Kết quả bóng đá trận Milford vs Kruger United, 01:00 ngày 16/08/2026
Ngoại hạng Soccer Nam Phi · 01:00 ngày 16/08/2026
Milford 2 Kết thúc HT 0-0 1
Kruger United
🟨 2 - 4 🟥 1 - 0 ⛳ 7 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Milford | Phút | |
| 28' | Kwando kwensizwa Mngonyama | |
| Jabulile Gxakoshe | 38' | |
| Menzi Chili | 42' | |
| 44' | Morne Nel | |
| 45+1' ⇄ | ▲ Ntsako Neverdie Makhubela ▼ Shane Saralina | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Sphiwe Prince Mahlangu ▼ Morne Nel | |
| ▲ Sicelo Masilela ▼ Jabulile Gxakoshe | 46' ⇄ | |
| ▲ Tonny Mbunga ▼ Mvelo Zikakayo | 46' ⇄ | |
| 51' | ⚽ 0 - 1 Khetukuthula Ndlovu(Assists:Motsie Matima) (Kiến tạo: Motsie Matima) | |
| Cebolenkosi Mthethwa | 54' | |
| 63' ⇄ | ▲ Heaven Sereets ▼ Ebrahim Seedat | |
| Sicelo Masilela(Assists:Sifiso Mdluli) (Kiến tạo: Sifiso Mdluli) 1 - 1 ⚽ | 68' | |
| 70' | Katlego Mohamme | |
| ▲ Mjabulise Mkhize ▼ Ndlabi Siphosethu | 74' ⇄ | |
| ▲ Thabana Mabena ▼ Bhekani Mthiyane | 75' ⇄ | |
| Thabana Mabena(Assists:Cebolenkosi Mthethwa) (Kiến tạo: Cebolenkosi Mthethwa) 2 - 1 ⚽ | 76' | |
| 77' | Sipho Sibiya | |
| ▲ Phakamani Ngxongo ▼ Cebolenkosi Mthethwa | 80' ⇄ | |
| 88' ⇄ | ▲ Thulani Ndlela ▼ Heaven Sereets | |
| 88' ⇄ | ▲ Mlungisi Zwane ▼ Maphothe Aphiwe | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 12 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 8 | 11 |
| Điểm | 5 | 3 | 18 | 14 |
Chủ = Milford · Khách = Kruger United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Milford | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (11%) | Thắng/Thắng | 9 (24%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 4 (44%) | Hòa/Thắng | 9 (24%) |
| 2 (22%) | Hòa/Hòa | 4 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (8%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 7 (19%) |
Bảng xếp hạng
Milford
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 | 7 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 5 | - | - |
Kruger United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 7 | 1 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 | 16 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 12 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Milford 2 (50%)Hòa 0 (0%)Kruger United 2 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/03/26 | Kruger United | 1-0 (0-0) | Milford | - | - | B |
| 29/10/25 | Milford | 2-1 (0-0) | Kruger United | - | - | T |
| 05/04/25 | Milford | 1-2 (1-0) | Kruger United | - | - | B |
| 28/09/24 | Kruger United | 1-3 (1-0) | Milford | - | - | T |
Thành tích gần đây — Milford
TBTTHBTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 9/5 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Milford | 1-0 (0-0) | Siwelele | 0 | 2 | T |
| 01/08/26 | Orlando Pirates | 2-0 (1-0) | Milford | -1.5 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | Milford | 2-1 (0-0) | Richards Bay | - | - | T |
| 25/07/26 | Lamontville Golden Arrows | 0-1 (0-0) | Milford | - | - | T |
| 13/06/26 | Magesi | 1-1 (1-0) | Milford | -0.5 | 2.5 | H |
| 06/06/26 | Milford | 0-1 (0-0) | Cape Town City | 0 | 2 | B |
| 03/06/26 | Milford | 1-0 (0-0) | Magesi | -0.25 | 2 | T |
| 26/05/26 | Cape Town City | 0-1 (0-1) | Milford | -0.5 | 2 | T |
| 17/05/26 | Hungry Lions | 0-0 (0-0) | Milford | - | - | H |
| 10/05/26 | Milford | 2-0 (0-0) | Pretoria Univ | - | - | T |
| 02/05/26 | Milford | 2-1 (0-0) | The Bees FC | - | - | T |
| 25/04/26 | Black Leopards | 0-1 (0-1) | Milford | - | - | T |
| 22/04/26 | Venda | 1-0 (0-0) | Milford | 0 | 1.75 | B |
| 18/04/26 | Milford | 3-1 (2-1) | Upington City | - | - | T |
| 11/04/26 | Gomora United FC | 2-1 (0-1) | Milford | - | - | B |
| 08/04/26 | Milford | 1-1 (1-0) | Casric Stars | 0 | 2 | H |
| 05/04/26 | TS Galaxy | 1-1 (0-1) | Milford | - | - | H |
| 21/03/26 | Milford | 5-0 (2-0) | Baroka FC | - | - | T |
| 14/03/26 | Kruger United | 1-0 (0-0) | Milford | - | - | B |
| 10/03/26 | Cape Town City | 2-2 (1-1) | Milford | -0.25 | 1.75 | H |
Thành tích gần đây — Kruger United
HBHTTTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/9 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Marumo Gallants FC | 0-0 (0-0) | Kruger United | 0 | 1.75 | H |
| 02/08/26 | Kruger United | 1-3 (1-1) | Kaizer Chiefs | - | - | B |
| 17/05/26 | Kruger United | 2-2 (1-0) | The Bees FC | - | - | H |
| 10/05/26 | Gomora United FC | 0-1 (0-1) | Kruger United | - | - | T |
| 02/05/26 | Kruger United | 3-1 (1-0) | Black Leopards | - | - | T |
| 26/04/26 | Baroka FC | 0-3 (0-1) | Kruger United | - | - | T |
| 22/04/26 | Kruger United | 2-1 (1-0) | Cape Town City | 0 | 2 | T |
| 18/04/26 | Kruger United | 3-0 (2-0) | Midlands Wanderers FC | - | - | T |
| 12/04/26 | Highbury | 1-2 (1-1) | Kruger United | - | - | T |
| 08/04/26 | Kruger United | 2-1 (1-1) | Lerumo Lions | +0.5 | 2.25 | T |
| 20/03/26 | Casric Stars | 4-0 (3-0) | Kruger United | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Kruger United | 1-0 (0-0) | Milford | - | - | T |
| 07/03/26 | Leicesterfield City | 1-1 (1-0) | Kruger United | - | - | H |
| 27/02/26 | Kruger United | 3-1 (2-0) | Venda | +0.25 | 1.75 | T |
| 14/02/26 | Kruger United | 2-1 (1-0) | Upington City | - | - | T |
| 01/02/26 | Pretoria Univ | 1-1 (0-0) | Kruger United | - | - | H |
| 28/01/26 | Kruger United | 1-0 (0-0) | Hungry Lions | +0.25 | 2 | T |
| 24/01/26 | Kruger United | 1-1 (0-0) | Baroka FC | - | - | H |
| 06/12/25 | The Bees FC | 3-1 (1-0) | Kruger United | - | - | B |
| 02/12/25 | Kruger United | 0-3 (0-1) | Highbury | +0.5 | 2 | B |
Đội hình
Milford
Kruger United
32CSiphamandla Hleza5Vusumuzi Mthabela14Sifiso Mdluli22Olwethu Cele23Thobani Bhengu55Cebolenkosi Mthethwa4Bhekani Mthiyane10Menzi Chili11Mvelo Zikakayo17Jabulile Gxakoshe21Ndlabi Siphosethu16Marcel Dandjinou4Sipho Sibiya13Ebrahim Seedat26CKatlego Mohamme29Sidney Fakude3Shane Saralina35Motsie Matima45Kwando kwensizwa Mngonyama8Morne Nel22Khetukuthula Ndlovu50Maphothe Aphiwe
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 4Bhekani Mthiyane▼ Rời sân 75'6.5
- 5Vusumuzi Mthabela7.1
- 10Menzi Chili🟥 Thẻ đỏ 42'4.5
- 11Mvelo Zikakayo▼ Rời sân 46'6.3
- 14Sifiso Mdluli🎯 Kiến tạo 68'8.2
- 17Jabulile Gxakoshe🟨 Thẻ vàng 38' · ▼ Rời sân 46'6.4
- 21Ndlabi Siphosethu▼ Rời sân 74'7.4
- 22Olwethu Cele6.8
- 23Thobani Bhengu7.5
- 32Siphamandla Hleza C6.2
- 55Cebolenkosi Mthethwa🎯 Kiến tạo 76' · 🟨 Thẻ vàng 54' · ▼ Rời sân 80'7.5
Khách · 4312
- 3Shane Saralina▼ Rời sân 45+1'6.6
- 4Sipho Sibiya🟨 Thẻ vàng 77'6.4
- 8Morne Nel🟨 Thẻ vàng 44' · ▼ Rời sân 46'6
- 13Ebrahim Seedat▼ Rời sân 63'6.3
- 16Marcel Dandjinou6.1
- 22Khetukuthula Ndlovu⚽ Ghi bàn 51'6.6
- 26Katlego Mohamme C🟨 Thẻ vàng 70'6.2
- 29Sidney Fakude6.7
- 35Motsie Matima🎯 Kiến tạo 51'7.2
- 45Kwando kwensizwa Mngonyama🟨 Thẻ vàng 28'5.8
- 50Maphothe Aphiwe▼ Rời sân 88'5.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
71
Phạt góc (HT)
50
Thẻ vàng
24
Sút bóng
2010
Sút cầu môn
72
Tấn công
5766
Tấn công nguy hiểm
3743
Sút ngoài cầu môn
107
Cản bóng
31
Đá phạt trực tiếp
189
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Chuyền bóng
384351
TL chuyền bóng thành công
75%78%
Phạm lỗi
918
Việt vị
26
Cứu thua
15
Tắc bóng
169
Quả ném biên
1927
Cắt bóng
108
Tạt bóng thành công
52
Chuyền dài
3628
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.920.75
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
54 46
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B2T2 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Milford (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Kruger United (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Milford (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Kruger United (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Milford
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Sifiso Mdluli Hậu vệ trái | 8.2 | 1 | 4/1 | 35/45 | 6 | ||
| 23Thobani Bhengu Hậu vệ phải | 7.5 | 0/0 | 29/40 | 4 | |||
| 55Cebolenkosi Mthethwa Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 1 | 1/0 | 33/43 | 5 | 🟨 | |
| 21Ndlabi Siphosethu Tiền đạo | 7.4 | 5/2 | 12/16 | 1 | |||
| 5Vusumuzi Mthabela Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 1/0 | 26/34 | 2 | |||
| 22Olwethu Cele Trung vệ | 6.8 | 2/1 | 34/44 | 2 | |||
| 4Bhekani Mthiyane Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 26/30 | 3 | |||
| 17Jabulile Gxakoshe Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 15/19 | 0 | 🟨 | ||
| 11Mvelo Zikakayo Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 13/13 | 1 | |||
| 32Siphamandla Hleza Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 20/36 | 0 | |||
| 10Menzi Chili Tiền vệ tấn công | 4.5 | 0/0 | 17/24 | 0 | 🟥 | ||
| 75Tonny Mbunga (dự bị) Hậu vệ phải | 7.9 | 2/0 | 18/22 | 2 | |||
| 90Sicelo Masilela (dự bị) Trung phong | 7.3 | 1 | 2/1 | 3/6 | 0 | ||
| 35Thabana Mabena (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.3 | 1 | 2/2 | 4/5 | 0 | ||
| 8Mjabulise Mkhize (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 1/0 | 2/6 | 0 | |||
| 13Phakamani Ngxongo (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Kruger United
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35Motsie Matima Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 1 | 0/0 | 36/45 | 3 | ||
| 29Sidney Fakude Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 35/43 | 2 | |||
| 3Shane Saralina Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 6/10 | 3 | |||
| 22Khetukuthula Ndlovu Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1 | 3/1 | 11/20 | 4 | ||
| 4Sipho Sibiya Trung vệ | 6.4 | 1/0 | 35/43 | 0 | 🟨 | ||
| 13Ebrahim Seedat Hậu vệ trái | 6.3 | 1/0 | 11/15 | 1 | |||
| 26Katlego Mohamme Trung vệ | 6.2 | 1/0 | 41/45 | 0 | 🟨 | ||
| 16Marcel Dandjinou Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 26/32 | 0 | |||
| 8Morne Nel Tiền vệ phòng ngự | 6 | 0/0 | 5/10 | 1 | 🟨 | ||
| 50Maphothe Aphiwe Trung phong | 5.9 | 2/1 | 2/7 | 1 | |||
| 45Kwando kwensizwa Mngonyama Trung vệ | 5.8 | 0/0 | 18/28 | 2 | 🟨 | ||
| 10Ntsako Neverdie Makhubela (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 0/0 | 25/25 | 0 | |||
| 47Heaven Sereets (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 1/0 | 15/17 | 0 | |||
| 38Sphiwe Prince Mahlangu (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 1/0 | 5/7 | 0 | |||
| 7Mlungisi Zwane (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 5Thulani Ndlela (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 1/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Milford | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Mlungisi Mchunu | HLV | Abraham Mongoya |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.01 | 2.80 | 3.80 | 0.97 | 2.00 | 0.76 | 0.76 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.97 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.00 | 4.00 | 0.99 | 2.00 | 0.81 | 0.99 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 2.20 ↑ | 2.90 ↓ | 3.50 ↓ | 0.78 ↓ | 1.75 | 1.03 ↑ | 0.87 ↓ | 0.25 | 0.92 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.02 | 2.90 | 3.55 | 0.97 | 2.00 | 0.79 | 1.02 | 0.50 | 0.74 |
| Live | 2.08 ↑ | 2.81 ↓ | 3.25 ↓ | 1.08 ↑ | 2.00 | 0.74 ↓ | 0.88 ↓ | 0.25 | 0.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.10 | 4.40 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.75 ↑ | 100.00 ↑ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.86 | 3.25 | 4.40 | 0.86 | 2.00 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 6.72 ↑ | 100.00 ↑ | 3.17 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.02 | 2.90 | 3.55 | 0.97 | 2.00 | 0.79 | 1.02 | 0.50 | 0.74 |
| Live | 2.08 ↑ | 2.81 ↓ | 3.25 ↓ | 1.08 ↑ | 2.00 | 0.74 ↓ | 0.88 ↓ | 0.25 | 0.96 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.00 | 2.91 | 3.60 | 0.71 | 1.75 | 0.99 | 0.72 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 2.19 ↑ | 2.82 ↓ | 3.25 ↓ | 0.77 ↑ | 1.75 | 1.03 ↑ | 0.90 ↑ | 0.25 | 0.92 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.99 | 2.72 | 3.33 | 0.94 | 2.00 | 0.80 | 0.99 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.00 ↑ | 60.00 ↑ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.01 | 2.90 | 3.92 | 0.97 | 2.00 | 0.83 | 1.01 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.35 ↑ | 40.00 ↑ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.10 | 4.00 | 1.50 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.45 ↓ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.80 | 3.15 | 4.50 | 0.91 | 2.00 | 0.80 | 0.80 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 38.00 ↑ | 11.51 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.66 | 2.54 | 3.05 | 0.78 | 1.75 | 1.00 | 0.76 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.16 ↑ | 30.64 ↑ | 3.15 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 1.46 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.83 | 3.20 | 4.20 | 0.47 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 126.00 ↑ | 0.88 ↑ | 1.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.85 | 3.10 | 4.71 | 1.35 | 2.50 | 0.52 | 0.30 | 0.00 | 2.15 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 144.00 ↑ | 4.11 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.77 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.00 | 4.33 | 0.90 | 2.00 | 0.90 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.40 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 2.75 | 3.75 | 0.55 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Milford | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Kruger United | -1/2 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).