Kết quả bóng đá trận Millonarios vs Deportivo Pasto, 08:20 ngày 05/08/2026
Categoria Primera A · 08:20 ngày 05/08/2026
Millonarios 2 Kết thúc HT 1-0 0
Deportivo Pasto
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Địa điểm: Estadio Nemesio Camacho El Campin Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15℃~16℃
Tường thuật trực tiếp
Millonarios
Deportivo Pasto
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Sebastian Toro Gomez
4'
🎯 Dứt điểm - Diego Chavez (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Francisco Chaverra (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mateo Garcia Rojas (đánh đầu) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Andres Llinas
13'
🎯 Dứt điểm - Mateo Garavito (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Sergio Mosquera (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Sebastian Valencia (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Francisco Chaverra (chân phải) — bị chặn
20'
🟨 Thẻ vàng - Enrique Serje
🟨 Thẻ vàng - Rodrigo Andres Urena Reyes
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Francisco Chaverra (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Andres Urena Reyes (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Contreras (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Andres Llinas 1-0, kiến tạo: Francisco Chaverra
🎯 Dứt điểm - Andres Llinas (đánh đầu) — vào lưới
27'
🟨 Thẻ vàng - Joider Micolta Piedahita
29'
🔁 Thay người: vào Santiago Jimenez Luque, ra Joider Micolta Piedahita
30'
🎯 Dứt điểm - Enrique Serje (chân trái) — bị cản phá
32'
🟨 Thẻ vàng - Ederson Ancizar Cabezas Quinonez
🥅 Phạt đền
🎯 Dứt điểm - Leonardo Castro (chân phải) — bị cản phá
37'
🎯 Dứt điểm - Mayer Gil (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Francisco Chaverra (chân trái) — chệch khung thành
45+3'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
47'
🟨 Thẻ vàng - Julian Alveiro Quinones Garcia
49'
🎯 Dứt điểm - Hervin Goyes (chân trái) — bị chặn
51'
⛳ Phạt góc
53'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Leonardo Castro 2-0, kiến tạo: Rodrigo Contreras
🎯 Dứt điểm - Leonardo Castro (chân phải) — vào lưới
66'
🔁 Thay người: vào Jorge Leonardo Obregon Rojas, ra Santiago Cordoba Urrutia
66'
🔁 Thay người: vào Andres Ibarguen, ra Diego Chavez
66'
🔁 Thay người: vào Harrinson Mancilla Mulato, ra Julian Alveiro Quinones Garcia
🔁 Thay người: vào Ruiz Rivera D., ra Leonardo Castro
🎯 Dứt điểm - Francisco Chaverra (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Sebastian del Castillo, ra Mateo Garcia Rojas
🎯 Dứt điểm - Francisco Chaverra (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Andrey Estupinan, ra Sebastian Valencia
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Andrey Estupinan (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Danovis Banguero, ra Francisco Chaverra
🟨 Thẻ vàng - Jorge Enrique Arias de la Hoz
🔁 Thay người: vào David Macalister, ra Rodrigo Contreras
85'
🔁 Thay người: vào Frank Martinez, ra Enrique Serje
🎯 Dứt điểm - Jhomier Guerrero (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Sebastian del Castillo (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| Millonarios | Phút | |
| Andres Llinas | 11' | |
| 20' | Enrique Serje | |
| Rodrigo Andres Urena Reyes | 20' | |
| Andres Llinas(Assists:Francisco Chaverra) (Kiến tạo: Francisco Chaverra) 1 - 0 ⚽ | 25' | |
| 27' | Joider Micolta Piedahita | |
| 29' ⇄ | ▲ Santiago Jimenez Luque ▼ Joider Micolta Piedahita | |
| 32' | Ederson Ancizar Cabezas Quinonez | |
| Leonardo Castro ❌ Đá hỏng penalty | 34' | |
| HT 1-0 | ||
| 47' | Julian Alveiro Quinones Garcia | |
| Leonardo Castro(Assists:Rodrigo Contreras) (Kiến tạo: Rodrigo Contreras) 2 - 0 ⚽ | 63' | |
| 66' ⇄ | ▲ Jorge Leonardo Obregon Rojas ▼ Santiago Cordoba Urrutia | |
| 66' ⇄ | ▲ Andres Ibarguen ▼ Diego Chavez | |
| 66' ⇄ | ▲ Harrinson Mancilla Mulato ▼ Julian Alveiro Quinones Garcia | |
| ▲ Ruiz Rivera D. ▼ Leonardo Castro | 69' ⇄ | |
| ▲ Sebastian del Castillo ▼ Mateo Garcia Rojas | 70' ⇄ | |
| ▲ Andrey Estupinan ▼ Sebastian Valencia | 75' ⇄ | |
| ▲ Danovis Banguero ▼ Francisco Chaverra | 83' ⇄ | |
| Jorge Enrique Arias de la Hoz | 83' | |
| ▲ David Macalister ▼ Rodrigo Contreras | 84' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Frank Martinez ▼ Enrique Serje | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 3 | 4 | 9 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 18 | 10 |
| Mất bàn | 1 | 6 | 12 | 19 |
| Điểm | 6 | 0 | 14 | 3 |
Chủ = Millonarios · Khách = Deportivo Pasto
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Millonarios | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (22%) | Thắng/Thắng | 8 (29%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 6 (16%) | Hòa/Thắng | 4 (14%) |
| 6 (16%) | Hòa/Hòa | 3 (11%) |
| 7 (19%) | Hòa/Bại | 5 (18%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (14%) | Bại/Bại | 6 (21%) |
Bảng xếp hạng
Millonarios
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 1 | 6 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 10 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 10 | 7 | - | - |
Deportivo Pasto
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 0 | 4 | 3 | 9 | 0 | 19 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 20 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | 0 | 18 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 6 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Millonarios 13 (65%)Hòa 4 (20%)Deportivo Pasto 3 (15%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/01/26 | Deportivo Pasto | 2-1 (1-1) | Millonarios | +0.25 | 2 | B |
| 11/09/25 | Millonarios | 1-0 (1-0) | Deportivo Pasto | +0.75 | 2 | T |
| 02/02/25 | Deportivo Pasto | 0-1 (0-1) | Millonarios | +0.25 | 2 | T |
| 09/12/24 | Deportivo Pasto | 0-0 (0-0) | Millonarios | +0.5 | 2 | H |
| 21/11/24 | Millonarios | 2-1 (0-0) | Deportivo Pasto | +0.75 | 2 | T |
| 04/11/24 | Millonarios | 1-0 (0-0) | Deportivo Pasto | +0.75 | 2 | T |
| 15/04/24 | Deportivo Pasto | 2-3 (0-1) | Millonarios | 0 | 2 | T |
| 16/07/23 | Deportivo Pasto | 0-0 (0-0) | Millonarios | 0 | 2.25 | H |
| 23/03/23 | Millonarios | 2-0 (0-0) | Deportivo Pasto | +0.75 | 2.25 | T |
| 10/07/22 | Millonarios | 1-1 (1-0) | Deportivo Pasto | +1 | 2.5 | H |
| 22/01/22 | Deportivo Pasto | 0-1 (0-1) | Millonarios | +0.5 | 2.25 | T |
| 19/07/21 | Deportivo Pasto | 1-3 (0-1) | Millonarios | 0 | 2.25 | T |
| 19/02/21 | Millonarios | 3-1 (1-0) | Deportivo Pasto | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/01/20 | Millonarios | 1-2 (0-2) | Deportivo Pasto | +0.75 | 2 | B |
| 16/09/19 | Millonarios | 2-1 (1-1) | Deportivo Pasto | +0.75 | 2 | T |
| 26/05/19 | Millonarios | 1-0 (0-0) | Deportivo Pasto | +0.75 | 2.25 | T |
| 19/05/19 | Deportivo Pasto | 1-1 (1-0) | Millonarios | 0 | 1.75 | H |
| 24/03/19 | Deportivo Pasto | 1-0 (0-0) | Millonarios | +0.25 | 2 | B |
| 16/10/18 | Deportivo Pasto | 0-1 (0-0) | Millonarios | 0 | 2 | T |
| 11/04/18 | Millonarios | 2-0 (1-0) | Deportivo Pasto | +1 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Millonarios
TBBBTBHHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Atletico Junior Barranquilla | 0-1 (0-0) | Millonarios | -0.25 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Millonarios | 0-1 (0-0) | Atletico Bucaramanga | +0.5 | 2.25 | B |
| 19/07/26 | Millonarios | 0-1 (0-0) | Colo Colo | +0.25 | 2.5 | B |
| 12/07/26 | Universitario De Deportes | 2-0 (0-0) | Millonarios | 0 | 2.5 | B |
| 30/05/26 | Atletico FC | 1-8 (0-5) | Millonarios | +1.5 | 3 | T |
| 27/05/26 | Millonarios | 1-2 (0-2) | O.Higgins | +0.75 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | Millonarios | 2-2 (1-1) | Boyaca Chico | +1 | 2.25 | H |
| 20/05/26 | Sao Paulo | 1-1 (1-0) | Millonarios | -0.75 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | Patriotas FC | 2-3 (1-1) | Millonarios | +0.5 | 2 | T |
| 12/05/26 | Millonarios | 1-0 (0-0) | Llaneros FC | +1.25 | 2.25 | T |
| 08/05/26 | Boston River | 2-4 (1-0) | Millonarios | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | Alianza Petrolera | 2-2 (1-0) | Millonarios | +0.25 | 2 | H |
| 29/04/26 | Millonarios | 0-0 (0-0) | Sao Paulo | 0 | 2.25 | H |
| 24/04/26 | Millonarios | 2-0 (1-0) | Deportes Tolima | +0.5 | 2.25 | T |
| 20/04/26 | America de Cali | 3-1 (2-0) | Millonarios | -0.25 | 2.25 | B |
| 16/04/26 | Millonarios | 1-0 (0-0) | Boston River | +1.25 | 2.75 | T |
| 13/04/26 | Millonarios | 1-1 (0-0) | Independiente Santa Fe | +0.5 | 2.25 | H |
| 08/04/26 | O.Higgins | 2-0 (1-0) | Millonarios | 0 | 2 | B |
| 03/04/26 | Jaguares de Cordoba | 1-0 (0-0) | Millonarios | +0.5 | 2.25 | B |
| 31/03/26 | Millonarios | 2-2 (2-1) | Fortaleza F.C | +1 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Deportivo Pasto
BTBBBBBBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 14/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Deportivo Pasto | 1-2 (1-1) | Aguilas Doradas | +0.5 | 2.25 | B |
| 29/07/26 | Bogota FC | 0-3 (0-3) | Deportivo Pasto | +0.25 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Dep.Independiente Medellin | 3-2 (2-2) | Deportivo Pasto | -0.75 | 2.25 | B |
| 22/07/26 | Deportivo Pasto | 0-1 (0-0) | Bogota FC | +1.5 | 2.75 | B |
| 14/05/26 | Deportivo Pasto | 0-2 (0-1) | Deportes Tolima | +0.25 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Deportes Tolima | 1-0 (1-0) | Deportivo Pasto | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Atletico Junior Barranquilla | 4-3 (0-1) | Deportivo Pasto | -0.5 | 2.25 | B |
| 24/04/26 | Deportivo Pasto | 1-2 (0-0) | Independiente Santa Fe | +0.5 | 2 | B |
| 18/04/26 | Jaguares de Cordoba | 2-3 (1-2) | Deportivo Pasto | 0 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Deportivo Pasto | 1-0 (1-0) | Deportes Tolima | +0.25 | 2 | T |
| 02/04/26 | Alianza Petrolera | 0-0 (0-0) | Deportivo Pasto | 0 | 2 | H |
| 30/03/26 | Deportivo Pasto | 1-2 (1-1) | Atletico Nacional Medellin | -0.25 | 2.25 | B |
| 25/03/26 | Fortaleza F.C | 1-2 (1-1) | Deportivo Pasto | -0.25 | 2 | T |
| 19/03/26 | Deportivo Pasto | 2-0 (1-0) | Boyaca Chico | +1 | 2 | T |
| 14/03/26 | Deportiva Once Caldas | 4-2 (2-0) | Deportivo Pasto | -0.5 | 2.25 | B |
| 10/03/26 | Deportivo Pasto | 2-0 (2-0) | America de Cali | 0 | 2 | T |
| 02/03/26 | Deportivo Pasto | 3-2 (1-0) | Cucuta | +0.75 | 2 | T |
| 21/02/26 | Deportivo Pereira | 2-2 (1-0) | Deportivo Pasto | 0 | 2 | H |
| 15/02/26 | Deportivo Pasto | 1-1 (0-0) | Internacional de Bogota | +0.25 | 2 | H |
| 11/02/26 | Llaneros FC | 0-1 (0-1) | Deportivo Pasto | -0.5 | 2 | T |
Đội hình
Millonarios
Deportivo Pasto
1Javier Burrai6Sergio Mosquera17Jorge Enrique Arias de la Hoz22Sebastian Valencia26CAndres Llinas34Jhomier Guerrero13Francisco Chaverra18Rodrigo Andres Urena Reyes19Mateo Garcia Rojas23Leonardo Castro27Rodrigo Contreras1Ederson Ancizar Cabezas Quinonez5CNicolas Gil27Hervin Goyes33Mateo Garavito36Julian Alveiro Quinones Garcia8Enrique Serje16Mayer Gil18Joider Micolta Piedahita23Yeiler Goez10Diego Chavez29Santiago Cordoba Urrutia
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 1Javier Burrai7.1
- 6Sergio Mosquera6.9
- 13Francisco Chaverra🎯 Kiến tạo 25' · ▼ Rời sân 83'7.3
- 17Jorge Enrique Arias de la Hoz🟨 Thẻ vàng 83'7.1
- 18Rodrigo Andres Urena Reyes🟨 Thẻ vàng 20'7.3
- 19Mateo Garcia Rojas▼ Rời sân 70'6.9
- 22Sebastian Valencia▼ Rời sân 75'6.9
- 23Leonardo Castro⚽ Ghi bàn 63' · ❌ Hỏng pen 34' · ▼ Rời sân 69'6.6
- 26Andres Llinas C⚽ Ghi bàn 25' · 🟨 Thẻ vàng 11'7.4
- 27Rodrigo Contreras🎯 Kiến tạo 63' · ▼ Rời sân 84'8.4
- 34Jhomier Guerrero7.2
Khách · 442
- 1Ederson Ancizar Cabezas Quinonez🟨 Thẻ vàng 32'7.5
- 5Nicolas Gil C6.2
- 8Enrique Serje🟨 Thẻ vàng 20' · ▼ Rời sân 85'7.3
- 10Diego Chavez▼ Rời sân 66'6.8
- 16Mayer Gil6.3
- 18Joider Micolta Piedahita🟨 Thẻ vàng 27' · ▼ Rời sân 29'6.1
- 23Yeiler Goez7.3
- 27Hervin Goyes5.8
- 29Santiago Cordoba Urrutia▼ Rời sân 66'6.3
- 33Mateo Garavito6.3
- 36Julian Alveiro Quinones Garcia🟨 Thẻ vàng 47' · ▼ Rời sân 66'6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Phạt góc (HT)
61
Thẻ vàng
34
Sút bóng
175
Sút cầu môn
101
Tấn công
65119
Tấn công nguy hiểm
2931
Sút ngoài cầu môn
33
Cản bóng
41
Đá phạt trực tiếp
1020
TL kiểm soát bóng
33%67%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%66%
Chuyền bóng
244521
TL chuyền bóng thành công
76%88%
Phạm lỗi
2011
Việt vị
21
Cứu thua
18
Tắc bóng
207
Quả ném biên
924
Cắt bóng
77
Tạt bóng thành công
71
Chuyền dài
1629
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.760.17
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
49 51
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T13 H4 B3T3 H4 B13
Chủ khách tương đồng
T8 H1 B1T1 H1 B8
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Millonarios (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Deportivo Pasto (28 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Millonarios (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (38%)Hòa 1 (5%)Bại 12 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOU
Deportivo Pasto (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (43%)Hòa 3 (13%)Bại 10 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (57%)Hòa 3 (13%)Xỉu 7 (30%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Millonarios
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27Rodrigo Contreras Trung phong | 8.4 | 1 | 1/1 | 6/12 | 2 | ||
| 26Andres Llinas Trung vệ | 7.4 | 1 | 1/1 | 17/22 | 2 | 🟨 | |
| 18Rodrigo Andres Urena Reyes Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 1/0 | 22/29 | 2 | 🟨 | ||
| 13Francisco Chaverra Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 1 | 6/2 | 14/17 | 2 | ||
| 34Jhomier Guerrero Hậu vệ phải | 7.2 | 1/0 | 18/23 | 4 | |||
| 17Jorge Enrique Arias de la Hoz Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 21/26 | 2 | 🟨 | ||
| 1Javier Burrai Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 9/16 | 0 | |||
| 6Sergio Mosquera Trung vệ | 6.9 | 1/1 | 14/19 | 2 | |||
| 19Mateo Garcia Rojas Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1/1 | 14/17 | 5 | |||
| 22Sebastian Valencia Hậu vệ | 6.9 | 1/1 | 10/14 | 5 | |||
| 23Leonardo Castro Trung phong | 6.6 | 1 | 2/2 | 5/6 | 0 | ||
| 10Ruiz Rivera D. (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7 | 0/0 | 7/10 | 1 | |||
| 20Danovis Banguero (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 6/6 | 1 | |||
| 14David Macalister (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 11Andrey Estupinan (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1/0 | 9/10 | 0 | |||
| 30Sebastian del Castillo (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1/1 | 8/9 | 1 |
Deportivo Pasto
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Ederson Ancizar Cabezas Quinonez Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 17/23 | 0 | 🟨 | ||
| 8Enrique Serje Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 1/1 | 58/60 | 4 | 🟨 | ||
| 23Yeiler Goez Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 0/0 | 88/94 | 1 | |||
| 10Diego Chavez Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/0 | 35/43 | 1 | |||
| 33Mateo Garavito Hậu vệ trái | 6.3 | 1/0 | 43/48 | 1 | |||
| 16Mayer Gil Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 1/0 | 31/37 | 0 | |||
| 29Santiago Cordoba Urrutia Trung phong | 6.3 | 0/0 | 11/17 | 1 | |||
| 36Julian Alveiro Quinones Garcia Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 21/24 | 2 | 🟨 | ||
| 5Nicolas Gil Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 44/48 | 3 | |||
| 18Joider Micolta Piedahita Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 0/0 | 7/8 | 0 | 🟨 | ||
| 27Hervin Goyes Hậu vệ trái | 5.8 | 1/0 | 27/34 | 0 | |||
| 15Harrinson Mancilla Mulato (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 27/30 | 1 | |||
| 35Frank Martinez (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 7/7 | 1 | |||
| 6Santiago Jimenez Luque (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 22/26 | 1 | |||
| 11Andres Ibarguen (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 17/18 | 0 | |||
| 9Jorge Leonardo Obregon Rojas (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 4/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Millonarios | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1946 | Thành lập | 1949 |
| Estadio Nemesio Camacho El Campin | Sân nhà | Estadio Departamental Libertad |
| 48600 | Sức chứa | 10500 |
| Fabian Daniel Bustos | HLV | Jonathan Risueno |
| Bogotá | Khu vực | Pasto |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.52 | 3.73 | 5.00 | 0.93 | 2.50 | 0.79 | 1.01 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 1.36 ↓ | 4.10 ↑ | 6.70 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 1.40 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.51 | 3.70 | 5.80 | 1.02 | 2.50 | 0.77 | 1.00 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.07 ↓ | 31.00 ↑ | 20.00 ↑ | 4.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 2.90 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 3.75 | 5.75 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 1.02 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 71.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.53 | 3.60 | 5.30 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 3.70 | 5.75 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | 0.55 | 0.50 | 1.20 |
| Live | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.53 | 3.55 | 5.40 | 0.91 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.13 ↓ | 5.86 ↑ | 38.42 ↑ | 7.24 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.53 | 3.60 | 5.30 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.55 | 3.80 | 5.10 | 1.01 | 2.50 | 0.79 | 1.03 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.51 | 3.52 | 5.00 | 0.75 | 2.25 | 1.05 | 1.02 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.40 ↑ | 20.00 ↑ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.51 | 3.78 | 5.80 | 0.99 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.50 ↑ | 31.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 3.60 | 5.25 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.33 ↓ | 4.33 ↑ | 7.50 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.55 | 3.70 | 5.50 | 0.94 | 2.50 | 0.77 | 0.98 | 1.00 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 476.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.56 | 3.76 | 5.72 | 0.97 | 2.50 | 0.79 | 1.01 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.15 ↓ | 6.25 ↑ | 30.85 ↑ | 3.19 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 2.03 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.55 | 3.75 | 5.50 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.93 | 2.50 | 0.77 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.57 | 3.75 | 5.82 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 1.23 | 1.25 | 0.60 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 8.96 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.45 | 4.00 | 7.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.40 ↓ | 4.25 ↑ | 7.50 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 3.75 | 6.50 | 1.03 | 2.50 | 0.78 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.53 | 3.70 | 6.00 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | 0.53 | 0.50 | 1.40 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 28.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.81 ↑ | 1.25 | 0.84 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.