Kết quả bóng đá trận Milford vs Siwelele, 00:30 ngày 13/08/2026

Ngoại hạng Soccer Nam Phi · 00:30 ngày 13/08/2026
Milford
0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Siwelele
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 1
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 10℃~11℃
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 62
Hòa 02 26
Bại 10 22
Ghi bàn 35 1014
Mất bàn 34 615
Điểm 65 2012

Chủ = Milford · Khách = Siwelele

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Milford (3)Hiệp 1 / Cả trậnSiwelele (32)
0 (0%)Thắng/Thắng5 (16%)
0 (0%)Thắng/Hòa6 (19%)
2 (67%)Hòa/Thắng3 (9%)
0 (0%)Hòa/Hòa9 (28%)
0 (0%)Hòa/Bại3 (9%)
1 (33%)Bại/Bại6 (19%)

Bảng xếp hạng

Milford

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42113271
Sân nhà21011132
Sân khách21102141
6 gần631255--

Siwelele

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30813924283710
Sân nhà15762147274
Sân khách1517710211014
6 gần62311313--

Thành tích gần đây — Milford

BTTHBTTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 10/6 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SAPL D101/08/26Orlando Pirates2-0 (1-0)Milford2-2-1.52.75B
INT CF26/07/26Milford2-1 (0-0)Richards Bay2-4--T
INT CF25/07/26Lamontville Golden Arrows0-1 (0-0)Milford9-1--T
SAPL D113/06/26Magesi1-1 (1-0)Milford4-6-0.52.5H
SAPL D106/06/26Milford0-1 (0-0)Cape Town City4-302B
SAPL D103/06/26Milford1-0 (0-0)Magesi8-6-0.252T
SAPL D126/05/26Cape Town City0-1 (0-1)Milford8-8-0.52T
SAFL17/05/26Hungry Lions0-0 (0-0)Milford---H
SAFL10/05/26Milford2-0 (0-0)Pretoria Univ---T
SAFL02/05/26Milford2-1 (0-0)The Bees FC---T
SAFL25/04/26Black Leopards0-1 (0-1)Milford3-1--T
SAFL22/04/26Venda1-0 (0-0)Milford-01.75B
SAFL18/04/26Milford3-1 (2-1)Upington City---T
SAFL11/04/26Gomora United FC2-1 (0-1)Milford---B
SAFL08/04/26Milford1-1 (1-0)Casric Stars-02H
SALC05/04/26TS Galaxy1-1 (0-1)Milford5-3--H
SAFL21/03/26Milford5-0 (2-0)Baroka FC---T
SAFL14/03/26Kruger United1-0 (0-0)Milford3-2--B
SAFL10/03/26Cape Town City2-2 (1-1)Milford1-4-0.251.75H
SALC07/03/26Sekhukhune United1-1 (1-1)Milford8-2--H

Thành tích gần đây — Siwelele

HHTBHTHHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SAPL D102/08/26Siwelele2-2 (1-0)TS Galaxy10-2+0.252H
SAPL D123/05/26Sekhukhune United2-2 (0-2)Siwelele4-2-0.252H
SAPL D116/05/26Siwelele1-0 (0-0)Magesi6-202T
SAPL D109/05/26Mamelodi Sundowns7-4 (5-1)Siwelele4-5-1.52.5B
SAPL D106/05/26Siwelele2-2 (1-1)Durban City5-3+0.251.75H
SAPL D130/04/26Siwelele2-0 (2-0)Kaizer Chiefs3-13-0.251.75T
SAPL D125/04/26Lamontville Golden Arrows0-0 (0-0)Siwelele7-102H
SAPL D118/04/26Marumo Gallants FC0-0 (0-0)Siwelele1-801.75H
SAPL D111/04/26Siwelele1-1 (1-0)AmaZulu3-3+0.251.75H
SAPL D108/04/26Chippa United1-0 (0-0)Siwelele2-901.75B
SAPL D122/03/26Siwelele1-0 (1-0)Orbit College6-4+0.51.75T
SAPL D114/03/26Orlando Pirates1-1 (0-1)Siwelele14-0-1.252H
SAPL D104/03/26Siwelele0-0 (0-0)Stellenbosch FC4-701.5H
SAPL D128/02/26Siwelele1-0 (0-0)TS Galaxy3-1+0.251.75T
SAPL D114/02/26Polokwane City FC0-0 (0-0)Siwelele8-401.5H
SALC08/02/26Siwelele1-1 (1-0)Richards Bay11-6+0.251.5H
SAPL D124/01/26Richards Bay1-1 (1-1)Siwelele3-9-0.251.5H
SAPL D104/12/25Siwelele1-1 (1-0)Mamelodi Sundowns0-9-11.75H
SAPL D129/11/25Siwelele0-0 (0-0)Chippa United10-5+0.51.5H
SAPL D122/11/25AmaZulu2-0 (1-0)Siwelele1-5-0.251.75B

Đội hình

MilfordSiwelele
32CSiphamandla Hleza5Vusumuzi Mthabela14Sifiso Mdluli22Olwethu Cele23Thobani Bhengu4Bhekani Mthiyane10Menzi Chili35Thabana Mabena11Mvelo Zikakayo17Jabulile Gxakoshe21Ndlabi Siphosethu31Goitseone Phoko2Yandisa Mfolozi4Thabiso Sesane29Aphiwe Baliti33Siyabonga Ndebele10Maliele Vincent Pule20Blessing Thulo23CGrant Margeman26Shadrack Kobedi17Siphesihle Jeza70Jaisen Clifford

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Sút bóng
0
1
Tấn công
4
12
Tấn công nguy hiểm
0
1
Sút ngoài cầu môn
0
1
Đá phạt trực tiếp
1
0
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Chuyền bóng
36
37
TL chuyền bóng thành công
69%
78%
Phạm lỗi
0
1
Việt vị
0
1
Tắc bóng
0
1
Quả ném biên
2
3
Cắt bóng
2
3
Chuyền dài
0
2
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0
0.02
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

65 35
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Milford (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Siwelele (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Milford (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Siwelele (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
01
B.thắng H2
MilfordSiwelele

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
01
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
MilfordSiwelele

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

31
Thắng 2+
63
Thắng 1
613
Hòa
41
Thua 1
12
Thua 2+
MilfordSiwelele

Thông tin đội bóng

Milford Thông tin Siwelele
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Mlungisi Mchunu HLV Lehlohonolo Seema
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.582.802.320.912.000.710.950.000.75
Live2.582.802.320.912.000.710.950.000.75
EasybetsSớm2.902.802.500.942.000.781.010.000.75
Live3.10 ↑2.802.60 ↑0.97 ↑1.750.87 ↑0.75 ↓-0.251.12 ↑
VcbetSớm2.802.882.550.972.000.831.040.000.77
Live2.802.70 ↓2.80 ↑0.971.750.830.99 ↓0.000.78 ↑
Mansion88Sớm2.842.832.410.962.000.801.030.000.73
Live2.93 ↑2.66 ↓2.47 ↑1.01 ↑1.750.81 ↑1.09 ↑0.000.75 ↑
InterwettenSớm2.802.802.750.501.501.400.850.000.85
Live2.90 ↑2.70 ↓2.65 ↓0.65 ↑1.501.05 ↓0.90 ↑0.000.80 ↓
10BETSớm2.802.852.750.892.000.85---
Live2.76 ↓2.77 ↓2.74 ↓0.891.750.81 ↓---
12betSớm2.842.832.410.962.000.801.030.000.73
Live2.70 ↓2.79 ↓2.56 ↑1.05 ↑2.000.77 ↓0.97 ↓0.000.87 ↑
CrownSớm2.642.862.370.952.000.750.950.000.75
Live3.15 ↑2.76 ↓2.28 ↓0.98 ↑1.750.82 ↑0.81 ↓-0.251.01 ↑
SbobetSớm2.662.702.350.942.000.801.000.000.74
Live2.79 ↑2.65 ↓2.58 ↑1.00 ↑1.750.82 ↑1.05 ↑0.000.79 ↑
WewbetSớm2.752.822.640.942.000.860.970.000.85
Live2.84 ↑2.61 ↓2.76 ↑0.941.750.860.72 ↓-0.251.11 ↑
LadbrokesSớm2.622.872.601.602.500.44---
Live2.622.62 ↓2.601.90 ↑2.500.33 ↓---
18BetSớm2.852.852.550.902.000.810.870.000.84
Live2.852.60 ↓2.60 ↑0.74 ↓1.501.02 ↑0.50 ↓-0.501.49 ↑
PinnacleSớm2.982.722.530.992.000.781.060.000.74
Live3.38 ↑2.63 ↓2.56 ↑0.991.750.84 ↑0.74 ↓-0.251.14 ↑
BwinSớm2.702.902.600.491.501.45---
Live2.60 ↓2.60 ↓2.55 ↓0.60 ↑1.501.05 ↓---
1xBetSớm2.752.752.700.471.501.380.870.000.83
Live3.10 ↑2.74 ↓2.62 ↓0.98 ↑1.750.83 ↓0.72 ↓-0.251.13 ↑
Bet 365Sớm2.802.802.500.952.000.851.000.000.80
Live3.25 ↑2.75 ↓2.500.98 ↑1.750.83 ↓1.05 ↑0.000.75 ↓
William HillSớm3.002.702.500.551.501.38---
Live3.002.50 ↓2.60 ↑0.70 ↑1.501.00 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.