0.75 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Miedz Legnica | 1-2 (0-2) | Ruch Chorzow | +0.5 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | KS Wieczysta Krakow | 0-1 (0-0) | Miedz Legnica | -0.75 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Miedz Legnica | 1-0 (0-0) | Stal Mielec | +0.5 | 3 | T |
| 26/04/26 | Pogon Siedlce | 2-0 (0-0) | Miedz Legnica | +0.5 | 2.5 | B |
| 20/04/26 | Miedz Legnica | 0-2 (0-1) | Gornik Leczna | +1 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Znicz Pruszkow | 1-2 (0-1) | Miedz Legnica | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Warta Poznan
TBTBTBBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 16/22 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Chrobry Glogow | 0-1 (0-1) | Warta Poznan | -0.5 | 2.5 | T |
| 15/08/26 | Odra Opole | 3-1 (2-0) | Warta Poznan | -0.5 | 2.75 | B |
| 09/08/26 | LKS Nieciecza | 1-2 (0-1) | Warta Poznan | -0.5 | 2.75 | T |
| 05/08/26 | Warta Poznan | 0-1 (0-1) | Resovia Rzeszow | +1 | 3 | B |
| 01/08/26 | Lechia Gdansk | 0-3 (0-3) | Warta Poznan | +0.25 | 2.75 | T |
| 24/07/26 | Polonia Bytom | 4-3 (2-1) | Warta Poznan | -0.5 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Warta Poznan | 3-4 (2-3) | Gornik Polkowice | +0.75 | 3.25 | B |
| 18/07/26 | Warta Poznan | 1-2 (1-2) | Lechia Zielona Gora | - | - | B |
| 11/07/26 | Chrobry Glogow | 3-1 (2-0) | Warta Poznan | -0.25 | 2.75 | B |
| 03/07/26 | Motor Lublin | 4-1 (1-0) | Warta Poznan | -1 | 3 | B |
| 30/05/26 | Warta Poznan | 2-2 (1-1) | Resovia Rzeszow | - | - | H |
| 23/05/26 | Podhale Nowy Targ | 2-2 (1-0) | Warta Poznan | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/05/26 | KP Calisia Kalisz | 0-2 (0-1) | Warta Poznan | - | - | T |
| 10/05/26 | Warta Poznan | 0-0 (0-0) | Sandecja Nowy Sacz | +0.25 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Hutnik Krakow | 0-1 (0-1) | Warta Poznan | - | - | T |
| 27/04/26 | Olimpia Grudziadz | 2-4 (0-1) | Warta Poznan | -0.5 | 2.5 | T |
| 20/04/26 | Warta Poznan | 1-2 (0-2) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | +0.25 | 2.5 | B |
| 15/04/26 | Warta Poznan | 1-1 (0-1) | Slask Wroclaw II | +0.75 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Stal Stalowa Wola | 0-1 (0-0) | Warta Poznan | 0 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Sokol Kleczew | 1-3 (1-1) | Warta Poznan | - | - | T |
Đội hình
Miedz Legnica
Warta Poznan
1Ivan Lucic3CMateusz Grudzinski17Igor Maliszewski78Myroslav Mazur99Karol Noiszewski70Wojciech Hajda80Zvonimir Petrovic8Jakob Serafin18Asier Cordoba Querejeta98Kamil Antonik21Daniel Stanclik42CLeo Przybylak2Kacper Lepczynski3Oleksandr Azatsky24Dmitry Avdeev7Jakub Apolinarski13Jan Niedzielski17Marcel Stefaniak22Karol Lysiak11Aleksander Wolczek77Jakub Kendzia9Mateusz Stanek
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Ivan Lucic
- 3Mateusz Grudzinski C🟨 Thẻ vàng 11' · 🟨 Thẻ vàng 11'
- 8Jakob Serafin▼ Rời sân 87'
- 17Igor Maliszewski🟨 Thẻ vàng 75' · ▼ Rời sân 77'
- 18Asier Cordoba Querejeta▼ Rời sân 71'
- 21Daniel Stanclik⚽ Ghi bàn 3' · ⚽ Ghi bàn 3'
- 70Wojciech Hajda🟨 Thẻ vàng 64' · ▼ Rời sân 71'
- 78Myroslav Mazur
- 80Zvonimir Petrovic⚽ Ghi bàn 55'
- 98Kamil Antonik▼ Rời sân 87'
- 99Karol Noiszewski🟨 Thẻ vàng 41'
Khách · 3421
- 2Kacper Lepczynski
- 3Oleksandr Azatsky
- 7Jakub Apolinarski🟨 Thẻ vàng 54' · ▼ Rời sân 66'
- 9Mateusz Stanek▼ Rời sân 60'
- 11Aleksander Wolczek▼ Rời sân 70'
- 13Jan Niedzielski🟨 Thẻ vàng 90+5'
- 17Marcel Stefaniak⚽ Ghi bàn 10' · ⚽ Ghi bàn 10' · ▼ Rời sân 70'
- 22Karol Lysiak
- 24Dmitry Avdeev
- 42Leo Przybylak C
- 77Jakub Kendzia▼ Rời sân 60'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
37
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
52
Sút bóng
1221
Sút cầu môn
43
Tấn công
8796
Tấn công nguy hiểm
6078
Sút ngoài cầu môn
818
Đá phạt trực tiếp
1712
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Phạm lỗi
1117
Việt vị
10
Quả ném biên
2720
So Sánh Sức Mạnh
50 50
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T6 H5 B4T4 H5 B6
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B1T1 H3 B2
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Miedz Legnica (22 trận)
Ghi 1.59 bàn/trậnMất 1.32 bàn/trận
Warta Poznan (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Miedz Legnica (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (20%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (80%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUU
Warta Poznan (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (80%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Miedz Legnica
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Ivan Lucic Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 70Wojciech Hajda Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 3Mateusz Grudzinski Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 80Zvonimir Petrovic Tiền vệ phòng ngự | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 99Karol Noiszewski Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 21Daniel Stanclik Trung phong | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 17Igor Maliszewski Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 49Oliwier Szymoniak (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Warta Poznan
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Marcel Stefaniak Tiền vệ trái | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 7Jakub Apolinarski Tiền vệ phải | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 13Jan Niedzielski Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Miedz Legnica | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1912 | |
| Sân nhà | Stadion Miejski w Poznaniu | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Wojciech Lobodzinski | HLV | Maciej Tokarczyk |
| Miedz | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.94 | 3.30 | 3.50 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 351.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.30 | 0.81 | 2.75 | 1.01 | 1.01 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 2.85 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.99 | 3.30 | 3.20 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.99 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.97 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.45 | 3.35 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 0.95 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.50 ↑ | 100.00 ↑ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.74 | 3.55 | 3.90 | 0.84 | 3.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 6.80 ↑ | 97.55 ↑ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.99 | 3.30 | 3.20 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.99 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.97 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.96 | 3.75 | 3.10 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 0.96 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 21.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.98 | 3.26 | 3.04 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.98 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.20 ↑ | 160.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.79 | 3.61 | 3.56 | 0.96 | 3.00 | 0.86 | 1.02 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.40 ↑ | 63.00 ↑ | 6.65 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.25 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.75 | 3.60 | 4.20 | 0.90 | 3.00 | 0.82 | 0.97 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.86 | 3.48 | 3.91 | 0.94 | 3.00 | 0.81 | 0.87 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.26 ↑ | 29.45 ↑ | 3.28 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.98 | 3.40 | 3.30 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 12.50 ↑ | 126.00 ↑ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.79 | 3.60 | 4.20 | 0.66 | 2.75 | 1.10 | 0.54 | 0.25 | 1.30 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.40 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.40 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.70 | 3.70 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Miedz Legnica | +1/2 | 2 | 0 | 2 |
| Warta Poznan | -1/2 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).