Kết quả bóng đá trận MIKA Ashtarak vs Pyunik B, 20:00 ngày 10/08/2026
Hạng 2 Armenia · 20:00 ngày 10/08/2026
MIKA Ashtarak Sắp đá --:--:--
Pyunik B
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 29°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 3 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 12 | 18 |
| Mất bàn | 5 | 0 | 20 | 12 |
| Điểm | 3 | 9 | 10 | 22 |
Chủ = MIKA Ashtarak · Khách = Pyunik B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| MIKA Ashtarak | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (6%) | Thắng/Thắng | 3 (10%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 6 (19%) | Hòa/Thắng | 8 (26%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 6 (19%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 3 (9%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 12 (38%) | Bại/Bại | 5 (16%) |
Bảng xếp hạng
MIKA Ashtarak
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 10 | 13 | - | - |
Pyunik B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 10 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
MIKA Ashtarak 2 (22%)Hòa 1 (11%)Pyunik B 6 (67%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/03/26 | Pyunik B | 0-2 (0-0) | MIKA Ashtarak | - | - | T |
| 28/10/25 | MIKA Ashtarak | 0-0 (0-0) | Pyunik B | - | - | H |
| 21/04/25 | MIKA Ashtarak | 0-2 (0-1) | Pyunik B | - | - | B |
| 29/11/24 | MIKA Ashtarak | 2-3 (2-1) | Pyunik B | - | - | B |
| 05/12/23 | Pyunik B | 5-0 (3-0) | MIKA Ashtarak | - | - | B |
| 05/08/23 | MIKA Ashtarak | 1-3 (1-1) | Pyunik B | - | - | B |
| 16/04/23 | Pyunik B | 0-1 (0-0) | MIKA Ashtarak | - | - | T |
| 31/10/22 | MIKA Ashtarak | 0-1 (0-1) | Pyunik B | -0.75 | 3.5 | B |
| 14/08/22 | Pyunik B | 4-0 (2-0) | MIKA Ashtarak | - | - | B |
Thành tích gần đây — MIKA Ashtarak
TBBTBBBTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/20 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | FC Noah B | 2-3 (0-2) | MIKA Ashtarak | - | - | T |
| 25/05/26 | MIKA Ashtarak | 0-1 (0-0) | FC Noah B | - | - | B |
| 18/05/26 | Hayq | 2-1 (0-1) | MIKA Ashtarak | - | - | B |
| 12/05/26 | MIKA Ashtarak | 3-2 (1-1) | Shirak Gjumri B | - | - | T |
| 04/05/26 | Araks Ararat | 3-1 (1-0) | MIKA Ashtarak | - | - | B |
| 27/04/26 | MIKA Ashtarak | 2-3 (1-2) | Urartu II | - | - | B |
| 20/04/26 | Ararat Yerevan II | 2-1 (0-1) | MIKA Ashtarak | - | - | B |
| 13/04/26 | MIKA Ashtarak | 1-0 (0-0) | FC Van B | - | - | T |
| 07/04/26 | Sadarakpat | 5-0 (2-0) | MIKA Ashtarak | - | - | B |
| 29/03/26 | MIKA Ashtarak | 0-0 (0-0) | Bentonit Idzhevan | - | - | H |
| 23/03/26 | Pyunik B | 0-2 (0-0) | MIKA Ashtarak | - | - | T |
| 18/03/26 | MIKA Ashtarak | 0-3 (0-2) | FC Syunik | - | - | B |
| 11/03/26 | Lernayin Artsakh | 0-1 (0-0) | MIKA Ashtarak | - | - | T |
| 07/03/26 | MIKA Ashtarak | 2-5 (2-3) | Andranik | - | - | B |
| 26/11/25 | BKMA II | 4-0 (2-0) | MIKA Ashtarak | - | - | B |
| 19/11/25 | MIKA Ashtarak | 2-0 (2-0) | Ararat-Armenia B | - | - | T |
| 09/11/25 | FC Noah B | 4-0 (2-0) | MIKA Ashtarak | - | - | B |
| 05/11/25 | MIKA Ashtarak | 0-4 (0-1) | Hayq | - | - | B |
| 28/10/25 | MIKA Ashtarak | 0-0 (0-0) | Pyunik B | - | - | H |
| 21/10/25 | Shirak Gjumri B | 2-3 (1-1) | MIKA Ashtarak | - | - | T |
Thành tích gần đây — Pyunik B
TTTTBTTHTB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/12 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | Pyunik B | 1-0 (1-0) | Ararat-Armenia B | - | - | T |
| 26/05/26 | FC Van B | 0-1 (0-0) | Pyunik B | - | - | T |
| 19/05/26 | Pyunik B | 2-0 (0-0) | Bentonit Idzhevan | - | - | T |
| 11/05/26 | FC Syunik | 2-3 (0-1) | Pyunik B | - | - | T |
| 06/05/26 | Pyunik B | 0-1 (0-0) | Andranik | - | - | B |
| 28/04/26 | Ararat-Armenia B | 1-3 (1-1) | Pyunik B | - | - | T |
| 21/04/26 | Pyunik B | 3-2 (0-2) | Hayq | - | - | T |
| 14/04/26 | Araks Ararat | 2-2 (1-0) | Pyunik B | - | - | H |
| 07/04/26 | Pyunik B | 2-0 (0-0) | Ararat Yerevan II | - | - | T |
| 31/03/26 | Sadarakpat | 4-1 (1-0) | Pyunik B | - | - | B |
| 23/03/26 | Pyunik B | 0-2 (0-0) | MIKA Ashtarak | - | - | B |
| 19/03/26 | Pyunik B | 1-0 (0-0) | Lernayin Artsakh | - | - | T |
| 09/03/26 | BKMA II | 3-1 (2-1) | Pyunik B | - | - | B |
| 03/03/26 | Pyunik B | 2-1 (0-1) | FC Noah B | - | - | T |
| 26/11/25 | Shirak Gjumri B | 0-1 (0-0) | Pyunik B | - | - | T |
| 19/11/25 | Pyunik B | 4-0 (3-0) | Urartu II | - | - | T |
| 10/11/25 | Pyunik B | 2-2 (2-2) | FC Van B | - | - | H |
| 04/11/25 | Bentonit Idzhevan | 1-1 (1-0) | Pyunik B | - | - | H |
| 28/10/25 | MIKA Ashtarak | 0-0 (0-0) | Pyunik B | - | - | H |
| 21/10/25 | Pyunik B | 1-2 (0-0) | FC Syunik | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
40 60
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B6T6 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B4T4 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
MIKA Ashtarak (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Pyunik B (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| MIKA Ashtarak | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1985 | Thành lập | |
| Mika | Sân nhà | |
| 12000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| YEREVAN | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 3.81 | 4.00 | 1.67 | 1.35 | 3.50 | 0.50 | 0.33 | -1.50 | 1.94 |
| Live | 3.81 | 4.00 | 1.67 | 1.35 | 3.50 | 0.50 | 0.33 | -1.50 | 1.94 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.