Kết quả bóng đá trận Millwall U21 vs Huddersfield Town U21, 19:00 ngày 25/08/2026
Professional Development League 2 U21 (Anh) · 19:00 ngày 25/08/2026
Millwall U21 Sắp đá --:--:--
Huddersfield Town U21
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 7 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 0 |
| Ghi bàn | 4 | 9 | 13 | 23 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 18 | 10 |
| Điểm | 3 | 7 | 8 | 24 |
Chủ = Millwall U21 · Khách = Huddersfield Town U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Millwall U21 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 13 (39%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 4 (12%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 5 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (100%) | Bại/Bại | 4 (12%) |
Bảng xếp hạng
Millwall U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
Huddersfield Town U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Millwall U21 (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
Huddersfield Town U21 (30 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Millwall U21 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.95 | 3.00 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 3.80 ↓ | 2.80 ↓ | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.89 | 3.95 | 2.95 | 0.74 | 3.25 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 2.04 ↑ | 3.85 ↓ | 2.80 ↓ | 0.76 ↑ | 3.25 | 0.92 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 4.10 | 2.60 | 0.81 | 3.50 | 0.71 | 0.76 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.00 | 3.90 ↓ | 2.70 ↑ | 0.72 ↓ | 3.25 | 0.85 ↑ | 0.77 ↑ | 0.25 | 0.80 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.90 | 3.96 | 3.00 | 0.79 | 3.25 | 0.95 | 0.91 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 2.05 ↑ | 4.31 ↑ | 2.69 ↓ | 1.00 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | 0.86 ↓ | 0.25 | 0.93 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 4.40 | 2.76 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.61 | 0.00 | 1.17 |
| Live | 2.05 ↓ | 4.05 ↓ | 2.73 ↓ | 0.94 ↑ | 3.50 | 0.75 ↓ | 0.84 ↑ | 0.25 | 0.84 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 4.10 | 2.63 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 2.00 | 4.10 | 2.63 | 0.88 ↑ | 3.25 | 0.93 ↓ | 0.88 | 0.25 | 0.93 | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.75 | 3.00 | 1.00 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↑ | 3.90 ↑ | 2.70 ↓ | 0.95 ↓ | 3.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.