Kết quả bóng đá trận Migori Youth vs Kenya Police FC, 19:00 ngày 11/10/2026
Ngoại hạng Kenya · 19:00 ngày 11/10/2026
Migori Youth 1 Kết thúc HT 1-1 1
Kenya Police FC
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Nhiệt độ: 29°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 5 | 6 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 13 | 7 |
| Mất bàn | 3 | 0 | 9 | 7 |
| Điểm | 4 | 7 | 17 | 12 |
Chủ = Migori Youth · Khách = Kenya Police FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Migori Youth | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (43%) | Thắng/Thắng | 4 (44%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (24%) | Hòa/Hòa | 3 (33%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Bảng xếp hạng
Migori Youth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 9 | 5 | - | - |
Kenya Police FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| 6 gần | 6 | 0 | 5 | 1 | 4 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Migori Youth 0 (0%)Hòa 3 (75%)Kenya Police FC 1 (25%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 3 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/01/21 | Kenya Police FC | 1-1 (1-0) | Migori Youth | - | - | H |
| 09/02/20 | Migori Youth | 0-0 (0-0) | Kenya Police FC | - | - | H |
| 23/09/19 | Kenya Police FC | 2-2 (0-0) | Migori Youth | - | - | H |
| 25/01/19 | Kenya Police FC | 3-1 (3-1) | Migori Youth | - | - | B |
Thành tích gần đây — Migori Youth
HHTTTTBTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 12/7 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Gor Mahia | 2-2 (1-2) | Migori Youth | - | - | H |
| 13/06/26 | 3K FC | 1-1 (1-0) | Migori Youth | - | - | H |
| 07/06/26 | Migori Youth | 2-1 (1-0) | Equity FC | - | - | T |
| 01/06/26 | Kisumu All Stars | 0-1 (0-1) | Migori Youth | - | - | T |
| 27/05/26 | Migori Youth | 2-1 (1-1) | MCF FC | - | - | T |
| 23/05/26 | Migori Youth | 1-0 (0-0) | Kibera Black Stars | - | - | T |
| 17/05/26 | Fortune Sacco | 1-0 (1-0) | Migori Youth | - | - | B |
| 10/05/26 | Migori Youth | 1-0 (0-0) | MOFA FC | - | - | T |
| 03/05/26 | Mombasa United | 0-0 (0-0) | Migori Youth | - | - | H |
| 18/04/26 | Kabati Youth | 1-2 (0-1) | Migori Youth | - | - | T |
| 12/04/26 | Migori Youth | 1-0 (1-0) | Naivas FC | - | - | T |
| 05/04/26 | Luanda Villa SC | 0-3 (0-2) | Migori Youth | - | - | T |
| 23/03/26 | Migori Youth | 3-1 (3-1) | FC Talanta | - | - | T |
| 08/03/26 | Vihiga United | 0-2 (0-1) | Migori Youth | - | - | T |
| 01/03/26 | Migori Youth | 2-1 (2-1) | Darajani Gogo | - | - | T |
| 01/02/26 | Soy United | 0-0 (0-0) | Migori Youth | - | - | H |
| 17/01/26 | Naivas FC | 2-4 (1-2) | Migori Youth | - | - | T |
| 11/01/26 | Migori Youth | 1-1 (1-1) | Kabati Youth | - | - | H |
| 22/12/25 | Nzoia United | 1-0 (1-0) | Migori Youth | - | - | B |
| 17/12/25 | Kibera Black Stars | 1-0 (1-0) | Migori Youth | - | - | B |
Thành tích gần đây — Kenya Police FC
BHHHHHTTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 10/6 (10 trận) Châu Á: 3/6/1 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/06/26 | Tusker | 2-1 (2-1) | Kenya Police FC | +0.25 | 2 | B |
| 31/05/26 | Kenya Police FC | 1-1 (1-1) | Kakamega Homeboyz | - | - | H |
| 27/05/26 | Kenya Police FC | 1-1 (0-0) | Kariobangi Sharks | - | - | H |
| 24/05/26 | Nairobi United | 0-0 (0-0) | Kenya Police FC | - | - | H |
| 16/05/26 | Kenya Police FC | 0-0 (0-0) | Bandari | - | - | H |
| 10/05/26 | Gor Mahia | 1-1 (0-1) | Kenya Police FC | - | - | H |
| 06/05/26 | Kenya Police FC | 2-1 (1-1) | Muranga Seal | - | - | T |
| 02/05/26 | Shabana FC | 0-1 (0-1) | Kenya Police FC | - | - | T |
| 25/04/26 | Shabana FC | 0-0 (0-0) | Kenya Police FC | - | - | H |
| 18/04/26 | AFC Leopards | 0-3 (0-3) | Kenya Police FC | - | - | T |
| 14/04/26 | Mathare United | 0-0 (0-0) | Kenya Police FC | +0.25 | 1.75 | H |
| 03/04/26 | Kenya Police FC | 1-0 (0-0) | Tusker | +0.25 | 1.75 | T |
| 21/03/26 | Kenya Police FC | 2-1 (2-1) | KCB SC | +0.25 | 1.75 | T |
| 13/03/26 | Posta Rangers | 2-0 (1-0) | Kenya Police FC | +0.5 | 1.75 | B |
| 07/03/26 | TBM Health Club | 1-4 (1-2) | Kenya Police FC | - | - | T |
| 01/03/26 | Kenya Police FC | 2-0 (1-0) | Bandari | +0.5 | 1.75 | T |
| 26/02/26 | Sofapaka FC | 0-2 (0-1) | Kenya Police FC | +0.5 | 2 | T |
| 22/02/26 | Kenya Police FC | 0-0 (0-0) | APS Bomet | +0.75 | 2 | H |
| 15/02/26 | Ulinzi Stars Nakuru | 1-1 (0-1) | Kenya Police FC | - | - | H |
| 02/02/26 | Kenya Police FC | 1-1 (0-0) | Bidco United | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
TL kiểm soát bóng
10%90%
Phạm lỗi
01
So Sánh Sức Mạnh
55 45
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T0 H3 B1T1 H3 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Migori Youth (23 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Kenya Police FC (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Migori Youth | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.20 | 2.90 | 1.91 | 1.00 | 2.00 | 0.78 | 0.81 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 11.00 ↑ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 2.55 | 2.10 | 0.61 | 1.75 | 0.73 | 0.61 | -0.25 | 0.72 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.50 ↑ | 2.45 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.40 | 2.05 | 2.72 | 1.04 | 3.25 | 0.72 | 1.08 | 0.00 | 0.68 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.10 | 3.00 | 1.97 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 3.40 ↓ | 2.60 ↓ | 2.30 ↑ | 0.55 ↑ | 1.50 | 1.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.45 | 2.65 | 2.21 | 0.79 | 1.75 | 0.97 | 0.83 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 4.10 | 2.80 | 1.86 | 0.64 | 1.75 | 0.90 | 0.71 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 7.75 ↑ | 1.19 ↓ | 7.75 ↑ | 3.14 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.26 | 2.90 | 1.96 | 0.53 | 1.50 | 1.32 | 1.90 | 0.00 | 0.35 |
| Live | 10.40 ↑ | 1.11 ↓ | 10.40 ↑ | 4.19 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.20 | 2.88 | 1.91 | 1.00 | 2.00 | 0.80 | 0.83 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Migori Youth | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Kenya Police FC | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).