Kết quả bóng đá trận Millonarios vs Boyaca Chico, 02:00 ngày 20/09/2026
Categoria Primera A · 02:00 ngày 20/09/2026
Millonarios 3 Kết thúc HT 1-0 0
Boyaca Chico
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 6
Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Millonarios | Phút | |
| 14' | ||
| 14' | Diaz J. | |
| ▲ Estupinan A. ▼ | 22' ⇄ | |
| 24' | ||
| 24' | Blanco C. | |
| Chaverra F. (Kiến tạo: Ruiz Rivera D.) 1 - 0 ⚽ | 29' | |
| Burrai J. | 44' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Cabrera Y. ▼ | |
| ▲ Silva D. ▼ | 46' ⇄ | |
| 55' ⇄ | ▲ Sander Navarro ▼ | |
| 65' ⇄ | ▲ Felipe Cifuentes ▼ | |
| Estupinan A. (Kiến tạo: Sebastian del Castillo) 2 - 0 ⚽ | 71' | |
| ▲ Vega S. ▼ | 79' ⇄ | |
| ▲ Llinas A. ▼ | 87' ⇄ | |
| ▲ Yeiner Romero ▼ | 87' ⇄ | |
| Estupinan A. (Kiến tạo: David Macalister) 3 - 0 ⚽ | 90' | |
| 90' | Sarria E. | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 15 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 8 | 18 |
| Điểm | 7 | 3 | 17 | 11 |
Chủ = Millonarios · Khách = Boyaca Chico
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Millonarios | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (21%) | Thắng/Thắng | 5 (16%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (16%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 9 (21%) | Hòa/Hòa | 4 (13%) |
| 8 (19%) | Hòa/Bại | 5 (16%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (12%) | Bại/Bại | 12 (39%) |
Bảng xếp hạng
Millonarios
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 2 | 11 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 4 | 11 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 7 | 4 |
Boyaca Chico
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 | 12 | 2 | 19 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18 |
| Sân khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 12 | 1 | 17 |
Đội hình
Millonarios
Boyaca Chico
1Burrai J.2Sarabia C.4Barreiro S.6Mosquera S.22Valencia S.10Ruiz Rivera D.18Urena R.30S.Viveros13Chaverra F.24J.Angulo27Contreras R.1Agudelo D.4Mena J.5Alomia J.14Blanco C.24Mosquera C.6Diaz J.8Salazar S.16Mera S.17Sarria E.20Viveros S.21Pimentel J.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Burrai J.🟨 Thẻ vàng 44'
- 2Sarabia C.
- 4Barreiro S.
- 6Mosquera S.
- 10Ruiz Rivera D.🎯 Kiến tạo 29'
- 13Chaverra F.⚽ Ghi bàn 29'
- 18Urena R.
- 22Valencia S.
- 24J.Angulo
- 27Contreras R.
- 30S.Viveros🎯 Kiến tạo 71'
Khách · 442
- 1Agudelo D.
- 4Mena J.
- 5Alomia J.
- 6Diaz J.🟨 Thẻ vàng 14'
- 8Salazar S.
- 14Blanco C.🟨 Thẻ vàng 24'
- 16Mera S.
- 17Sarria E.🟨 Thẻ vàng 90'
- 20Viveros S.
- 21Pimentel J.
- 24Mosquera C.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
66
Thẻ vàng
13
Sút bóng
236
Sút cầu môn
103
Sút ngoài cầu môn
71
Cản bóng
62
TL kiểm soát bóng
58%42%
Chuyền bóng
433320
TL chuyền bóng thành công
84%75%
Phạm lỗi
1110
Việt vị
11
Cứu thua
38
Quả ném biên
1820
Chuyền dài
3430
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Millonarios (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Boyaca Chico (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Millonarios | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1946 | Thành lập | 2002 |
| Estadio Nemesio Camacho El Campin | Sân nhà | Independencia |
| 48600 | Sức chứa | 8500 |
| Fabian Daniel Bustos | HLV | Jhon Jaime Gomez |
| Bogotá | Khu vực | Boyaca |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.23 | 5.90 | 11.90 | 0.94 | 2.75 | 0.84 | 0.83 | 1.50 | 0.94 |
| Live | 1.05 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 6.90 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 3.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.20 | 5.50 | 13.00 | 0.96 | 2.75 | 0.83 | 0.98 | 1.75 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.22 | 5.40 | 8.70 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.79 | 1.50 | 1.01 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.50 ↑ | 121.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.20 | 6.00 | 15.00 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | 0.75 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | 1.50 | 0.95 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.23 | 5.20 | 8.20 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.79 | 1.50 | 1.01 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.50 ↑ | 121.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.77 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.27 | 5.30 | 9.80 | 1.01 | 2.75 | 0.85 | 0.89 | 1.50 | 0.99 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 36.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.25 | 4.68 | 7.80 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.87 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.30 ↑ | 95.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.18 | 5.50 | 13.00 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.17 | 5.75 | 15.00 | 0.84 | 2.75 | 0.84 | 0.72 | 1.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.19 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.20 | 5.40 | 16.50 | 0.70 | 2.50 | 1.02 | 0.62 | 1.50 | 1.15 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.83 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.57 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.18 | 5.75 | 15.00 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.83 | 1.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.