Kết quả bóng đá trận Milford vs Siwelele, 00:30 ngày 13/08/2026

Ngoại hạng Soccer Nam Phi · 00:30 ngày 13/08/2026
Milford
1 Kết thúc HT 0-0 0
Siwelele
🟨 0 - 3   🟥 0 - 1   ⛳ 2 - 9
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 10℃~11℃

Tường thuật trực tiếp

MilfordSiwelele
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
5'
🎯 Dứt điểm - Blessing Thulo (chân trái) — chệch khung thành
10'
🎯 Dứt điểm - Grant Margeman (chân phải) — bị chặn
11'
⛳ Phạt góc
11'
🎯 Dứt điểm - Shadrack Kobedi (đánh đầu) — chệch khung thành
12'
🎯 Dứt điểm - Jaisen Clifford (chân phải) — bị cản phá
12'
🎯 Dứt điểm - Siphesihle Jeza (chân phải) — bị cản phá
12'
🎯 Dứt điểm - Jaisen Clifford (chân phải) — bị chặn
13'
⛳ Phạt góc
18'
🎯 Dứt điểm - Maliele Vincent Pule (chân trái) — chệch khung thành
21'
🎯 Dứt điểm - Jaisen Clifford (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Siphosethu Ndlabi (đánh đầu) — bị chặn
26'
🎯 Dứt điểm - Thabana Mabena (chân phải) — chệch khung thành
35'
39'
⛳ Phạt góc
39'
⛳ Phạt góc
39'
🎯 Dứt điểm - Maliele Vincent Pule (chân phải) — chệch khung thành
40'
⛳ Phạt góc
40'
🎯 Dứt điểm - Jaisen Clifford (chân trái) — chệch khung thành
41'
🎯 Dứt điểm - Maliele Vincent Pule (chân phải) — chệch khung thành
42'
🎯 Dứt điểm - Blessing Thulo (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Menzi Chili (chân trái) — bị chặn
44'
44'
🎯 Dứt điểm - Maliele Vincent Pule (chân trái) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Tebogo Potsane, ra Jaisen Clifford
🎯 Dứt điểm - Sifiso Mdluli (chân trái) — chệch khung thành
49'
🎯 Dứt điểm - Thabana Mabena (chân phải) — chệch khung thành
50'
53'
🟨 Thẻ vàng - Thabiso Sesane
56'
⛳ Phạt góc
58'
🟨 Thẻ vàng - Siphesihle Jeza
🔁 Thay người: vào Sicelo Masilela, ra Mvelo Zikakayo
63'
🔁 Thay người: vào Khanyisani Radebe, ra Thabana Mabena
63'
64'
🎯 Dứt điểm - Siphesihle Jeza (chân phải) — chệch khung thành
70'
🔁 Thay người: vào Jordan Marks, ra Blessing Thulo
🔁 Thay người: vào Tonny Mbunga, ra Ndlabi Siphosethu
72'
⛳ Phạt góc
73'
🎯 Dứt điểm - Tonny Mbunga (chân phải) — bị cản phá
73'
⚽ BÀN THẮNG - Menzi Chili 1-0
77'
🎯 Dứt điểm - Menzi Chili (chân phải) — vào lưới
77'
80'
🔁 Thay người: vào Christian Saile, ra Siphesihle Jeza
80'
🔁 Thay người: vào Neo Mokhachane, ra Maliele Vincent Pule
🔁 Thay người: vào Skhumbuzo Siyaya, ra Jabulile Gxakoshe
83'
🔁 Thay người: vào Mjabulise Mkhize, ra Menzi Chili
83'
🎯 Dứt điểm - Vusumuzi Mthabela (chân phải) — chệch khung thành
85'
87'
🔁 Thay người: vào Selaelo Rasebotja, ra Shadrack Kobedi
⛳ Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Sicelo Masilela (chân trái) — bị cản phá
88'
🎯 Dứt điểm - Sicelo Masilela (đánh đầu) — chệch khung thành
88'
89'
🟥 Thẻ đỏ - Thabiso Sesane
90+4'
🎯 Dứt điểm - Neo Mokhachane (chân phải) — chệch khung thành
90+5'
⛳ Phạt góc
90+5'
⛳ Phạt góc
90+5'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)

Diễn biến trận đấu

Milford Phút Siwelele
HT 0-0
46' ⇄▲ Tebogo Potsane ▼ Jaisen Clifford
53' Thabiso Sesane
58' Siphesihle Jeza
▲ Sicelo Masilela ▼ Mvelo Zikakayo63' ⇄
▲ Khanyisani Radebe ▼ Thabana Mabena63' ⇄
70' ⇄▲ Jordan Marks ▼ Blessing Thulo
▲ Tonny Mbunga ▼ Ndlabi Siphosethu72' ⇄
Menzi Chili 1 - 0 ⚽77'
80' ⇄▲ Christian Saile ▼ Siphesihle Jeza
80' ⇄▲ Neo Mokhachane ▼ Maliele Vincent Pule
▲ Skhumbuzo Siyaya ▼ Jabulile Gxakoshe83' ⇄
▲ Mjabulise Mkhize ▼ Menzi Chili83' ⇄
87' ⇄▲ Selaelo Rasebotja ▼ Shadrack Kobedi
89' Thabiso Sesane
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 51
Hòa 21 34
Bại 02 25
Ghi bàn 63 1213
Mất bàn 27 822
Điểm 51 187

Chủ = Milford · Khách = Siwelele

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Milford (9)Hiệp 1 / Cả trậnSiwelele (38)
1 (11%)Thắng/Thắng5 (13%)
0 (0%)Thắng/Hòa6 (16%)
4 (44%)Hòa/Thắng3 (8%)
2 (22%)Hòa/Hòa11 (29%)
0 (0%)Hòa/Bại5 (13%)
2 (22%)Bại/Bại8 (21%)

Bảng xếp hạng

Milford

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42113271
Sân nhà21011132
Sân khách21102141
6 gần631255--

Siwelele

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30813924283710
Sân nhà15762147274
Sân khách1517710211014
6 gần62311313--

Thành tích gần đây — Milford

BTTHBTTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 10/6 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SAPL D101/08/26Orlando Pirates2-0 (1-0)Milford2-2-1.52.75B
INT CF26/07/26Milford2-1 (0-0)Richards Bay2-4--T
INT CF25/07/26Lamontville Golden Arrows0-1 (0-0)Milford9-1--T
SAPL D113/06/26Magesi1-1 (1-0)Milford4-6-0.52.5H
SAPL D106/06/26Milford0-1 (0-0)Cape Town City4-302B
SAPL D103/06/26Milford1-0 (0-0)Magesi8-6-0.252T
SAPL D126/05/26Cape Town City0-1 (0-1)Milford8-8-0.52T
SAFL17/05/26Hungry Lions0-0 (0-0)Milford---H
SAFL10/05/26Milford2-0 (0-0)Pretoria Univ---T
SAFL02/05/26Milford2-1 (0-0)The Bees FC---T
SAFL25/04/26Black Leopards0-1 (0-1)Milford3-1--T
SAFL22/04/26Venda1-0 (0-0)Milford-01.75B
SAFL18/04/26Milford3-1 (2-1)Upington City---T
SAFL11/04/26Gomora United FC2-1 (0-1)Milford---B
SAFL08/04/26Milford1-1 (1-0)Casric Stars-02H
SALC05/04/26TS Galaxy1-1 (0-1)Milford5-3--H
SAFL21/03/26Milford5-0 (2-0)Baroka FC---T
SAFL14/03/26Kruger United1-0 (0-0)Milford3-2--B
SAFL10/03/26Cape Town City2-2 (1-1)Milford1-4-0.251.75H
SALC07/03/26Sekhukhune United1-1 (1-1)Milford8-2--H

Thành tích gần đây — Siwelele

HHTBHTHHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SAPL D102/08/26Siwelele2-2 (1-0)TS Galaxy10-2+0.252H
SAPL D123/05/26Sekhukhune United2-2 (0-2)Siwelele4-2-0.252H
SAPL D116/05/26Siwelele1-0 (0-0)Magesi6-202T
SAPL D109/05/26Mamelodi Sundowns7-4 (5-1)Siwelele4-5-1.52.5B
SAPL D106/05/26Siwelele2-2 (1-1)Durban City5-3+0.251.75H
SAPL D130/04/26Siwelele2-0 (2-0)Kaizer Chiefs3-13-0.251.75T
SAPL D125/04/26Lamontville Golden Arrows0-0 (0-0)Siwelele7-102H
SAPL D118/04/26Marumo Gallants FC0-0 (0-0)Siwelele1-801.75H
SAPL D111/04/26Siwelele1-1 (1-0)AmaZulu3-3+0.251.75H
SAPL D108/04/26Chippa United1-0 (0-0)Siwelele2-901.75B
SAPL D122/03/26Siwelele1-0 (1-0)Orbit College6-4+0.51.75T
SAPL D114/03/26Orlando Pirates1-1 (0-1)Siwelele14-0-1.252H
SAPL D104/03/26Siwelele0-0 (0-0)Stellenbosch FC4-701.5H
SAPL D128/02/26Siwelele1-0 (0-0)TS Galaxy3-1+0.251.75T
SAPL D114/02/26Polokwane City FC0-0 (0-0)Siwelele8-401.5H
SALC08/02/26Siwelele1-1 (1-0)Richards Bay11-6+0.251.5H
SAPL D124/01/26Richards Bay1-1 (1-1)Siwelele3-9-0.251.5H
SAPL D104/12/25Siwelele1-1 (1-0)Mamelodi Sundowns0-9-11.75H
SAPL D129/11/25Siwelele0-0 (0-0)Chippa United10-5+0.51.5H
SAPL D122/11/25AmaZulu2-0 (1-0)Siwelele1-5-0.251.75B

Đội hình

MilfordSiwelele
32CSiphamandla Hleza5Vusumuzi Mthabela14Sifiso Mdluli22Olwethu Cele23Thobani Bhengu4Bhekani Mthiyane10Menzi Chili11Mvelo Zikakayo17Jabulile Gxakoshe35Thabana Mabena21Ndlabi Siphosethu31Goitseone Phoko2Yandisa Mfolozi4Thabiso Sesane29Aphiwe Baliti33Siyabonga Ndebele23CGrant Margeman26Shadrack Kobedi10Maliele Vincent Pule20Blessing Thulo70Jaisen Clifford17Siphesihle Jeza

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
9
Phạt góc (HT)
0
5
Thẻ vàng
0
3
Sút bóng
10
15
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
48
75
Tấn công nguy hiểm
31
33
Sút ngoài cầu môn
5
10
Cản bóng
2
2
Đá phạt trực tiếp
14
15
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Chuyền bóng
445
481
TL chuyền bóng thành công
76%
76%
Phạm lỗi
15
14
Việt vị
5
3
Cứu thua
3
2
Tắc bóng
10
7
Quả ném biên
23
25
Cắt bóng
18
17
Tạt bóng thành công
2
1
Chuyền dài
26
23
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.45
1.19
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

65 35
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Milford (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Siwelele (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Milford (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Siwelele (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
01
B.thắng H2
MilfordSiwelele

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
01
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
MilfordSiwelele

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

31
Thắng 2+
63
Thắng 1
613
Hòa
41
Thua 1
12
Thua 2+
MilfordSiwelele

Milford

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
23Thobani Bhengu
Hậu vệ phải
7.80/030/407
10Menzi Chili
Tiền vệ tấn công
7.712/130/402
5Vusumuzi Mthabela
Tiền vệ phòng ngự
7.61/027/363
32Siphamandla Hleza
Thủ môn
7.40/035/450
14Sifiso Mdluli
Hậu vệ trái
7.11/032/472
4Bhekani Mthiyane
Tiền vệ phòng ngự
7.10/036/444
22Olwethu Cele
Trung vệ
70/048/621
17Jabulile Gxakoshe
Tiền đạo cánh trái
6.80/023/315
35Thabana Mabena
Tiền vệ tấn công
6.62/028/301
11Mvelo Zikakayo
Tiền đạo cánh phải
6.50/019/211
21Ndlabi Siphosethu
Tiền đạo
6.11/012/191
90Sicelo Masilela (dự bị)
Trung phong
6.92/15/90
75Tonny Mbunga (dự bị)
Hậu vệ phải
6.71/14/51
50Khanyisani Radebe (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.40/04/80
8Mjabulise Mkhize (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-0/03/51
20Skhumbuzo Siyaya (dự bị)
Trung vệ
-0/01/30

Siwelele

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
29Aphiwe Baliti
Hậu vệ trái
7.20/032/436
2Yandisa Mfolozi
Hậu vệ phải
7.10/037/453
23Grant Margeman
Tiền vệ trung tâm
71/052/623
70Jaisen Clifford
Tiền đạo
6.64/116/181
10Maliele Vincent Pule
Tiền vệ tấn công
6.54/127/361
31Goitseone Phoko
Thủ môn
6.50/028/390
26Shadrack Kobedi
Tiền vệ phòng ngự
6.41/040/500
33Siyabonga Ndebele
Trung vệ
6.30/049/651
17Siphesihle Jeza
Tiền đạo cánh trái
6.32/110/181🟨
20Blessing Thulo
Tiền vệ
62/08/162
4Thabiso Sesane
Trung vệ
5.90/041/513🟨🟥
16Tebogo Potsane (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.30/010/162
27Jordan Marks (dự bị)
Tiền vệ
6.20/07/90
6Selaelo Rasebotja (dự bị)
Tiền vệ phải
-0/05/50
11Christian Saile (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-0/02/30
7Neo Mokhachane (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-1/03/51

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Milford Thông tin Siwelele
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Mlungisi Mchunu HLV Lehlohonolo Seema
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.582.802.320.912.000.710.950.000.75
Live2.582.802.320.912.000.710.950.000.75
EasybetsSớm2.902.802.500.942.000.781.010.000.75
Live1.04 ↓17.00 ↑126.00 ↑5.50 ↑1.500.01 ↓0.70 ↓0.001.22 ↑
VcbetSớm2.802.882.550.972.000.831.040.000.77
Live1.02 ↓9.50 ↑201.00 ↑3.75 ↑1.500.16 ↓1.27 ↑0.000.60 ↓
Mansion88Sớm2.842.832.410.962.000.801.030.000.73
Live1.07 ↓5.80 ↑75.00 ↑3.33 ↑1.500.16 ↓1.26 ↑0.000.63 ↓
InterwettenSớm2.802.802.750.501.501.400.850.000.85
Live1.01 ↓14.00 ↑55.00 ↑9.00 ↑1.500.01 ↓0.90 ↑0.000.80 ↓
10BETSớm2.802.852.750.892.000.85---
Live1.08 ↓7.01 ↑100.00 ↑3.47 ↑1.500.15 ↓---
12betSớm2.842.832.410.962.000.801.030.000.73
Live2.70 ↓2.79 ↓2.56 ↑1.05 ↑2.000.77 ↓0.97 ↓0.000.87 ↑
CrownSớm2.642.862.370.952.000.750.950.000.75
Live1.03 ↓9.30 ↑26.00 ↑3.57 ↑1.500.08 ↓1.40 ↑0.000.53 ↓
SbobetSớm2.662.702.350.942.000.801.000.000.74
Live1.08 ↓5.60 ↑60.00 ↑3.03 ↑1.500.19 ↓1.26 ↑0.000.63 ↓
WewbetSớm2.752.822.640.942.000.860.970.000.85
Live1.07 ↓7.00 ↑44.00 ↑3.44 ↑1.500.13 ↓1.40 ↑0.000.53 ↓
LadbrokesSớm2.622.872.601.602.500.44---
Live1.01 ↓17.00 ↑81.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.852.852.550.902.000.810.870.000.84
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑11.51 ↑1.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.982.722.530.992.000.781.060.000.74
Live1.19 ↓5.21 ↑30.48 ↑3.29 ↑1.500.23 ↓1.32 ↑0.000.62 ↓
BwinSớm2.702.902.600.491.501.45---
Live1.01 ↓29.00 ↑201.00 ↑0.80 ↑0.500.80 ↓---
1xBetSớm2.752.752.700.471.501.380.870.000.83
Live1.02 ↓19.00 ↑151.00 ↑5.88 ↑1.500.08 ↓1.10 ↑0.000.74 ↓
Bet 365Sớm2.802.802.500.952.000.851.000.000.80
Live1.02 ↓19.00 ↑151.00 ↑8.50 ↑1.500.07 ↓1.08 ↑0.000.73 ↓
William HillSớm3.002.702.500.551.501.38---
Live1.01 ↓126.00 ↑151.00 ↑28.00 ↑1.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Milford0010
Siwelele0Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).