Kết quả bóng đá trận Milford vs Siwelele, 00:30 ngày 13/08/2026
Ngoại hạng Soccer Nam Phi · 00:30 ngày 13/08/2026
Milford 1 Kết thúc HT 0-0 0
Siwelele
🟨 0 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 2 - 9
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 10℃~11℃
Tường thuật trực tiếp
Milford
Siwelele
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
5'
🎯 Dứt điểm - Blessing Thulo (chân trái) — chệch khung thành
10'
🎯 Dứt điểm - Grant Margeman (chân phải) — bị chặn
11'
⛳ Phạt góc
11'
🎯 Dứt điểm - Shadrack Kobedi (đánh đầu) — chệch khung thành
12'
🎯 Dứt điểm - Jaisen Clifford (chân phải) — bị cản phá
12'
🎯 Dứt điểm - Siphesihle Jeza (chân phải) — bị cản phá
12'
🎯 Dứt điểm - Jaisen Clifford (chân phải) — bị chặn
13'
⛳ Phạt góc
18'
🎯 Dứt điểm - Maliele Vincent Pule (chân trái) — chệch khung thành
21'
🎯 Dứt điểm - Jaisen Clifford (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Siphosethu Ndlabi (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Thabana Mabena (chân phải) — chệch khung thành
39'
⛳ Phạt góc
39'
⛳ Phạt góc
39'
🎯 Dứt điểm - Maliele Vincent Pule (chân phải) — chệch khung thành
40'
⛳ Phạt góc
40'
🎯 Dứt điểm - Jaisen Clifford (chân trái) — chệch khung thành
41'
🎯 Dứt điểm - Maliele Vincent Pule (chân phải) — chệch khung thành
42'
🎯 Dứt điểm - Blessing Thulo (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Menzi Chili (chân trái) — bị chặn
44'
🎯 Dứt điểm - Maliele Vincent Pule (chân trái) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Tebogo Potsane, ra Jaisen Clifford
🎯 Dứt điểm - Sifiso Mdluli (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Thabana Mabena (chân phải) — chệch khung thành
53'
🟨 Thẻ vàng - Thabiso Sesane
56'
⛳ Phạt góc
58'
🟨 Thẻ vàng - Siphesihle Jeza
🔁 Thay người: vào Sicelo Masilela, ra Mvelo Zikakayo
🔁 Thay người: vào Khanyisani Radebe, ra Thabana Mabena
64'
🎯 Dứt điểm - Siphesihle Jeza (chân phải) — chệch khung thành
70'
🔁 Thay người: vào Jordan Marks, ra Blessing Thulo
🔁 Thay người: vào Tonny Mbunga, ra Ndlabi Siphosethu
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tonny Mbunga (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Menzi Chili 1-0
🎯 Dứt điểm - Menzi Chili (chân phải) — vào lưới
80'
🔁 Thay người: vào Christian Saile, ra Siphesihle Jeza
80'
🔁 Thay người: vào Neo Mokhachane, ra Maliele Vincent Pule
🔁 Thay người: vào Skhumbuzo Siyaya, ra Jabulile Gxakoshe
🔁 Thay người: vào Mjabulise Mkhize, ra Menzi Chili
🎯 Dứt điểm - Vusumuzi Mthabela (chân phải) — chệch khung thành
87'
🔁 Thay người: vào Selaelo Rasebotja, ra Shadrack Kobedi
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Sicelo Masilela (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Sicelo Masilela (đánh đầu) — chệch khung thành
89'
🟥 Thẻ đỏ - Thabiso Sesane
90+4'
🎯 Dứt điểm - Neo Mokhachane (chân phải) — chệch khung thành
90+5'
⛳ Phạt góc
90+5'
⛳ Phạt góc
90+5'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Milford | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Tebogo Potsane ▼ Jaisen Clifford | |
| 53' | Thabiso Sesane | |
| 58' | Siphesihle Jeza | |
| ▲ Sicelo Masilela ▼ Mvelo Zikakayo | 63' ⇄ | |
| ▲ Khanyisani Radebe ▼ Thabana Mabena | 63' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Jordan Marks ▼ Blessing Thulo | |
| ▲ Tonny Mbunga ▼ Ndlabi Siphosethu | 72' ⇄ | |
| Menzi Chili 1 - 0 ⚽ | 77' | |
| 80' ⇄ | ▲ Christian Saile ▼ Siphesihle Jeza | |
| 80' ⇄ | ▲ Neo Mokhachane ▼ Maliele Vincent Pule | |
| ▲ Skhumbuzo Siyaya ▼ Jabulile Gxakoshe | 83' ⇄ | |
| ▲ Mjabulise Mkhize ▼ Menzi Chili | 83' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Selaelo Rasebotja ▼ Shadrack Kobedi | |
| 89' | Thabiso Sesane | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 12 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 8 | 22 |
| Điểm | 5 | 1 | 18 | 7 |
Chủ = Milford · Khách = Siwelele
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Milford | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (11%) | Thắng/Thắng | 5 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 6 (16%) |
| 4 (44%) | Hòa/Thắng | 3 (8%) |
| 2 (22%) | Hòa/Hòa | 11 (29%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 5 (13%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 8 (21%) |
Bảng xếp hạng
Milford
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 | 7 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 5 | - | - |
Siwelele
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 8 | 13 | 9 | 24 | 28 | 37 | 10 |
| Sân nhà | 15 | 7 | 6 | 2 | 14 | 7 | 27 | 4 |
| Sân khách | 15 | 1 | 7 | 7 | 10 | 21 | 10 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 13 | 13 | - | - |
Thành tích gần đây — Milford
BTTHBTTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 10/6 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Orlando Pirates | 2-0 (1-0) | Milford | -1.5 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | Milford | 2-1 (0-0) | Richards Bay | - | - | T |
| 25/07/26 | Lamontville Golden Arrows | 0-1 (0-0) | Milford | - | - | T |
| 13/06/26 | Magesi | 1-1 (1-0) | Milford | -0.5 | 2.5 | H |
| 06/06/26 | Milford | 0-1 (0-0) | Cape Town City | 0 | 2 | B |
| 03/06/26 | Milford | 1-0 (0-0) | Magesi | -0.25 | 2 | T |
| 26/05/26 | Cape Town City | 0-1 (0-1) | Milford | -0.5 | 2 | T |
| 17/05/26 | Hungry Lions | 0-0 (0-0) | Milford | - | - | H |
| 10/05/26 | Milford | 2-0 (0-0) | Pretoria Univ | - | - | T |
| 02/05/26 | Milford | 2-1 (0-0) | The Bees FC | - | - | T |
| 25/04/26 | Black Leopards | 0-1 (0-1) | Milford | - | - | T |
| 22/04/26 | Venda | 1-0 (0-0) | Milford | 0 | 1.75 | B |
| 18/04/26 | Milford | 3-1 (2-1) | Upington City | - | - | T |
| 11/04/26 | Gomora United FC | 2-1 (0-1) | Milford | - | - | B |
| 08/04/26 | Milford | 1-1 (1-0) | Casric Stars | 0 | 2 | H |
| 05/04/26 | TS Galaxy | 1-1 (0-1) | Milford | - | - | H |
| 21/03/26 | Milford | 5-0 (2-0) | Baroka FC | - | - | T |
| 14/03/26 | Kruger United | 1-0 (0-0) | Milford | - | - | B |
| 10/03/26 | Cape Town City | 2-2 (1-1) | Milford | -0.25 | 1.75 | H |
| 07/03/26 | Sekhukhune United | 1-1 (1-1) | Milford | - | - | H |
Thành tích gần đây — Siwelele
HHTBHTHHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Siwelele | 2-2 (1-0) | TS Galaxy | +0.25 | 2 | H |
| 23/05/26 | Sekhukhune United | 2-2 (0-2) | Siwelele | -0.25 | 2 | H |
| 16/05/26 | Siwelele | 1-0 (0-0) | Magesi | 0 | 2 | T |
| 09/05/26 | Mamelodi Sundowns | 7-4 (5-1) | Siwelele | -1.5 | 2.5 | B |
| 06/05/26 | Siwelele | 2-2 (1-1) | Durban City | +0.25 | 1.75 | H |
| 30/04/26 | Siwelele | 2-0 (2-0) | Kaizer Chiefs | -0.25 | 1.75 | T |
| 25/04/26 | Lamontville Golden Arrows | 0-0 (0-0) | Siwelele | 0 | 2 | H |
| 18/04/26 | Marumo Gallants FC | 0-0 (0-0) | Siwelele | 0 | 1.75 | H |
| 11/04/26 | Siwelele | 1-1 (1-0) | AmaZulu | +0.25 | 1.75 | H |
| 08/04/26 | Chippa United | 1-0 (0-0) | Siwelele | 0 | 1.75 | B |
| 22/03/26 | Siwelele | 1-0 (1-0) | Orbit College | +0.5 | 1.75 | T |
| 14/03/26 | Orlando Pirates | 1-1 (0-1) | Siwelele | -1.25 | 2 | H |
| 04/03/26 | Siwelele | 0-0 (0-0) | Stellenbosch FC | 0 | 1.5 | H |
| 28/02/26 | Siwelele | 1-0 (0-0) | TS Galaxy | +0.25 | 1.75 | T |
| 14/02/26 | Polokwane City FC | 0-0 (0-0) | Siwelele | 0 | 1.5 | H |
| 08/02/26 | Siwelele | 1-1 (1-0) | Richards Bay | +0.25 | 1.5 | H |
| 24/01/26 | Richards Bay | 1-1 (1-1) | Siwelele | -0.25 | 1.5 | H |
| 04/12/25 | Siwelele | 1-1 (1-0) | Mamelodi Sundowns | -1 | 1.75 | H |
| 29/11/25 | Siwelele | 0-0 (0-0) | Chippa United | +0.5 | 1.5 | H |
| 22/11/25 | AmaZulu | 2-0 (1-0) | Siwelele | -0.25 | 1.75 | B |
Đội hình
Milford
Siwelele
32CSiphamandla Hleza5Vusumuzi Mthabela14Sifiso Mdluli22Olwethu Cele23Thobani Bhengu4Bhekani Mthiyane10Menzi Chili11Mvelo Zikakayo17Jabulile Gxakoshe35Thabana Mabena21Ndlabi Siphosethu31Goitseone Phoko2Yandisa Mfolozi4Thabiso Sesane29Aphiwe Baliti33Siyabonga Ndebele23CGrant Margeman26Shadrack Kobedi10Maliele Vincent Pule20Blessing Thulo70Jaisen Clifford17Siphesihle Jeza
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 4Bhekani Mthiyane7.1
- 5Vusumuzi Mthabela7.6
- 10Menzi Chili⚽ Ghi bàn 77' · ▼ Rời sân 83'7.7
- 11Mvelo Zikakayo▼ Rời sân 63'6.5
- 14Sifiso Mdluli7.1
- 17Jabulile Gxakoshe▼ Rời sân 83'6.8
- 21Ndlabi Siphosethu▼ Rời sân 72'6.1
- 22Olwethu Cele7
- 23Thobani Bhengu7.8
- 32Siphamandla Hleza C7.4
- 35Thabana Mabena▼ Rời sân 63'6.6
Khách · 4231
- 2Yandisa Mfolozi7.1
- 4Thabiso Sesane🟨 Thẻ vàng 53' · 🟥 Thẻ đỏ 89'5.9
- 10Maliele Vincent Pule▼ Rời sân 80'6.5
- 17Siphesihle Jeza🟨 Thẻ vàng 58' · ▼ Rời sân 80'6.3
- 20Blessing Thulo▼ Rời sân 70'6
- 23Grant Margeman C7
- 26Shadrack Kobedi▼ Rời sân 87'6.4
- 29Aphiwe Baliti7.2
- 31Goitseone Phoko6.5
- 33Siyabonga Ndebele6.3
- 70Jaisen Clifford▼ Rời sân 46'6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
29
Phạt góc (HT)
05
Thẻ vàng
03
Sút bóng
1015
Sút cầu môn
33
Tấn công
4875
Tấn công nguy hiểm
3133
Sút ngoài cầu môn
510
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
1415
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Chuyền bóng
445481
TL chuyền bóng thành công
76%76%
Phạm lỗi
1514
Việt vị
53
Cứu thua
32
Tắc bóng
107
Quả ném biên
2325
Cắt bóng
1817
Tạt bóng thành công
21
Chuyền dài
2623
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.451.19
So Sánh Sức Mạnh
65 35
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Milford (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Siwelele (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Milford (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Siwelele (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Milford
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Thobani Bhengu Hậu vệ phải | 7.8 | 0/0 | 30/40 | 7 | |||
| 10Menzi Chili Tiền vệ tấn công | 7.7 | 1 | 2/1 | 30/40 | 2 | ||
| 5Vusumuzi Mthabela Tiền vệ phòng ngự | 7.6 | 1/0 | 27/36 | 3 | |||
| 32Siphamandla Hleza Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 35/45 | 0 | |||
| 14Sifiso Mdluli Hậu vệ trái | 7.1 | 1/0 | 32/47 | 2 | |||
| 4Bhekani Mthiyane Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 0/0 | 36/44 | 4 | |||
| 22Olwethu Cele Trung vệ | 7 | 0/0 | 48/62 | 1 | |||
| 17Jabulile Gxakoshe Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 0/0 | 23/31 | 5 | |||
| 35Thabana Mabena Tiền vệ tấn công | 6.6 | 2/0 | 28/30 | 1 | |||
| 11Mvelo Zikakayo Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 19/21 | 1 | |||
| 21Ndlabi Siphosethu Tiền đạo | 6.1 | 1/0 | 12/19 | 1 | |||
| 90Sicelo Masilela (dự bị) Trung phong | 6.9 | 2/1 | 5/9 | 0 | |||
| 75Tonny Mbunga (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 1/1 | 4/5 | 1 | |||
| 50Khanyisani Radebe (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 4/8 | 0 | |||
| 8Mjabulise Mkhize (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 3/5 | 1 | |||
| 20Skhumbuzo Siyaya (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 1/3 | 0 |
Siwelele
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29Aphiwe Baliti Hậu vệ trái | 7.2 | 0/0 | 32/43 | 6 | |||
| 2Yandisa Mfolozi Hậu vệ phải | 7.1 | 0/0 | 37/45 | 3 | |||
| 23Grant Margeman Tiền vệ trung tâm | 7 | 1/0 | 52/62 | 3 | |||
| 70Jaisen Clifford Tiền đạo | 6.6 | 4/1 | 16/18 | 1 | |||
| 10Maliele Vincent Pule Tiền vệ tấn công | 6.5 | 4/1 | 27/36 | 1 | |||
| 31Goitseone Phoko Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 28/39 | 0 | |||
| 26Shadrack Kobedi Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 1/0 | 40/50 | 0 | |||
| 33Siyabonga Ndebele Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 49/65 | 1 | |||
| 17Siphesihle Jeza Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 2/1 | 10/18 | 1 | 🟨 | ||
| 20Blessing Thulo Tiền vệ | 6 | 2/0 | 8/16 | 2 | |||
| 4Thabiso Sesane Trung vệ | 5.9 | 0/0 | 41/51 | 3 | 🟨🟥 | ||
| 16Tebogo Potsane (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 10/16 | 2 | |||
| 27Jordan Marks (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 7/9 | 0 | |||
| 6Selaelo Rasebotja (dự bị) Tiền vệ phải | - | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 11Christian Saile (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 7Neo Mokhachane (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 1/0 | 3/5 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Milford | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Mlungisi Mchunu | HLV | Lehlohonolo Seema |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.58 | 2.80 | 2.32 | 0.91 | 2.00 | 0.71 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 2.58 | 2.80 | 2.32 | 0.91 | 2.00 | 0.71 | 0.95 | 0.00 | 0.75 | |
| Easybets | Sớm | 2.90 | 2.80 | 2.50 | 0.94 | 2.00 | 0.78 | 1.01 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 2.88 | 2.55 | 0.97 | 2.00 | 0.83 | 1.04 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 201.00 ↑ | 3.75 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.84 | 2.83 | 2.41 | 0.96 | 2.00 | 0.80 | 1.03 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.80 ↑ | 75.00 ↑ | 3.33 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 2.80 | 2.75 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 55.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.80 | 2.85 | 2.75 | 0.89 | 2.00 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 7.01 ↑ | 100.00 ↑ | 3.47 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.84 | 2.83 | 2.41 | 0.96 | 2.00 | 0.80 | 1.03 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 2.70 ↓ | 2.79 ↓ | 2.56 ↑ | 1.05 ↑ | 2.00 | 0.77 ↓ | 0.97 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.64 | 2.86 | 2.37 | 0.95 | 2.00 | 0.75 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.30 ↑ | 26.00 ↑ | 3.57 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.66 | 2.70 | 2.35 | 0.94 | 2.00 | 0.80 | 1.00 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.60 ↑ | 60.00 ↑ | 3.03 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.75 | 2.82 | 2.64 | 0.94 | 2.00 | 0.86 | 0.97 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.00 ↑ | 44.00 ↑ | 3.44 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 2.87 | 2.60 | 1.60 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 2.85 | 2.55 | 0.90 | 2.00 | 0.81 | 0.87 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 11.51 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.98 | 2.72 | 2.53 | 0.99 | 2.00 | 0.78 | 1.06 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.21 ↑ | 30.48 ↑ | 3.29 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.70 | 2.90 | 2.60 | 0.49 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.80 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.75 | 2.75 | 2.70 | 0.47 | 1.50 | 1.38 | 0.87 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 2.80 | 2.50 | 0.95 | 2.00 | 0.85 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 2.70 | 2.50 | 0.55 | 1.50 | 1.38 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 28.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Milford | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Siwelele | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).